1. Trên hợp đồng lao động thể hiện thông tin về tiền lương và phụ cấp của người lao động ra sao?

Theo Điều 29 của Bộ Luật Lao động 2019, nội dung của hợp đồng lao động là một phần quan trọng và bắt buộc phải có đối với mỗi quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó không chỉ là một văn bản pháp lý đơn thuần mà còn là một công cụ quản lý và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên.

Trong hợp đồng lao động, có những điều cơ bản không thể thiếu như thông tin về bên sử dụng lao động và người lao động, bao gồm tên, địa chỉ, thông tin cá nhân như họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, số chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu. Cụ thể hơn, nó còn cung cấp thông tin về công việc và địa điểm làm việc, thời hạn của hợp đồng, và mô tả về các chế độ và quyền lợi của người lao động.

Một trong những điểm quan trọng nhất trong hợp đồng lao động là vấn đề về mức lương và các khoản bổ sung khác liên quan đến lương như phụ cấp, thưởng, hoặc các khoản phụ thuộc vào hiệu suất làm việc. Hợp đồng cũng cần xác định rõ hình thức trả lương, thời gian trả lương và bất kỳ điều khoản nào liên quan đến việc thanh toán lương.

Ngoài ra, hợp đồng lao động cũng phải quy định về các chế độ khác như thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, các biện pháp bảo hộ lao động như trang bị đồ bảo hộ, cũng như các vấn đề liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

Cuối cùng, hợp đồng lao động cũng cần có quy định về đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao trình độ, kỹ năng nghề của người lao động, nhằm đảm bảo họ có cơ hội phát triển và tiến xa trong sự nghiệp của mình.

Tóm lại, hợp đồng lao động không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là cơ sở để định hình quan hệ lao động tích cực giữa người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời là công cụ quản lý và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên trong quan hệ lao động

 

2. Người lao động đóng bảo hiểm xã hội theo lương và phụ cấp được ghi trên hợp đồng lao động hay không?

Theo quy định của Công văn 1734/BHXH-QLT năm 2017 từ Bảo hiểm Xã hội TP. Hồ Chí Minh về việc hướng dẫn thu BHXH, BHYT, BHTN, bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp; quản lý sổ BHXH và thẻ BHYT áp dụng cho người lao động có tiền lương do đơn vị quyết định, một trong những điểm quan trọng nhất là việc xác định các khoản thuộc tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội. Điều này không chỉ giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động mà còn góp phần tạo ra một môi trường lao động công bằng và bền vững.

Theo đó, tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bao gồm không chỉ mức lương được ghi rõ trong Hợp đồng lao động mà còn các khoản phụ cấp lương khác. Cụ thể, phụ cấp lương không chỉ giới hạn ở phụ cấp chức vụ hay trách nhiệm mà còn bao gồm các khoản phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, phụ cấp thâm niên, phụ cấp khu vực, phụ cấp lưu động, phụ cấp thu hút và các khoản phụ cấp có tính chất tương tự. Điều này thể hiện sự công bằng và đảm bảo cho người lao động được hưởng đầy đủ các quyền lợi và tiện ích từ công việc của mình.

Ngoài ra, quy định rõ ràng về việc các khoản bổ sung trong tiền lương được xác định cụ thể và phải được trả thường xuyên từ mỗi kỳ trả lương thực hiện từ ngày 01/01/2018. Điều này làm rõ rằng, không chỉ việc thỏa thuận mức lương cơ bản mà còn việc đảm bảo các khoản phụ cấp và các khoản bổ sung được trả đúng hẹn và đều đặn là rất quan trọng trong việc xác định tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội.

Tuy nhiên, để tránh những hiểu lầm và tranh chấp, công văn cũng quy định rõ ràng các khoản tiền lương không được tính vào trong căn cứ đóng BHXH bắt buộc. Các khoản như tiền thưởng sáng kiến, tiền ăn giữa ca, và các khoản hỗ trợ khác như hỗ trợ xăng xe, điện thoại, đi lại, nhà ở, giữ trẻ, nuôi con nhỏ không được tính vào trong tiền lương đóng BHXH. Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ những khoản tiền thực sự là một phần không thể thiếu của tiền lương mới được coi là căn cứ đóng bảo hiểm xã hội.

Cuối cùng, quy định về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội cũng có sự linh hoạt trong việc áp dụng cho người quản lý doanh nghiệp hay người quản lý điều hành hợp tác xã. Điều này phản ánh tinh thần cân nhắc và linh hoạt của pháp luật trong việc đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả người lao động và doanh nghiệp.

Tóm lại, việc quy định rõ ràng về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội không chỉ là một bước quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn là cơ sở để xây dựng một môi trường lao động công bằng và bền vững.

 

3. Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện nay của người lao động là bao nhiêu?

Bảo hiểm xã hội bắt buộc là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội. 

Theo quy định của Điều 85 của Luật Bảo hiểm xã hội 2014, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc được xác định theo từng đối tượng người lao động tham gia bảo hiểm, và có các điểm quy định cụ thể như sau:

Đối với người lao động được quy định tại các điểm a, b, c, d, đ và h khoản 1 Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội, mức đóng hàng tháng sẽ là 8% của mức tiền lương tháng vào quỹ hưu trí và tử tuất. Điều này áp dụng cho những người lao động làm việc trong các đơn vị có quy định cụ thể về bảo hiểm xã hội.

Người lao động quy định tại điểm i khoản 1 Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội, hằng tháng sẽ đóng bằng 8% của mức lương cơ sở vào quỹ hưu trí và tử tuất. Điều này áp dụng cho những người lao động làm việc trong lĩnh vực nghề nghiệp đặc biệt, như là các nhà nghiên cứu, giáo viên, nhân viên y tế, và các nhóm nghề nghiệp có tính chất đặc biệt.

Đối với người lao động quy định tại điểm g khoản 1 Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội, mức đóng và phương thức đóng sẽ được quy định như sau:

- Mức đóng hàng tháng vào quỹ hưu trí và tử tuất sẽ bằng 22% của mức tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội của người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài, đối với những người lao động đã có quá trình tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.

- Đối với những người lao động chưa tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc đã tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc nhưng đã hưởng bảo hiểm xã hội một lần, mức đóng sẽ bằng 22% của 02 lần mức lương cơ sở.

Ngoài ra, việc xác định mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cũng phụ thuộc vào loại hình công việc và cách thức trả lương của người lao động. Đối với người lao động làm việc tại doanh nghiệp tư nhân, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hàng tháng sẽ là 8% của mức tiền lương tháng vào quỹ hưu trí và tử tuất. Trong khi đó, đối với những người lao động do nhà nước trả lương, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hàng tháng sẽ là 8% của mức lương cơ sở vào quỹ hưu trí và tử tuất.

Từ những quy định trên, có thể thấy rằng việc xác định mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và cân nhắc kỹ lưỡng từ phía cả người lao động và các cơ quan quản lý. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi người lao động đều được hưởng mức bảo hiểm phù hợp với công việc và tình hình tài chính cá nhân của mình.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Phụ cấp lương là gì? Cách khoản phụ cấp tiền lương hiện nay Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.