Hiện nay, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì và quy trình thành lập ra sao. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ khái niệm và hướng dẫn chi tiết cách mở loại hình doanh nghiệp này theo quy định mới nhất.

1. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (thường được gọi tắt là doanh nghiệp FDI – Foreign Direct Investment) là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Hiểu đơn giản, đây là các doanh nghiệp mà trong cơ cấu vốn có ít nhất một phần vốn do người nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài sở hữu. Tỷ lệ góp vốn có thể rất nhỏ (ví dụ 1%) hoặc chi phối (trên 50% hoặc 100%). Doanh nghiệp vẫn được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, nhưng chịu sự điều chỉnh bổ sung liên quan đến yếu tố nước ngoài.

Pháp luật hiện hành chia  doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài thành hai nhóm để quản lý:

  • Trường hợp doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài từ 50% trở lên hoặc nhà đầu tư nước ngoài có quyền chi phối, thì khi thực hiện các hoạt động đầu tư tiếp theo (mua đất, góp vốn, đầu tư dự án…), doanh nghiệp này sẽ bị áp dụng điều kiện và thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài.
  • Ngược lại, nếu tỷ lệ sở hữu dưới 50% và không chi phối, doanh nghiệp thường được áp dụng điều kiện như nhà đầu tư trong nước trong nhiều trường hợp.

Trong đó, Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài; Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp tại Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Chính vì vậy, “doanh nghiệp FDI” thực chất chính là một dạng tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

- Đặc điểm nhận diện doanh nghiệp FDI: 

  • Chủ thể đa quốc gia: Thành viên góp vốn phải là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài.
  • Tính chất đầu tư trực tiếp: Nhà đầu tư không chỉ góp vốn để hưởng cổ tức mà còn trực tiếp tham gia quản lý, điều hành dự án nhằm đạt được lợi ích dài hạn.
  • Thủ tục cấp phép đặc thù: Khác với doanh nghiệp nội địa, doanh nghiệp FDI phải trải qua quy trình thẩm định dự án thông qua Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Việt Nam, không chỉ bổ sung nguồn vốn lớn cho đầu tư phát triển mà còn tạo động lực nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Thông qua hoạt động đầu tư, khu vực FDI góp phần chuyển giao công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản trị tiên tiến và mở rộng thị trường xuất khẩu, khi hiện nay khối này chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

Đồng thời, doanh nghiệp FDI tạo ra hàng triệu việc làm, nâng cao chất lượng lao động và cải thiện thu nhập cho người dân. Sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài cũng thúc đẩy cạnh tranh, buộc doanh nghiệp trong nước đổi mới và phát triển, qua đó góp phần hoàn thiện môi trường kinh doanh và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

2. Các hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Theo điều 18 Luật đầu tư 2025, các hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm: 

- Thành lập tổ chức kinh tế mới

Đây là hình thức đầu tư trực tiếp mang tính kiến thiết cao nhất, thường được gọi là đầu tư "Greenfield". Khi nhà đầu tư lựa chọn hình thức này, họ thực hiện một tiến trình kiến tạo từ con số không, bao gồm việc xây dựng bộ máy quản trị, tuyển dụng nhân sự và thiết lập hệ thống vận hành theo tiêu chuẩn riêng.

Về mặt pháp lý, đây là hình thức có lộ trình tuân thủ khắt khe nhất vì nhà đầu tư phải vượt qua hai giai đoạn hành chính: xác lập dự án thông qua Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và xác lập tư cách pháp nhân thông qua Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Hình thức này cho phép nhà đầu tư giữ quyền tự chủ tuyệt đối, đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghệ cao hoặc sản xuất quy mô lớn, nơi việc bảo mật bí mật kinh doanh và quy trình vận hành toàn cầu là ưu tiên hàng đầu.

- Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp

Còn gọi là hình thức M&A (Mua bán và Sáp nhập). Nhà đầu tư nước ngoài mua lại một phần hoặc toàn bộ vốn của một doanh nghiệp đang hoạt động. Ưu điểm là thâm nhập thị trường thần tốc, kế thừa ngay lập tức hạ tầng, giấy phép và thị phần. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở các khoản nợ tiềm tàng hoặc xung đột văn hóa doanh nghiệp cũ.

- Thực hiện dự án đầu tư

Hình thức này thường gắn liền với các dự án hạ tầng quy mô lớn hoặc các dự án đặc thù theo mô hình Đối tác công tư (PPP). Ở đây, mối quan hệ pháp lý không chỉ xoay quanh việc quản lý doanh nghiệp mà còn là sự cam kết về tiến độ giải ngân, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật và bàn giao tài sản sau khi kết thúc vòng đời dự án. Đây là hình thức đầu tư thể hiện rõ nét nhất sự phối hợp giữa dòng vốn tư nhân và mục tiêu phát triển kinh tế vĩ mô của Nhà nước.

- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là hình thức đầu tư duy nhất không dẫn đến việc thành lập một pháp nhân độc lập. Đây là sự liên kết về mặt kinh tế nhưng độc lập về mặt pháp lý giữa các nhà đầu tư.

Trong mô hình này, các bên liên kết dựa trên một bản hợp đồng chi tiết, phân định rõ quyền lợi, trách nhiệm và cách thức chia sẻ lợi nhuận hoặc sản phẩm. Hình thức BCC đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực có rủi ro cao hoặc cần sự linh hoạt tối đa như khai thác dầu khí, viễn thông hoặc phát triển các dự án bất động sản cụ thể. Nó cho phép nhà đầu tư tận dụng nguồn lực địa phương của đối tác trong nước mà không bị ràng buộc bởi các thủ tục giải thể doanh nghiệp phức tạp khi dự án kết thúc.

- Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ

Đây là các hình thức khác theo quy định Chính phủ ban hành

3. Điều kiện để thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

3.1. Điều kiện về tiếp cận thị trường và ngành nghề kinh doanh

Căn cứ theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025 và Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Việt Nam thông qua Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.

- Ngành nghề cấm đầu tư: Theo Khoản 1 Điều 6 Luật đầu tư 2025, Cấm các hoạt động đầu tư kinh doanh sau đây:

  • Kinh doanh các chất ma túy quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Luật này;
  • Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Luật này;
  • Kinh doanh mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài thực vật, động vật hoang dã nguy cấp; mẫu vật các loài thực vật rừng, động vật rừng, thủy sản nguy cấp, quý, hiếm Nhóm I có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Luật này;
  • Kinh doanh mại dâm;
  • Mua, bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người;
  • Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người;
  • Kinh doanh pháo nổ;
  • Kinh doanh dịch vụ đòi nợ;
  • Kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia;
  • Kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật;
  • Kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng.

- Danh mục hạn chế tiếp cận: Theo khoản 2 Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư trong các ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường theo quy định tại Mục A Phụ lục I của Nghị định này cụ thể các ngành nghề bao gồm: 

  • Kinh doanh các hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại.
  • Hoạt động báo chí và hoạt động thu thập tin tức dưới mọi hình thức. 3. Đánh bắt hoặc khai thác hải sản.
  • Dịch vụ điều tra và an ninh.
  • Các dịch vụ hành chính tư pháp, bao gồm dịch vụ giám định tư pháp, dịch vụ thừa phát lại, dịch vụ đấu giá tài sản, dịch vụ công chứng, dịch vụ của quản tài viên.
  • Dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
  • Đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng.
  • Dịch vụ thu gom rác thải trực tiếp từ các hộ gia đình.
  • Dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng (thăm dò dư luận).
  • Dịch vụ nổ mìn.
  • Nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng.
  • Dịch vụ bưu chính công ích.
  • Kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa.
  • Kinh doanh tạm nhập tái xuất.
  • Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối.
  • Thu, mua, xử lý tài sản công tại các đơn vị thuộc lực lượng vũ trang.
  • Kinh doanh dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp và dịch vụ giám định về sở hữu trí tuệ.
  • Dịch vụ thiết lập, vận hành, duy trì, bảo trì báo hiệu hàng hải, khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải; dịch vụ khảo sát khu nước, vùng nước, luồng hàng hải công cộng và tuyến hàng hải phục vụ công bố Thông báo hàng hải; dịch vụ khảo sát, xây dựng và phát hành hải đồ vùng nước, cảng biển, luồng hàng hải và tuyến hàng hải; xây dựng và phát hành tài liệu, ấn phẩm an toàn hàng hải.
  • Dịch vụ điều tiết bảo đảm an toàn hàng hải trong khu nước, vùng nước và luồng hàng hải công cộng; dịch vụ thông tin điện tử hàng hải.
  • Dịch vụ kiểm định (kiểm tra, thử nghiệm) và cấp Giấy chứng nhận cho các phương tiện giao thông vận tải (gồm hệ thống, tổng thành, thiết bị, linh kiện của phương tiện); dịch vụ kiểm định và cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các phương tiện, thiết bị chuyên dùng, container, thiết bị đóng gói hàng nguy hiểm dùng trong giao thông vận tải; dịch vụ kiểm định và cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với các máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động được lắp đặt trên các phương tiện giao thông vận tải và phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ đăng kiểm tàu cá.
  • Dịch vụ điều tra, đánh giá và khai thác rừng tự nhiên (bao gồm khai thác gỗ và săn bắn, đánh bẫy động vật hoang dã quý hiếm, quản lý quỹ gen cây trồng, vật nuôi và vi sinh vật sử dụng trong nông nghiệp).
  • Nghiên cứu, sử dụng nguồn gen giống vật nuôi hoặc sản xuất, kinh doanh dòng, giống vật nuôi mới trước khi được Bộ Nông nghiệp và Môi trường thẩm định, đánh giá, chấp thuận hoặc công nhận.
  • Kinh doanh dịch vụ lữ hành, trừ dịch vụ lữ hành quốc tế phục vụ khách du lịch quốc tế đến Việt Nam.

Ngành tiếp cận có điều kiện: Nhà đầu tư phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hình thức đầu tư (ví dụ: chỉ được liên doanh, không được sở hữu 100% vốn).

Nhà đầu tư phải đối chiếu với các Hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPPCam kết WTO. Nếu pháp luật Việt Nam chưa quy định nhưng các hiệp định này đã mở cửa, nhà đầu tư được quyền áp dụng theo cam kết quốc tế.

3.2. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ

Tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài được xem là công cụ pháp lý quan trọng để Nhà nước kiểm soát mức độ tham gia của yếu tố nước ngoài trong các lĩnh vực nhạy cảm hoặc có ảnh hưởng lớn đến an ninh kinh tế – xã hội. Cơ chế này giúp bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu thu hút đầu tư và yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia trong dài hạn.

Về nguyên tắc chung, pháp luật Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu vốn không hạn chế trong phần lớn các ngành, nghề kinh doanh. Điều này thể hiện chính sách mở cửa, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút dòng vốn quốc tế, thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập sâu rộng.

Tuy nhiên, đối với một số lĩnh vực đặc thù, pháp luật đặt ra các giới hạn cụ thể về tỷ lệ sở hữu nhằm duy trì quyền kiểm soát của phía Việt Nam. Trong lĩnh vực viễn thông, tỷ lệ vốn của nhà đầu tư nước ngoài thường bị khống chế ở mức 49% hoặc tối đa 65% tùy thuộc vào việc dịch vụ có hạ tầng mạng hay không. Đối với vận tải biển, mức trần phổ biến là không quá 49% vốn điều lệ. Trong lĩnh vực ngân hàng, tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài tại một ngân hàng thương mại Việt Nam không vượt quá 30% vốn điều lệ theo quy định của pháp luật về các tổ chức tín dụng.

Các tỷ lệ này không được xác định riêng lẻ cho từng nhà đầu tư mà được tính trên tổng phần vốn góp hoặc tổng số cổ phần do tất cả các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trong một tổ chức kinh tế. Cách xác định này giúp cơ quan quản lý kiểm soát chặt chẽ khả năng chi phối doanh nghiệp, hạn chế rủi ro bị thâu tóm và bảo đảm định hướng phát triển ổn định, bền vững đối với những ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.

3.3 Điều kiện về địa điểm thực hiện dự án 

Liên quan đến điều kiện về trụ sở và địa điểm thực hiện dự án, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải cung cấp đầy đủ hồ sơ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm như hợp đồng thuê hoặc mượn địa điểm kèm theo giấy tờ pháp lý của bên cho thuê để hoàn thiện thủ tục đăng ký đầu tư.

Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của dự án, trong khi đối với doanh nghiệp trong nước hoặc trường hợp chỉ thực hiện chuyển nhượng phần vốn góp thì quy định này thường đơn giản hơn. Cuối cùng, một điểm khác biệt quan trọng là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải mở tài khoản vốn đầu tư tại ngân hàng để thực hiện việc góp vốn và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau này, điều này giúp cơ quan quản lý kiểm soát dòng tiền đầu tư một cách rõ ràng và minh bạch hơn so với doanh nghiệp thuần Việt.

3.4. Điều kiện về công nghệ và môi trường

Đây là nhóm điều kiện ngày càng được siết chặt để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, cụ thể:

  • Chuyển giao công nghệ: Các dự án sử dụng công nghệ thuộc danh mục hạn chế chuyển giao hoặc dự án có nguy cơ gây ô nhiễm phải được cơ quan quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ thẩm định theo Luật Chuyển giao công nghệ.
  • Đánh giá tác động môi trường (ĐTM): Tùy theo quy mô và loại hình sản xuất, nhà đầu tư phải hoàn thành báo cáo ĐTM hoặc đăng ký môi trường trước khi khởi công xây dựng dự án.

4. Quy trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài​

Việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện theo một quy trình pháp lý rõ ràng và chặt chẽ nhằm đảm bảo sự kiểm soát của Nhà nước đối với hoạt động đầu tư. So với doanh nghiệp trong nước, thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI có phần phức tạp hơn do phải trải qua nhiều bước như xin chấp thuận dự án đầu tư, đăng ký thành lập doanh nghiệp và hoàn tất các điều kiện liên quan đến vốn, địa điểm cũng như ngành nghề kinh doanh. Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện như sau: 

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị chấp thuận nhà đầu tư

Theo khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Hồ sơ đề nghị chấp thuận của nhà đầu tư bao gồm: 

- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, gồm cả cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận;

- Tài liệu về tư cách pháp lý của nhà đầu tư;

- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư gồm ít nhất một trong các tài liệu sau: báo cáo tài chính 02 năm gần nhất của nhà đầu tư, cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ, cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức tài chính, bảo lãnh về năng lực tài chính của nhà đầu tư hoặc tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư;

- Đề xuất dự án đầu tư gồm các nội dung chủ yếu sau: nhà đầu tư hoặc hình thức lựa chọn nhà đầu tư, mục tiêu đầu tư, quy mô đầu tư, vốn đầu tư và phương án huy động vốn, địa điểm, thời hạn, tiến độ thực hiện, thông tin về hiện trạng sử dụng đất, sử dụng rừng, sử dụng khu vực biển (nếu có) tại địa điểm thực hiện dự án và đề xuất nhu cầu sử dụng đất (nếu có), sử dụng rừng (nếu có), sử dụng khu vực biển (nếu có), nhu cầu về lao động, đề xuất hưởng ưu đãi đầu tư, tác động, hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án, đánh giá sơ bộ tác động môi trường (nếu có) theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; cơ chế, chính sách đặc biệt (nếu có).

Trường hợp pháp luật về xây dựng và pháp luật khác quy định lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi thì nhà đầu tư được nộp báo cáo nghiên cứu tiền khả thi thay cho đề xuất dự án đầu tư.

Đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ có đề xuất chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác thì nhà đầu tư nộp bổ sung hồ sơ đề xuất chuyển mục đích sử dụng rừng sang mục đích khác theo quy định của pháp luật về lâm nghiệp;

- Trường hợp dự án đầu tư không đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất thì nộp bản sao giấy tờ về quyền sử dụng đất hoặc bản sao tài liệu khác xác định quyền sử dụng địa điểm để thực hiện dự án đầu tư;

- Nội dung giải trình về công nghệ sử dụng trong dự án đầu tư đối với dự án thuộc diện thẩm định về công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ (nếu có);

- Hợp đồng BCC đối với dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC;

- Tài liệu khác liên quan đến dự án đầu tư, yêu cầu về điều kiện, năng lực của nhà đầu tư theo quy định của pháp luật (nếu có).

Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Nhà đầu tư tiến hành nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Trường hợp dự án triển khai trên địa bàn từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trở lên, nhà đầu tư có thể lựa chọn nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư của một trong các địa phương nơi thực hiện dự án hoặc nơi dự kiến đặt trụ sở điều hành.

Bước 3: Thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ tiến hành xem xét, đánh giá nội dung hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho nhà đầu tư theo quy định pháp luật.

Bước 4: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiếp tục thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông tùy theo loại hình doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư là cá nhân cần cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ; nếu là tổ chức thì cần có giấy tờ pháp lý của tổ chức, văn bản ủy quyền và giấy tờ của người đại diện. Trường hợp tổ chức nước ngoài tham gia góp vốn, các tài liệu liên quan phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định. Hồ sơ được nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Bước 5: Công bố thông tin doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty phải thực hiện công bố nội dung đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia theo quy định.

Kết luận 

Tóm lại, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, góp phần thu hút nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ quốc tế vào Việt Nam. Tuy nhiên, theo quy định của Luật Đầu tư 2025, việc thành lập và vận hành loại hình doanh nghiệp này đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện về ngành nghề, vốn, thủ tục pháp lý cũng như cơ chế quản lý đặc thù. Vì vậy, để hoạt động hiệu quả và bền vững, nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính, hồ sơ pháp lý và chiến lược kinh doanh, đồng thời nắm rõ quy định pháp luật để tận dụng tốt các cơ hội và hạn chế rủi ro trong quá trình đầu tư tại Việt Nam.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.