1. Khái quát về hệ thống pháp luật Hàn Quốc
Hàn Quốc có hệ thống pháp luật thuộc hệ châu Âu lục địa (hệ luật thành văn) tuy nhiên chịu ảnh hưởng về nội dung khá nhiều của pháp luật Hoa Kỳ. Chính vì thế, có thể xem đây là một hệ thống pháp luật mang tính “hỗn hợp” với các yếu tố pháp luật bản địa (Hàn Quốc) cùng yếu tố du nhập từ pháp luật Trung Quốc cổ đại, pháp luật châu Âu lục địa và pháp luật Anh-Mỹ.
Đối với hệ thống pháp luật Hàn Quốc, trong thời gian trước năm 1987, trong hệ thống pháp luật Hàn Quốc đã tồn tại các đạo luật mang tinh thần của tư tưởng dân chủ tự do như Hiến pháp thành văn (được ban hành từ năm 1948), Bộ luật dân sự (ban hành năm 1958), Bộ luật thương mại (ban hành năm 1962), Bộ luật hình sự, Bộ luật tố tụng hình sự và Bộ luật tố tụng dân sự.
Khi thiết kế hệ thống pháp luật Hàn Quốc đương đại (nhất là từ sau năm 1987), các nhà lập pháp của Hàn Quốc chia sẻ một nhận thức chung với quan điểm được thừa nhận rộng rãi ở các nước công nghiệp phát triển rằng “pháp quyền” (rule of law) là một thành tố thiết yếu của phát triển kinh tế. Theo nguyên lý này, pháp luật có vai trò xác định giới hạn quyền lực của nhà nước, bảo đảm tư pháp độc lập và bảo vệ quyền con người. Nguyên lý này cũng đòi hỏi tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong hành vi của cơ quan công quyền, tính chịu trách nhiệm của nhà nước, các cơ quan nhà nước đều chịu tài phán tư pháp, nghiêm cấm việc quy định hiệu lực hồi tố đối với các quy định mang tính trừng phạt và bảo đảm tính cân xứng trong hành vi của nhà nước với mục tiêu cần đạt được. Nguyên tắc pháp quyền có vai trò thúc đẩy sự ổn định chính trị, kinh tế và xã hội, qua đó, các nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch kinh doanh, đầu tư của mình một cách thuận lợi và mang tính dài hạn.
2. Bộ luật dân sự ở Hàn Quốc
Bộ luật dân sự Hàn Quốc được ban hành ngày 22/2/1958 (Luật số 471) với sự mô phỏng Bộ luật dân sự Nhật Bản (vốn đã được áp dụng tại Hàn Quốc trước đó). Đây là đạo luật chứa đựng những quy định chung về quan hệ xã hội, về quyền đối với động sản và bất động sản, quan hệ gia đình và quan hệ thừa kế của cá nhân.
Bộ luật dân sự Hàn Quốc được cấu trúc theo mô hình Pandekten đã được Bộ luật dân sự Đức sử dụng (tức là có phần quy định chung và phần các quy định cụ thể. Phần các quy định cụ thể gồm các mục cơ bản là vật quyền, trái quyền, quan hệ thân thích và thừa kế). Cụ thể, Bộ luật dân sự Hàn Quốc gồm 1118 điều được chia thành 5 phần: Phần 1 “Các quy định chung” (từ Điều 1 đến Điều 184), Phần 2 “Vật quyền” (từ Điều 185 đến Điều 372), Phần 3 “Trái quyền (quyền yêu cầu)” (từ Điều 373 đến Điều 766), Phần 4 “Họ hàng thân thích” (từ Điều 767 đến Điều 979), Phần 5 “Thừa kế” (từ Điều 980 đến Điều 1118). Các quy định của Bộ luật dân sự Hàn Quốc về cơ bản được xây dựng dựa trên 3 nguyên tắc nền tảng của pháp luật dân sự phương Tây hiện đại là (1) tôn trọng và bảo hộ sở hữu tư nhân; (2) công nhận va bảo đảm quyền tự chủ và tự quyết của cá nhân; (3) tổ chức, cá nhân phải chịu trách nhiệm dân sự khi có lỗi.
Ngoài ra, để tăng tính nhân văn của Bộ luật, các nhà lập pháp Hàn Quốc cũng thừa nhận một số quy định nhằm giới hạn tự do cá nhân trong giao lưu dân sự như: quy định về thiện chí và trung thực, quy định cấm lạm dụng quyền dân sự, quy định về bảo đảm trật tự công. Ngoài ra, Bộ luật cũng cụ thể hóa quy định trong Hiến pháp Hàn Quốc (năm 1948) về yêu cầu khi thực thi quyền dân sự phải tôn trọng phúc lợi công cộng, cho phép trưng mua, trưng dụng, hạn chế quyền tài sản tư vì lợi ích công cộng.
3. Pháp luật đất đai ở Hàn Quốc
Hiến pháp Hàn Quốc năm 1987 (Điều 122) có quy định rõ về trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm sử dụng đất một cách cân bằng và hiệu quả. Nhà nước, thông qua các đạo luật, có quyền đưa ra các hạn chế hoặc nghĩa vụ đối với chủ sở hữu đất đai để bảo đảm việc sử dụng hiệu quả và cân bằng đất đai. Trên cơ sở quy định của Hiến pháp, Quốc hội Hàn Quốc đã ban hành 3 đạo luật quan trọng điều chỉnh các quan hệ đất đai:
- Luật khung về đất đai quốc gia (the Framework Act on the National Land) năm 2002 (sửa đổi, bổ sung năm 2009). Đạo luật gồm 33 điều quy định chi tiết việc phân loại đất đai (đất đô thị, đất nông thôn; đất ở thành phố lớn, đất ở thành phố vừa và đất ở thành phố nhỏ v.v.); quy định nguyên tắc bảo đảm sự hài hòa, thân thiện với môi trường, bảo đảm các yêu cầu phát triển bền vững trong lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đai.
- Luật về việc sử dụng và quy hoạch đất đai (the National Land Planning and Use Act) năm 2002. Đạo luật quy định chi tiết trình tự, thủ tục lập, phê duyệt các loại quy hoạch đất đai và quy hoạch phát triển đô thị.
- Luật về hoàn trả các khoản lợi nhờ phát triển (the Restitution of Development Gains Act). Đạo luật này ban hành năm 1989 và đã sửa đổi, bổ sung 26 lần tính tới lần sửa đổi gần đây nhất là ngày 23/3/2013. Đạo luật này quy định rõ chủ sở hữu hoặc chủ dự án các khu nhà ở, khu tổ hợp công nghiệp, khu du lịch, dự án sân golf và một số loại dự án khác, được hưởng lợi về sự tăng giá đất khi nhà nước xây dựng các công trình hạ tầng ở khu vực lân cận thì phải hoàn trả các khoản lợi kể trên cho nhà nước. Đạo luật này được xây dựng nhằm kiểm soát tình trạng đầu cơ đất đai dựa trên các dự án phát triển hạ tầng của nhà nước và khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hợp lý.
4. Các đạo luật về quan hệ lao động ở Hàn Quốc
Quan hệ lao động ở Hàn Quốc, nhất là quan hệ giữa doanh nghiệp (người sử dụng lao động) với người làm công (công nhân, kỹ sư, nhà quản lý được thuê theo hợp đồng v.v.) được điều chỉnh bởi nhiều đạo luật khác nhau:
- Luật về các tiêu chuẩn lao động (the Labor Standards Act) (ban hành lần đầu ngày 13/3/1997, được sửa đổi, bổ sung 11 lần vào các ngày 24/12/1997, 20/2/1998, 8/2/1999, 14/8/2001, 15/9/2003, 27/1/2005, 31/3/2005, 31/5/2005, 21/12/2006, 26/1/2007) và được thay thế mới bởi Luật về các tiêu chuẩn lao động (the Labor Standards Act) ngày 11/4/2007. Đạo luật này gồm 116 điều được chia thành 11 chương, quy định các vấn đề về quan hệ lao động. Chẳng hạn, đạo luật này quy định về hợp đồng lao động, theo đó, trong quan hệ lao động, các bên không cần phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản. Tuy nhiên, người sử dụng lao động phải có văn bản ghi rõ các điều khoản lao động về (1) tiền lương, (2) giờ giấc làm việc, (3) các ngày nghỉ lễ; (4) các ngày nghỉ phép. Luật về các tiêu chuẩn lao động cũng quy định rõ những trường hợp được phép chấm dứt hoặc không được phép chấm dứt hợp đồng lao động. Cũng theo đạo luật này, người sử dụng lao động chỉ có thể sa thải người lao động khi có lý do chính đáng. Lý do này bao gồm: có ý có hành vi vi phạm pháp luật hoặc vi phạm nội quy; thực hiện công việc được giao với hiệu suất thấp; tham gia các hội, nhóm trái pháp luật; có hành vi sử dụng vũ lực; bị truy cứu trách nhiệm hình sự; không bảo vệ bí mật thương mại của người sử dụng lao động.
- Các đạo luật có liên quan về lĩnh vực này gồm: (1) Luật bảo đảm lợi ích khi nghỉ hưu của người lao động (the Employee Retirement Benefit Security Act) ngày 27/1/2005; (2) Luật về bình đẳng giới trong lao động và hỗ trợ cân bằng giữa công việc và gia đình (The Act on Equal Employment for Both Sexes and Support for Compatibility of Work and Family) ngày 4/12/1987; (3) Luật bảo hiểm việc làm (the Employment Insurance Act) (được ban hành lần đầu vào ngày 27/12/1993 và sau 15 lần sửa đổi, bổ sung, đạo luật mới cùng tên đã được ban hành vào ngày 11/5/2007); (4) Luật về tiền lương tối thiểu (the Minimum Wage Act) được ban hành lần đầu vào ngày 31/12/1986 và đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần; (5) Luật về khuyến khích việc làm và tái hòa nhập cho người khuyết tật (An Act on Employment Promotion and Vocational Rehabilitation for Disabled Persons) (ban hành lần đầu vào ngày 13/1/1990. Đạo luật cùng tên được ban hành mới vào ngày 12/1/2000, sau đó là đạo luật được ban hành vào ngày 25/5/2007); (6) Luật khung về chính sách việc làm (Framework Act on Employment Policy) ban hành lần đầu vào ngày 27/12/1993 và sau đó được thay thế vào ngày 9/10/2009; (7) Luật về người lao động ngoại quốc tại Hàn Quốc (Act on Foreign Workers’ Employment) ngày 16/8/2003; (8) Luật bảo vệ người làm công có thời hạn cố định và người làm công bán thời gian (Act on the Protection of Fixed Term and Part-time Employees) ngày 21/12/2006.
Các đạo luật chuyên ngành này được thiết kế theo hướng đây là các quy định mang tính bắt buộc mà các bên trong quan hệ lao động đều phải tôn trọng thực hiện ngay cả các bên này đã có thỏa thuận trong hợp đồng lao động trái với quy định của các đạo luật.
5. Pháp luật tố tụng ở Hàn Quốc
Pháp luật tố tụng dân sự Hàn Quốc không có sự phân biệt giữa tố tụng dân sự với tố tụng thương mại. Các tranh chấp kinh tế, đầu tư, kinh doanh, thương mại, vì thế, cũng được giải quyết theo trình tự tố tụng dân sự thông thường. Các tranh chấp dân sự, kinh doanh, thương mại ở Hàn Quốc đều được giải quyết theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự (the Korean Civil Procedure Code) năm 1960 (sửa đổi, bổ sung gần nhất vào năm 2011). Bộ luật gồm 502 điều được chia thành 7 chương, quy định rõ nguyên tắc của hoạt động tiến hành tố tụng dân sự, theo đó, tòa án có trách nhiệm tiến hành tố tụng dân sự một cách công bằng, nhanh chóng và tiết kiệm; các bên đương sự và các bên có liên quan tham gia tố tụng dân sự có trách nhiệm thực hiện các hành vi tố tụng một cách trung thực và ngay thẳng. Bộ luật quy định rõ nguyên tắc xác định thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp của tòa án, trình tự, thủ tục tiến hành phiên xử sơ thẩm, phúc thẩm, phá án và việc thi hành án.
Các tranh chấp đầu tư, kinh doanh, thương mại cũng có thể được giải quyết theo trình tự, thủ tục trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp theo tố tụng trọng tài được thực hiện theo quy định của Luật Trọng tài năm 1966 (sửa đổi, bổ sung năm 1973 và năm 1999). Việc hòa giải các tranh chấp đầu tư, kinh doanh, thương mại được thực hiện theo quy định của Luật về hòa giải dân sự (the Civil Mediation Act) năm 1990 (được sửa đổi, bổ sung gần đây vào năm 2012).
Bài viết tham khảo: Pháp luật kinh tế ở Hàn Quốc; TS. Nguyễn Văn Cương Viện trưởng Viện Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp