Trong bối cảnh nền kinh tế số bùng nổ, các hoạt động quảng cáo đã dịch chuyển mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thống sang các nền tảng trực tuyến, đặc biệt là mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. Sự phát triển này đã tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh nhưng cũng đồng thời làm gia tăng tình trạng quảng cáo gian dối, thổi phồng công dụng sản phẩm. 

Bài viết dưới đây phân tích toàn diện, chi tiết về "Tội quảng cáo gian dối" theo pháp luật Việt Nam, dựa trên cơ sở pháp lý, phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, làm rõ khung hình phạt và xem xét thực tiễn áp dụng. Ngoài ra, bài viết cũng so sánh tội danh này với các tội danh liên quan khác, phân tích trách nhiệm pháp lý của các chủ thể mới như KOLs, người nổi tiếng và các sàn thương mại điện tử. Từ đó, báo cáo sẽ đánh giá hiệu quả của pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp nhằm phòng ngừa và xử lý hiệu quả hành vi quảng cáo gian dối.

 

1. Cơ sở pháp lý và khái niệm Tội quảng cáo gian dối

Điều 197 của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, là cơ sở pháp lý trực tiếp quy định về tội danh này. Tội quảng cáo gian dối là một tội phạm có cấu thành vật chất được xác định dựa trên một điều kiện tiền đề: người thực hiện hành vi phải "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm". Điều này cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam thể hiện một chính sách phân tầng, ưu tiên các biện pháp xử lý hành chính trước đối với các vi phạm lần đầu hoặc chưa đủ yếu tố nghiêm trọng. Chỉ khi hành vi quảng cáo gian dối thể hiện sự ngoan cố, tái phạm, bất chấp sự răn đe của pháp luật hành chính, thì mới bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự.

Do đó, sự hiệu quả của Điều 197 BLHS phụ thuộc trực tiếp vào tính hiệu quả của các cơ quan quản lý trong việc phát hiện và xử phạt vi phạm hành chính theo Luật Quảng cáo và các văn bản liên quan. Nếu khâu xử phạt hành chính không được thực hiện nghiêm túc và triệt để, việc đáp ứng điều kiện tiền đề này sẽ rất khó khăn, từ đó dẫn đến việc rất hiếm có trường hợp nào đủ điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nội dung điều 197 BLHS năm 2015 quy định về tội quảng cáo gian dối như sau:

Điều 197. Tội quảng cáo gian dối

1. Người nào quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Bên cạnh BLHS, các hành vi quảng cáo gian dối còn chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật khác, làm cơ sở cho việc xử lý vi phạm hành chính.

Luật Quảng cáo 2012: Điều 8 của Luật này quy định các hành vi bị cấm trong hoạt động quảng cáo. Trong đó, có các hành vi liên quan trực tiếp đến nội dung quảng cáo gian dối như: quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về khả năng kinh doanh, cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; quảng cáo sai lệch về số lượng, chất lượng, giá, công dụng, kiểu dáng, bao bì, nhãn hiệu, xuất xứ, chủng loại, phương thức phục vụ, thời hạn bảo hành của sản phẩm đã đăng ký hoặc công bố.

Nghị định 38/2021/NĐ-CP: Nghị định này quy định chi tiết về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo. Theo khoản 5 Điều 34 của Nghị định, hành vi quảng cáo sai sự thật có thể bị phạt tiền từ 60 triệu đến 80 triệu đồng đối với cá nhân, và gấp đôi đối với tổ chức. Ngoài ra, Nghị định còn quy định các mức phạt riêng cho từng loại sản phẩm đặc thù. Các biện pháp khắc phục hậu quả cũng được áp dụng, bao gồm buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa quảng cáo hoặc thu hồi sản phẩm quảng cáo và cải chính thông tin sai lệch.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số mức xử phạt hành chính cụ thể:

Hành vi vi phạm Mức phạt tiền (Cá nhân) Biện pháp khắc phục hậu quả
Quảng cáo không đúng hoặc gây nhầm lẫn về chất lượng, số lượng, công dụng, xuất xứ... của sản phẩm đã đăng ký 60 triệu đến 80 triệu đồng Buộc tháo gỡ, cải chính thông tin sai lệch
Quảng cáo mỹ phẩm có tác dụng như thuốc 30 triệu đến 40 triệu đồng Buộc tháo gỡ, cải chính thông tin sai lệch
Quảng cáo thực phẩm chức năng gây hiểu nhầm là thuốc chữa bệnh 20 triệu đến 30 triệu đồng Buộc tháo gỡ, cải chính thông tin sai lệch
Quảng cáo sai sự thật về thức ăn chăn nuôi, thủy sản 10 triệu đến 15 triệu đồng Buộc tháo gỡ, cải chính thông tin sai lệch

Lưu ý: Mức phạt đối với tổ chức sẽ cao gấp 2 lần mức phạt đối với cá nhân.

2. Cấu thành Tội quảng cáo gian dối

2.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội quảng cáo gian dối là chế độ quản lý của Nhà nước đối với các hoạt động quảng cáo hàng hóa, dịch vụ. Hành vi này xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế nói chung và các quy định của pháp luật về quảng cáo nói riêng. Đồng thời, tội phạm này cũng trực tiếp xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, cụ thể là quyền được thông tin chính xác và quyền được bảo vệ trong giao dịch mua bán.

2.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội quảng cáo gian dối được thể hiện qua hành vi duy nhất là "quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ". Bản chất của hành vi này là việc đưa ra thông tin không đúng sự thật, gây hiểu lầm cho công chúng về tên gọi, chất lượng, giá trị, công dụng, nguồn gốc hoặc các đặc điểm khác của sản phẩm, dịch vụ. Hành vi này có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau, từ báo chí, truyền hình đến các nền tảng số như mạng xã hội, website, hay các hình thức truyền thông khác như tờ rơi, áp phích.

Dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm này là người thực hiện hành vi phải có tiền sự hoặc tiền án về hành vi quảng cáo gian dối. Cụ thể, hành vi này chỉ bị coi là tội phạm hình sự khi chủ thể đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà vẫn tiếp tục vi phạm. Tội phạm được coi là hoàn thành kể từ thời điểm hành vi quảng cáo gian dối được thực hiện, miễn là chủ thể đã thỏa mãn điều kiện tiền đề nêu trên.

2.3. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội quảng cáo gian dối được thực hiện do lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ ràng hành vi quảng cáo của mình là sai sự thật, trái pháp luật, gây nguy hiểm cho xã hội và người tiêu dùng. Họ lường trước được hậu quả có thể xảy ra và vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra để đạt được mục đích của mình. Động cơ phạm tội thường là vụ lợi, nhằm mục đích bán được nhiều hàng hóa, dịch vụ hơn, thu lợi nhuận bất chính cao hơn so với giá trị thực tế của sản phẩm.

2.4. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể là cá nhân: Theo pháp luật hiện hành, chủ thể của tội phạm này là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự.

Chủ thể là pháp nhân thương mại: BLHS năm 2015 đã bổ sung quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn đồng thời bốn điều kiện: hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân; vì lợi ích của pháp nhân; được thực hiện dưới sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân; và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Mặc dù các tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp chi tiết về án hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội quảng cáo gian dối, nhưng khả năng này đã được pháp luật ghi nhận.

 

3. Khung hình phạt tội quảng cáo gian dối 

3.1. Khung hình phạt theo Điều 197 BLHS

Hình phạt chính: Mức hình phạt chính được áp dụng là phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

Hình phạt bổ sung: Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu một hoặc một vài hình phạt bổ sung khác, bao gồm: phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng; cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 197 BLHS không quy định các khung hình phạt tăng nặng dựa trên các tình tiết như "có tổ chức" hay "thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên" như các tội danh khác. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự sẽ được áp dụng theo các quy định chung của BLHS.

3.2. Án lệ và bản án thực tiễn

Trong thực tiễn, việc xử lý hành vi quảng cáo gian dối thường dừng lại ở mức xử phạt hành chính. Các trường hợp được công khai rộng rãi trên truyền thông thường là các vụ việc người nổi tiếng (KOLs) bị cơ quan chức năng xử phạt hành chính vì quảng cáo sai sự thật. Điển hình như trường hợp MC Vân Hugo bị phạt 70 triệu đồng vì quảng cáo gây nhầm lẫn về chất lượng, công dụng sản phẩm , hay vụ việc liên quan đến kẹo rau củ Kera được nhiều người nổi tiếng quảng cáo sai sự thật. Các trường hợp này cho thấy pháp luật hành chính đã được áp dụng để răn đe.

Tuy nhiên, việc tìm kiếm các bản án hình sự đã xét xử về Tội quảng cáo gian dối (Điều 197 BLHS) là rất hiếm. Các vụ việc nghiêm trọng hơn thường được truy tố về các tội danh khác có khung hình phạt nặng hơn, chẳng hạn như Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hiện tượng này có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, điều kiện để cấu thành tội phạm hình sự là "đã bị xử phạt vi phạm hành chính... mà còn vi phạm" rất khó đáp ứng trong thực tiễn. Việc chứng minh một người/tổ chức đã bị xử phạt, sau đó lại tiếp tục thực hiện hành vi quảng cáo gian dối tương tự để truy tố hình sự là một thách thức lớn. Thứ hai, các hành vi quảng cáo diễn ra trên nhiều nền tảng, gây khó khăn cho việc kiểm soát và thu thập bằng chứng về sự tái phạm. Thứ ba, đối với các vụ việc gây thiệt hại lớn về tài sản, cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng định tội danh sang các tội danh khác như "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (Điều 174) để đảm bảo hình phạt tương xứng hơn với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Tình trạng này cho thấy sự bất cập của Điều 197 trong bối cảnh thực tiễn hiện nay, khi mà các vụ quảng cáo gian dối có mức độ nguy hiểm xã hội cao vẫn chưa thể bị xử lý hình sự một cách triệt để.

 

4. Phân biệt Tội quảng cáo và những tội danh liên quan

Để có cái nhìn toàn diện, việc so sánh Tội quảng cáo gian dối với các tội danh tương tự là cần thiết, đặc biệt là Tội lừa dối khách hàng (Điều 198) và Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174).

Tiêu chí so sánh Tội quảng cáo gian dối (Điều 197 BLHS) Tội lừa dối khách hàng (Điều 198 BLHS) Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS)
Khách thể

Trật tự quản lý kinh tế, quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.

Trật tự quản lý kinh tế và quyền lợi người tiêu dùng.

Quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.

Hành vi khách quan

Quảng cáo thông tin không đúng sự thật về hàng hóa, dịch vụ.

Gian lận trực tiếp trong giao dịch mua bán bằng cách cân, đong, đo, đếm, tính gian hoặc dùng thủ đoạn gian dối khác.

Sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác.

Dấu hiệu bắt buộc

Đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Đã bị xử phạt hành chính về hành vi lừa dối khách hàng hoặc thu lợi bất chính từ 5 triệu đến dưới 50 triệu đồng.

Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên. Nếu dưới 2 triệu thì phải thuộc các trường hợp đặc biệt.

Hậu quả

Không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Hậu quả là yếu tố định khung hình phạt ở một số tội danh, không phải ở Điều 197.

Không phải là dấu hiệu bắt buộc, nhưng là yếu tố để xác định mức độ xử phạt.

Hậu quả là chiếm đoạt được tài sản, là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm.

Đối tượng tác động

Nội dung quảng cáo, có thể là về hàng hóa thật hoặc hàng giả.

Hàng hóa thật, được phép kinh doanh nhưng bị gian lận về số lượng, giá trị.

Tài sản của người bị hại.

 

5. Trách nhiệm của các chủ thể mới trong quảng cáo gian dối

5.1 Trách nhiệm của KOL/người nổi tiếng:

Người nổi tiếng và các KOLs có sức ảnh hưởng rất lớn đến cộng đồng và hành vi tiêu dùng của xã hội. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng này có thể trở thành "con dao hai lưỡi" khi họ quảng cáo sản phẩm sai sự thật. Mặc dù pháp luật đã có những quy định để xử phạt hành chính, nhiều trường hợp vi phạm vẫn tồn tại một "khoảng trống trách nhiệm". Họ thường chỉ bị phạt tiền ở mức thấp so với khoản thu nhập khổng lồ từ quảng cáo , và có xu hướng chối bỏ hoặc đổ trách nhiệm cho nhà sản xuất khi xảy ra hậu quả.

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với họ là một thách thức lớn vì họ không phải là chủ thể trực tiếp sản xuất, kinh doanh, và việc chứng minh họ có lỗi "cố ý trực tiếp" gây ra hậu quả thiệt hại là rất khó khăn. Điều này tạo ra một tình trạng mà hành vi có mức độ nguy hiểm xã hội cao (do ảnh hưởng rộng) nhưng chế tài xử lý hình sự lại khó áp dụng, dẫn đến tình trạng "phạt tiền cho qua".

5.2 Trách nhiệm của sàn thương mại điện tử:

Các sàn thương mại điện tử đóng vai trò là môi trường trung gian để các hành vi quảng cáo gian dối phát tán rộng rãi. Pháp luật Việt Nam đã bắt đầu nhận thức được vai trò này và đang xây dựng các quy định nhằm siết chặt trách nhiệm của các sàn. Các quy định hiện tại và dự thảo tập trung vào việc xử phạt hành chính nếu các sàn không thực hiện các nghĩa vụ quản lý của mình như xác thực danh tính người bán, ngăn chặn hàng giả, hoặc không phối hợp với cơ quan chức năng khi có vi phạm.

Mặc dù các quy định này là một bước tiến, chúng vẫn chủ yếu dừng lại ở mức quản lý hành chính và chưa có quy định rõ ràng về trách nhiệm hình sự của sàn đối với nội dung quảng cáo gian dối do người bán đăng tải. Do đó, các sàn có thể bị phạt vì thiếu sót trong quản lý, nhưng chưa có chế tài pháp lý mạnh mẽ để buộc họ chịu trách nhiệm đồng phạm hoặc trách nhiệm hình sự trực tiếp đối với bản chất của hành vi gian dối.

5.3 Đánh giá và đề xuất giải pháp

Hệ thống pháp luật hiện hành về Tội quảng cáo gian dối đã có sự tương đối đầy đủ từ xử lý hành chính đến hình sự. Mức xử phạt hành chính đã có sự răn đe nhất định, như các vụ việc người nổi tiếng bị phạt tiền. Tuy nhiên, một số hạn chế và khoảng trống vẫn còn tồn tại. Thứ nhất, điều kiện tiền đề để truy cứu hình sự của Điều 197 quá chặt chẽ, khiến việc áp dụng trên thực tế gần như không khả thi. Thứ hai, pháp luật chưa có những quy định thực sự hiệu quả để xử lý trách nhiệm của các chủ thể mới như KOLs và các sàn thương mại điện tử trong bối cảnh nền kinh tế số.

Về pháp lý: Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Điều 197 BLHS theo hướng linh hoạt hơn, có thể bổ sung các khung hình phạt dựa trên hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, tính mạng hoặc thiệt hại lớn về tài sản, thay vì chỉ phụ thuộc vào điều kiện tiền sự. Cần có quy định cụ thể và chặt chẽ hơn về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, cũng như trách nhiệm của các chủ thể trung gian như sàn thương mại điện tử khi có hành vi vi phạm.

Về xã hội và công nghệ: Nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng nhận biết quảng cáo gian dối cho người tiêu dùng là giải pháp cốt lõi để tự bảo vệ. Các cơ quan quản lý cần ứng dụng công nghệ để giám sát hiệu quả hơn các hoạt động quảng cáo trực tuyến. Tăng cường vai trò của các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng trong việc tiếp nhận và xử lý khiếu nại.

Kết luận

Tội quảng cáo gian dối là một vấn nạn phức tạp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi người tiêu dùng và trật tự quản lý kinh tế. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định ban đầu để xử lý hành vi này, nhưng vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và xử lý các chủ thể mới như KOLs và sàn thương mại điện tử. Để phòng ngừa và xử lý hiệu quả hành vi này trong tương lai, việc hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là sửa đổi Điều 197 BLHS theo hướng linh hoạt hơn, là một yêu cầu cấp bách. Song song với đó, việc tăng cường công tác quản lý của cơ quan chức năng và nâng cao nhận thức của cộng đồng sẽ là chìa khóa để bảo vệ thị trường và quyền lợi của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số.

Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật Minh Khuê qua số điện thoại yêu cầu dịch vụ hoặc tư vấn luật: 1900.6162 hoặc gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email:  Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email. Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng!
Trân trọng./.