Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã chính thức bổ sung tội danh "Tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động" tại Điều 216. Việc hình sự hóa hành vi này thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền an sinh của người lao động.

Bài viết này sẽ phân tích một cách chuyên sâu các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của tội danh, không chỉ tập trung vào việc diễn giải các quy định của pháp luật hiện hành mà còn làm rõ những vướng mắc, bất cập trong quá trình thi hành và những thay đổi pháp lý quan trọng được kỳ vọng sẽ có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 theo Luật BHXH 2024 và Luật BHYT 2024. Cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện cho các chuyên gia pháp lý, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến lĩnh vực an sinh xã hội.

 

1. Cấu thành tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội danh được quy định tại Điều 216 BLHS là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực BHXH, BHYT và BHTN. Cụ thể, hành vi trốn đóng bảo hiểm gây ra sự thâm hụt nghiêm trọng cho các quỹ bảo hiểm, làm ảnh hưởng đến khả năng chi trả các chế độ cho người lao động. Ngoài ra, khách thể của tội phạm còn trực tiếp xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, bao gồm quyền được hưởng các chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, và trợ cấp thất nghiệp. Tội danh này thuộc Mục 2, Chương XVIII của BLHS, nhấn mạnh tính chất xâm phạm trật tự quản lý kinh tế của hành vi này.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện thông qua các dấu hiệu pháp lý bắt buộc, bao gồm hành vi vi phạm, thời gian và các định lượng cụ thể.

Hành vi khách quan: Hành vi phạm tội là "gian dối hoặc bằng thủ đoạn khác để không đóng hoặc không đóng đầy đủ" tiền bảo hiểm cho người lao động. Cụm từ "gian dối hoặc bằng thủ đoạn khác" là dấu hiệu định tội quan trọng, phân biệt tội phạm hình sự với các hành vi chậm đóng thông thường.

Thời gian vi phạm: Hành vi trốn đóng phải kéo dài "từ 06 tháng trở lên".

Điều kiện tiên quyết: Để bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm phải "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm". Đây là một rào cản pháp lý quan trọng, được phân tích sâu hơn trong phần III của báo cáo.

Định lượng cấu thành tội phạm: Tội danh này cấu thành khi hành vi vi phạm đạt một trong các định lượng sau, tùy thuộc vào từng khung hình phạt:

Khung hình phạt Giá trị trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN Số lượng người lao động bị ảnh hưởng
Khung cơ bản (Khoản 1) Từ 50.000.000 đến dưới 300.000.000 đồng Từ 10 đến dưới 50 người
Khung tăng nặng (Khoản 2) Từ 300.000.000 đến dưới 1.000.000.000 đồng Từ 50 đến dưới 200 người
Khung đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 3) Từ 1.000.000.000 đồng trở lên Từ 200 người trở lên

1.3. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội phạm trốn đóng bảo hiểm được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ nghĩa vụ pháp lý phải đóng bảo hiểm cho người lao động và biết hành vi của mình là vi phạm pháp luật nhưng vẫn cố tình không thực hiện nghĩa vụ đó bằng các thủ đoạn gian dối.

Trên thực tế, việc chứng minh yếu tố lỗi cố ý và hành vi "gian dối" là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình điều tra, truy tố tội danh này. Các cơ quan chức năng thường gặp khó khăn trong việc phân biệt ranh giới giữa một doanh nghiệp "chậm đóng" do gặp khó khăn khách quan trong sản xuất kinh doanh và một doanh nghiệp "trốn đóng" với lỗi cố ý. Sự mơ hồ này đã tạo ra một kẽ hở pháp lý lớn, khiến cho việc xác định đủ yếu tố cấu thành tội phạm trở nên khó khăn, là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng các vụ án hình sự liên quan đến tội danh này rất ít khi được xét xử.

1.4. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm này là người có nghĩa vụ đóng bảo hiểm theo quy định của pháp luật. Chủ thể có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại.

Đối với cá nhân: Là người có trách nhiệm thu, đóng tiền bảo hiểm cho người lao động, chẳng hạn như giám đốc, người quản lý, hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Đối với pháp nhân thương mại: Pháp nhân thương mại cũng có thể là chủ thể của tội danh này. Điều 216 BLHS có quy định riêng về hình phạt đối với pháp nhân thương mại vi phạm, cho thấy sự nghiêm khắc của pháp luật đối với các tổ chức vi phạm nghĩa vụ bảo hiểm.

 

2. Khung hình phạt tội trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN

2.1. Mức phạt của Tội trốn đóng bảo hiểm

Điều 216 BLHS quy định các khung hình phạt chi tiết cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại tùy theo mức độ vi phạm.

Đối với cá nhân:

  • Khoản 1 (Khung cơ bản): Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
  • Khoản 2 (Khung tăng nặng): Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Các trường hợp áp dụng bao gồm phạm tội 02 lần trở lên, trốn đóng từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng, trốn đóng cho từ 50 đến dưới 200 người lao động hoặc không đóng số tiền đã thu, đã khấu trừ của người lao động.
  • Khoản 3 (Khung đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Các trường hợp áp dụng là trốn đóng từ 1.000.000.000 đồng trở lên, trốn đóng cho 200 người lao động trở lên hoặc không đóng số tiền đã thu, đã khấu trừ của người lao động.
  • Hình phạt bổ sung: Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Đối với pháp nhân thương mại: Pháp nhân thương mại phạm tội sẽ chịu các mức phạt tiền tương ứng với từng khung hình phạt của cá nhân, tối đa có thể lên tới 3.000.000.000 đồng.

2.2. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và miễn trách nhiệm hình sự

Tình tiết tăng nặng: Ngoài các tình tiết tăng nặng đã được quy định trong Điều 216 (ví dụ: phạm tội 02 lần trở lên), Tòa án có thể áp dụng các tình tiết tăng nặng chung theo Điều 52 BLHS. Một tình tiết có thể áp dụng là "tái phạm" hoặc "tái phạm nguy hiểm" nếu chủ thể chưa được xóa án tích về tội đã xét xử.

Tình tiết giảm nhẹ: Các tình tiết giảm nhẹ được quy định tại Điều 51 BLHS có thể được xem xét khi quyết định hình phạt, bao gồm: người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.

Miễn trách nhiệm hình sự: Áp dụng các quy định chung của pháp luật hình sự, ví dụ trường hợp hành vi vi phạm không còn nguy hiểm cho xã hội sau khi người phạm tội đã khắc phục hoàn toàn hậu quả.

2.3. Thực tiễn áp dụng 

Mặc dù Điều 216 BLHS đã có hiệu lực từ năm 2018, nhưng trên thực tế, việc khởi tố và xét xử tội danh này vẫn gặp rất nhiều khó khăn. Các báo cáo cho thấy, trong giai đoạn 2018-2022, mặc dù có hàng trăm kiến nghị khởi tố từ cơ quan BHXH, nhưng không có vụ nào bị xử lý. Đến năm 2023, vẫn chưa có vụ án nào liên quan Điều 216 được đưa ra xét xử do cơ quan công an xác định hành vi vi phạm chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng này là sự thiếu đồng bộ và rõ ràng giữa các văn bản pháp luật. Điều 216 yêu cầu hành vi trốn đóng phải "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này" mới có thể truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, các văn bản quy định về xử phạt hành chính trước đây lại không định nghĩa rõ thế nào là "trốn đóng" mà chỉ quy định về các hành vi "chậm đóng" hoặc "đóng không đủ". Do đó, cơ quan BHXH không thể ban hành quyết định xử phạt hành chính về hành vi "trốn đóng" để làm căn cứ chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra, tạo ra một rào cản pháp lý không thể vượt qua và khiến Điều 216 trở thành một điều luật thiếu tính khả thi.

 

3. Phân biệt với các tội danh liên quan

3.1. Phân biệt với tội gian lận bảo hiểm (Điều 214 BLHS)

Hai tội danh này tuy đều liên quan đến lĩnh vực bảo hiểm nhưng có bản chất khác nhau rõ rệt:

Tiêu chí Tội trốn đóng bảo hiểm (Điều 216) Tội gian lận bảo hiểm (Điều 214)
Bản chất hành vi

Không thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm theo quy định của pháp luật (hành vi tiêu cực).

Thực hiện các hành vi gian dối để chiếm đoạt tiền từ quỹ bảo hiểm (hành vi tích cực).

Khách thể xâm hại

Trật tự quản lý kinh tế trong lĩnh vực bảo hiểm và quyền lợi của người lao động.

Tài sản (tiền) của các quỹ bảo hiểm.

Chủ thể thực hiện

Người có nghĩa vụ đóng bảo hiểm (người sử dụng lao động).

Bất kỳ ai thực hiện hành vi gian lận để chiếm đoạt tiền bảo hiểm (có thể là người lao động, người sử dụng lao động hoặc các cá nhân, tổ chức khác).

3.2. Phân biệt hành vi trốn đóng có dấu hiệu hình sự và vi phạm hành chính

Ranh giới giữa chậm đóng (vi phạm hành chính) và trốn đóng (tội phạm hình sự) là một vấn đề pháp lý phức tạp và là nút thắt trong việc áp dụng Điều 216.

Vi phạm hành chính (chậm đóng): Là hành vi không đóng hoặc đóng không đầy đủ sau thời hạn quy định, thường xuất phát từ những lý do khách quan, thiếu yếu tố "gian dối". Mức độ vi phạm chưa đủ nghiêm trọng để cấu thành tội phạm.

Tội phạm hình sự (trốn đóng): Bắt buộc phải có yếu tố "gian dối hoặc bằng thủ đoạn khác" để trốn tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm. Hành vi này phải đạt đến các định lượng cụ thể về tiền hoặc số người lao động và phải "đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm".

Tuy nhiên, các quy định mới trong Luật BHXH 2024 và Luật BHYT 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) đã nỗ lực làm rõ ranh giới này. Cụ thể, các Luật này đã bổ sung và định nghĩa rõ ràng các hành vi bị coi là "trốn đóng" ở cấp độ hành chính, như không đăng ký đầy đủ số người tham gia, kê khai mức lương thấp hơn thực tế, hoặc không đóng sau 60 ngày kể từ thời hạn và đã bị cơ quan chức năng đôn đốc. Điều này tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xử phạt hành chính về hành vi "trốn đóng," mở đường cho việc áp dụng chế tài hình sự một cách hiệu quả hơn trong tương lai.

 

4. Những vấn đề liên quan đến trốn đóng bảo hiểm

4.1. Trách nhiệm dân sự của người sử dụng lao động sau khi bị xử lý hình sự

Việc bị xử lý hình sự không làm chấm dứt các trách nhiệm dân sự của người sử dụng lao động. Sau khi bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ khắc phục hậu quả, bao gồm :

  • Nộp đủ số tiền đã trốn đóng: Buộc phải nộp đủ số tiền bảo hiểm đã trốn đóng vào các quỹ BHXH, BHYT, BHTN.
  • Nộp tiền lãi chậm đóng: Phải nộp thêm khoản tiền lãi tính trên số tiền và thời gian chậm đóng, với mức phạt lãi cố định 0,03% trên ngày theo Luật BHXH 2024 và Luật BHYT 2024.
  • Bồi thường chi phí khám chữa bệnh: Trong trường hợp trốn đóng BHYT, người sử dụng lao động phải hoàn trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh trong phạm vi quyền lợi mà người lao động đã phải tự chi trả do không có thẻ BHYT.

Sự thay đổi này cho thấy pháp luật đang tăng cường các biện pháp răn đe tài chính mạnh mẽ hơn. Việc buộc người sử dụng lao động phải trả đầy đủ tiền và lãi phạt không chỉ là một hình thức trừng phạt hiệu quả mà còn trực tiếp đảm bảo quyền lợi của người lao động.

4.2. Các thủ đoạn phổ biến của doanh nghiệp để trốn đóng bảo hiểm

Để trốn tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm, các doanh nghiệp thường sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi:

  • Chuyển đổi hình thức hợp đồng: Ký hợp đồng thuê khoán, hợp đồng cộng tác viên hoặc hợp đồng dịch vụ thay cho hợp đồng lao động để né tránh nghĩa vụ đóng BHXH bắt buộc.
  • Không kê khai đầy đủ: Không lập hoặc lập thiếu danh sách người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm.
  • Kê khai sai mức lương: Kê khai mức lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thấp hơn mức lương thực tế mà người lao động được hưởng.
  • Sử dụng lao động không chính thức: Áp dụng hình thức khoán sản phẩm hoặc thuê lao động "bằng miệng" để không phải đóng bảo hiểm cho một số lượng lớn người lao động.
  • Lợi dụng lỗ hổng pháp lý: Lợi dụng sự mơ hồ của pháp luật để biện minh rằng hành vi không đóng bảo hiểm là do khó khăn tài chính, thay vì cố ý trốn tránh.

4.3. Kiến nghị

Để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm trốn đóng bảo hiểm, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

  • Hoàn thiện pháp luật: Các cơ quan có thẩm quyền cần tiếp tục xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là làm rõ các thuật ngữ pháp lý như "gian dối" và "thủ đoạn khác" để các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở vững chắc hơn khi xử lý.
  • Tăng cường phối hợp liên ngành: Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả hơn giữa cơ quan BHXH, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án để xử lý hồ sơ một cách kịp thời, đảm bảo tính răn đe của pháp luật.
  • Đẩy mạnh tuyên truyền và ứng dụng công nghệ: Tăng cường tuyên truyền pháp luật về BHXH, BHYT đến cả người sử dụng lao động và người lao động. Đồng thời, khuyến khích sử dụng các công cụ công nghệ như ứng dụng VssID để người lao động chủ động giám sát quá trình đóng bảo hiểm của mình, kịp thời phát hiện và phản ánh các sai phạm.
  • Chủ động rà soát, xử lý vi phạm: Các cơ quan quản lý cần chủ động rà soát và xử lý các hành vi chậm đóng, trốn đóng bảo hiểm của doanh nghiệp trước khi các quy định mới có hiệu lực, đặc biệt là những trường hợp có dấu hiệu gian lận, để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tăng cường kỷ cương pháp luật.

Kết luận:

Tội danh trốn đóng bảo hiểm tại Điều 216 BLHS là một chế tài mạnh mẽ, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi xâm phạm quyền an sinh của người lao động. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy điều luật này vẫn chưa đạt được hiệu quả như mong muốn. Các rào cản chính nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật, đặc biệt là sự thiếu rõ ràng trong việc định nghĩa và phân biệt hành vi "chậm đóng" với "trốn đóng" ở cấp độ hành chính, dẫn đến khó khăn trong việc chứng minh yếu tố cấu thành tội phạm hình sự.

Mặc dù vậy, sự ra đời của Luật BHXH 2024 và Luật BHYT 2024, có hiệu lực từ 01/07/2025, được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước ngoặt. Các quy định mới đã phân định rõ ràng hơn các hành vi vi phạm, tăng cường các chế tài hành chính và dân sự, từ đó tạo tiền đề vững chắc cho việc áp dụng chế tài hình sự theo Điều 216 một cách hiệu quả hơn trong tương lai.

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!