Thay vào đó, đây là hành vi vi phạm các quy tắc, kỷ luật nghiêm ngặt đã được thiết lập trong một bối cảnh giam giữ hợp pháp. Hành vi này trực tiếp xâm phạm đến sự đúng đắn, trật tự và kỷ cương của hoạt động tư pháp, bao gồm các công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Hành vi này có thể gây ảnh hưởng đến sự thật khách quan của vụ án, làm sai lệch hoặc cản trở quá trình tố tụng, từ đó làm tổn hại đến công lý.

Trong cấu trúc của Bộ luật Hình sự, Tội vi phạm quy định về giam giữ được xếp vào Chương XXIV - "Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp". Việc phân loại này nhấn mạnh tính chất đặc thù của tội danh: khách thể được bảo vệ trước hết là tính nghiêm minh, đúng đắn của hoạt động tư pháp, chứ không phải là quyền tự do thân thể của cá nhân. Sự sắp xếp này cho thấy nhà làm luật coi hành vi vi phạm quy định giam giữ là một sự đe dọa trực tiếp đến trật tự, kỷ cương của nền tư pháp quốc gia. Ngay cả những hành vi tưởng chừng nhỏ như đưa một thiết bị liên lạc vào cơ sở giam giữ cũng đã chứa đựng nguy cơ làm sai lệch kết quả điều tra, thông cung hoặc gây rối trật tự an ninh, từ đó làm tổn hại đến công lý.

Việc xử lý tội danh này có ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo đảm tính đúng đắn, nghiêm minh của hoạt động tố tụng. Nó góp phần duy trì trật tự, kỷ luật tại các cơ sở giam giữ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, tạm giam, và phạm nhân. Hành vi vi phạm quy định giam giữ, nếu không được xử lý nghiêm, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự thật khách quan của vụ án và làm giảm sút uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc duy trì kỷ luật, an ninh, và tuân thủ các quy định tại trại giam, nhà tạm giữ không chỉ đảm bảo công việc của các cơ quan tư pháp mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công bằng và tính nhân đạo của hệ thống pháp luật.

Tội vi phạm quy định về giam giữ được quy định tại Điều 388 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 như sau:

Điều 388. Tội vi phạm quy định về giam giữ

1. Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây vi phạm quy định của pháp luật về giam giữ, đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Gây rối hoặc chống lại mệnh lệnh của người có thẩm quyền trong quản lý giam giữ;

b) Không có trách nhiệm mà đưa vào, tàng trữ, sử dụng thiết bị thông tin liên lạc cá nhân hoặc phương tiện ghi âm, ghi hình trong cơ sở giam giữ.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

c) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;

d) Tái phạm nguy hiểm.

3. Người phạm tội còn có thể bị cấm cư trú từ 01 năm đến 03 năm, cấm đảm nhiệm chức vụ từ 01 năm đến 03 năm.

 

1. Cấu thành của Tội vi phạm quy định về giam giữ

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của Tội vi phạm quy định về giam giữ là sự đúng đắn, trật tự, và hiệu quả của các cơ quan tiến hành tố tụng, bao gồm công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Hành vi phạm tội xâm phạm các quy định về chế độ giam giữ, quản lý tang vật, và chứng cứ phạm tội. Sự vi phạm này có thể gây ảnh hưởng đến sự thật khách quan của vụ án. Đối tượng tác động của tội phạm này là các quy định pháp luật về giam giữ người, quản lý tang vật, chứng cứ tại các cơ sở giam giữ.

1.2. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội danh này được thể hiện bằng các hành vi cụ thể sau đây, vi phạm các quy định của pháp luật về giam giữ tại các nhà tạm giữ, trại tạm giam, trại giam:

  • Gây rối hoặc chống lại mệnh lệnh của người có thẩm quyền trong quản lý giam giữ.
  • Không có trách nhiệm mà đưa vào, tàng trữ, sử dụng thiết bị thông tin liên lạc cá nhân hoặc phương tiện ghi âm, ghi hình trong cơ sở giam giữ.

Tội danh này có cấu thành tội phạm hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện một trong các hành vi được mô tả tại khoản 1 Điều 388, bất kể hậu quả nghiêm trọng có xảy ra hay không. Việc quy định tội danh này là tội phạm hình thức cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì trật tự và an toàn tại các cơ sở giam giữ. Nhà làm luật đã nhận thức rằng ngay cả những hành vi tưởng chừng đơn giản như đưa một chiếc điện thoại vào trại giam cũng đã chứa đựng nguy cơ tiềm ẩn rất lớn, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng sau đó (như liên lạc với đồng bọn bên ngoài để trốn trại hoặc thông cung), do đó cần phải phòng ngừa từ gốc rễ. Điều này phản ánh nguyên tắc phòng ngừa của pháp luật hình sự.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội danh này là chủ thể đặc biệt. Theo quy định, chỉ những người có thẩm quyền hoặc có nhiệm vụ giam giữ theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự hoặc Luật Thi hành án mới có thể là chủ thể của tội phạm này. Ngoài ra, chủ thể của tội phạm phải là người có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự và từ đủ 16 tuổi trở lên.

1.4. Mặt chủ quan

Tội danh này được thực hiện với lỗi cố ý. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là vi phạm pháp luật và mong muốn hoặc tuy không mong muốn hậu quả xảy ra nhưng có ý thức bỏ mặc cho hậu quả tự xảy ra. Động cơ phạm tội có thể rất đa dạng, ví dụ như vì lợi ích cá nhân (nhận hối lộ để đưa điện thoại vào), vì tư thù, hoặc do tắc trách. Động cơ và mục đích không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm này, nhưng có thể là tình tiết xem xét khi quyết định hình phạt.

 

2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về giam giữ

Tội vi phạm quy định về giam giữ có các khung hình phạt chính như sau:

Khung cơ bản (Khoản 1): Người phạm tội bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Khung hình phạt này áp dụng cho các hành vi gây rối, chống lệnh hoặc đưa thiết bị liên lạc cá nhân vào cơ sở giam giữ khi đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính về một trong các hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Khung tăng nặng (Khoản 2): Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây :

  • Có tổ chức.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
  • Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.
  • Tái phạm nguy hiểm.

Hình phạt bổ sung (Khoản 3): Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị cấm cư trú từ 01 năm đến 03 năm, cấm đảm nhiệm chức vụ từ 01 năm đến 03 năm.

2.1. Tình tiết định khung tăng nặng 

Các tình tiết định khung tăng nặng được quy định cụ thể tại khoản 2 Điều 388 Bộ luật Hình sự. Đây là các dấu hiệu pháp lý bắt buộc để chuyển từ khung hình phạt cơ bản lên khung hình phạt tăng nặng. Các tình tiết này bao gồm việc phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, hoặc tái phạm nguy hiểm. Các tình tiết này thể hiện tính chất nguy hiểm cao hơn của hành vi, đòi hỏi một mức hình phạt nghiêm khắc hơn để răn đe.

2.2. Tình tiết giảm nhẹ 

Việc xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được áp dụng theo các quy định chung của Bộ luật Hình sự tại Điều 51. Các tình tiết này không trực tiếp được liệt kê trong Điều 388, nhưng được Tòa án xem xét khi quyết định mức hình phạt cụ thể trong khung luật đã quy định. Các tình tiết có thể bao gồm:

  • Người phạm tội tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
  • Tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm.
  • Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.
  • Người phạm tội là phụ nữ có thai, người già yếu, hoặc người khuyết tật.

2.3. Tham khảo hình phạt liên quan vụ án thực tiễn 

Thực tiễn xét xử tội vi phạm quy định về giam giữ cho thấy việc áp dụng Điều 388 BLHS có sự phân hóa rõ rệt, phụ thuộc vào bản chất, mục đích của hành vi vi phạm và các tình tiết liên quan. Hai vụ án điển hình dưới đây sẽ minh họa cách Tòa án áp dụng các quy định của pháp luật. Phân tích bản án điển hình:

Vụ án Gây rối tại Trại tạm giam Chí Hòa:

  • Nội dung vụ án: Vào tháng 7/2021, tại Trại tạm giam Chí Hòa, các can phạm nhân đã lợi dụng tình hình dịch bệnh để gây rối. Các đối tượng cầm đầu như Nguyễn Văn Trọng và Trần Tuấn Hải đã la hét, kích động, phá ổ khóa buồng giam, khiến khoảng 60 người khác ra khỏi buồng giam và chống đối đội quản giáo. Lực lượng công an đã phải huy động để khống chế và đưa các bị can trở lại.
  • Phán quyết và áp dụng luật: Viện Kiểm sát nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã truy tố Nguyễn Văn Trọng và Trần Tuấn Hải về Tội vi phạm quy định về giam giữ. Tòa án đã tuyên án các bị cáo mức hình phạt 1 năm 6 tháng tù. Một điểm đáng chú ý trong vụ án này là một số đối tượng khác tham gia gây rối cùng Trọng và Hải không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo kết quả điều tra, những người này "chưa bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi tương tự". Phán quyết này là một minh chứng sống động cho việc Tòa án áp dụng nghiêm túc dấu hiệu bắt buộc tại khoản 1 Điều 388 BLHS, thể hiện chính sách phân hóa hành vi và chỉ hình sự hóa khi các biện pháp xử lý nhẹ hơn không còn hiệu quả.

Vụ án Cán bộ công an cho phạm nhân sử dụng điện thoại:

  • Nội dung vụ án: Bị cáo Lê Minh Sơn (cựu Đại úy) và Võ Ngọc Thiện (phạm nhân) đã cấu kết với nhau để cho các bị can thuê điện thoại liên lạc với người thân bên ngoài nhằm chiếm đoạt 91 triệu đồng trong khoảng hai tháng. Lợi dụng việc này, một bị can đã trốn thoát thành công khỏi trại tạm giam.
  • Phán quyết và áp dụng luật: Tòa án nhân dân thành phố Phan Thiết đã đưa ra xét xử và tuyên phạt Lê Minh Sơn 5 năm tù và Võ Ngọc Thiện 6 năm tù về tội "lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản".

Hai vụ án trên cho thấy một sự khác biệt quan trọng trong việc định tội danh. Vụ án tại Trại tạm giam Chí Hòa tập trung vào hành vi gây rối, chống đối mệnh lệnh, xâm phạm trực tiếp đến trật tự nội bộ của cơ sở giam giữ. Do đó, việc truy tố và xét xử theo Điều 388 BLHS là hoàn toàn phù hợp với bản chất của hành vi.

Ngược lại, trong vụ án Lê Minh Sơn và Võ Ngọc Thiện, mặc dù hành vi đưa điện thoại vào trại giam rõ ràng là vi phạm quy định về giam giữ, nhưng mục đích chính của các bị cáo không phải là gây rối hay chống đối. Thay vào đó, mục đích là lợi dụng chức vụ và quy định giam giữ để thực hiện một tội phạm khác, đó là chiếm đoạt tài sản của người khác. Tòa án đã định tội danh dựa trên bản chất và mục đích cuối cùng của hành vi phạm tội, cho thấy hành vi vi phạm quy định về giam giữ trong trường hợp này chỉ là phương tiện để thực hiện một tội phạm nghiêm trọng hơn. Sự phân biệt này thể hiện một cách tiếp cận pháp lý tinh tế và phù hợp với nguyên tắc xử lý tội phạm theo mục đích và tính chất của hành vi.

 

3. So sánh với tội danh tương tự

Việc phân biệt rõ Tội vi phạm quy định về giam giữ (Điều 388) với các tội danh khác như Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157) và Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377) có ý nghĩa sống còn trong thực tiễn tố tụng. Phân biệt đúng giúp tránh oan sai, định tội đúng bản chất hành vi và áp dụng chính xác khung hình phạt, đảm bảo nguyên tắc “không làm oan người vô tội, không bỏ lọt tội phạm.”

Tiêu chí so sánh Tội vi phạm quy định về giam giữ (Điều 388) Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157) Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377)
Khách thể

Xâm phạm trật tự, kỷ cương và sự đúng đắn của hoạt động tư pháp.

Xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền tự do của con người.

Xâm phạm sự đúng đắn của hoạt động tố tụng và quyền tự do của con người.

Chủ thể

Chủ thể đặc biệt: Người có thẩm quyền hoặc nhiệm vụ giam giữ.

Chủ thể thường: Bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên có đủ năng lực TNHS.

Chủ thể đặc biệt: Người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tố tụng hoặc thi hành án.

Mặt khách quan

Hành vi vi phạm quy tắc: Gây rối, chống lệnh, đưa thiết bị liên lạc vào cơ sở giam giữ. Hành vi này xảy ra trong quá trình giam giữ hợp pháp.

Hành vi tước đoạt tự do: Bắt, giữ, giam người trái thẩm quyền, trái thủ tục. Hành vi này là sự khởi đầu của một hành vi xâm phạm tự do.

Hành vi lạm quyền: Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để ra lệnh/quyết định trái pháp luật hoặc không ra quyết định hợp pháp (ví dụ: không trả tự do khi hết hạn tạm giam).

Mặt chủ quan

Lỗi cố ý: Nhận thức rõ hành vi vi phạm quy định và vẫn thực hiện.

Lỗi cố ý: Biết rõ hành vi là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện.

Lỗi cố ý trực tiếp: Nhận thức rõ hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật và mong muốn thực hiện.

Hình phạt

Phạt tù từ 06 tháng đến 07 năm. Có thể bị cấm cư trú, cấm đảm nhiệm chức vụ.

Phạt tù từ 06 tháng đến 12 năm. Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ.

Phạt tù từ 06 tháng đến 12 năm. Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ.

Phân tích trên cho thấy sự phân công trách nhiệm pháp lý rõ ràng: Điều 157 bảo vệ quyền tự do của công dân khỏi mọi hành vi tước đoạt bất hợp pháp của mọi chủ thể. Điều 377 bảo vệ sự đúng đắn của hoạt động tố tụng khỏi sự lạm quyền của người có thẩm quyền. Cuối cùng, Điều 388 bảo vệ trật tự, an ninh của cơ sở giam giữ khỏi các hành vi phá hoại nội bộ, thường do chính người đang bị giam giữ hoặc người có trách nhiệm quản lý.

 

4. Vai trò và trách nhiệm của các cơ quan tố tụng

Việc xử lý các vụ án vi phạm quy định về giam giữ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và thực thi trách nhiệm nghiêm minh của các cơ quan tố tụng.

Cơ quan Điều tra:

  • Trách nhiệm cốt lõi của các cơ quan điều tra và các cơ sở giam giữ (nhà tạm giữ, trại tạm giam) là đảm bảo sự an toàn về tính mạng, tài sản và các chế độ sinh hoạt cho người bị giam giữ, như quy định tại Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015 và các văn bản hướng dẫn.
  • Về mặt tố tụng, họ có trách nhiệm tiếp nhận, lập hồ sơ và quản lý người bị giam giữ theo đúng quy trình. Khi phát hiện các hành vi vi phạm, cơ quan điều tra phải thực hiện các biện pháp điều tra theo thẩm quyền.
  • Tuy nhiên, các tài liệu chuyên ngành cũng chỉ ra rằng sự "tùy tiện" trong thi hành công vụ hoặc năng lực hạn chế của một bộ phận cán bộ có thể là một nguyên nhân dẫn đến các vụ vi phạm. Điều này cho thấy tội vi phạm quy định về giam giữ không chỉ xuất phát từ người bị giam giữ mà còn có thể có nguồn gốc từ chính những người có trách nhiệm.

Viện Kiểm sát:

  • Viện Kiểm sát nhân dân (VKSND) đóng vai trò kép: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Trong bối cảnh các vụ án vi phạm quy định về giam giữ, vai trò kiểm sát của VKSND là đặc biệt quan trọng.
  • VKSND có nhiệm vụ kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình tạm giữ, tạm giam, quản lý và giáo dục người chấp hành án phạt tù. Sự kiểm sát này nhằm đảm bảo các hoạt động tư pháp được thực hiện đúng pháp luật, tránh oan sai và các hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật.
  • Sự hiện diện và giám sát chặt chẽ của VKSND được coi là "người gác cửa pháp luật". Bất kỳ hành vi vi phạm nào xảy ra trong cơ sở giam giữ có thể là một dấu hiệu cho thấy công tác kiểm sát đã bị lỏng lẻo, tạo cơ hội cho các hành vi trái pháp luật.

Tòa án: Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xét xử cuối cùng đối với các vụ án hình sự. Khi xét xử tội vi phạm quy định về giam giữ, Tòa án có trách nhiệm đánh giá toàn bộ chứng cứ, bao gồm cả hành vi vi phạm, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và phán quyết công bằng, chính xác theo quy định của pháp luật. Vai trò của Tòa án là đảm bảo quá trình tố tụng không làm oan người vô tội và bảo vệ quyền con người, quyền công dân ngay cả trong điều kiện bị giam giữ.

 

5. Khó khăn, bất cập và đề xuất kiến nghị 

Mặc dù các quy định pháp luật tương đối rõ ràng, việc áp dụng trên thực tế vẫn đối mặt với một số thách thức.

  • Ranh giới giữa xử phạt hành chính và hình sự: Các chuyên gia pháp lý chỉ ra rằng ranh giới giữa vi phạm hành chính và hình sự vẫn chưa được quy định một cách rõ ràng và thống nhất trong các văn bản pháp luật. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc áp dụng, đặc biệt đối với những vụ án có tính chất phức tạp. Mặc dù khoản 1 Điều 388 đã đặt ra dấu hiệu bắt buộc "đã bị xử lý kỷ luật/hành chính", nhưng việc xác định mức độ vi phạm hoặc hậu quả để chuyển từ xử phạt hành chính sang truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn là một vấn đề cần được hướng dẫn cụ thể hơn.
  • Thiếu án lệ và văn bản hướng dẫn chi tiết: Việc thiếu các án lệ hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết cho tội danh này khiến việc áp dụng pháp luật gặp khó khăn, có thể dẫn đến sự không thống nhất giữa các địa phương. Mỗi Tòa án có thể có cách diễn giải và áp dụng khác nhau đối với các tình tiết tương tự, làm giảm tính nhất quán và minh bạch của hệ thống tư pháp.

Để nâng cao hiệu quả và tính nhất quán trong việc áp dụng pháp luật,  xin đưa ra một số kiến nghị:

  • Ban hành án lệ hoặc văn bản hướng dẫn cụ thể cần có thêm các án lệ hoặc văn bản hướng dẫn chuyên sâu để làm rõ ranh giới giữa vi phạm hành chính và hình sự đối với các hành vi vi phạm quy định về giam giữ, giúp các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất và chính xác.
  • Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ và ý thức chấp hành pháp luật cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý giam giữ để hạn chế các hành vi tùy tiện, vi phạm, vốn là một trong những nguyên nhân gốc rễ của các vụ vi phạm.
  • Tăng cường công tác kiểm sát hoạt động kiểm sát của Viện Kiểm sát nhân dân đối với các cơ sở giam giữ cần được tăng cường hơn nữa, thực hiện thường xuyên và toàn diện để kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm từ cả hai phía, đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quá trình tố tụng.

Kết luận

Tội vi phạm quy định về giam giữ, mặc dù ít được biết đến hơn các tội danh khác, nhưng có tính nguy hiểm đặc biệt vì nó trực tiếp thách thức và phá vỡ các quy tắc nền tảng của hệ thống tư pháp. Việc giam giữ, dù là tạm thời hay thi hành án, là một quá trình do Nhà nước thực hiện và phải tuyệt đối tuân thủ pháp luật. Mọi hành vi vi phạm các quy định này không chỉ xâm hại đến quyền của người bị giam giữ mà còn làm suy yếu uy tín và tính nghiêm minh của bộ máy tư pháp quốc gia.

Xử lý đúng tội danh này là cần thiết để duy trì trật tự, kỷ cương tại các cơ sở giam giữ, đảm bảo rằng mọi cá nhân, bất kể đang ở trạng thái pháp lý nào, đều được đối xử đúng theo quy định của pháp luật. Điều này cũng là một trong những biểu hiện của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mọi hoạt động đều tuân thủ pháp luật.

Để nâng cao hiệu quả áp dụng Điều 388, cần tập trung vào việc hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn chi tiết, và tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng, ứng dụng công nghệ trong hoạt động quản lý, thi hành án. Việc xử lý nghiêm các vi phạm không chỉ là để trừng trị mà còn là để giáo dục và phòng ngừa chung, góp phần bảo đảm sự trong sạch, vững mạnh của nền tư pháp Việt Nam.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!