1. Nội dung hợp tác quốc tế về người khuyết tật gồm những gì ?

Hợp tác quốc tế về người khuyết tật là một phần quan trọng trong nỗ lực của cộng đồng quốc tế để đảm bảo quyền lợi và phát triển bền vững cho những người khuyết tật trên khắp thế giới. Căn cứ vào khoản 2 của Điều 12 Luật người khuyết tật 2010, việc hợp tác này được xác định rõ ràng và cụ thể, đảm bảo sự tôn trọng đến độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia, cũng như cam kết vào sự bình đẳng và tuân thủ pháp luật quốc tế.
Trong phạm vi của hợp tác này, nội dung được đề cập bao gồm ba khía cạnh chính. Đầu tiên, việc xây dựng và thực hiện các chương trình, dự án hợp tác quốc tế về người khuyết tật là một phần quan trọng nhằm cung cấp các cơ hội và dịch vụ phù hợp cho người khuyết tật trên toàn cầu. Điều này có thể bao gồm việc phát triển các chương trình giáo dục, đào tạo, cung cấp các phương tiện hỗ trợ, và xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp.
Thứ hai, việc tham gia vào các tổ chức quốc tế và thực hiện các điều ước, thỏa thuận quốc tế liên quan đến người khuyết tật là một phần quan trọng của hợp tác này. Việc này đảm bảo rằng các quốc gia có thể chia sẻ và học hỏi từ nhau, đồng thời thúc đẩy việc thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật trên một cơ sở quốc tế.
Cuối cùng, việc trao đổi thông tin và kinh nghiệm về vấn đề liên quan đến người khuyết tật là một phần không thể thiếu của hợp tác này. Thông qua việc chia sẻ kinh nghiệm, các quốc gia có thể học hỏi về những phương pháp hiệu quả nhất để giải quyết các vấn đề liên quan đến người khuyết tật và xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp.
Tóm lại, hợp tác quốc tế về người khuyết tật đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyền lợi và phát triển bền vững cho người khuyết tật trên toàn thế giới. Việc thực hiện các nghĩa vụ theo quy định của Luật người khuyết tật 2010 cũng như các nghĩa vụ quốc tế là cần thiết để đảm bảo sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của những người này.
 

2. Trẻ em tự kỷ có được xem là người khuyết tật không ?

Căn cứ vào khoản 1 Điều 2 của Luật người khuyết tật 2010, các từ ngữ được định nghĩa một cách rõ ràng và chi tiết, nhằm mục đích giải thích và xác định rõ ràng các khái niệm liên quan đến người khuyết tật. 
Đầu tiên, theo đó, người khuyết tật được hiểu là những người mắc phải khiếm khuyết về cơ thể hoặc sự suy giảm chức năng, gây ra khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập. Định nghĩa này không chỉ giới hạn ở việc mất đi một hoặc nhiều bộ phận cơ thể mà còn bao gồm cả sự suy giảm chức năng, như làm cho việc thực hiện các hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn hơn đối với họ. Điều này nhấn mạnh rằng khuyết tật không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn có thể làm giảm sự độc lập và tự chủ trong cuộc sống.
Tiếp theo, khái niệm về kỳ thị người khuyết tật là việc mô tả một thái độ không tôn trọng hoặc coi thường người khuyết tật do lý do khuyết tật của họ. Điều này làm nổi bật vấn đề về sự thiếu hiểu biết và sự kích động từ phía xã hội đối với những người này, thường dẫn đến sự cô lập và cảm giác bất ổn trong cộng đồng.
Cuối cùng, phân biệt đối xử người khuyết tật được định nghĩa là bất kỳ hành vi nào gây ra sự loại trừ, từ chối, bất công hoặc hạn chế quyền lợi của người khuyết tật dựa trên tình trạng khuyết tật của họ. Điều này nhấn mạnh vấn đề về sự bất công và sự thiếu công bằng trong xã hội, và cần phải có các biện pháp cụ thể để ngăn chặn và đối phó với các hành vi phân biệt đối xử này.
Tóm lại, việc xác định rõ ràng các từ ngữ và khái niệm liên quan đến người khuyết tật trong Luật người khuyết tật 2010 là quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết chính xác và thúc đẩy sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của những người này trong xã hội.
Căn cứ vào khoản 1 Điều 3 của Luật người khuyết tật 2010, việc định nghĩa về các dạng tật và mức độ khuyết tật là một phần quan trọng trong việc xác định và đánh giá khả năng hoạt động của người khuyết tật, từ đó đưa ra các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc phù hợp.
Trước hết, dạng tật được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm khuyết tật vận động, khuyết tật nghe nói, khuyết tật nhìn, khuyết tật thần kinh và tâm thần, khuyết tật trí tuệ và các dạng tật khác. Mỗi loại tật đều có đặc điểm riêng và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày của người khuyết tật một cách đa dạng và phức tạp. Ví dụ, khuyết tật vận động có thể làm hạn chế hoặc ngăn cản khả năng di chuyển của người khuyết tật, trong khi khuyết tật nghe nói có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tương tác xã hội của họ.
Mức độ khuyết tật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng sức khỏe và khả năng hoạt động của người khuyết tật. Đối với mỗi loại tật, có thể có các mức độ khuyết tật khác nhau, từ nhẹ đến nặng, phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của tật đó đối với cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Việc đánh giá và xác định mức độ khuyết tật là cần thiết để đưa ra các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc phù hợp, giúp người khuyết tật có thể tham gia vào cuộc sống và xã hội một cách đầy đủ và tích cực nhất có thể.
Tóm lại, việc quy định về các dạng tật và mức độ khuyết tật trong Luật người khuyết tật 2010 là cần thiết để tạo ra một cơ sở thông tin chính xác và đáng tin cậy, từ đó giúp đỡ và hỗ trợ người khuyết tật có cơ hội phát triển và tham gia vào xã hội một cách tích cực và bình đẳng.
Khoản 4 Điều 2 của Nghị định 28/2012/NĐ-CP đã định nghĩa rõ ràng về các dạng tật, từ đó giúp xác định và đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe của người khuyết tật. Điều này là cơ sở quan trọng để đưa ra các biện pháp hỗ trợ và chăm sóc phù hợp.
Trước hết, khuyết tật vận động là tình trạng giảm hoặc mất chức năng cử động, ảnh hưởng đến khả năng vận động và di chuyển của người mắc phải. Điều này có thể dẫn đến hạn chế trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày và tham gia vào các hoạt động xã hội.
Tiếp theo, khuyết tật nghe nói là tình trạng giảm hoặc mất chức năng nghe hoặc nói, gây ra khó khăn trong giao tiếp và trao đổi thông tin bằng lời nói. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập và tương tác xã hội của người mắc phải.
Khuyết tật nhìn là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhìn và cảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh trong điều kiện ánh sáng và môi trường bình thường. Điều này có thể tạo ra rào cản trong việc tiếp cận và tương tác với môi trường xung quanh.
Khuyết tật thần kinh, tâm thần bao gồm các rối loạn về tri giác, trí nhớ, cảm xúc, kiểm soát hành vi và suy nghĩ. Điều này có thể dẫn đến hành động và lời nói bất thường, gây ra khó khăn trong việc thích nghi và tương tác xã hội.
Cuối cùng, khuyết tật trí tuệ là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhận thức và suy nghĩ, ảnh hưởng đến khả năng phân tích và giải quyết vấn đề của người mắc phải.
Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu rằng trẻ em tự kỷ thường được xem xét là người mắc phải khuyết tật về thần kinh và tâm thần, do tồn tại các rối loạn trong tri giác, cảm xúc, kiểm soát hành vi và suy nghĩ. Điều này là cơ sở quan trọng để đưa ra các biện pháp chăm sóc và hỗ trợ phù hợp cho trẻ em tự kỷ, nhằm giúp họ phát triển và hòa nhập vào xã hội một cách tích cực.
 

3. Trẻ tự kỷ sẽ được hưởng các chính sách trợ giúp xã hội nào đối với người khuyết tật?

Theo Điều 5 của Luật Người khuyết tật 2010, Nhà nước cam kết thực hiện một loạt các chính sách nhằm bảo vệ và hỗ trợ người khuyết tật. Điều này đánh dấu sự chú trọng và cam kết của Nhà nước trong việc tạo điều kiện và cơ hội cho người khuyết tật tham gia vào cuộc sống và xã hội một cách tích cực và bình đẳng nhất có thể.
Trong đó, có những chính sách quan trọng như:
- Bố trí ngân sách hàng năm: Nhà nước cam kết cung cấp nguồn ngân sách đủ để thực hiện chính sách về người khuyết tật. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động hỗ trợ và chăm sóc cho người khuyết tật được triển khai một cách hiệu quả và liên tục.
- Phòng ngừa và giảm thiểu khuyết tật: Nhà nước đặt ra mục tiêu phòng ngừa và giảm thiểu các nguy cơ dẫn đến khuyết tật, bao gồm khuyết tật bẩm sinh, do tai nạn, bệnh tật và các nguy cơ khác.
- Bảo trợ xã hội và trợ giúp đa mặt: Chính sách này bao gồm trợ giúp trong chăm sóc sức khỏe, giáo dục, dạy nghề, việc làm, văn hóa, thể thao, giải trí, tiếp cận công trình công cộng và công nghệ thông tin. Các đối tượng ưu tiên trong chính sách này là trẻ em và người cao tuổi khuyết tật.
- Lồng ghép chính sách về người khuyết tật trong phát triển kinh tế - xã hội: Nhà nước nhấn mạnh việc tích hợp chính sách về người khuyết tật vào các kế hoạch và chính sách phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
- Hỗ trợ phục hồi chức năng và hòa nhập cộng đồng: Một phần quan trọng của chính sách này là tạo điều kiện và cơ hội để người khuyết tật có thể phục hồi chức năng, vượt qua khó khăn và sống độc lập trong xã hội.
Bên cạnh đó, về mặt tài chính, theo Nghị định 20/2021/NĐ-CP, mức chuẩn trợ giúp xã hội hiện nay cho người khuyết tật là 360.000 đồng/tháng. Điều này làm nền tảng cho việc xác định các mức hưởng cụ thể cho trẻ em tự kỷ và người nuôi dưỡng theo quy định tại Điều 6 của Nghị định này.
Cụ thể, các đối tượng như trẻ em khuyết tật nặng, trẻ em khuyết tật đặc biệt nặng, người đơn thân nghèo đang nuôi con là người khuyết tật, và hộ gia đình đang chăm sóc người khuyết tật sẽ được hưởng các mức trợ giúp khác nhau, dựa trên hệ số hưởng và điều kiện cụ thể của từng đối tượng.
Tổng hợp lại, chính sách của Nhà nước về người khuyết tật đặt ra một cơ sở vững chắc để bảo vệ và hỗ trợ người khuyết tật, đồng thời nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện và cơ hội để họ có thể tham gia vào cuộc sống và xã hội một cách đầy đủ và tích cực nhất.
 

Xem thêm bài viết sau: Nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử với người khuyết tật trong pháp luật người khuyết tật

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật