Việc nhận được giấy triệu tập từ một cơ quan tiến hành tố tụng (như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hay Tòa án) là một trải nghiệm có thể gây ra nhiều lo lắng và hoang mang. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, đây là một thủ tục tố tụng thông thường và đã được pháp luật quy định rất rõ ràng. Việc hiểu rõ quy trình triệu tập, cũng như quyền và nghĩa vụ của mình, là bước quan trọng nhất để bảo vệ bản thân và hợp tác với cơ quan chức năng một cách đúng đắn.

1. Người làm chứng là ai?

Theo quy định pháp luật, không phải bất kỳ ai cũng có thể là người làm chứng. Để một người được xác định có tư cách pháp lý là người làm chứng, họ phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện.

Cụ thể, Điều 66 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) định nghĩa: "Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng".

Điều này có nghĩa là, một cá nhân chỉ chính thức mang tư cách "người làm chứng" khi có hành vi tố tụng (giấy triệu tập) tác động lên họ, dựa trên cơ sở là họ có thông tin về vụ án. Trước thời điểm đó, họ chỉ là công dân biết về sự việc. Lời khai của người làm chứng được coi là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

Pháp luật cũng quy định rõ những người không được làm chứng, bao gồm :

  • Người bào chữa của người bị buộc tội.
  • Người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng nhận thức được những tình tiết liên quan hoặc không có khả năng khai báo đúng đắn.

>> Xem thêm: Quy định mới nhất về bảo vệ người làm chứng trong vụ án hình sự ?

Điều 185 BLTTHS quy định về trình tự, thủ tục triệu tập người làm chứng trong giai đoạn điều tra và truy tố nhằm thu thập chứng cứ.

Điều 185. Triệu tập người làm chứng

1. Khi triệu tập người làm chứng đến lấy lời khai, Điều tra viên phải gửi giấy triệu tập.

2. Giấy triệu tập người làm chứng ghi rõ họ tên, chỗ ở hoặc nơi làm việc, học tập của người làm chứng; giờ, ngày, tháng, năm và địa điểm có mặt; mục đích và nội dung làm việc, thời gian làm việc; gặp ai và trách nhiệm về việc vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.

3. Việc giao giấy triệu tập được thực hiện như sau:

a) Giấy triệu tập được giao trực tiếp cho người làm chứng hoặc thông qua Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người làm chứng cư trú hoặc cơ quan, tổ chức nơi người làm chứng làm việc, học tập. Trong mọi trường hợp, việc giao giấy triệu tập phải được ký nhận. Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người làm chứng cư trú hoặc cơ quan, tổ chức nơi người làm chứng làm việc, học tập có trách nhiệm tạo điều kiện cho người làm chứng thực hiện nghĩa vụ;

b) Giấy triệu tập người làm chứng dưới 18 tuổi được giao cho cha, mẹ hoặc người đại diện khác của họ;

c) Việc giao giấy triệu tập người làm chứng theo ủy thác tư pháp của nước ngoài được thực hiện theo quy định tại khoản này và Luật tương trợ tư pháp.

4. Trường hợp cần thiết, Kiểm sát viên có thể triệu tập người làm chứng để lấy lời khai. Việc triệu tập người làm chứng được thực hiện theo quy định tại Điều này.

2. Phân biệt giấy triệu tập và giấy mời

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất gây hoang mang cho người dân là không phân biệt được giá trị pháp lý giữa "Giấy triệu tập" và "Giấy mời". Đây là hai văn bản hoàn toàn khác nhau về bản chất và tính bắt buộc.

Giấy triệu tập là một văn bản tố tụng chính thức, được ban hành bởi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) theo mẫu quy định của pháp luật.

Theo quy định tại BLTTHS 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS), việc có mặt theo giấy triệu tập là nghĩa vụ bắt buộc của người làm chứng.

Nếu người làm chứng đã nhận được giấy triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt mà không có lý do chính đáng (như lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan), họ sẽ phải gánh chịu những hậu quả pháp lý nghiêm khắc, bao gồm việc bị áp dụng biện pháp dẫn giải (cưỡng chế có mặt) hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính.

Giấy mời (hoặc thư mời) là một văn bản hành chính, không phải là văn bản tố tụng. Các cơ quan chức năng thường sử dụng giấy mời khi cần thu thập thông tin ban đầu, làm rõ nội dung đơn thư, hoặc mời những người liên quan đến làm việc khi chưa có đủ căn cứ để xác định tư cách tố tụng của họ (ví dụ: chưa rõ họ có phải là người làm chứng hay không).

Pháp luật hiện hành không quy định nghĩa vụ bắt buộc phải có mặt theo "Giấy mời". Do đó, việc không đến làm việc theo giấy mời không phải là hành vi vi phạm pháp luật và không thể bị áp dụng chế tài dẫn giải hay xử phạt vi phạm hành chính.

Mặc dù vậy, ở giai đoạn đầu, cơ quan chức năng có thể sử dụng giấy mời như một công cụ "mềm" để thu thập thông tin. Nếu qua buổi làm việc này (hoặc từ các nguồn khác), họ xác định được cá nhân đó biết rõ tình tiết vụ án, lần sau họ có thể sẽ gửi "Giấy triệu tập" chính thức.

Tiêu chí Giấy triệu tập Giấy mời
Bản chất pháp lý Văn bản tố tụng (Quy định trong BLTTHS, BLTTDS) Văn bản hành chính (Không phải thủ tục tố tụng)
Tính bắt buộc Bắt buộc có mặt Không bắt buộc có mặt
Đối tượng Người tham gia tố tụng (Người làm chứng, bị can...) Cá nhân, tổ chức liên quan hoặc biết về vụ việc
Chế tài vắng mặt Có thể bị dẫn giải (Điều 127 BLTTHS) hoặc xử phạt VPHC Không có chế tài

3. Thẩm quyền triệu tập người làm chứng 

Không phải bất kỳ ai trong cơ quan nhà nước cũng có quyền triệu tập người làm chứng. Pháp luật quy định rất chặt chẽ thẩm quyền này chỉ thuộc về "cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng" và "người có thẩm quyền tiến hành tố tụng". Việc triệu tập phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.

Chức danh của người ký trên giấy triệu tập cho thấy vụ án đang ở giai đoạn nào:

Thẩm quyền trong giai đoạn điều tra: Trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, thẩm quyền ra giấy triệu tập người làm chứng thuộc về Cơ quan điều tra và Điều tra viên được phân công giải quyết vụ án. Đây là chủ thể ban hành giấy triệu tập phổ biến nhất mà người dân thường gặp.

Thẩm quyền trong giai đoạn truy tố: Sau khi Cơ quan điều tra kết thúc điều tra và chuyển hồ sơ vụ án sang Viện kiểm sát, nếu xét thấy cần làm rõ thêm tình tiết, Kiểm sát viên có quyền triệu tập người làm chứng để lấy lời khai trước khi quyết định truy tố (ra cáo trạng).

Thẩm quyền trong giai đoạn xét xử: Khi vụ án đã được Tòa án thụ lý để chuẩn bị xét xử (áp dụng cho cả án hình sự, dân sự và hành chính), thẩm quyền triệu tập người làm chứng thuộc về Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án, hoặc Hội đồng xét xử tại phiên tòa.

4. Quy trình triệu tập người làm chứng trong vụ án Hình sự 

Quy trình triệu tập trong tố tụng hình sự được quy định chi tiết tại Điều 185 BLTTHS 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Một giấy triệu tập hợp lệ là cơ sở pháp lý để yêu cầu người làm chứng có mặt. Theo Khoản 2, Điều 185 BLTTHS 2015, giấy triệu tập phải ghi rõ 5 nội dung bắt buộc sau :

  • Họ tên, chỗ ở (hoặc nơi làm việc, học tập) của người làm chứng.
  • Giờ, ngày, tháng, năm và địa điểm có mặt.
  • Mục đích và nội dung làm việc, thời gian làm việc.
  • Gặp ai để làm việc (thường là Điều tra viên, Kiểm sát viên thụ lý).
  • Trách nhiệm về việc vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.

Nội dung thứ 5 là lời cảnh báo pháp lý quan trọng. Nếu giấy triệu tập thiếu nội dung này, về mặt thủ tục, văn bản đó là thiếu sót và việc áp dụng chế tài (như dẫn giải) đối với người vắng mặt sẽ không có căn cứ, vì họ đã không được thông báo trước về hậu quả.

Giấy triệu tập phải được tống đạt (giao) một cách hợp lệ. Quy trình chuẩn là giấy triệu tập được giao trực tiếp cho người làm chứng và yêu cầu họ ký nhận vào biên bản hoặc sổ tống đạt.

Trường hợp người làm chứng vắng mặt, giấy triệu tập có thể được giao cho một người thân thích đã thành niên có đủ năng lực hành vi dân sự cùng chung sống với họ, hoặc giao cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú, hoặc quan, tổ chức nơi họ làm việc/học tập để giao lại. Người nhận thay phải ký cam kết chuyển giấy triệu tập tận tay cho người được triệu tập.

Pháp luật có quy định bảo vệ đặc biệt cho người dưới 18 tuổi. Theo Điều 185 BLTTHS, giấy triệu tập người làm chứng là người dưới 18 tuổi phải được giao cho cha, mẹ hoặc người đại diện hợp pháp khác của họ. Việc lấy lời khai sau đó cũng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (như phải có mặt của người đại diện, người giám hộ).

5. Chế tài xử lý khi người làm chứng vắng mặt không có lý do chính đáng

Đây là điều mà nhiều người nhận được giấy triệu tập lo lắng nhất. Nếu cố ý không đến, hậu quả pháp lý là rất rõ ràng. Khi người làm chứng có thể bị dẫn giải, áp giải trước hết, cần làm rõ thuật ngữ:

  • Áp giải: Dùng cho người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, bị can.
  • Dẫn giải: Dùng cho người bị hại, người làm chứng, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.

Theo Điều 127 BLTTHS 2015, biện pháp dẫn giải có thể được áp dụng đối với người làm chứng khi hội đủ các điều kiện sau:

  • Người làm chứng đã được cơ quan có thẩm quyền triệu tập hợp lệ (theo đúng quy trình tại Điều 185);
  • Họ cố ý vắng mặt mà không có lý do chính đáng (lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan);
  • Và việc vắng mặt của họ gây trở ngại cho hoạt động tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử).

Khi đủ các điều kiện này, Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử có quyền ra Quyết định dẫn giải. Lực lượng Cảnh sát hỗ trợ tư pháp hoặc Cảnh vệ sẽ thi hành quyết định này để buộc người làm chứng phải có mặt.

Bên cạnh chế tài vật lý (dẫn giải), người vắng mặt không lý do còn phải đối mặt với chế tài tài chính (phạt tiền).

Pháp lệnh số 02/2022/UBTVQH15 quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi cản trở hoạt động tố tụng. Theo đó, hành vi của người làm chứng đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt mà không có lý do chính đáng, gây trở ngại cho hoạt động tố tụng, có thể bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền (mức phạt có thể từ 100.000 đồng đến 1.000.000 đồng).

Như vậy, người làm chứng cố tình không hợp tác có thể vừa bị dẫn giải, vừa bị xử phạt hành chính.

Kết luận

Triệu tập người làm chứng là một thủ tục pháp lý quan trọng và cần thiết để giải quyết các vụ án một cách khách quan, toàn diện. Việc có mặt theo giấy triệu tập hợp lệ là nghĩa vụ của công dân. Tuy nhiên, người làm chứng cũng được pháp luật trang bị nhiều quyền lợi, bao gồm quyền được bảo vệ an toàn và quyền từ chối khai báo trong các trường hợp đặc biệt.

Khi nhận được giấy triệu tập, người dân cần giữ bình tĩnh, kiểm tra kỹ lưỡng các nội dung trên giấy (để xác thực đây là "giấy triệu tập", không phải "giấy mời" và đảm bảo tính hợp lệ của văn bản), đồng thời chuẩn bị các thông tin, tài liệu liên quan mà mình biết.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật dân sự - Công ty luật Minh Khuê