1. Thế nào là doanh nghiệp kiểm toán?

Doanh nghiệp kiểm toán là một doanh nghiệp được phép cung cấp dịch vụ kiểm toán theo quy định của Luật Kiểm toán độc lập năm 2011 và các quy định pháp luật khác có liên quan. Các loại doanh nghiệp sau có thể kinh doanh dịch vụ kiểm toán: Công ty trách nhiệm hữu hạn có ít nhất hai thành viên; Công ty hợp danh; Doanh nghiệp tư nhân.

Doanh nghiệp đã được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán theo quy định của Luật này có thể thực hiện dịch vụ kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán mà không cần phải đăng ký. Doanh nghiệp kiểm toán chỉ được phép cung cấp dịch vụ kiểm toán trong phạm vi yêu cầu của khách hàng. Trước khi nhận dịch vụ kiểm toán, doanh nghiệp kiểm toán phải thông báo cho khách hàng về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm nghề nghiệp của mình trong việc thực hiện dịch vụ kiểm toán, giới hạn trách nhiệm tài chính của họ và của kiểm toán viên hành nghề khi có rủi ro kiểm toán. Doanh nghiệp kiểm toán không được chuyển giao dịch vụ kiểm toán đã được giao kết hợp đồng cho một đơn vị kiểm toán khác, trừ khi có sự đồng ý của khách hàng. Doanh nghiệp kiểm toán phải chỉ định một người phụ trách cho mỗi cuộc kiểm toán, và người này phải là kiểm toán viên hành nghề. Báo cáo kiểm toán phải được ký kết bởi người phụ trách cuộc kiểm toán.

2. Trường hợp nào doanh nghiệp kiểm toán không được thực hiện kiểm toán?

Doanh nghiệp kiểm toán không được thực hiện các hoạt động kiểm toán trong các trường hợp sau đây, theo quy định tại khoản 1 Điều 30 của Luật Kiểm toán độc lập năm 2011:

- Nếu họ đang hoặc đã thực hiện trong năm trước đó các công việc như ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính hoặc thực hiện kiểm toán nội bộ cho một đơn vị được kiểm toán. Điều này nhằm đảm bảo tính độc lập và khách quan trong việc thực hiện kiểm toán bằng cách tránh mối quan hệ quá mức giữa doanh nghiệp kiểm toán và đơn vị được kiểm toán, từ đó bảo đảm tính minh bạch và đáng tin cậy trong kết quả kiểm toán.

- Nếu họ đang hoặc đã thực hiện trong năm trước đó các dịch vụ khác ngoài các dịch vụ được quy định tại điểm a của khoản này mà có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán, theo các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán.

- Nếu thành viên hoặc người quản lý của doanh nghiệp kiểm toán là thành viên, cổ đông sáng lập hoặc mua cổ phần, góp vốn vào đơn vị được kiểm toán, hoặc có mối quan hệ kinh tế, tài chính khác với đơn vị được kiểm toán theo các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán.

- Nếu người quản lý của doanh nghiệp kiểm toán có mối quan hệ gia đình (bố, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột) là thành viên, cổ đông sáng lập hoặc mua cổ phần, góp vốn vào đơn vị được kiểm toán và có ảnh hưởng đáng kể đối với đơn vị được kiểm toán, hoặc là người có trách nhiệm quản lý, điều hành, thành viên ban kiểm soát hoặc kế toán trưởng của đơn vị được kiểm toán.

- Nếu người quản lý, điều hành hoặc thành viên ban kiểm soát của doanh nghiệp kiểm toán đồng thời là người góp vốn và có ảnh hưởng đáng kể đối với doanh nghiệp kiểm toán.

- Nếu doanh nghiệp kiểm toán và đơn vị được kiểm toán có cùng một cá nhân hoặc doanh nghiệp, tổ chức thành lập hoặc tham gia thành lập.

- Nếu đơn vị được kiểm toán đã thực hiện trong năm trước đó hoặc đang thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính cho chính doanh nghiệp kiểm toán.

- Trong các trường hợp khác được quy định bởi pháp luật.

3. Quy định về nghĩa vụ của doanh nghiệp kiểm toán

Theo Điều 29 của Luật Kiểm toán độc lập năm 2011, doanh nghiệp kiểm toán có các nghĩa vụ sau:

- Tuân thủ các điều khoản được quy định trong Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định và điều kiện được đặt ra để hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán.

- Đảm bảo bố trí nhân sự có trình độ chuyên môn phù hợp để đảm bảo chất lượng dịch vụ kiểm toán và quản lý hoạt động nghề nghiệp của kiểm toán viên hành nghề. Hàng năm, doanh nghiệp kiểm toán cần thông báo danh sách kiểm toán viên hành nghề cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, để đảm bảo tính chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong hoạt động kiểm toán.

- Bồi thường thiệt hại cho khách hàng, đơn vị được kiểm toán theo hợp đồng kiểm toán và theo quy định của pháp luật. Đồng thời, doanh nghiệp kiểm toán cũng cần mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cho kiểm toán viên hành nghề hoặc trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Bộ Tài chính. Điều này nhằm bảo vệ cả khách hàng và doanh nghiệp kiểm toán khỏi các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình kiểm toán.

- Thông báo cho đơn vị được kiểm toán khi phát hiện vi phạm pháp luật về kinh tế, tài chính, kế toán. Thông báo này thường bao gồm các thông tin chi tiết về vi phạm đã phát hiện, cùng với các đề xuất và khuyến nghị về cách thức khắc phục vi phạm và cải thiện hệ thống quản lý nội bộ của đơn vị. Thông báo này không chỉ giúp đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình kiểm toán, mà còn giúp đơn vị được kiểm toán nắm bắt và khắc phục kịp thời những vi phạm pháp luật để tránh các hậu quả tiêu cực có thể phát sinh trong tương lai.

- Cung cấp thông tin về kiểm toán viên hành nghề và doanh nghiệp kiểm toán cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thông tin này thường bao gồm danh sách các kiểm toán viên hành nghề đã được bổ nhiệm hoặc đang hoạt động trong doanh nghiệp kiểm toán, cùng với thông tin về quy trình bổ nhiệm và chứng chỉ đủ điều kiện nghề nghiệp của họ. Việc cung cấp thông tin này giúp cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể theo dõi và đảm bảo tính chất lượng và đạo đức nghề nghiệp của các kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán. Đồng thời, thông tin này cũng hỗ trợ trong việc thực hiện giám sát và quản lý hoạt động kiểm toán trên phạm vi quốc gia.

- Cung cấp hồ sơ, tài liệu kiểm toán theo yêu cầu bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Báo cáo định kỳ, đột xuất về hoạt động kiểm toán độc lập. Cung cấp thông tin, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong quá trình kiểm tra, thanh tra và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đã cung cấp.

- Chịu trách nhiệm trước pháp luật, khách hàng về kết quả kiểm toán theo hợp đồng kiểm toán. Chịu trách nhiệm với người sử dụng kết quả kiểm toán trong trường hợp có liên quan trực tiếp đến kết quả kiểm toán của đơn vị được kiểm toán, có hiểu biết hợp lý về báo cáo tài chính và đã sử dụng thông tin một cách thận trọng.

- Từ chối thực hiện kiểm toán khi không đảm bảo tính độc lập, năng lực chuyên môn hoặc điều kiện kiểm toán. Từ chối thực hiện kiểm toán khi có yêu cầu trái với đạo đức nghề nghiệp, yêu cầu chuyên môn hoặc quy định của pháp luật.

- Tổ chức kiểm toán chất lượng và chịu sự kiểm toán chất lượng dịch vụ kiểm toán theo quy định của Bộ Tài chính. Hệ thống kiểm toán chất lượng bao gồm các quy trình, chính sách và phương pháp được thiết lập để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất trong quá trình kiểm toán. Nó cũng bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả các kiểm toán viên hành nghề đều tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn được đặt ra. Sự kiểm toán chất lượng dịch vụ kiểm toán thường được thực hiện bởi các cơ quan hoặc tổ chức độc lập, không phải là phần của doanh nghiệp kiểm toán, để đánh giá và đảm bảo rằng các dịch vụ kiểm toán được cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

- Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Điều kiện doanh nghiệp kiểm toán được ủy thác, thuê kiểm toán.

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!