1. Trách nhiệm của Điều tra viên và Kiểm sát viên trước khi tổ chức thực nghiệm điều tra

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 15 của Thông tư liên tịch 01/2022/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP-BLĐTBXH, hoạt động nhận dạng, thực nghiệm điều tra, và nhận biết giọng nói được quy định cụ thể để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong quá trình giải quyết vụ án
Trước khi tổ chức thực nghiệm điều tra, Điều tra viên và Kiểm sát viên phải tiến hành trao đổi và thống nhất về các nội dung, biện pháp thực hiện. Việc này nhằm đảm bảo sự đồng thuận và hiểu biết rõ ràng về phương pháp và quy trình thực nghiệm.
Nếu có khó khăn trong việc thu thập dấu vết hoặc không xác định được hiện trường, Điều tra viên và Kiểm sát viên cần tích cực phối hợp để đối mặt với thách thức này. Trong trường hợp không thể thực hiện thực nghiệm điều tra, họ chỉ được sử dụng các biện pháp phù hợp, như sử dụng mô hình cơ thể người bị hại, để tiến hành kiểm tra và xác minh tình tiết liên quan đến vụ án.
Điều tra viên chủ động phối hợp với Kiểm sát viên để thực hiện hoạt động theo quy định của pháp luật, nhằm tái tạo hiện trường, diễn lại hành vi và tình huống liên quan. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi thông tin và chứng cứ cần thiết đã được kiểm tra và xác minh một cách kỹ lưỡng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giải quyết vụ án một cách công bằng và chính xác.
 

2. Những trường hợp nào Viện kiểm sát tiến hành thực nghiệm điều tra?

Dựa vào quy định tại Khoản 2 Điều 35 của Quy chế công tác thực hành quyền công tố, kiểm sát việc khởi tố, điều tra và truy tố ban hành kèm theo Quyết định 111/QĐ-VKSTC năm 2020, Viện kiểm sát tiến hành thực nghiệm điều tra trong hai trường hợp cụ thể.
Thứ nhất, trong giai đoạn điều tra, Viện kiểm sát đã yêu cầu Cơ quan điều tra thực nghiệm điều tra, nhưng nếu Cơ quan điều tra không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, Viện kiểm sát có quyền tự mình tiến hành thực nghiệm điều tra. Điều này nhằm đảm bảo rằng quá trình điều tra diễn ra một cách kịp thời và hiệu quả, không bị trễ trên thời gian.
Thứ hai, trong giai đoạn truy tố, nếu Kiểm sát viên xác định rằng việc thực nghiệm điều tra đơn giản và không cần phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung, họ có thể báo cáo và đề xuất lãnh đạo đơn vị, lãnh đạo Viện tự mình hoặc phối hợp với Cơ quan điều tra tổ chức thực nghiệm điều tra. Điều này nhằm tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho những vụ án đơn giản mà không ảnh hưởng đến chất lượng quyết định truy tố.
Cần chú ý rằng quy trình thực nghiệm điều tra và lập biên bản thực nghiệm điều tra phải tuân theo đúng quy định tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các quy định cụ thể của Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác, minh bạch, và công bằng trong quá trình thực hiện quyền công tố và kiểm sát.
Tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, mục đích và nguyên tắc thực nghiệm điều tra được đề ra để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong quá trình xác minh thông tin và tình tiết liên quan đến vụ án. Mục đích của việc thực nghiệm điều tra là để kiểm tra và xác minh tài liệu, tình tiết quan trọng đối với quá trình giải quyết vụ án. Cơ quan điều tra có thể thực nghiệm điều tra bằng cách tái tạo hiện trường, diễn lại hành vi, tình huống hoặc các tình tiết khác của sự kiện, đồng thời thực hiện các hoạt động thực nghiệm cần thiết.
Quy định về nguyên tắc thực hiện thực nghiệm điều tra tại Điều 204 là một bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong quá trình thu thập và xử lý chứng cứ. Khi tiến hành thực nghiệm điều tra, các bước cụ thể được quy định rõ nhằm đảm bảo quy trình được thực hiện theo đúng quy chuẩn và chuẩn mực.
Đầu tiên, quy định rõ ràng việc đo đạc, chụp ảnh, ghi hình, và vẽ sơ đồ trong quá trình thực nghiệm điều tra. Các hoạt động này không chỉ giúp tạo ra bằng chứng cụ thể và minh họa chi tiết về hiện trường, mà còn đảm bảo tính toàn vẹn và độ chính xác của thông tin thu thập được
Một điểm quan trọng khác là việc ghi rõ kết quả vào biên bản thực nghiệm điều tra. Điều này giúp bảo đảm rằng mọi thông tin, số liệu, và chứng cứ đều được ghi lại một cách chính xác và có thể kiểm tra được. Việc này không chỉ tăng tính minh bạch mà còn giúp người đọc và các bên liên quan có thể đánh giá độ tin cậy của kết quả thu được.
Nghiêm cấm mọi hành vi thực nghiệm điều tra xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, và tài sản của người tham gia thực nghiệm và người khác. Điều này là một nguyên tắc cơ bản để đảm bảo an toàn và quyền lợi của tất cả các bên tham gia vào quá trình thực nghiệm. Các biện pháp an toàn và đạo đức là yếu tố quan trọng giúp duy trì tính công bằng và chính xác trong quá trình thu thập chứng cứ, giúp bảo vệ quyền lợi và sự công bằng cho mọi cá nhân liên quan đến vụ án.
Trước khi bắt đầu quá trình thực nghiệm điều tra, Điều tra viên cần thực hiện bước quan trọng là thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp về thời gian và địa điểm dự kiến thực nghiệm. Việc thông báo này nhằm tạo điều kiện cho Kiểm sát viên tham gia vào quá trình và đảm bảo tính minh bạch của quá trình thực nghiệm.
Kiểm sát viên có trách nhiệm tham gia vào thực nghiệm để kiểm sát và đánh giá quy trình thực nghiệm. Trong trường hợp Kiểm sát viên không thể tham gia, điều này cần được ghi rõ và chi tiết trong biên bản thực nghiệm điều tra. Việc ghi chép này không chỉ báo cáo sự vắng mặt mà còn giúp theo dõi và đánh giá tác động của Kiểm sát viên lên quá trình thực nghiệm.
Điều tra viên, người chủ trì quá trình thực nghiệm điều tra, phải đảm bảo rằng mọi bước tiến và hành động đều tuân theo quy định pháp luật và quy trình được đề ra. Ngoài ra, việc có người chứng kiến là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ minh bạch trong quá trình thực hiện quyền công tố và kiểm sát
Những bước và nguyên tắc này không chỉ tạo ra một quy trình công bằng và đúng đắn mà còn đảm bảo sự tin cậy và minh bạch của quá trình thực nghiệm điều tra, từ đó đóng góp vào việc xây dựng cơ sở chứng cứ mạnh mẽ và đáng tin cậy cho quá trình giải quyết vụ án.
Cơ quan điều tra có quyền mời người có chuyên môn tham gia khi thực nghiệm điều tra, và trong trường hợp cần thiết, các bên liên quan như người bị tạm giữ, bị can, người bào chữa, bị hại, và người làm chứng có thể tham gia vào quá trình này. Nếu cần, Viện kiểm sát cũng có thể tự tiến hành thực nghiệm điều tra theo quy định tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Điều này đảm bảo rằng quá trình thực nghiệm diễn ra đầy đủ, minh bạch và tuân theo các quy định pháp luật.
 

3. Trong buổi thực nghiệm điều tra Kiểm sát viên có được vắng mặt hay không?

Dựa vào quy định tại Khoản 1 Điều 35 của Quy chế công tác thực hành quyền công tố, kiểm sát việc khởi tố, điều tra và truy tố ban hành theo Quyết định 111/QĐ-VKSTC năm 2020, việc thực hành quyền công tố và kiểm sát việc thực nghiệm điều tra đòi hỏi sự chủ động và tích cực của lãnh đạo đơn vị, lãnh đạo Viện, và Kiểm sát viên.
Khi nhận được thông báo từ Cơ quan điều tra về việc thực nghiệm điều tra, lãnh đạo đơn vị và lãnh đạo Viện có trách nhiệm cử Kiểm sát viên thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc thực nghiệm điều tra. Trong trường hợp Kiểm sát viên không thể tham gia, việc vắng mặt này cần sự đồng ý của lãnh đạo đơn vị và lãnh đạo Viện, đồng thời thông báo cho Cơ quan điều tra để ghi vào biên bản thực nghiệm điều tra, đảm bảo tính minh bạch và theo dõi quá trình thực nghiệm.
Kiểm sát viên, khi thực hiện nhiệm vụ này, cần nghiên cứu kỹ nội dung và kế hoạch thực nghiệm điều tra. Họ phải đảm bảo việc dựng lại hiện trường, diễn lại hành vi, tình huống hoặc các tình tiết khác phù hợp với thực tế khách quan, theo đúng quy định tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng hình sự, nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình thu thập chứng cứ.
Trong trường hợp Cơ quan điều tra chưa tổ chức thực nghiệm điều tra khi cần thiết, Kiểm sát viên có trách nhiệm báo cáo và đề xuất lãnh đạo đơn vị, lãnh đạo Viện ra văn bản yêu cầu Cơ quan điều tra tiến hành thực nghiệm điều tra. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi bước tiến trong quá trình xác minh và thu thập chứng cứ đều được thực hiện đúng quy trình và theo đúng quy định của pháp luật.
Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn