1. Quy định về các trường hợp phải nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền

Để nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền, quy định tại Điều 6 Nghị định 19/2023/NĐ-CP đã đề cập đến các trường hợp cụ thể đối với các loại tổ chức tài chính, tổ chức, cá nhân kinh doanh trò chơi có thưởng, tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản, tổ chức, cá nhân kinh doanh kim khí quý và đá quý, tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ thỏa thuận pháp lý, tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ thành lập, quản lý, điều hành doanh nghiệp, và tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ giám đốc, thư ký công ty cho bên thứ ba. Dưới đây là mô tả chi tiết về các trường hợp cụ thể:

- Đối với tổ chức tài chính:

  • Khi khách hàng lần đầu mở tài khoản hoặc thiết lập mối quan hệ với tổ chức tài chính để sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
  • Khi khách hàng không có tài khoản hoặc không giao dịch trong 6 tháng liên tục trước đó, nhưng thực hiện giao dịch nộp, rút, hoặc chuyển khoản có tổng giá trị từ 400.000.000 đồng hoặc ngoại tệ có giá trị tương đương trở lên trong một ngày, trừ giao dịch tất toán hoặc rút lãi tiết kiệm, trả nợ thẻ tín dụng, trả nợ khoản cấp tín dụng, giao dịch rút lãi từ hoạt động đầu tư chứng khoán, đầu tư trái phiếu.
  • Khi có dấu hiệu quy định tại các Điều 27, 28, 29, 30, 31 Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 hoặc dấu hiệu đáng ngờ khác do đối tượng báo cáo xác định.
  • Khi khách hàng bổ sung thông tin không trùng khớp với thông tin đã cung cấp trước đó hoặc thông tin do đối tượng báo cáo thu thập, xác định.

- Đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh trò chơi có thưởng: Khi khách hàng thực hiện giao dịch với tổng giá trị từ 70.000.000 đồng hoặc ngoại tệ có giá trị tương đương trở lên trong một ngày.

- Đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản: Phải nhận biết khách hàng đối với bên mua, bên bán trong hoạt động môi giới mua, bán bất động sản. Phải nhận biết chủ sở hữu tài sản trong hoạt động cung cấp dịch vụ quản lý bất động sản.

- Đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh kim khí quý và đá quý: Khi khách hàng thực hiện giao dịch bằng tiền mặt mua hoặc bán kim khí quý, đá quý có giá trị từ 400.000.000 đồng hoặc ngoại tệ tiền mặt có giá trị tương đương trở lên trong một ngày.

- Đối với tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ thỏa thuận pháp lý: Khi thực hiện các giao dịch cho khách hàng liên quan đến thành lập, điều hành hoặc quản lý các thỏa thuận pháp lý.

- Đối với tổ chức, cá nhân khi cung cấp dịch vụ thành lập, quản lý, điều hành doanh nghiệp: Phải nhận biết khách hàng khi khách hàng sử dụng hoặc yêu cầu sử dụng dịch vụ.

- Đối với tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ giám đốc, thư ký công ty cho bên thứ ba: Phải nhận biết khách hàng đối với bên thứ ba và người giám đốc hoặc thư ký đó.

Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đối phó với rủi ro của hoạt động rửa tiền, từ đó bảo vệ hệ thống tài chính và kinh tế quốc gia.

 

2. Việc nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền có ý nghĩa gì?

Việc nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống tài chính và kinh tế khỏi các hoạt động rửa tiền, đánh cắp danh dự và tài sản, cũng như ngăn chặn các hành vi tài chính liên quan đến tội phạm. Dưới đây là một số ý nghĩa chính của việc nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền:

- Ngăn chặn rửa tiền và tội phạm tài chính: Quá trình nhận biết khách hàng giúp ngăn chặn và phát hiện những hoạt động rửa tiền, nơi tội phạm sử dụng hệ thống tài chính để che giấu nguồn gốc tiền bất hợp pháp. Những biện pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho hệ thống tài chính sạch sẽ và không ủng hộ tội phạm.

- Bảo vệ danh dự và tài sản: Nhận biết khách hàng giúp đảm bảo rằng người tham gia giao dịch là người thật sự hợp pháp và không liên quan đến các hoạt động phi pháp. Điều này giúp bảo vệ danh dự và tài sản của các cá nhân, tổ chức và cả cộng đồng.

- Tuân thủ pháp luật: Việc nhận biết khách hàng là một yêu cầu pháp lý và đồng thời giúp các tổ chức tuân thủ các quy định và luật lệ liên quan đến phòng chống rửa tiền. Tuân thủ pháp luật không chỉ giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro pháp lý mà còn đóng góp vào việc duy trì tính minh bạch và uy tín.

- Bảo vệ hệ thống tài chính Quốc gia: Việc nhận biết khách hàng là một phần của hệ thống phòng chống rửa tiền cấp quốc gia, giúp bảo vệ hệ thống tài chính của quốc gia khỏi rủi ro tài chính và tác động tiêu cực đến kinh tế.

- Tăng cường an ninh quốc tế: Trong bối cảnh thế giới ngày càng kết nối, việc thực hiện các biện pháp nhận biết khách hàng còn giúp tăng cường an ninh quốc tế. Việc chia sẻ thông tin và hợp tác quốc tế giữa các quốc gia có thể giúp ngăn chặn sự lưu thông của tiền bất hợp pháp và hoạt động tội phạm toàn cầu.

Nhìn chung thì việc nhận biết khách hàng trong phòng chống rửa tiền không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn đóng góp quan trọng vào việc bảo vệ cộng đồng và xã hội khỏi những hậu quả tiêu cực của tội phạm tài chính.

 

3. Quy định mới nhất về nguyên tắc đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền

Căn cứ bởi Điều 3 của Nghị định 19/2023/NĐ-CP có quy định về nguyên tắc đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền như sau:

Nghị định 19/2023/NĐ-CP, đặc biệt là Điều 3 của nghị định này, thiết lập các nguyên tắc đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền, là một bước quan trọng trong việc xây dựng và thúc đẩy hệ thống phòng chống rửa tiền ở Việt Nam. Dưới đây là một phân tích chi tiết về những nguyên tắc quan trọng này:

-  Phương pháp và tiêu chí đánh giá rủi ro: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ thực hiện đánh giá rủi ro theo các tiêu chí và phương pháp được quy định bởi pháp luật. Điều này làm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình đánh giá, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với chuẩn mực quốc tế và điều kiện cụ thể của Việt Nam.

- Xác định mức độ rủi ro: Mục tiêu quan trọng của đánh giá rủi ro là xác định mức độ rủi ro về rửa tiền của quốc gia. Điều này giúp cơ quan nhà nước có cái nhìn toàn diện về tình hình rủi ro và có cơ sở để thực hiện các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả.

-  Cơ sở cho Kế hoạch và chính sách: Kết quả đánh giá rủi ro quốc gia sẽ là cơ sở để xây dựng kế hoạch thực hiện và cập nhật chính sách, chiến lược phòng, chống rửa tiền trong từng thời kỳ. Điều này đảm bảo sự linh hoạt và độ chính xác trong việc ứng phó với biến động của tình hình rửa tiền.

- Công khai và minh bạch thông tin: Thông tin, tài liệu, dữ liệu cần thiết để đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền sẽ được thu thập từ cơ sở dữ liệu của các cơ quan có thẩm quyền, đối tượng báo cáo, và tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước. Quá trình này phải tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch, và đồng thời bảo đảm tuân thủ các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này giúp đảm bảo sự đáng tin cậy và tạo ra một môi trường thông tin mở, giúp cộng đồng và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nguy cơ rửa tiền và biện pháp phòng ngừa.

- Liên quan đến chuẩn mực Quốc tế: Việc thực hiện nguyên tắc đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền theo chuẩn mực quốc tế là quan trọng để đảm bảo rằng Việt Nam đang thực hiện các biện pháp hiệu quả và tương thích với cộng đồng quốc tế trong cuộc chiến phòng, chống rửa tiền toàn cầu.

Những nguyên tắc này không chỉ cung cấp một cơ sở hợp lý và toàn diện cho quá trình đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền mà còn đồng thời đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch trong các chiến lược và chính sách phòng, chống rửa tiền của Việt Nam.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết

Bên cạnh đó thì các bạn còn có thể tham khảo thêm: Hạn chế rủi ro và phòng, chống rửa tiền trong kinh doanh bất động sản