Trong hệ thống tư pháp hình sự, "truy nã" là một trong những thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất, thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện thông tin đại chúng. Tuy nhiên, đây cũng là một chế định dễ bị nhầm lẫn về đối tượng, mục đích và hậu quả pháp lý. Việc một người bị đưa vào danh sách truy nã không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ mà còn kích hoạt các cơ chế tố tụng đặc biệt, bao gồm cả quyền bắt giữ của bất kỳ công dân nào. Để đảm bảo hoạt động tố tụng diễn ra chính xác, bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự xã hội, việc hiểu rõ các quy định về truy nã là vô cùng cần thiết. 

1. Truy nã bị can là gì và căn cứ pháp lý ở đâu?

Thuật ngữ "truy nã" không được định nghĩa một cách từ điển hóa trong các văn bản pháp luật hiện hành tại Việt Nam. Thay vào đó, bản chất pháp lý của hoạt động này được quy định thông qua một biện pháp tố tụng hình sự cụ thể.

Theo đó, "truy nã bị can" có thể được hiểu là một biện pháp tố tụng hình sự do cơ quan có thẩm quyền tiến hành, nhằm mục đích công khai tìm kiếm, phát hiện và bắt giữ một đối tượng cụ thể đã bị khởi tố về hình sự (gọi là "bị can") khi người này bỏ trốn hoặc không xác định được nơi ở, nhằm đảm bảo sự có mặt của họ cho các hoạt động tố tụng tiếp theo.

Căn cứ pháp lý cốt lõi điều chỉnh trực tiếp hoạt động truy nã bị can là Điều 231 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS 2015).

Điều quan trọng là cần xác định rõ thực thể pháp lý "bị can". Theo BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), bị can là người hoặc pháp nhân thương mại đã bị khởi tố về hình sự. Biện pháp truy nã theo Điều 231 chỉ áp dụng khi một cá nhân đã ở trong trạng thái pháp lý này. Điều này phân biệt rõ rệt việc truy nã bị can với các hoạt động tìm kiếm khác áp dụng cho người bị tình nghi, người bị tạm giữ, hoặc người làm chứng.

Thuật ngữ "truy nã" (một biện pháp tố tụng) cũng cần được phân biệt với "truy tìm" (một biện pháp nghiệp vụ, hành chính). Mặc dù đều là hoạt động tìm kiếm, mục đích, đối tượng và hậu quả pháp lý của chúng hoàn toàn khác nhau, như sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau của báo cáo này.

2. Khi nào bị can bị truy nã?

Một bị can không tự động bị truy nã ngay cả khi vắng mặt. Việc áp dụng biện pháp này phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt do pháp luật quy định.

Theo Khoản 1 Điều 231 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), Cơ quan điều tra ra quyết định truy nã bị can khi có đủ căn cứ xác định bị can thuộc một trong hai trường hợp sau:

  • Bị can trốn: Đây là trường hợp bị can có hành vi cố ý, chủ động lẩn trốn khỏi sự triệu tập, giám sát hoặc áp giải của cơ quan tiến hành tố tụng nhằm trốn tránh trách nhiệm pháp lý.
  • Không biết rõ bị can đang ở đâu: Đây là một tình trạng khách quan, khi cơ quan có thẩm quyền đã áp dụng các biện pháp xác minh, triệu tập cần thiết (như gửi giấy triệu tập, xác minh tại nơi thường trú, nơi tạm trú) nhưng không thể xác định được tung tích, vị trí hiện tại của bị can.

Một điểm pháp lý quan trọng cần làm rõ là về tính "bắt buộc" của việc ra quyết định. Khoản 1 Điều 231 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) sử dụng từ "phải ra quyết định truy nã". Điều này cho thấy đây là một nghĩa vụ bắt buộc, không phải là quyền tùy nghi "có thể" làm hoặc không làm của Cơ quan điều tra.

Tuy nhiên, nghĩa vụ "phải" này là một nghĩa vụ có điều kiện. Nó chỉ phát sinh sau khi Cơ quan điều tra đã hội đủ các điều kiện tiên quyết. Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 13/2012/TTLT/BCA-BTP-VKSNDTC-TANDTC (dù hướng dẫn luật cũ nhưng tinh thần vẫn được tham khảo), cơ quan có thẩm quyền chỉ ra quyết định truy nã khi:

  • Có đủ căn cứ xác định đối tượng đã bỏ trốn hoặc không biết đang ở đâu.
  • Đã tiến hành các biện pháp xác minh, truy bắt nhưng không có kết quả.
  • Đã xác định chính xác lý lịch, đặc điểm nhận dạng của đối tượng.

Như vậy, sự "tùy nghi" của cơ quan điều tra không nằm ở việc lựa chọn có truy nã hay không khi đã đủ điều kiện, mà nằm ở việc đánh giá các chứng cứ ban đầu để xác định xem "việc xác minh đã đủ chưa" hay "đây có thực sự được coi là trốn không". Một khi các điều kiện này đã được xác lập, Cơ quan điều tra bắt buộc phải ban hành quyết định truy nã.

3. Ai có thẩm quyền và quyết định truy nã gồm những nội dung gì?

Việc ban hành một quyết định truy nã có ảnh hưởng pháp lý nghiêm trọng, do đó thẩm quyền và hình thức của quyết định được quy định rất chặt chẽ.

3.1. Thẩm quyền ra quyết định truy nã

Pháp luật phân định rõ ràng giữa cơ quan có thẩm quyền ra quyết định và cơ quan có thẩm quyền yêu cầu ra quyết định.

Thẩm quyền ký và ban hành quyết định truy nã bị can thuộc về Cơ quan điều tra. Cụ thể, Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra khi được phân công tiến hành điều tra vụ án là người có thẩm quyền ký quyết định này.

Viện kiểm sátTòa án không trực tiếp ra quyết định truy nã bị can/bị cáo. Tuy nhiên, trong giai đoạn truy tố hoặc xét xử, nếu bị can/bị cáo bỏ trốn, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ yêu cầu Cơ quan điều tra ra quyết định truy nã.

Sự phân công này là hợp lý về mặt tố tụng. Truy nã, về bản chất, là một hoạt động điều tra nghiệp vụ (truy bắt, tìm kiếm). Việc quy tụ thẩm quyền ban hành quyết định về một đầu mối là Cơ quan điều tra đảm bảo tính thống nhất, chuyên nghiệp và phù hợp với chức năng, nguồn lực của cơ quan thực thi.

3.2. Nội dung bắt buộc của quyết định truy nã

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của việc truy bắt, Khoản 2 Điều 231 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định một quyết định truy nã bắt buộc phải bao gồm các nội dung sau:

  • Họ tên của bị can.
  • Ngày, tháng, năm sinh của bị can.
  • Nơi cư trú của bị can.
  • Đặc điểm để nhận dạng bị can.
  • Kèm theo ảnh của bị can (nếu có).
  • Tội phạm mà bị can đã bị khởi tố.
  • Các nội dung quy định tại Khoản 2 Điều 132 của BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) (như tên cơ quan, chữ ký, con dấu...).

Quyết định truy nã phải được gửi ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp và tiến hành thông báo công khai.

4. Quy trình công bố và hậu quả pháp lý của việc truy nã là gì?

Việc ban hành quyết định truy nã sẽ kích hoạt một quy trình công bố thông tin và tạo ra những hậu quả pháp lý vô cùng nghiêm trọng đối với bị can và vụ án.

4.1. Quy trình công bố

Theo Khoản 2 Điều 231 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), quyết định truy nã được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp và phải được "thông báo công khai" để mọi người phát hiện và bắt giữ người bị truy nã.

Việc "thông báo công khai" này được thực hiện thông qua nhiều hình thức:

  • Đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng.
  • Thông báo cho Công an xã, phường, thị trấn và Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nơi bị can đăng ký thường trú, tạm trú.
  • Đăng tải công khai trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Công an và cổng thông tin của Công an cấp tỉnh, nơi người dân có thể tra cứu thông tin về các đối tượng bị truy nã.

4.2. Hậu quả pháp lý

Việc một bị can bị truy nã dẫn đến hai hậu quả pháp lý lớn và trực tiếp:

- Hậu quả trực tiếp: Kích hoạt quyền bắt giữ của công dân

Đây là hậu quả pháp lý nghiêm trọng nhất. Thông thường, việc công dân bắt giữ người khác là vi phạm pháp luật (tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật). Tuy nhiên, khi một người bị truy nã, pháp luật trao một quyền đặc biệt cho xã hội.

Khoản 1 Điều 112 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định rõ: "Bất kỳ người nào cũng có quyền bắt người đang bị truy nã".

Hành động "thông báo công khai" không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà là một hành vi pháp lý trao quyền, biến bất kỳ công dân nào cũng trở thành "cánh tay nối dài" của cơ quan thực thi pháp luật. Người bắt giữ (kể cả không phải là lực lượng chức năng) có nghĩa vụ "giải ngay" người bị bắt đến cơ quan Công an, Viện kiểm sát hoặc UBND nơi gần nhất.

- Hậu quả tố tụng: Là căn cứ để tạm đình chỉ điều tra

Một vụ án hình sự bị giới hạn bởi các thời hạn điều tra, truy tố, xét xử. Khi bị can bỏ trốn, các hoạt động tố tụng không thể tiếp tục và thời hạn có nguy cơ bị cạn kiệt.

Pháp luật quy định việc bị can bỏ trốn là một trong những căn cứ để tạm đình chỉ điều tra. Cụ thể, Điều 229 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025) quy định cơ quan điều tra có thể ra quyết định tạm đình chỉ điều tra khi "bị can trốn hoặc không biết rõ bị can đang ở đâu".

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa truy nã (Điều 231) và tạm đình chỉ (Điều 229) là một mối quan hệ nhân quả bắt buộc về mặt tố tụng. Cơ quan điều tra không thể âm thầm ra quyết định tạm đình chỉ với lý do "bị can trốn". Họ bắt buộc phải chứng minh rằng mình đang tích cực tìm kiếm. Quyết định truy nã chính là bằng chứng pháp lý cho hành động đó. Viện kiểm sát chỉ chấp nhận quyết định tạm đình chỉ sau khi Cơ quan điều tra đã ra quyết định truy nã bị can. Điều này đảm bảo vụ án không bị "đóng băng" một cách tùy tiện mà được "tạm dừng" ở trạng thái công khai truy bắt.

4.3. Chấm dứt truy nã (Quyết định đình nã)

Việc truy nã không kéo dài vô thời hạn. Quy trình này sẽ được chấm dứt khi bắt được bị can. Theo Khoản 3 Điều 231 BLTTHS 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), sau khi bắt được bị can theo quyết định truy nã, Cơ quan điều tra đã ra quyết định truy nã phải ngay lập tức ra quyết định đình nã.

Tương tự như khi ban hành, quyết định đình nã này cũng phải được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp và được thông báo công khai.

Kết luận

Truy nã bị can là một biện pháp tố tụng hình sự nghiêm khắc, được quy định chặt chẽ tại Điều 231 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025). Đây là nghĩa vụ bắt buộc của Cơ quan điều tra khi xác định bị can đã trốn hoặc không rõ nơi ở, nhằm đảm bảo tiến trình điều tra, truy tố, xét xử. Việc ban hành quyết định truy nã dẫn đến hai hậu quả pháp lý quan trọng xác định quyền bắt giữ của bất kỳ công dân nào theo Điều 112 BLTTHS, và là căn cứ pháp lý duy nhất để tạm đình chỉ vụ án đối với bị can đó theo Điều 229 BLTTHS. Quy trình này bắt đầu bằng quyết định truy nã, thông báo công khai và kết thúc bằng quyết định đình nã khi bắt được đối tượng.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!