Trong xã hội hiện đại, hành vi tự nguyện bán nội tạng của chính mình vì mục đích thương mại thường xuất phát từ sự túng quẫn kinh tế, tạo ra một vấn đề pháp lý phức tạp nằm giữa đạo đức, y học và luật pháp. Bất chấp nguyên tắc nhân đạo tối cao của ngành y tế, nhu cầu ghép tạng lớn tại Việt Nam (ước tính hàng chục nghìn người cần ghép tạng) đang tạo điều kiện cho các giao dịch chợ đen diễn ra ngầm. Điều này đặt ra câu hỏi cấp thiết và gây nhiều tranh cãi trong dư luận: Người tự bán nội tạng có phạm tội hình sự hay không? 

1. Cơ sở pháp lý 

Pháp luật Việt Nam thiết lập một nguyên tắc tối cao là cấm tuyệt đối việc thương mại hóa bất kỳ bộ phận nào của cơ thể con người, coi đây là vấn đề nhân thân, không phải là đối tượng của giao dịch dân sự.

Hoạt động hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người được điều chỉnh bởi Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác số 75/2006/QH11 (Luật Hiến Ghép). Luật này cung cấp hành lang pháp lý đặc biệt quan trọng, đặt cơ sở cho mọi hoạt động liên quan đến thân thể con người và mô, tạng phục vụ mục đích y học, nghiên cứu.

Điều 4 của Luật Hiến Ghép 2006 đã quy định rõ các nguyên tắc nền tảng mà bất kỳ hành vi hiến, lấy, ghép nào cũng phải tuân thủ: tự nguyện, vì mục đích nhân đạo, chữa bệnh, giảng dạy hoặc nghiên cứu khoa học. Quan trọng nhất, nguyên tắc thứ ba khẳng định: "Không nhằm mục đích thương mại". Việc khẳng định này là chìa khóa để bảo vệ phẩm giá con người và tính nhân văn của hoạt động y học, ngăn chặn sự trục lợi từ thân thể người bệnh hoặc người hiến.

 Để cụ thể hóa nguyên tắc này, Điều 11 Luật Hiến Ghép 2006 liệt kê một cách dứt khoát các hành vi bị cấm tuyệt đối, bao gồm: Mua, bán mô, bộ phận cơ thể người; mua, bán xác (Khoản 3) và Quảng cáo, môi giới việc hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác nhằm mục đích thương mại (Khoản 8).

Mặc dù cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể mình khi còn sống , quyền định đoạt này bị giới hạn nghiêm ngặt bởi nguyên tắc công: bất kỳ sự hiến tặng nào đi kèm với mục đích nhận tiền hoặc lợi ích vật chất đều bị xác định là hành vi mua bán. Do đó, hành vi tự bán nội tạng vì mục đích thương mại bị pháp luật chuyên ngành nghiêm cấm tuyệt đối và giao dịch này là vô hiệu về mặt dân sự, không được pháp luật công nhận và bảo vệ.

2. Tự bán nội tạng của mình thì có phạm tội? 

Dựa trên phân tích cấu thành tội phạm và tinh thần pháp luật hình sự hiện hành, có thể đưa ra kết luận rõ ràng về trách nhiệm hình sự của người tự bán nội tạng.

Hành vi tự nguyện bán nội tạng của chính mình vì mục đích thương mại bị pháp luật chuyên ngành (Luật Hiến Ghép 2006) nghiêm cấm tuyệt đối. Tuy nhiên, hành vi này chưa cấu thành Tội mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người (Điều 154 BLHS 2015) đối với chính người tự bán.

Trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi hành vi vi phạm thỏa mãn đầy đủ 4 yếu tố cấu thành tội phạm (chủ thể, khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan). Theo quy định tại Khoản 1 Điều 154 BLHS, đối tượng (khách thể) của tội phạm này là mô hoặc bộ phận cơ thể người khác. Khi một cá nhân tự định đoạt và bán bộ phận cơ thể mình, họ là người bán/người hiến vì lợi ích vật chất, không phải là nạn nhân (người bị chiếm đoạt hoặc bị mua bán trái ý muốn). Hành vi của họ không xâm phạm đến quyền nhân thân được bảo vệ mô, bộ phận cơ thể của người khác.

Do đó, hiện tại, chưa có chế tài cụ thể cho việc tự bán nội tạng dẫn đến chưa có cơ sở pháp lý để xử lý hình sự hành vi này đối với chính người tự bán. Trọng tâm truy cứu hình sự của pháp luật Việt Nam được định hướng vào các đối tượng khai thác, tổ chức, mua bán nhằm trục lợi từ thân thể con người, coi người tự bán là chủ thể yếu thế trong giao dịch bất hợp pháp.

3. Trách nhiệm hình sự khi trục lợi từ cơ thể người

Trách nhiệm hình sự được áp dụng nghiêm khắc đối với các chủ thể tổ chức, khai thác thương mại và người mua, nhằm trấn áp hành vi trục lợi từ thân thể con người, bảo vệ trật tự quản lý y tế và phẩm giá con người (Điều 154 BLHS 2015).

Điều 154 BLHS 2015 quy định hành vi phạm tội cơ bản tại Khoản 1 là: “Người nào mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người khác...”. Mục tiêu bảo vệ của BLHS: Khách thể được bảo vệ là quyền nhân thân (quyền được bảo vệ mô, bộ phận cơ thể) của con người, giới hạn là "người khác".

Mặc dù người tự bán nội tạng có mục đích thương mại, hành vi này không thỏa mãn yếu tố khách thể của Điều 154 do không xâm phạm mô hoặc bộ phận cơ thể người khác, tạo nên "khoảng trống pháp lý" như đã phân tích.

Pháp luật hình sự trừng phạt nặng những đối tượng trực tiếp tham gia vào việc thương mại hóa, tổ chức và trục lợi từ bộ phận cơ thể người. Trách nhiệm hình sự tập trung vào bên khai thác, tổ chức, và trung gian. Người mua là chủ thể chính của tội phạm, trực tiếp thực hiện hành vi "Mua" bộ phận cơ thể người khác, vi phạm nguyên tắc phi thương mại hóa. 

Người thực hiện hành vi môi giới cho người khác bán nội tạng bị xác định ở vai trò đồng phạm (người giúp sức) với người mua hoặc người tổ chức mua bán. Hành vi môi giới bị nghiêm cấm tuyệt đối theo Điều 11 Luật Hiến Ghép và bị xử lý nghiêm khắc theo Điều 154 BLHS. Mức phạt dành cho người môi giới có thể lên đến tù chung thân.Tính quyết định của mục đích thương mại: Mặt chủ quan của tội phạm là lỗi cố ý và mục đích thương mại là yếu tố bắt buộc. Ý thức này quan trọng đến mức nó quyết định việc truy cứu trách nhiệm hình sự:

Theo quan điểm học thuật và thực tiễn áp dụng pháp luật, ngay cả khi đối tượng giao dịch là mô hoặc bộ phận cơ thể người giả, người thực hiện hành vi (người mua hoặc môi giới) vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Lý do là ý thức chủ quan của người phạm tội là nhằm mục đích mua bán mô hoặc bộ phận cơ thể người thật, việc họ mua phải hàng giả là nằm ngoài ý thức chủ quan đó, do đó tội phạm vẫn được cấu thành.

Điều 154 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định khung hình phạt lũy tiến rất nghiêm khắc, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật đối với hành vi xâm phạm nhân phẩm và sức khỏe con người, áp dụng cho người mua, chiếm đoạt, tổ chức hoặc môi giới:

Khoản Cấu thành tội phạm và tình tiết tăng nặng Mức phạt 
Khoản 1 Mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người khác.

Từ 03 năm đến 07 năm 

Khoản 2

Phạm tội có tổ chức; Vì mục đích thương mại; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn; Phạm tội 02 lần trở lên; Đối với 02 người đến 05 người; Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 31% - 60%.

Từ 07 năm đến 15 năm 

Khoản 3

Có tính chất chuyên nghiệp; Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên; Đối với 06 người trở lên; Gây chết người; Tái phạm nguy hiểm.

Từ 12 năm đến 20 năm hoặc Tù chung thân 

Khoản 4

Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

 

4. Kết luận 

Cơ thể con người không chỉ là tài sản sinh học, mà còn là một phần của nhân phẩm, danh dự và quyền bất khả xâm phạm được pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Việc cá nhân tự ý bán nội tạng của mình, dù xuất phát từ hoàn cảnh khó khăn hay động cơ chủ quan nào, đều xâm phạm đến những giá trị nhân thân thiêng liêng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ bị lợi dụng, bóc lột. Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm mọi hành vi mua bán, môi giới, hay sử dụng nội tạng người vì mục đích thương mại, đồng thời chỉ thừa nhận việc hiến, tặng mô, bộ phận cơ thể vì mục đích nhân đạo. Vì vậy, hành vi tự bán nội tạng tuy có vẻ “tự nguyện”, nhưng nếu có yếu tố mua bán, thỏa thuận bằng tiền hoặc lợi ích vật chất, thì không chỉ vi phạm đạo đức xã hội mà còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự đối với cá nhân liên quan. 

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!