1. Quy định chung về tỷ giá hối đoái và chênh lệch tỷ giá hối đoái

Căn cứ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC thì quy định về tỷ giá hối đoái và chênh lệch tỷ giá hối đoái là một phần quan trọng trong hệ thống kế toán của mỗi doanh nghiệp. Việc áp dụng các loại tỷ giá hối đoái phù hợp không chỉ giúp cho việc ghi nhận và báo cáo tài chính trở nên chính xác, mà còn đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch quốc tế. Trong kế toán, có nhiều loại tỷ giá hối đoái được sử dụng để phản ánh các giao dịch và sự biến động về tiền tệ của doanh nghiệp. Đầu tiên là tỷ giá giao dịch thực tế, bao gồm tỷ giá mua và tỷ giá bán, là tỷ giá mà doanh nghiệp thực sự sử dụng để mua vào hoặc bán ra ngoại tệ. Tỷ giá này thường được cập nhật thường xuyên dựa trên thị trường và có thể biến động theo thời gian. Ngoài ra, tỷ giá xấp xỉ cũng là một dạng tỷ giá giao dịch thực tế, được sử dụng khi không có tỷ giá chính xác nào được xác định, thường trong trường hợp giao dịch ngoại tệ không phổ biến hoặc đặc biệt.

Thứ hai là tỷ giá ghi sổ kế toán, là tỷ giá được sử dụng để chuyển đổi số liệu tài chính từ một đơn vị tiền tệ sang đơn vị tiền tệ khác để ghi sổ. Trong loại tỷ giá này, có tỷ giá thực tế đích danh, được sử dụng khi giao dịch hoặc các sự kiện tài chính được ghi nhận với một đối tác ngoại tệ cụ thể, và tỷ giá này được sử dụng để ghi nhận các khoản phải thu hoặc phải trả. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng tỷ giá bình quân gia quyền, là một phương pháp trung bình hóa tỷ giá để ghi nhận các giao dịch và sự kiện tài chính liên quan đến ngoại tệ mà không có đối tác cụ thể.

Chênh lệch tỷ giá hối đoái là sự khác biệt giữa các tỷ giá hối đoái được sử dụng và tỷ giá hối đoái thực tế tại thời điểm giao dịch hoặc sự kiện tài chính xảy ra. Chênh lệch này có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự biến động của thị trường tiền tệ, các chi phí hoặc lệ phí giao dịch, cũng như các yếu tố rủi ro liên quan đến việc chuyển đổi tiền tệ.

 

2. Nguyên tắc xác định tỷ giá theo quy định hiện hành

Nguyên tắc xác định tỷ giá giao dịch và tỷ giá ghi sổ trong kế toán ngoại tệ là một phần quan trọng của quy trình kế toán của một doanh nghiệp. Điều này đặc biệt đúng khi mà nền kinh tế ngày càng toàn cầu hóa và các doanh nghiệp thường xuyên thực hiện các giao dịch quốc tế.

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tỷ giá giao dịch thực tế được xác định dựa trên nhiều nguyên tắc khác nhau. Trước hết, trong các giao dịch bằng ngoại tệ phát sinh trong kỳ, tỷ giá giao dịch thực tế được áp dụng theo từng loại giao dịch cụ thể. Đối với các hợp đồng mua bán ngoại tệ, tỷ giá này được xác định tại thời điểm ký kết hợp đồng giữa doanh nghiệp và ngân hàng thương mại. Trong trường hợp không có quy định cụ thể về tỷ giá thanh toán, nguyên tắc tỷ giá giao dịch thực tế cũng được áp dụng cho việc ghi nhận các khoản như góp vốn, nợ phải thu và nợ phải trả.

Đặc biệt, trong các giao dịch mua sắm hoặc thanh toán ngay bằng ngoại tệ, tỷ giá giao dịch thực tế là tỷ giá mua của ngân hàng thương mại mà doanh nghiệp thực hiện thanh toán. Điều này đảm bảo rằng giá trị được ghi nhận phản ánh đúng tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch.

Khi đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm lập báo cáo tài chính, tỷ giá giao dịch thực tế được sử dụng theo nguyên tắc tương tự. Điều này bao gồm việc xác định tỷ giá cho các khoản tài sản và nợ phải trả, với các điều kiện cụ thể cho từng loại giao dịch.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế là tỷ giá xấp xỉ với tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, tỷ giá này phải đảm bảo không chênh lệch quá 1% so với tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình.

Trong quá trình ghi sổ, tỷ giá cũng đóng một vai trò quan trọng. Tỷ giá ghi sổ có thể là tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh hoặc tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền di động. Đối với tỷ giá ghi sổ thực tế đích danh, tỷ giá được xác định tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc đánh giá lại cuối kỳ. Điều này đảm bảo tính chính xác trong việc hạch toán lại các khoản phát sinh từ giao dịch trước đó.

Tuy nhiên, tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền di động chỉ áp dụng cho các tài khoản nhất định, chủ yếu là các tài khoản thuộc phần bên có tài khoản tiền. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình kế toán và đảm bảo tính nhất quán trong việc quy đổi ngoại tệ ra đồng tiền ghi sổ.

Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, tỷ giá giao dịch thực tế được sử dụng cho việc quy đổi các tài khoản doanh thu, chi phí sản xuất, và các tài khoản phản ánh tài sản. Các khoản nợ và các khoản phải trả cũng được quy đổi dựa trên tỷ giá này, đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính.

Cuối cùng, việc xác định các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ là bước quan trọng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của báo cáo tài chính. Các khoản này bao gồm tiền mặt, các khoản nợ và các khoản đặt cọc, đảm bảo rằng giá trị của chúng được đánh giá lại đúng cách tại thời điểm lập báo cáo.

Tóm lại, việc áp dụng các nguyên tắc xác định tỷ giá trong kế toán ngoại tệ đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác từ phía doanh nghiệp. Bằng cách tuân thủ các quy định và nguyên tắc được quy định trong Thông tư 200, các doanh nghiệp có thể đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính của mình, đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá.

 

3. Tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 03 năm 2024 như thế nào?

Ngày 29/02/2024, Kho bạc Nhà nước ban hành Thông báo 1086/TB-KBNN về tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 03 năm 2024. Theo đó kho bạc Nhà nước thông báo tỷ giá hạch toán kế toán và báo cáo thu chi ngoại tệ tháng 03 năm 2024, áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước như sau:

- Tỷ giá hạch toán giữa đồng Việt Nam với đôla Mỹ (USD) tháng 03 năm 2024 là 1 USD = 23.978 đồng.

- Tỷ giá hạch toán giữa đồng Việt Nam với các ngoại tệ khác của tháng 03 năm 2024 được thực hiện theo phụ lục đính kèm Thông báo 1086/TB-KBNN, đơn cử như:

+ Ngoại tệ Uae Dirham (AED) có tỷ giá: 6.529

+ Ngoại tệ Canadian Dollar (CAD) có tỷ giá: 17.773

+ Ngoại tệ Euro (EUR) có tỷ giá: 25.846

+ Ngoại tệ Afghan Afghani (AFN) có tỷ giá: 329

+ Ngoại tệ Lek (AED) có tỷ giá: 251

+ Ngoại tệ Australian Dollar (AUD) có tỷ giá: 15.671

+ Ngoại tệ Aruban Guilder (AWG) có tỷ giá: 13.471

+ Ngoại tệ Azerbaijanian Manat (AZN) có tỷ giá: 14.104

+ Ngoại tệ Convertible Marks (BAM) có tỷ giá: 13.321

+ Ngoại tệ Barbados Dollar (BBD) có tỷ giá: 11.989

+ Ngoại tệ Bermudian Dollar (BMD) có tỷ giá: 23.978

+ Ngoại tệ Brunei Dollar (BND) có tỷ giá: 17.894

+ Ngoại tệ Boliviano (BOB) có tỷ giá: 3.495

+ Ngoại tệ Mvdol (BOV) có tỷ giá: 17.894

+ Ngoại tệ Rial Omani (OMR) có tỷ giá: 63.099

+ Ngoại tệ Balboa (PAB) có tỷ giá: 23.978

+ Ngoại tệ Nuevo Sol (PEN) có tỷ giá: 6.343

+ Ngoại tệ Kina (PGK) có tỷ giá: 6.196

+ Ngoại tệ Pakistan Rupee (PKR) có tỷ giá: 87

+ Ngoại tệ Zloty (PLN) có tỷ giá: 5.958

- Tỷ giá hạch toán trên được áp dụng trong các nghiệp vụ:

+ Quy đổi và hạch toán thu, chi ngân sách nhà nước bằng ngoại tệ.

+ Quy đổi và hạch toán kế toán của Kho bạc Nhà nước

Xem thêm >>> Phân biệt ngoại hối và ngoại tệ? Điều kiện để được làm đại lý đổi ngoại tệ và chi trả ngoại tệ

Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và am hiểu sẽ sẵn sàng lắng nghe và giúp đỡ quý khách trong mọi vấn đề liên quan đến pháp luật. Chúng tôi cam kết đáp ứng và giải quyết mọi thắc mắc của quý khách một cách nhanh chóng và chính xác. Ngoài ra, quý khách cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua email tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn