1. Ưu điểm của Luật Thuế bảo vệ môi trường

Khuyến khích sản xuất, tiêu dùng hàng hóa thân thiện với môi trường

Việc ban hành Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 là một cần thiết khách quan trong cơ sở kinh tế, nhằm đưa vào xét tính chi phí "gây ô nhiễm môi trường" (các yếu tố ngoại ứng) và giá bán của hàng hóa. Trước khi có thuế BVMT, chi phí này thường không được tính vào giá hàng hóa, dịch vụ, gây ra việc thị trường không đánh giá đúng và chính xác. Điều này có thể tạo cơ hội trục lợi cho cá nhân và doanh nghiệp.

Thuế BVMT đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải chi trả". Nó bắt buộc các chủ thể gây ô nhiễm và các liên đới phải chịu trách nhiệm về chi phí mà hoạt động của họ gây ra bằng cách tính vào giá của sản phẩm. Việc này làm tăng giá sản phẩm, hàng hóa, và từ đó, thuế BVMT có thể được sử dụng để kích thích và điều chỉnh sản xuất và tiêu dùng theo hướng thân thiện với môi trường hơn.

Thuế BVMT, thông qua việc làm tăng giá sản phẩm, cung cấp động lực để thay đổi hành vi sản xuất và tiêu dùng. Nó tạo ra áp lực tăng cường cho người tiêu dùng (muốn mua với giá thấp hơn) và nhà sản xuất (muốn bán được nhiều sản phẩm hơn, lợi nhuận cao hơn), khuyến khích và điều chỉnh hướng dẫn sản xuất và tiêu dùng theo hướng thân thiện với môi trường.

Mục tiêu chính của việc áp dụng thuế BVMT là giảm ô nhiễm môi trường. Trong những nỗ lực làm thay đổi hành vi, thuế được coi là công cụ hiệu quả nhất về chi phí, khuyến khích những cải tiến về ô nhiễm và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các cách tiếp cận thân thiện với môi trường.

Thúc đẩy cải cách đổi mới công nghệ

Nếu áp đặt thuế BVMT gây tăng giá cho nhiên liệu, điều này có thể thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của con người. Sự tăng giá này có thể tạo động lực cho sự xuất hiện của các công nghệ, chu trình, và sản phẩm mới trong lĩnh vực năng lượng.

Thuế BVMT rõ ràng có thể góp phần chuyển đổi nền kinh tế theo hướng sử dụng có hiệu quả các nguồn năng lượng và nguồn lực bằng cách làm tăng giá sản phẩm từ các nguồn tự nhiên. Thuế này sẽ ảnh hưởng đến cả quy mô và cơ cấu của sản xuất và tiêu dùng. Đặc biệt, nó có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể khi giá cả vượt qua mức dự kiến trong kế hoạch dài hạn của ngành công nghiệp.

Tác động về mặt xã hội

Thuế BVMT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của tổ chức và cá nhân về môi trường. Qua việc áp đặt thuế BVMT, sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm gây ô nhiễm sẽ bị hạn chế, đồng thời khuyến khích người tiêu dùng sử dụng sản phẩm thay thế hoặc giảm tiêu thụ các sản phẩm như xăng, dầu, than... Điều này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên cá nhân mà còn đóng góp vào sự tiết kiệm cho toàn xã hội, giảm ô nhiễm môi trường và giảm chi phí xử lý ô nhiễm.

Bằng cách này, thuế BVMT không chỉ tạo động lực cho sự chuyển đổi sang việc sử dụng các sản phẩm và nguồn năng lượng tiết kiệm, hiệu quả mà còn thúc đẩy ý thức về BVMT trong quá trình đầu tư, sản xuất và tiêu dùng của cả cá nhân và tổ chức. Điều này khuyến khích việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, giảm tác động tiêu cực của quá trình sản xuất và tiêu dùng đối với môi trường, từ đó giảm thiểu ô nhiễm và hạn chế suy thoái môi trường.

2. Một số hạn chế của Luật Thuế bảo vệ môi trường

Luật Thuế Bảo vệ Môi trường 2010 đã liệt kê 8 nhóm đối tượng phải chịu thuế môi trường tại Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều sản phẩm và hàng hóa có khả năng gây ô nhiễm môi trường, như khí thải công nghiệp, thuốc lá, chất thải phóng xạ, vẫn chưa được bao gồm trong diện điều chỉnh của Luật Thuế Bảo vệ Môi trường 2010. Điều này phản ánh sự hạn chế của việc đánh thuế ô nhiễm tại Việt Nam, và mức thuế chưa được nghiên cứu để đảm bảo hiệu quả, đồng thời vẫn tồn tại áp lực ngân sách trong quá trình áp thuế.

Ngoài ra, các bộ ngành cũng chưa đưa ra sự hỗ trợ đủ mạnh mẽ trong nghiên cứu và triển khai chính sách hạn chế ô nhiễm tại các lĩnh vực chuyên ngành. Nhiều quy định hiện hành vẫn mang tính chất hành chính, trong khi quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn của Việt Nam vẫn còn thấp so với nhiều quốc gia khác.

Chính sách thuế hiện nay tại Việt Nam chưa đặt mục tiêu bảo vệ môi trường làm mục tiêu chính, điều này làm giảm tác dụng của chúng. Việc khuyến khích đầu tư vào sản xuất hàng hóa thân thiện môi trường cũng chỉ là một phần nhỏ của mục tiêu bảo vệ môi trường, chưa tác động trực tiếp đến hành vi tiêu dùng và sản xuất các sản phẩm gây ô nhiễm môi trường.

Các quy định khuyến khích doanh nghiệp khai thác và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả nguồn tài nguyên, bảo vệ môi trường sinh thái, hạn chế ô nhiễm vẫn chưa được tích hợp một cách đồng bộ trong các chính sách thuế. Hiện vẫn có tình trạng quy định này phân tán và chưa thể hiện đầy đủ ý nghĩa của việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm. Các biện pháp khuyến khích còn lẻ tẻ trong các chính sách thuế, không đủ để thúc đẩy doanh nghiệp nỗ lực giảm thiểu tác động xấu đối với môi trường.

Trên thực tế, chi phí xây dựng và duy trì hệ thống giảm thiểu ô nhiễm môi trường hoặc sản xuất sạch thường lớn, và các doanh nghiệp thường xuyên chú trọng vào mục tiêu lợi nhuận mà có thể bỏ qua tác động tiêu cực đối với môi trường. Các ưu đãi về thuế hiện nay chưa đủ mạnh mẽ để thực sự khuyến khích doanh nghiệp hành động tích cực trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Do đó, từ góc độ của doanh nghiệp và xã hội, vai trò của chính sách thuế trong bảo vệ môi trường vẫn chưa rõ ràng, và cách thức hiện thực hóa các chính sách này còn nhiều hạn chế. Điều này đặt ra thách thức về cách hiểu và thực thi chính sách từ phía cộng đồng xã hội.

3. Thực trạng áp dụng thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay

Ở Việt Nam, thuế môi trường được định nghĩa là "loại thuế gián thu, áp dụng đối với các sản phẩm, hàng hóa gây tác động xấu đến môi trường." Cơ sở pháp lý quan trọng nhất cho việc thực hiện thuế bảo vệ môi trường là Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010. Luật này xác định 8 nhóm đối tượng chịu thuế, bao gồm xăng, dầu, mỡ, nhờn; than đá; dung dịch HCFC; túi ni lông; thuốc diệt cỏ (loại hạn chế sử dụng); thuốc trừ mối (hạn chế sử dụng); thuốc bảo quản lâm sản (hạn chế sử dụng); thuốc khử trùng kho (hạn chế sử dụng).

Luật Thuế bảo vệ môi trường được hỗ trợ và hướng dẫn thi hành thông qua các văn bản như nghị định và thông tư của Chính phủ cùng các bộ, ngành liên quan. Nhà nước sử dụng công cụ thuế và phí để trực tiếp tác động vào hoạt động kinh tế, nhằm đạt hiệu quả cao trong quản lý và bảo vệ môi trường.

Thuế bảo vệ môi trường được coi là một công cụ kinh tế hiệu quả trong quản lý và bảo vệ môi trường, dựa trên nguyên tắc "người nào sử dụng sản phẩm gây ô nhiễm thì phải nộp thuế." Phí môi trường được tính dựa trên lượng chất ô nhiễm thải ra môi trường, mức tiêu thụ nguyên nhiên liệu gây ô nhiễm, tổng doanh thu hoặc sản lượng hàng hóa, và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Mặc dù thuế và phí đóng vai trò quan trọng trong nguồn thu của ngân sách nhà nước, chiếm khoảng 95% tổng nguồn thu, nhưng các khoản thuế và phí liên quan đến bảo vệ môi trường chiếm tỷ trọng khá nhỏ. Trong số này, phí có tỷ trọng cao nhất là phí xăng dầu. Việc áp dụng thuế đối với các sản phẩm gây ô nhiễm môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu những hậu quả tiêu cực đối với môi trường và đồng thời thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.

Xem thêm: Hạn chế và một số biện pháp về thuế nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ môi trường?

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Ưu điểm và hạn chế của Luật Thuế bảo vệ môi trường mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!