1. Tại sao cần xác định giao dịch liên kết ?

Giao dịch liên kết là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuế, đặc biệt là trong ngữ cảnh của Luật Quản lý thuế 2019 tại Việt Nam. Theo quy định tại khoản 13 Điều 17 của luật này, người nộp thuế có trách nhiệm lập, lưu trữ, kê khai, và cung cấp hồ sơ thông tin liên quan đến giao dịch liên kết. Điều này bao gồm thông tin về chính người nộp thuế và các bên liên kết, kể cả thông tin về nơi cư trú của các bên liên kết tại các quốc gia, vùng lãnh thổ ngoài Việt Nam theo quy định của Chính phủ.

- Mục đích chính của việc xác định giao dịch liên kết là để loại trừ các yếu tố có thể làm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp phải đóng. Quy định tại khoản 5 Điều 42 Luật Quản lý thuế 2019 chi tiết hóa về nguyên tắc khai thuế và tính thuế đối với giao dịch liên kết. Theo đó, quy trình kê khai và xác định giá giao dịch liên kết được quy định như sau:

+ Kê khai và xác định giá giao dịch liên kết theo nguyên tắc phân tích, so sánh với các giao dịch độc lập và nguyên tắc bản chất hoạt động. Cụ thể, giao dịch liên kết sẽ được so sánh với các giao dịch độc lập để xác định nghĩa vụ thuế phải nộp trong điều kiện tương đương với giao dịch giữa các bên độc lập.

+ Giá giao dịch liên kết có thể được điều chỉnh theo giá của các giao dịch độc lập để đảm bảo tính công bằng và tránh giảm thiểu thu nhập chịu thuế.

+ Đối với người nộp thuế có quy mô nhỏ và rủi ro về thuế thấp, có thể áp dụng cơ chế đơn giản hóa trong quá trình kê khai và xác định giá giao dịch liên kết.

- Tất cả những quy định trên nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp đối với giao dịch liên kết. Đặc biệt, việc điều chỉnh giá giao dịch liên kết dựa trên các giao dịch độc lập giúp ngăn chặn tình trạng chuyển giá và tránh thiệt hại thuế cho quốc gia.

Tóm lại, quy định về giao dịch liên kết trong Luật Quản lý thuế 2019 là một bước quan trọng nhằm tăng cường quản lý và kiểm soát thuế, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Các nguyên tắc và quy định này cũng phản ánh sự chú trọng của chính phủ đối với vấn đề chống lạm dụng thuế và bảo vệ nguồn thu ngân sách quốc gia

 

2. Theo pháp luật hiện hành, công ty vay tiền giám đốc có phải giao dịch liên kết không?

Công ty vay tiền có đang thực hiện các giao dịch liên kết theo quy định của pháp luật hay không là một vấn đề quan trọng mà các doanh nghiệp cần phải đối diện và đảm bảo tuân thủ. Việc này không chỉ đặt ra những trách nhiệm pháp lý mà còn liên quan đến quản lý tài chính và quản trị doanh nghiệp một cách minh bạch và có trách nhiệm. Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam đang ngày càng chặt chẽ về quản lý thuế đối với các doanh nghiệp, việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định về giao dịch liên kết là không thể phớt lờ.

- Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP tại Khoản 2 Điều 5, các quy định về giao dịch liên kết đã được cụ thể hóa để đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch. Điều này bao gồm việc xác định những bên nào được coi là có quan hệ liên kết và điều kiện cụ thể để xác định mối quan hệ này. Cụ thể, một doanh nghiệp có thể được coi là có quan hệ liên kết khi nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp khác. Điều này bao gồm nhiều trường hợp, từ việc nắm giữ cổ phần đến việc bảo lãnh hoặc cho vay vốn.

- Tại khoản 24 Điều 4 của Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý doanh nghiệp đã được định nghĩa rộng rãi để bao gồm nhiều vị trí như Chủ doanh nghiệp tư nhân, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Giám đốc, và nhiều chức danh khác theo quy định của Điều lệ công ty.

- Vậy nếu giám đốc của công ty đang thực hiện giao dịch vay tiền, liệu đó có được coi là giao dịch liên kết không? Điều này phụ thuộc vào hai điều kiện cụ thể đã được quy định:

+ Giám đốc thực hiện điều hành, kiểm soát doanh nghiệp: Điều này có nghĩa là giám đốc đang đóng vai trò chủ chốt trong quyết định và thực hiện các vấn đề hành chính, tài chính của công ty.

+ Vay giám đốc ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu: Nếu giao dịch vay tiền đáp ứng điều kiện này, tức là giám đốc đang vay ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu, thì đó sẽ được xem xét là giao dịch liên kết.

Nếu một trong hai điều kiện trên không được đáp ứng, giao dịch vay tiền giữa công ty và giám đốc sẽ không được coi là giao dịch liên kết. Điều này đồng nghĩa với việc công ty có thể tiến hành các giao dịch vay mà không phải chịu các ràng buộc và yêu cầu nghiêm ngặt như trong trường hợp giao dịch liên kết. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra nhu cầu cho các doanh nghiệp cần phải xác định rõ vai trò và quyền lợi của giám đốc trong quá trình quản lý tài chính và thực hiện các giao dịch tài chính.

 

3. Công ty vay ngân hàng có phải giao dịch liên kết?

Giao dịch liên kết giữa công ty và ngân hàng trong việc vay ngân hàng có phải tuân theo quy định của pháp luật? Điều này được quy định rõ trong Nghị định 132/2020/NĐ-CP tại Khoản 2 Điều 5, nơi mà một số quy tắc cụ thể được đề cập đến để xác định mối quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp và ngân hàng trong quá trình vay vốn.

- Theo Nghị định nói trên, một doanh nghiệp bảo lãnh hoặc vay vốn cho một doanh nghiệp khác có thể thực hiện dưới bất kỳ hình thức nào, với điều kiện rằng số tiền vay ít nhất phải bằng 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp đi vay và chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của doanh nghiệp đó.

- Điều này có nghĩa là, nếu công ty thực hiện giao dịch vay ngân hàng với số vốn vay lớn hơn 25% so với vốn góp của chủ sở hữu và chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của công ty, thì mối quan hệ giữa công ty và ngân hàng đó sẽ được xác định là quan hệ liên kết.

- Quan trọng hơn, để xác định một giao dịch vay là liên kết, cần tuân theo hai yêu cầu cụ thể. Đầu tiên, khoản vốn vay phải vượt quá 25% vốn góp của chủ sở hữu, đảm bảo rằng mức vay là đủ lớn để tạo ra một mối quan hệ đặc biệt giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Thứ hai, số tiền vay phải chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của doanh nghiệp, đồng nghĩa với việc giao dịch này có trọng số quan trọng đối với tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

- Điều này giúp định rõ nguyên tắc và điều kiện mà các doanh nghiệp và ngân hàng phải tuân theo khi thực hiện giao dịch vay. Nếu các yêu cầu được đề cập không được đáp ứng, thì mối quan hệ giữa doanh nghiệp và ngân hàng đó không được coi là liên kết theo quy định của pháp luật.

Một cách để đảm bảo tuân thủ và tránh rủi ro pháp lý là khiến cho các bên liên quan hiểu rõ về các quy định này và thực hiện các biện pháp cần thiết để tuân thủ. Ngoài ra, việc đánh giá mức độ liên kết cũng giúp doanh nghiệp và ngân hàng có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và mối quan hệ giữa họ, từ đó có thể đưa ra quyết định kinh doanh một cách chín chắn và bền vững

Xem thêm >>> Doanh nghiệp có giao dịch liên kết là gì ? Xác định chi phí để tính thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách một cách tốt nhất. Để giải quyết vấn đề của quý khách một cách nhanh chóng và hiệu quả, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!