1. Hiểu thế nào về giao dịch liên kết

Theo định nghĩa trong Luật Quản lý thuế 2019, giao dịch liên kết là giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết. Các bên có quan hệ liên kết được định nghĩa bao gồm các tình huống sau:

- Các bên tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào việc điều hành, kiểm soát, góp vốn vào doanh nghiệp.

- Các bên cùng chịu sự điều hành, kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một tổ chức hoặc cá nhân.

- Các bên cùng có một tổ chức hoặc cá nhân tham gia góp vốn.

- Các doanh nghiệp được điều hành, kiểm soát bởi các cá nhân có mối quan hệ mật thiết trong cùng một gia đình.

Giao dịch liên kết là một khía cạnh quan trọng trong quản lý doanh nghiệp và quá trình sản xuất và kinh doanh. Nó liên quan đến việc các bên có quan hệ liên kết hợp tác và tương tác với nhau để tối ưu hóa tài sản, nguồn lực và đạt được lợi ích kinh tế chung. Dưới đây là một số điểm quan trọng về giao dịch liên kết:

Tối ưu hóa nguồn lực: Các bên liên kết có thể tận dụng những tài sản, nguồn lực, và khả năng riêng của họ để đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Thay vì phải đầu tư lớn vào tất cả các khía cạnh của một doanh nghiệp, họ có thể chia sẻ tài sản và nguồn lực với các đối tác, giúp giảm chi phí và tối ưu hóa hiệu suất.

Tái cấu trúc và tối ưu hóa: Giao dịch liên kết cũng cho phép các doanh nghiệp tái cấu trúc hoặc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của họ thông qua việc thanh lý tài sản cố định không cần thiết hoặc thông qua việc hợp nhất các hoạt động.

Hỗ trợ tài chính: Các bên liên kết có thể hỗ trợ tài chính của nhau bằng cách cung cấp vốn hoặc dịch vụ tài chính. Điều này có thể giúp giảm rủi ro tài chính và tạo điều kiện cho mở rộng kinh doanh.

Chia sẻ nguồn nhân lực: Sử dụng chung nguồn nhân lực có thể giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa quy trình làm việc. Hợp tác trong việc sử dụng nhân sự có thể cung cấp sự linh hoạt trong quản lý nguồn nhân lực.

Chia sẻ chi phí: Chia sẻ các chi phí phát sinh từ giao dịch chung giúp giảm áp lực tài chính và tăng cường hiệu quả kinh doanh. Việc này có thể bao gồm quảng cáo chung, nghiên cứu và phát triển, hoặc các hoạt động khác liên quan đến kinh doanh.

Phát triển và thành công bền vững: Qua việc hợp tác và tương tác, các bên có thể đạt được sự phát triển và thành công bền vững trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.

Giao dịch liên kết có thể mang lại lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp và giúp họ tận dụng tối đa tiềm năng của mối quan hệ liên kết trong quá trình sản xuất và kinh doanh

 

2. Vay ngân hàng có phải là giao dịch liên kết không?

Tính chất của giao dịch vay ngân hàng phụ thuộc vào các yếu tố cụ thể của giao dịch và quan hệ giữa các bên liên quan. Trong một số trường hợp, việc vay ngân hàng có thể được xem xét là giao dịch liên kết nếu nó đáp ứng các điều kiện quy định trong các luật và quy định cụ thể của pháp luật Việt Nam hoặc khu vực của bạn. Các điều kiện này có thể bao gồm tỷ lệ vốn vay so với vốn góp, quan hệ giữa người điều hành và doanh nghiệp, và các yếu tố khác liên quan đến quan hệ tài chính và quản lý

Cụ thể theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP, giao dịch vay ngân hàng có thể được xem xét là giao dịch liên kết nếu nó thỏa mãn các điều kiện quy định trong Điểm d và Điểm l của khoản 2 Điều 5 của Nghị định nêu trên, cụ thể:

- Doanh nghiệp để cho một doanh nghiệp khác vay vốn dưới bất kỳ hình thức nào kể cả các khoản vay từ bên thứ ba được đảm bảo từ nguồn tài chính của bên liên kết và các giao dịch tài chính có bản chất tương tự hoặc doanh nghiệp nhận bảo lãnh với điều kiện khoản vốn vay ít nhất bằng 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp đi vay và chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của doanh nghiệp đi vay;

- Doanh nghiệp có phát sinh các giao dịch nhượng, nhận chuyển nhượng vốn góp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế; vay, cho vay ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh giao dịch trong kỳ tính thuế với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp hoặc với cá nhân thuộc trong một các mối quan hệ theo quy định tại điểm g khoản này.

Do đó, dựa trên các quy định trong Nghị định 132/2020/NĐ-CP và dựa trên điều kiện cụ thể về tỷ lệ vốn và các quan hệ giữa các bên, vay ngân hàng có thể được xem xét là giao dịch liên kết trong trường hợp nó đáp ứng các điều kiện quy định trong nghị định

 

3. Chi phí lãi vay đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết

Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, quy định về chi phí lãi vay đối với các doanh nghiệp tham gia giao dịch liên kết như sau:

- Chi phí lãi vay tổng cộng, sau khi đã trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay trong kỳ thuế, được sử dụng để xác định thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) không được vượt quá 30% của lợi nhuận ròng tổng cộng từ hoạt động kinh doanh trong kỳ thuế cộng với chi phí lãi vay sau khi đã trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay trong kỳ thuế cộng với chi phí khấu hao phát sinh trong kỳ thuế của người nộp thuế.

- Phần chi phí lãi vay không được trừ theo quy định nêu trên sẽ được chuyển sang kỳ đánh thuế tiếp theo, trong trường hợp tổng chi phí lãi vay được trừ của kỳ thuế tiếp theo thấp hơn mức quy định nêu trên.

Thời gian chuyển giao chi phí lãi vay tính liên tục không quá 05 năm, tính từ năm tiếp theo sau năm mà chi phí lãi vay không được trừ.

Lưu ý: Quy định về tổng chi phí lãi vay nêu tại gạch đầu dòng thứ nhất không áp dụng cho:

- Các khoản vay của người nộp thuế từ các tổ chức tín dụng theo Luật về các tổ chức tín dụng; hoặc từ các tổ chức kinh doanh bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm.

- Các khoản vay vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và các khoản vay ưu đãi từ Chính phủ, được thực hiện theo phương thức vay nước ngoài của Chính phủ cho các doanh nghiệp vay lại.

- Các khoản vay thực hiện trong khuôn khổ chương trình mục tiêu quốc gia (chương trình nông thôn mới và giảm nghèo bền vững).

- Các khoản vay đầu tư cho các chương trình và dự án thực hiện chính sách phúc lợi xã hội của Nhà nước (nhà ở tái định cư, nhà ở công nhân, sinh viên, nhà ở xã hội và các dự án phúc lợi công cộng khác).

Người nộp thuế phải khai báo tỷ lệ chi phí lãi vay trong kỳ đánh thuế theo Phụ lục I được ban hành kèm theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP

 

4. Nguyên tắc xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết

Nguyên tắc xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết được quy định trong Khoản 5 Điều 42 Luật Quản lý thuế 2019 tại Việt Nam có một số điểm quan trọng như sau:

Xác định giá giao dịch liên kết dựa trên phân tích và so sánh: Nguyên tắc chính đối với việc xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết là sử dụng phương pháp phân tích và so sánh với các giao dịch độc lập tương tự. Điều này có nghĩa rằng giá giao dịch liên kết sẽ được đánh giá bằng cách so sánh với giá thị trường trong các giao dịch giữa các bên độc lập.

Điều chỉnh giá theo giao dịch độc lập: Nếu giá giao dịch liên kết không phù hợp với giá thị trường trong các giao dịch độc lập, giá giao dịch liên kết sẽ được điều chỉnh để phản ánh giá trị thực tế. Mục tiêu của điều chỉnh này là đảm bảo rằng nghĩa vụ thuế được xác định đúng mức và không làm giảm thu nhập chịu thuế.

Miễn thực hiện quy định cho những người nộp thuế có quy mô nhỏ và rủi ro thuế thấp: Những người nộp thuế có quy mô nhỏ và rủi ro về thuế thấp có thể được miễn thực hiện một số quy định về xác định giá giao dịch liên kết. Điều này có thể giúp giảm gánh nặng về thủ tục và quản lý thuế đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Yêu cầu lập, lưu trữ, kê khai và cung cấp thông tin: Người nộp thuế có nghĩa vụ lập, lưu trữ, kê khai, và cung cấp thông tin về giao dịch liên kết và các bên liên kết của họ. Thông tin này bao gồm cả thông tin về các bên liên kết cư trú tại các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ ngoài Việt Nam theo quy định của Chính phủ. Điều này giúp cơ quan thuế có dữ liệu cần thiết để xác định nghĩa vụ thuế và đảm bảo tuân thủ các quy định thuế liên quan đối với giao dịch liên kết.

Tóm lại, nguyên tắc xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết tại Việt Nam tập trung vào việc đảm bảo tính công bằng và không làm giảm thu nhập chịu thuế, thông qua việc so sánh với các giao dịch độc lập và điều chỉnh giá khi cần thiết. Đồng thời, người nộp thuế cần tuân thủ quy định về việc lập, lưu trữ, kê khai, và cung cấp thông tin về giao dịch liên kết và các bên liên kết của họ để đảm bảo tuân thủ các quy định thuế.

Trên đây là toàn bộ nội dung về "Vay ngân hàng có phải là giao dịch liên kết không?". Nếu nội dung có nhầm lẫn, sai sót khách hàng có thể liên hệ qua tổng đài 19006162 để được hỗ trợ