Nhằm bảo vệ trật tự quản lý kinh tế, Điều 204 Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015) đã được ban hành để hình sự hóa các hành vi vi phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực này, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình số, đặc biệt là với sự ra đời và áp dụng bắt buộc hóa đơn điện tử, việc thi hành Điều 204 BLHS 2015 đang bộc lộ nhiều vướng mắc và bất cập. Các khái niệm pháp lý vốn được xây dựng cho kỷ nguyên hóa đơn giấy trở nên lỗi thời, gây khó khăn cho việc định tội danh và xác định mức độ thiệt hại.

Bài viết này sẽ đi sâu phân tích toàn diện 4 yếu tố cấu thành tội phạm của Điều 204, đồng thời làm rõ những thách thức trong thực tiễn áp dụng, đặc biệt là sự khác biệt giữa các điều luật liên quan và ranh giới với vi phạm hành chính, từ đó đưa ra các kiến nghị thiết thực nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật.

 

1. Cấu thành Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội phạm này là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước, cụ thể là chế độ quản lý về hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước. Tội phạm này được xếp vào nhóm các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế. Để hiểu rõ hơn về khách thể này, cần làm rõ khái niệm hóa đơn và chứng từ theo các văn bản pháp luật hiện hành.

Theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, hóa đơn bao gồm hóa đơn giá trị gia tăng, hóa đơn bán hàng, hóa đơn điện tử bán tài sản công và các loại hóa đơn khác. Chứng từ bao gồm chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, biên lai thu thuế, phí, lệ phí. Các tài liệu này là cơ sở để phục vụ công tác quản lý thuế và cung cấp thông tin cho các tổ chức, cá nhân liên quan.

Mặc dù khách thể trực tiếp là một khái niệm trừu tượng ("chế độ quản lý nhà nước"), hậu quả của hành vi vi phạm lại gây ra thiệt hại tài chính cụ thể. Điều luật yêu cầu một dấu hiệu bắt buộc là "gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước hoặc cho người khác". Sự tồn tại của hậu quả vật chất này cho thấy mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Cụ thể, hành vi vi phạm các quy định về quản lý hóa đơn (như làm mất, hư hỏng hóa đơn) làm mất đi cơ sở dữ liệu để xác định nghĩa vụ tài chính. Việc này làm suy yếu chế độ quản lý, dẫn đến không thể xác định chính xác nghĩa vụ thuế, từ đó gây ra thiệt hại thực tế cho ngân sách nhà nước. Việc hình sự hóa hành vi này do đó không chỉ nhằm bảo vệ một trật tự quản lý mà còn bảo vệ tài chính công một cách gián tiếp.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước được thể hiện qua hành vi vi phạm và hậu quả thiệt hại.

Hành vi khách quan: Các hành vi vi phạm được liệt kê tại các tài liệu tham khảo bao gồm: lưu trữ, bảo quản hóa đơn không đúng quy định; không báo cáo hoặc báo cáo không chính xác tình hình sử dụng, thanh toán, quyết toán hóa đơn; làm hư hỏng, mất hóa đơn; thực hiện hủy hóa đơn không theo đúng quy định của pháp luật; và xử lý việc mất, cháy, hỏng hóa đơn không theo đúng quy định của pháp luật.

Hậu quả thiệt hại: Đây là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Thiệt hại được xác định bằng tiền, với các ngưỡng cụ thể: gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự ở khoản 1, và gây thiệt hại từ 500.000.000 đồng trở lên sẽ là tình tiết định khung tăng nặng ở khoản 2.

Các quy định về hành vi và hậu quả trong Điều 204 hiện đang trở nên lỗi thời trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc áp dụng hóa đơn điện tử bắt buộc từ ngày 01 tháng 07 năm 2022 đã tạo ra mâu thuẫn lớn với các khái niệm truyền thống như "phôi hóa đơn" hay "hủy hóa đơn" vốn chỉ phù hợp với hóa đơn giấy. Các nguồn tài liệu chuyên gia đã trực tiếp chỉ ra sự bất cập của việc xác định thiệt hại dựa trên "số lượng phôi hóa đơn".

Hóa đơn điện tử tồn tại dưới dạng dữ liệu. Do đó, việc xác định hậu quả của hành vi "làm mất" hay "hư hỏng" hóa đơn điện tử trở nên vô cùng khó khăn. Một hóa đơn điện tử có thể bị "xóa" hoặc "hư hỏng" dữ liệu trên hệ thống lưu trữ của doanh nghiệp, nhưng dữ liệu gốc vẫn tồn tại trên hệ thống của cơ quan thuế hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Điều này làm giảm tính khách quan và rõ ràng của điều luật, gây thách thức lớn cho cơ quan tố tụng và có thể dẫn đến việc xử lý không nhất quán.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm này là chủ thể đặc biệt, phải là "người có trách nhiệm bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ". Đây có thể là kế toán trưởng, thủ quỹ, giám đốc hoặc bất kỳ cá nhân nào được doanh nghiệp giao nhiệm vụ cụ thể này. Tương tự như các tội phạm khác, chủ thể phải đáp ứng các điều kiện về năng lực trách nhiệm hình sự, bao gồm độ tuổi (từ đủ 16 tuổi trở lên) và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi.

Mặc dù BLHS 2015 đã bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại , thực tế áp dụng các tội phạm về hóa đơn, chứng từ vẫn tập trung chủ yếu vào cá nhân. Một số chuyên gia đã chỉ ra sự bất cập này, cho rằng việc chỉ xử lý cá nhân trong khi hành vi vi phạm có thể được thực hiện vì lợi ích của tổ chức làm giảm tính răn đe đối với pháp nhân.

Vấn đề này tạo ra một kẽ hở pháp lý. Một doanh nghiệp có thể chủ động chỉ đạo nhân viên thực hiện hành vi vi phạm nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế. Khi vụ việc bị phát hiện, người chịu trách nhiệm hình sự là cá nhân thực hiện hành vi, trong khi doanh nghiệp hưởng lợi lại có thể thoát tội hoặc chỉ chịu các hình phạt hành chính. Điều này không chỉ làm suy yếu hiệu quả của pháp luật mà còn tạo ra một môi trường pháp lý thiếu công bằng, không khuyến khích các tổ chức kinh doanh tuân thủ pháp luật một cách nghiêm túc.

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ có thể được thực hiện với lỗi cố ý hoặc vô ý. Lỗi cố ý được hiểu là người phạm tội nhận thức được hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện. Lỗi vô ý có thể là vô ý vì quá tự tin hoặc vô ý do cẩu thả.

Động cơ và mục đích không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, các động cơ phổ biến được đề cập trong các tài liệu như "mục đích vụ lợi, trốn tránh các nghĩa vụ tài sản với nhà nước, che giấu những sai phạm trong việc sử dụng hóa đơn, chứng từ" thường được xem xét khi lượng hình.

Việc phân tích mặt chủ quan phải xem xét một cách toàn diện cả ý chí ban đầu của hành vi vi phạm và ý chí không khắc phục hậu quả. Một cá nhân có thể vô ý làm mất hóa đơn (hành vi khách quan), nhưng nếu người đó có động cơ trốn thuế, họ sẽ cố tình không báo cáo việc mất hóa đơn đó, không tìm cách khắc phục, và chính động cơ này đã biến một hành vi vi phạm thông thường thành một tội phạm có hậu quả nghiêm trọng. Sự thiếu trung thực và cố tình không khắc phục hậu quả mới chính là bản chất thực sự của tội phạm, làm cơ sở vững chắc cho việc định khung hình phạt.

 

2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước

Nội dung điều 204, Bộ Luật hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017 quy định như sau:

Điều 204. Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước

1. Người nào có trách nhiệm bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ mà vi phạm quy định của Nhà nước về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước gây thiệt hại cho ngân sách Nhà nước hoặc cho người khác từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

a) Phạm tội 02 lần trở lên;

b) Gây thiệt hại 500.000.000 đồng trở lên.

3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước được quy định cụ thể tại Điều 204 BLHS 2015, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. Điều luật này xác định các mức hình phạt tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra.

Theo khoản 1, người nào có trách nhiệm bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ mà vi phạm quy định của Nhà nước gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước hoặc cho người khác từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

Trong trường hợp hành vi vi phạm có tính chất nghiêm trọng hơn, cụ thể là thuộc một trong các trường hợp được quy định tại khoản 2, người phạm tội sẽ phải đối mặt với mức hình phạt cao hơn, bao gồm phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Các trường hợp này bao gồm: phạm tội 02 lần trở lên hoặc gây thiệt hại 500.000.000 đồng trở lên.

Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung. Theo khoản 3 Điều 204 BLHS 2015, người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Các mức hình phạt đối với tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước được quy định rõ ràng tại Điều 204 BLHS 2015. Bảng dưới đây cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các chế tài pháp lý.

Khoản Mức độ thiệt hại Hình phạt chính Hình phạt bbổ sung
Khoản 1 Gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm
Khoản 2 Phạm tội 02 lần trở lên hoặc gây thiệt hại 500.000.000 đồng trở lên Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm Có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm

Ngoài các mức hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Các mức hình phạt này thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật, nhằm răn đe và ngăn chặn các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý hóa đơn, chứng từ.

Ý nghĩa pháp lý của tội danh này:

Về bản chất, việc hình sự hóa hành vi vi phạm các quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước cho thấy tầm quan trọng của các tài liệu này đối với hệ thống quản lý kinh tế của Nhà nước. Tội phạm này không xâm phạm trực tiếp đến tài sản cụ thể mà hướng đến xâm phạm "chế độ quản lý nhà nước nhà nước đối với các loại hóa đơn, chứng từ lưu thông trên thị trường".

Hóa đơn, chứng từ được coi là "công cụ để nhà nước quản lý các hoạt động kinh tế" và là "cơ sở, là căn cứ xác định các khoản thuế, các nghĩa vụ tài sản của một thực thể kinh tế với nhà nước". Do đó, việc vi phạm các quy định về bảo quản, quản lý những tài liệu này làm suy yếu khả năng giám sát của Nhà nước, từ đó gián tiếp gây ra những thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho ngân sách nhà nước. Đây là một tội phạm đặc biệt, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa việc tuân thủ các quy tắc quản lý và sự ổn định của nền tài chính quốc gia. 

3. Phân biệt với các quy định khác của luật

3.1. Phân biệt hành vi bị xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự

Ranh giới phân định giữa xử lý hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ chủ yếu dựa vào mức độ thiệt hại gây ra. Cụ thể, nếu hành vi gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước hoặc cho người khác dưới 100.000.000 đồng, hành vi đó sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo các quy định của pháp luật về thuế. Ngược lại, nếu thiệt hại từ 100.000.000 đồng trở lên, hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 204 BLHS 2015.

Việc "hình sự hóa" hành vi vi phạm chỉ dựa trên ngưỡng thiệt hại đã tạo ra một xu hướng xử lý quá nặng nề, đi ngược lại tinh thần không hình sự hóa các quan hệ kinh tế. Một số ý kiến chuyên gia cho rằng, các chế tài hành chính của cơ quan thuế, với mức phạt tối đa đối với tổ chức lên đến 100.000.000 đồng , đã đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm này. Việc áp dụng luật hình sự trong trường hợp này có thể gây ra gánh nặng không cần thiết cho hệ thống tư pháp, trong khi bản chất vấn đề có thể được giải quyết hiệu quả hơn bằng các biện pháp quản lý hành chính. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về chính sách pháp luật: nên sử dụng công cụ hình sự để tăng cường quản lý hay ưu tiên các biện pháp hành chính để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi?

3.2. Sự khách nhau giữa Điều 204 và Điều 203 BLHS

Trên thực tế, đã có sự nhầm lẫn giữa Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ (Điều 204) và Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ (Điều 203). Một số nguồn tài liệu đã đan xen các dấu hiệu định khung của Điều 203 (như "Có tổ chức", "Lợi dụng chức vụ, quyền hạn") vào phần phân tích Điều 204, gây ra sự thiếu chính xác.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai điều luật này nằm ở bản chất của hành vi và đối tượng tác động. Điều 204 liên quan đến các hành vi vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ vốn hợp pháp. Ngược lại, Điều 203 xử lý các hành vi in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ, tức là các tài liệu bất hợp pháp ngay từ khi được tạo ra. Việc phân định rõ ràng giúp xác định đúng bản chất hành vi và áp dụng chính xác điều luật.

 

4. Bất cập, thách thức và kiến nghị hoàn thiện Điều 204 BLHS

Các quy định hiện tại về bảo quản, quản lý hóa đơn tại Điều 204 chủ yếu được xây dựng dựa trên thực tiễn của hóa đơn giấy, với các khái niệm như "làm hư hỏng, mất hóa đơn". Tuy nhiên, với lộ trình bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử, các hành vi vi phạm không còn đơn thuần là vật lý mà chuyển sang dạng số. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý lớn. Việc xác định hành vi vi phạm đối với hóa đơn điện tử trở nên khó khăn, không thể phân biệt được lỗi kỹ thuật hay lỗi cá nhân, và các hành vi như "làm mất" hay "hủy" hóa đơn cũng cần được định nghĩa lại cho phù hợp với môi trường số.

Việc xác định hậu quả thiệt hại dựa trên số lượng "phôi hóa đơn" như một dấu hiệu định tội danh đang trở nên không còn giá trị trong bối cảnh hóa đơn điện tử, nơi khái niệm "phôi" không còn tồn tại. Hơn nữa, việc xác định mức thiệt hại bằng tiền có thể phức tạp, đòi hỏi các thủ tục giám định, kiểm toán chuyên sâu, gây thêm gánh nặng cho các cơ quan tiến hành tố tụng và có thể dẫn đến việc kéo dài thời gian xử lý vụ án.

Mặc dù BLHS 2015 đã quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại , việc xử lý các tội phạm về hóa đơn, chứng từ trên thực tế vẫn chủ yếu tập trung vào cá nhân. Điều này tạo ra một lỗ hổng pháp lý, cho phép các pháp nhân thương mại, vốn là chủ thể hưởng lợi từ các hành vi vi phạm, có thể tránh được trách nhiệm hình sự và chỉ chịu các hình phạt hành chính hoặc không bị xử lý. Bất cập này làm giảm tính răn đe của pháp luật, không phù hợp với xu thế xử lý các tội phạm kinh tế trên thế giới.

Từ những bất cập đã phân tích, việc rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến tội vi phạm về hóa đơn, chứng từ là cần thiết và cấp bách. Các kiến nghị sau đây được đưa ra nhằm góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong thực tiễn:

- Sửa đổi Điều 204 BLHS:

  • Bãi bỏ các dấu hiệu định tội và định khung hình phạt dựa trên số lượng "phôi hóa đơn" để phù hợp với kỷ nguyên số.
  • Chỉ nên sử dụng thiệt hại thực tế tính bằng tiền làm căn cứ duy nhất để xác định hậu quả và định khung hình phạt. Điều này giúp việc áp dụng pháp luật trở nên nhất quán và khách quan hơn, giảm thiểu sự phức tạp trong quá trình tố tụng.
  • Cập nhật các hành vi phạm tội để bao gồm các hành vi liên quan đến hóa đơn, chứng từ điện tử, ví dụ như hành vi xóa, sửa, hoặc can thiệp trái phép vào dữ liệu hóa đơn điện tử trên hệ thống.

- Đề xuất về chính sách:

  • Cần phân định rõ ràng hơn ranh giới giữa xử lý hành chính và hình sự. Chỉ nên hình sự hóa khi hậu quả thực sự nghiêm trọng và có tính chất cố ý, có tổ chức, nhằm tránh "hình sự hóa" các quan hệ kinh tế.
  • Tăng cường vai trò và thẩm quyền của cơ quan thuế trong việc xử lý các vi phạm hành chính liên quan đến hóa đơn, chứng từ, giảm gánh nặng cho các cơ quan tiến hành tố tụng.

Kết luận

Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước tại Điều 204 BLHS 2015 là một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ ngân sách nhà nước và trật tự quản lý kinh tế. Tuy nhiên, việc áp dụng điều luật này đang đứng trước nhiều thách thức lớn, chủ yếu do sự thay đổi của công nghệ và sự thiếu nhất quán trong chính sách pháp luật.

Để điều luật tiếp tục phát huy hiệu quả, việc rà soát, sửa đổi là cần thiết và cấp bách. Các kiến nghị tập trung vào việc cập nhật ngôn ngữ pháp lý, thống nhất cách xác định hậu quả thiệt hại, và phân định rõ ràng trách nhiệm giữa cá nhân và pháp nhân sẽ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn kinh tế - xã hội đang không ngừng phát triển, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.