1. Quy định về viên chức có được đăng ký hành nghề kiểm toán hay không?

Viên chức là một trong những đối tượng không được đăng ký hành nghề kiểm toán theo quy định tại Điều 16 của Luật Kiểm toán độc lập năm 2011. Theo đó, Luật đã quy định rõ các điều kiện và các trường hợp mà những người không được đăng ký hành nghề kiểm toán phải tuân thủ.

- Đầu tiên, đối tượng không được đăng ký hành nghề kiểm toán bao gồm cán bộ, công chức, và viên chức. Điều này có nghĩa là những người đang công tác trong các cơ quan nhà nước, đơn vị hành chính, hoặc các tổ chức sự nghiệp công lập không được phép thực hiện công việc kiểm toán độc lập. Việc này nhằm đảm bảo tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán.

- Thứ hai, những người đang bị cấm hành nghề kiểm toán theo quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật cũng nằm trong danh sách không được đăng ký. Điều này áp dụng cho những người bị truy tố và kết án về các tội liên quan đến kinh tế, chức vụ liên quan đến tài chính, kế toán mà chưa được xóa án. Ngoài ra, những người đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại cấp xã, phường, thị trấn, hoặc đang được đưa vào cơ sở chữa bệnh, cơ sở giáo dục cũng không được đăng ký hành nghề kiểm toán.

- Thứ ba, những người có tiền án về tội kinh tế từ nghiêm trọng trở lên cũng không được phép thực hiện công việc kiểm toán độc lập. Điều này nhằm đảm bảo tính trung thực và đạo đức trong lĩnh vực kiểm toán.

- Thứ tư, những người có hành vi vi phạm pháp luật về tài chính, kế toán, kiểm toán và quản lý kinh tế và bị xử phạt vi phạm hành chính trong thời hạn một năm, kể từ ngày có quyết định xử phạt cũng không được đăng ký hành nghề kiểm toán.

- Cuối cùng, những người bị đình chỉ hành nghề kiểm toán cũng thuộc danh sách không được đăng ký hành nghề kiểm toán theo quy định của pháp luật.

Tổng kết lại, viên chức là một trong những đối tượng không được đăng ký hành nghề kiểm toán theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính độc lập, trung thực và đạo đức trong lĩnh vực kiểm toán.

 

2. Phải đáp ứng những điều kiện nào đối với người đăng ký hành nghề kiểm toán ?

Để đăng ký hành nghề kiểm toán, người đăng ký phải đáp ứng một số điều kiện được quy định tại Điều 15 của Luật Kiểm toán độc lập 2011, được sửa đổi bởi Điểm đ khoản 2 của Điều 23 Luật phí và lệ phí 2015. Điều kiện này bao gồm:

+ Người đăng ký phải là kiểm toán viên, tức là đã được đào tạo và có đủ năng lực để thực hiện công việc kiểm toán.

+ Người đăng ký phải có thời gian thực tế làm kiểm toán từ 36 tháng trở lên. Điều này đảm bảo rằng người đăng ký đã có đủ kinh nghiệm và hiểu biết về quy trình và phương pháp kiểm toán.

+ Người đăng ký phải tham gia đầy đủ chương trình cập nhật kiến thức. Điều này đảm bảo rằng người đăng ký luôn được cập nhật với những kiến thức mới nhất trong lĩnh vực kiểm toán và có khả năng áp dụng các phương pháp kiểm toán tiên tiến.

- Sau khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định, người đăng ký có thể tiến hành đăng ký hành nghề kiểm toán và sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán theo quy định của Bộ Tài chính.

- Tuy nhiên, để giấy chứng nhận này có giá trị, người được cấp phải có hợp đồng lao động làm toàn bộ thời gian cho một doanh nghiệp kiểm toán, hoặc làm việc tại chi nhánh của một doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam. Điều này nhằm đảm bảo rằng người đăng ký sẽ thực hiện công việc kiểm toán một cách chuyên nghiệp và có trách nhiệm đối với công việc của mình trong lĩnh vực kiểm toán.

 

3. Quy định về nguyên tắc đạo đức cơ bản mà một kiểm toán viên phải tuân thủ ?

Các nguyên tắc đạo đức cơ bản mà một kiểm toán viên phải tuân thủ là những nguyên tắc quan trọng và không thể thiếu để đảm bảo tính chính trực, khách quan và đáng tin cậy trong công việc của họ. Theo Chương 100 Phần A Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành kèm theo Thông tư 70/2015/TT-BTC, có tổng cộng năm nguyên tắc cơ bản như sau:

- Tính chính trực: Đây là một nguyên tắc quan trọng đối với kiểm toán viên. Họ phải hành động thẳng thắn và trung thực trong tất cả các mối quan hệ chuyên môn và kinh doanh. Điều này đảm bảo rằng họ không bị ảnh hưởng bởi những áp lực bên ngoài và có thể đưa ra nhận định và phán đoán chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

- Tính khách quan: Nguyên tắc này đòi hỏi kiểm toán viên không được phép thiên vị hoặc bị chi phối bởi xung đột lợi ích cá nhân hoặc bất kỳ ảnh hưởng không hợp lý nào. Họ phải duy trì tính khách quan trong quá trình xét đoán chuyên môn và kinh doanh, không để bất kỳ yếu tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch và công bằng của công việc kiểm toán.

- Năng lực chuyên môn và tính thận trọng: Để đảm bảo chất lượng dịch vụ chuyên môn được cung cấp cho khách hàng hoặc chủ doanh nghiệp, kiểm toán viên phải có năng lực chuyên môn và duy trì sự hiểu biết và kỹ năng cần thiết. Họ cần cập nhật những kiến thức mới nhất về chuyên môn, pháp luật và kỹ thuật để đảm bảo rằng công việc kiểm toán được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy. Đồng thời, kiểm toán viên cần hành động một cách thận trọng và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp và kỹ thuật áp dụng.

- Tính bảo mật: Kiểm toán viên phải tuân thủ nguyên tắc bảo mật thông tin. Họ không được tiết lộ bất kỳ thông tin nào thu được từ các mối quan hệ chuyên môn và kinh doanh mà không có sự đồng ý của bên có thẩm quyền. Chỉ khi có quyền hoặc nghĩa vụ pháp lý hoặc yêu cầu từ cơ quan quản lý hoặc tổ chức nghề nghiệp, kiểm toán viên mới được cung cấp thông tin. Kiểm toán viên cũng không được sử dụng thông tin cho lợi ích cá nhân hoặc lợi ích của bên thứ ba.

- Tư cách nghề nghiệp: Kiểm toán viên phải tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan khác. Họ phải tránh bất kỳ hành động nào làm giảm uy tín nghề nghiệp của mình. Điều này đòi hỏi kiểm toán viên phải tuân thủ các quy tắc tiết luật và quy định nghề nghiệp, không tham gia vào bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật hay gây thiệt hại đến uy tín và lòng tin của ngành kiểm toán.

Những nguyên tắc đạo đức cơ bản này là những quy định quan trọng được áp dụng trong công tác kiểm toán. Chúng đảm bảo tính công bằng, đáng tin cậy và chất lượng của quá trình kiểm toán, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho các kiểm toán viên. Việc tuân thủ các nguyên tắc này không chỉ đảm bảo uy tín của kiểm toán viên mà còn đảm bảo sự tin cậy và trung thực trong công tác kiểm toán, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành kiểm toán.

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê > > > Hệ thống kiểm toán và hệ thống kiểm soát nội bộ là gì? Hoạt động kiểm toán trong hệ thống kiểm soát nội bộ?

Chúng tôi rất trân trọng sự quan tâm và đồng hành của quý khách đối với bài viết và các vấn đề liên quan đến pháp luật. Để đảm bảo quyền lợi và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và tư vấn.

Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi, ý kiến hoặc khó khăn nào liên quan đến bài viết của chúng tôi hoặc về pháp luật nói chung, xin vui lòng liên hệ với tổng đài tư vấn pháp luật qua số điện thoại 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên viên và luật sư của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và giúp đỡ quý khách. Chúng tôi cam kết đảm bảo tính bảo mật và tôn trọng quyền riêng tư của quý khách hàng trong quá trình tư vấn và giải quyết các vấn đề pháp lý. Mọi thông tin quý khách cung cấp cho chúng tôi sẽ được bảo vệ một cách tối đa và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn pháp lý.