1. Hiểu thế nào về kỷ luật lao động đặc thù?

Thông tư 23/2023/TT-BGTVT đã quy định một số điều về kỷ luật lao động đặc thù đối với nhân viên hàng không, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất trong hoạt động hàng không dân dụng. Dưới đây là những điểm quan trọng trong quy định này.

Theo Điều 3 của Thông tư này, kỷ luật lao động đặc thù đối với nhân viên hàng không được định nghĩa là những quy định liên quan đến việc tuân thủ thời gian, công nghệ, điều hành sản xuất, kinh doanh trong ngành hàng không. Mục tiêu của kỷ luật này là đảm bảo an ninh và an toàn khai thác trong hoạt động hàng không dân dụng.

Quy định về thời gian: Nhân viên hàng không cần phải tuân theo các quy tắc và lịch trình công việc được đề ra. Điều này bao gồm việc tuân thủ thời gian bay, nghỉ ngơi, và các hoạt động khác liên quan đến công việc.

Quy định về công nghệ: Kỷ luật lao động đặc thù đặt ra các quy định về việc sử dụng và bảo dưỡng công nghệ trong hoạt động hàng không. Điều này nhằm đảm bảo rằng nhân viên sử dụng các thiết bị và hệ thống một cách an toàn và hiệu quả.

Quy định về điều hành sản xuất và kinh doanh: Kỷ luật lao động đặc thù yêu cầu nhân viên hàng không phải tuân thủ quy trình và quy định về điều hành sản xuất và kinh doanh. Điều này bao gồm các quy tắc về kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn an toàn, và các vấn đề liên quan đến quản lý hoạt động hàng không.

An ninh và an toàn khai thác: Nhân viên hàng không phải chấp hành các quy định nhằm đảm bảo an ninh và an toàn trong quá trình khai thác các dịch vụ hàng không dân dụng. Điều này bao gồm việc thực hiện các biện pháp an ninh và tuân thủ các quy định liên quan đến sự an toàn của hành khách và tài sản.

Trên cơ sở này, nhân viên hàng không phải nhất quán và chặt chẽ tuân thủ kỷ luật lao động đặc thù để đảm bảo an toàn và hiệu suất trong môi trường làm việc đặc biệt như ngành hàng không. Nếu vi phạm, họ có thể phải chịu trách nhiệm và đối mặt với các biện pháp kỷ luật theo quy định của Thông tư

 

2. Xử lý kỷ luật khi nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp

Theo quy định tại khoản 2 Điều 5 của Thông tư 23/2023/TT-BGTVT, nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp tài sản của hành khách sẽ phải đối mặt với các biện pháp xử lý kỷ luật lao động đặc thù. Quy định này nhằm đảm bảo an ninh và an toàn trong ngành hàng không, cũng như bảo vệ quyền lợi của hành khách.

Quy trình xử lý: Người sử dụng lao động hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật có thẩm quyền xử lý kỷ luật lao động đặc thù đối với nhân viên hàng không có hành vi vi phạm. Quy trình này bao gồm việc tạm đình chỉ ngay công việc của nhân viên để tiến hành các bước xử lý tiếp theo.

Các trường hợp tạm đình chỉ: Nhân viên hàng không sẽ bị tạm đình chỉ ngay công việc trong những trường hợp cụ thể liên quan đến việc trộm cắp tài sản của hành khách. Các trường hợp này bao gồm việc vi phạm các quy định, nội quy lao động gây sự cố, tai nạn, uy hiếp an toàn và an ninh hàng không.

Các hành vi vi phạm cụ thể: Quy định chi tiết các hành vi vi phạm mà nhân viên hàng không sẽ bị tạm đình chỉ ngay công việc, bao gồm việc tự ý bỏ vị trí làm việc, sử dụng chất kích thích trong giờ làm việc, trộm cắp tài sản, buôn lậu, và các hành vi gây rối, làm mất an ninh, trật tự tại nơi làm việc.

Thời hạn tạm đình chỉ: Việc tạm đình chỉ ngay công việc được thực hiện ngay tại thời điểm phát hiện hành vi vi phạm. Thời hạn tạm đình chỉ này có thể kéo dài cho đến khi quá trình điều tra và xử lý hành vi vi phạm kết thúc.

Công bố quyết định: Quyết định tạm đình chỉ công việc phải được thông báo ngay tại thời điểm thực hiện bằng lời nói. Quyết định này cũng cần được ghi chép và công bố một cách minh bạch, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả nhân viên và người sử dụng lao động.

Như vậy, trong trường hợp nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp tài sản của hành khách, họ sẽ phải đối mặt với biện pháp tạm đình chỉ ngay công việc và tiếp theo là quá trình xử lý kỷ luật lao động đặc thù theo quy định của Thông tư 23/2023/TT-BGTVT

 

3. Đình chỉ công việc của nhân viên hàng không trong bao lâu?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 5 của Thông tư 23/2023/TT-BGTVT, thời hạn tạm đình chỉ công việc đối với nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp tài sản của hành khách được xác định rõ như sau:

- Ngay sau khi phát hiện hành vi vi phạm nêu tại khoản 2 của Điều này, người sử dụng lao động hoặc người được ủy quyền có thẩm quyền có quyền tạm đình chỉ ngay công việc của nhân viên hàng không bằng lời nói. Quyết định tạm đình chỉ này phải được ban hành trong thời hạn 48 giờ kể từ khi tạm đình chỉ bằng lời nói.

- Quyết định tạm đình chỉ phải xác định rõ thời hạn tạm đình chỉ công việc. Thời hạn này được tính theo quy định tại khoản 2 Điều 128 của Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, thời hạn tạm đình chỉ không được quá 15 ngày, trường hợp đặc biệt không được quá 90 ngày.

- Trong thời gian bị tạm đình chỉ công việc, nhân viên hàng không sẽ được tạm ứng 50% tiền lương trước khi bị đình chỉ công việc. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản của người lao động trong thời kỳ tạm đình chỉ.

- Sau khi hết thời hạn tạm đình chỉ công việc, người sử dụng lao động phải nhận người lao động trở lại làm việc. Quy định này đặt ra trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc quản lý và xử lý nhân sự sau quá trình tạm đình chỉ.

- Trong quá trình tạm đình chỉ, ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở cũng được tham khảo để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý.

Như vậy, thời hạn tạm đình chỉ công việc đối với nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp tài sản của hành khách được quy định cụ thể và hợp lý theo quy định của Thông tư 23/2023/TT-BGTVT và Bộ luật Lao động 2019. Thời hạn này nhấn mạnh vào việc đảm bảo quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình xử lý kỷ luật lao động đặc thù

 

4. Nhân viên hàng không bị kỷ luật khi nào mới quay trở lại làm việc?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 6 của Thông tư 23/2023/TT-BGTVT, người sử dụng lao động không được bố trí người lao động là nhân viên hàng không có hành vi trộm cắp tài sản vào làm việc tại các chức danh nhân viên hàng không trong thời hạn 05 năm, tính từ các thời điểm quan trọng sau đây.

Khi có quyết định xử lý kỷ luật lao động: Thời hạn 05 năm tính từ thời điểm có quyết định xử lý kỷ luật lao động có hiệu lực đối với các trường hợp vi phạm quy định tại điểm a, đ, e, g khoản 2 Điều 5 của Thông tư. Điều này áp dụng trong các trường hợp nhân viên hàng không vi phạm các quy tắc và nội quy lao động, gây sự cố, tai nạn, uy hiếp an toàn, an ninh hàng không.

Khi được xóa án tích trong vụ án hình sự: Thời hạn 05 năm tính từ thời điểm nhân viên hàng không được xóa án tích trong vụ án hình sự. Điều này áp dụng cho trường hợp nhân viên bị điều tra, khởi tố trong các vụ án hình sự, trong đó có trường hợp trộm cắp, chiếm đoạt trái phép tài sản của tổ chức hoặc cá nhân theo điểm đ của khoản 2 Điều 5.

Quy định này nhấn mạnh vào trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc không bố trí nhân viên có hành vi trộm cắp tài sản vào làm việc trong ngành hàng không trong khoảng thời gian quan trọng này. Điều này nhằm đảm bảo an ninh và an toàn trong hoạt động hàng không dân dụng, đồng thời giữ vững kỷ luật lao động và quản lý đội ngũ nhân sự một cách chặt chẽ

 Bài viết liên quan: Thời hạn tạm đình chỉ đối với nhân viên hàng không là bao lâu?

Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thắc mắc về các vấn đề pháp lý liên quan đến nội dung thời gian tạm đình chỉ ngay đối với nhân viên hàng không, liên hệ  tổng đài 19006162 hoặc địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp chi tiết.