Cơ chế pháp lý về xử lý hành vi trốn tránh biện pháp giáo dục tại Trường Giáo dưỡng là một yếu tố then chốt, đảm bảo tính cưỡng chế và hiệu quả của các quyết định xử lý hành chính do Tòa án ban hành đối với người chưa thành niên. Biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng (BPGD) được thiết lập với mục tiêu kép: răn đe, giáo dục đạo đức, pháp luật, văn hóa và dạy nghề để giúp người chưa thành niên tái hòa nhập cộng đồng. Hành vi bỏ trốn khỏi môi trường giáo dưỡng không chỉ vi phạm nội quy mà còn trực tiếp thách thách tính nghiêm minh của pháp luật.

Điều 143 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 (LTHAHS) một điều khoản chi tiết về trình tự và thẩm quyền xử lý khi đối tượng bỏ trốn. Cơ chế này đặc biệt phức tạp bởi sự phân định rõ ràng giữa hai nhóm đối tượng (người chưa chấp hành và học sinh đang chấp hành) và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp xã và Trường Giáo dưỡng.  

1. Cơ sở pháp lý và khái niệm về biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng

Biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng là một biện pháp tư pháp hình sự, được Tòa án quyết định trong bản án khi xét thấy không cần thiết phải áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Bản chất của biện pháp này là giáo dục, cải tạo và phòng ngừa, nhưng vẫn mang tính tước tự do và cưỡng chế nghiêm ngặt, khác biệt so với hình phạt. Việc thi hành biện pháp này được điều chỉnh cụ thể bởi Luật Thi hành án Hình sự năm 2019, khẳng định tính chất là một bước trong quá trình xử lý hình sự, không phải là xử lý vi phạm hành chính.

Điều 143 Luật Thi hành án Hình sự 2019 tập trung xử lý trường hợp người đã có quyết định áp dụng biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng bỏ trốn. Trong thực tiễn thi hành án, đối tượng bỏ trốn được chia thành hai nhóm về mặt quản lý:

  • Người phải chấp hành BPGD: Người đã có quyết định áp dụng biện pháp tư pháp của Tòa án nhưng bỏ trốn trước khi được đưa vào trường giáo dưỡng. Việc truy tìm và cưỡng chế thi hành đối với nhóm này mang tính chất chấp hành quyết định tư pháp ban đầu.
  • Học sinh trường giáo dưỡng: Người đang chấp hành biện pháp tư pháp tại trường giáo dưỡng (đã nhập trường) mà bỏ trốn. Đối với nhóm này, hành vi bỏ trốn là vi phạm nội quy nghiêm trọng và trốn tránh sự giáo dục, cải tạo theo bản án.

Sự phân định này rất quan trọng để xác định chủ thể ra quyết định truy tìm (trước đây là Hiệu trưởng đối với học sinh, nay được tập trung về Công an cấp huyện theo Điều 143), nhưng về nguyên tắc, cả hai trường hợp đều được Luật THAHS 2019 xử lý thống nhất.

2. Cách xử lý người bỏ trốn khỏi trường giáo dưỡng 

2.1. Thẩm quyền và quy trình truy tìm người bỏ trốn 

Điều 143 Luật Thi hành án Hình sự 2019 quy định cơ chế truy tìm người bỏ trốn một cách tập trung và dứt khoát, loại bỏ sự phân cấp thẩm quyền ra quyết định truy tìm giữa cơ quan công an và nhà trường như các quy định về xử lý hành chính trước đây. Khoản 1 Điều 143 LTHAHS quy định: "Trường hợp người đã có quyết định áp dụng biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng bỏ trốn thì cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi người đó cư trú phải ra quyết định truy tìm, đưa người đó vào trường giáo dưỡng và báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an." 

Khoản 1 Điều 143 Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 quy định cơ chế xử lý khi người đã có quyết định áp dụng biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng bỏ trốn. Theo khoản này, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện (nay là công an cấp xã) nơi người đó cư trú là chủ thể duy nhất có thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý trực tiếp trong việc truy tìm. Ngay khi xác định người phải chấp hành biện pháp giáo dục đã bỏ trốn, Công an cấp xã phải ra quyết định truy tìm, coi đây là căn cứ pháp lý để triển khai các biện pháp nghiệp vụ trong quá trình truy bắt.

Sau khi ra quyết định, Công an cấp xã phải tổ chức truy tìm và đưa người bỏ trốn trở lại trường giáo dưỡng. Trách nhiệm này mang tính bắt buộc, không mang tính lựa chọn, nhằm bảo đảm việc thi hành biện pháp tư pháp được thực hiện liên tục và nghiêm minh. Quy định này phản ánh nguyên tắc rằng biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng là biện pháp tư pháp có tính cưỡng chế, do đó Nhà nước phải đảm bảo việc chấp hành không bị gián đoạn dù người bị áp dụng có hành vi bỏ trốn.

Ngoài ra, khoản 1 còn yêu cầu Công an cấp xã phải báo cáo kết quả truy tìm cho cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an. Nghĩa vụ báo cáo này nhằm đảm bảo cơ chế giám sát dọc trong hệ thống thi hành án hình sự, giúp cấp quản lý nắm bắt tình hình, đánh giá hiệu quả truy tìm và kịp thời chỉ đạo khi có tình huống phức tạp. Đây cũng là cơ sở để đảm bảo minh bạch, trách nhiệm giải trình và thống nhất trong toàn hệ thống thi hành biện pháp tư pháp đối với người chưa thành niên.

Như vậy, khoản 1 Điều 143 xác định rõ rằng toàn bộ quá trình từ ra quyết định truy tìm – tổ chức truy tìm – áp giải trở lại trường giáo dưỡng – báo cáo kết quả đều thuộc trách nhiệm của Công an cấp xã, chứ không thuộc thẩm quyền của Hiệu trưởng trường giáo dưỡng. Việc phân định thẩm quyền rõ ràng này vừa đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động cưỡng chế, vừa tạo sự thống nhất trong quản lý thi hành án hình sự đối với người chưa thành niên.

2.2. Quy trình tiếp nhận và bàn giao người bỏ trốn 

Quy trình tiếp nhận được quy định theo hướng tinh giản, loại bỏ thủ tục lưu giữ hành chính kéo dài, ưu tiên đưa người bỏ trốn trở lại môi trường giáo dục một cách nhanh nhất. Căn cứ khoản 2 Điều 143 LTHAHS quy định: " Khi phát hiện người phải chấp hành biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng bỏ trốn đang bị truy tìm thì cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức có trách nhiệm báo cho cơ quan công an hoặc Ủy ban nhân dân nơi gần nhất hoặc bắt giữ và đưa đến các cơ quan này. Khi tiếp nhận, lưu giữ người đó, cơ quan công an phải lập biên bản và đưa ngay họ vào trường giáo dưỡng." 

Quy định này thể hiện cơ chế huy động sự tham gia của cộng đồng nhằm tăng cường khả năng phát hiện và ngăn chặn hành vi bỏ trốn, đồng thời đảm bảo việc thi hành biện pháp giáo dục không bị gián đoạn. Khoản 2 Điều 143 nhấn mạnh rằng khi tiếp nhận người bỏ trốn, cơ quan công an phải lập biên bản tiếp nhận và lưu giữ. Đây là thủ tục bắt buộc nhằm ghi nhận chính xác thời điểm, địa điểm, tình trạng sức khỏe, thái độ và các thông tin liên quan đến người bị bắt giữ. Biên bản này đóng vai trò là căn cứ pháp lý quan trọng, phục vụ cho việc quản lý, tính thời hạn chấp hành và kiểm soát quá trình áp giải tiếp theo.

Một yêu cầu quan trọng được đặt ra trong Điều 143 là nguyên tắc “đưa ngay” người bị bỏ trốn vào trường giáo dưỡng sau khi tiếp nhận. Khác với một số quy định hành chính trước đây cho phép lưu giữ người vi phạm trong thời gian ngắn tại công an cấp xã, Luật Thi hành án Hình sự năm 2019 yêu cầu việc áp giải phải được thực hiện ngay lập tức. Điều này thể hiện tính nhân văn và định hướng giáo dục đối với người chưa thành niên, tránh để họ bị giữ trong môi trường hành chính không cần thiết, đồng thời bảo đảm việc tiếp tục thực hiện biện pháp giáo dục được diễn ra liên tục.

Về thực tiễn tổ chức, dù Điều 143 không quy định chi tiết về chủ thể thực hiện việc bàn giao tại trường giáo dưỡng, nhưng việc giao nhận vẫn phải được thực hiện giữa lực lượng công an và nhà trường. Khi cơ quan công an đưa người bỏ trốn trở lại trường giáo dưỡng, nhà trường có trách nhiệm tiếp nhận và lập biên bản giao nhận để hoàn tất hồ sơ thi hành án, bảo đảm quy trình quản lý được thực hiện đúng pháp luật và đầy đủ chứng cứ.

Từ các phân tích nêu trên có thể thấy Điều 143 không trao thẩm quyền ra quyết định truy tìm cho Hiệu trưởng trường giáo dưỡng hay Công an cấp xã. Nhà trường chỉ có nhiệm vụ quản lý, giáo dục và thông báo khi học sinh bỏ trốn, còn Công an cấp xã và Ủy ban nhân dân các cấp chỉ tham gia vào quá trình phối hợp khi phát hiện người bỏ trốn. Thẩm quyền truy tìm thuộc về cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện. Sự phân định rõ ràng này giúp tránh chồng chéo, xác lập trách nhiệm cụ thể và nâng cao hiệu quả trong quá trình truy tìm, bắt giữ và đưa người bỏ trốn quay trở lại trường giáo dưỡng.

3. Ảnh hưởng của việc bỏ trốn đến mục tiêu giáo dục

Hành vi bỏ trốn gây ra hai hệ quả pháp lý và nghiệp vụ quan trọng.

Thứ nhất, việc phải chấp hành phần thời gian còn lại, sau khi đã trốn tránh, đảm bảo rằng mục tiêu giáo dục vẫn phải được hoàn thành. Tuy nhiên, hành vi này là sự vi phạm nghiêm trọng kỷ luật và nội quy, có thể ảnh hưởng đến kết quả xếp loại thi đua của học sinh.

Thứ hai, đối với các trường hợp bỏ trốn dài hạn dẫn đến việc chuyển đổi độ tuổi, việc phải chuyển sang môi trường cưỡng chế người thành niên (Cơ sở Giáo dục Bắt buộc) là một sự dịch chuyển đáng kể. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của mục tiêu giáo dục ban đầu, khi đối tượng bị chuyển từ môi trường được thiết kế thân thiện với người chưa thành niên sang môi trường quản lý nghiêm khắc hơn dành cho người thành niên.

Ngoài ra, việc chuyển đổi pháp lý đòi hỏi sự xem xét của Tòa án. Điều này làm kéo dài thời gian tố tụng hành chính và phức tạp hóa công tác quản lý thi hành án, đặc biệt nếu quá trình lập hồ sơ chuyển đổi bị chậm trễ. Việc xử lý hồ sơ khẩn trương là cần thiết để tránh việc đối tượng bị quản lý kéo dài vô thời hạn do sự chậm trễ trong quy trình pháp lý.

4. Kết luận

Quy trình xử lý người bỏ trốn khỏi trường giáo dưỡng theo Điều 143 Luật Thi hành án Hình sự 2019 thể hiện sự tập trung thẩm quyền rõ rệt vào Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi cư trú trong việc ra quyết định truy tìm và tổ chức đưa người bỏ trốn vào trường. Cơ chế này đơn giản hóa quy trình so với các quy định hành chính trước đây, đồng thời vẫn duy trì tính nhân văn khi yêu cầu Công an phải đưa ngay họ vào trường giáo dưỡng sau khi tiếp nhận, tránh lưu giữ hành chính kéo dài. Hệ thống pháp lý đã thiết lập nguyên tắc cốt lõi là loại trừ thời gian bỏ trốn khỏi thời hạn chấp hành biện pháp giáo dưỡng, đảm bảo tính cưỡng chế. 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.