1. Chữ viết sử dụng trong kế toán năm 2023

Theo khoản 1 của Điều 11 trong Luật Kế toán năm 2015, quy định rằng chữ viết được sử dụng trong lĩnh vực kế toán tại Việt Nam phải là tiếng Việt.

Tuy nhiên, trong trường hợp cần sử dụng tiếng nước ngoài trên các chứng từ kế toán, sổ kế toán và báo cáo tài chính tại Việt Nam, Luật Kế toán năm 2015 yêu cầu đồng thời sử dụng cả tiếng Việt và tiếng nước ngoài. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và sự hiểu rõ trong quá trình kiểm toán và xem xét các giao dịch kế toán, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho các bên liên quan trong quá trình thẩm định thông tin tài chính của doanh nghiệp tại Việt Nam.

 

2. Chữ số sử dụng trong kế toán năm 2023

Vào năm 2023, Luật Kế toán 2015 đã quy định một cách cụ thể về việc sử dụng chữ số trong lĩnh vực kế toán, theo khoản 2 của Điều 11 như sau:

Chữ số được sử dụng trong kế toán là chữ số Ả-rập. Sau chữ số hàng nghìn, hàng triệu, hàng tỷ, phải đặt dấu chấm (.) để phân cách. Khi vẫn cần ghi thêm chữ số sau chữ số hàng đơn vị, sau chữ số hàng đơn vị phải đặt dấu phẩy (,).

Đối với các doanh nghiệp, chi nhánh của doanh nghiệp nước ngoài, hoặc tổ chức nước ngoài, nếu họ phải chuyển báo cáo tài chính về công ty mẹ hoặc tổ chức ở nước ngoài, hoặc sử dụng chung phần mềm quản lý và thanh toán giao dịch với công ty mẹ hoặc tổ chức ở nước ngoài, thì họ phải sử dụng dấu phẩy (,) sau chữ số hàng nghìn, hàng triệu, hàng tỷ. Nếu vẫn cần ghi thêm chữ số sau chữ số hàng đơn vị, sau chữ số hàng đơn vị phải đặt dấu chấm (.) và phải kèm theo chú thích trong tài liệu, sổ kế toán, báo cáo tài chính.

Trong trường hợp này, báo cáo tài chính khi nộp cho cơ quan thuế, cơ quan thống kê và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác phải tuân theo những quy định nêu trên, để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy định kế toán hiện hành.

 

3. Đơn vị tính sử dụng trong kế toán năm 2023 được quy định như thế nào?

Vào năm 2023, việc sử dụng đơn vị tính trong lĩnh vực kế toán được quy định theo Điều 10 của Luật Kế toán 2015 có các điểm chính như sau:

- Đơn vị tiền tệ: Trong lĩnh vực kế toán, đơn vị tiền tệ chính được sử dụng tại Việt Nam là Đồng Việt Nam, được ký hiệu quốc gia bằng "đ", và ký hiệu quốc tế là "VND". Đây là đơn vị tiền tệ chuẩn mà tất cả các giao dịch kế toán và báo cáo tài chính trong lãnh thổ Việt Nam phải thực hiện.

Tuy nhiên, trong những trường hợp mà giao dịch kinh tế hoặc tài chính được thực hiện bằng ngoại tệ, các đơn vị kế toán phải ghi nhận dựa trên nguyên tệ và Đồng Việt Nam theo tỷ giá hối đoái thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính, giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về giá trị thực tế của các giao dịch liên quan đến ngoại tệ. Chỉ khi có quy định khác trong pháp luật, sẽ được áp dụng các quy tắc khác về quy đổi ngoại tệ.

Đối với những loại ngoại tệ mà không có tỷ giá hối đoái trực tiếp với Đồng Việt Nam, quy đổi sẽ được thực hiện thông qua một loại ngoại tệ khác mà có tỷ giá hối đoái với Đồng Việt Nam. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và tuân thủ quy tắc trong quá trình kế toán và báo cáo tài chính, không kể loại tiền tệ cụ thể sử dụng trong giao dịch.

- Đơn vị tiền tệ chủ yếu: Nếu một đơn vị kinh doanh thường xuyên thu, chi bằng một loại ngoại tệ cụ thể, họ có quyền tự lựa chọn loại ngoại tệ đó làm đơn vị tiền tệ để kế toán. Tuy nhiên, điều quan trọng là họ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật và thông báo cho cơ quan thuế có thẩm quyền về sự lựa chọn này. Khi thực hiện kế toán và lập báo cáo tài chính tại Việt Nam, đơn vị này phải tuân theo quy tắc quy đổi về Đồng Việt Nam dựa trên tỷ giá hối đoái thực tế, trừ khi có quy định khác trong pháp luật. Việc này đảm bảo rằng báo cáo tài chính sẽ thể hiện chính xác giá trị thực tế của giao dịch và tài sản trong môi trường tiền tệ của Việt Nam, cũng như giúp cơ quan thuế và các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng và đáng tin cậy về hoạt động tài chính của đơn vị này.

- Đơn vị hiện vật và đơn vị thời gian lao động: Các đơn vị hiện vật và đơn vị thời gian lao động được sử dụng trong lĩnh vực kế toán phải tuân theo đơn vị đo pháp định của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc sử dụng các đơn vị tiêu chuẩn và chuẩn mực mà pháp luật Việt Nam đã xác định để đo lường các hoạt động kinh tế, tài sản, thời gian lao động và các yếu tố liên quan. Trong trường hợp một đơn vị kế toán quyết định sử dụng một đơn vị đo khác ngoài những đơn vị đo pháp định của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, họ phải thực hiện quy đổi ra đơn vị đo pháp định của Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất và chuẩn xác trong việc ghi nhận và báo cáo tài chính, cũng như đảm bảo rằng các thông tin kế toán có thể được so sánh và kiểm toán một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

Lưu ý: Các đơn vị kế toán được phép làm tròn số và sử dụng đơn vị tính rút gọn khi lập hoặc công khai báo cáo tài chính, nhằm đơn giản hóa việc thực hiện và báo cáo.

Thêm vào đó, theo hướng dẫn từ Nghị định 174/2016/NĐ-CP:

- Các đơn vị hiện vật và đơn vị thời gian lao động trong lĩnh vực kế toán được xác định dựa trên quy định của pháp luật về đo lường. Đây bao gồm một loạt các đơn vị tiêu chuẩn như tấn, tạ, yến, kilôgam, mét vuông, mét khối, ngày công, giờ công, và nhiều đơn vị đo lường khác nữa. Sự đa dạng này cho phép các doanh nghiệp và tổ chức có khả năng sử dụng các đơn vị đo lường phù hợp nhất với hoạt động của họ, dựa trên tính chất và quy mô của giao dịch hoặc các yếu tố liên quan đến tài sản và thời gian lao động.

Sử dụng các đơn vị đo lường này trong kế toán giúp đạt được tính chính xác và rõ ràng trong việc ghi nhận và báo cáo tài chính, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và phân tích dữ liệu kế toán. Các đơn vị đo lường này thường được điều chỉnh và cập nhật theo tiến bộ công nghệ và thay đổi trong môi trường kinh doanh, đảm bảo tính hiện đại và hiệu quả của hệ thống kế toán trong thời gian.

- Trong trường hợp của các đơn vị kế toán hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, quy định về việc sử dụng đơn vị tiền tệ rút gọn trong báo cáo tài chính đóng vai trò quan trọng để làm cho các con số trở nên dễ quản lý và hiểu rõ hơn. Theo quy tắc này, nếu trên báo cáo tài chính của họ xuất hiện ít nhất một chỉ tiêu có từ 9 chữ số trở lên, thì đơn vị tiền tệ rút gọn sẽ là nghìn đồng (1.000 đồng). Trong trường hợp các con số có từ 12 chữ số trở lên, đơn vị tiền tệ rút gọn sẽ là triệu đồng (1.000.000 đồng), và nếu có ít nhất một chỉ tiêu có từ 15 chữ số trở lên, đơn vị tiền tệ rút gọn sẽ là tỷ đồng (1.000.000.000 đồng).

Việc áp dụng các đơn vị tiền tệ rút gọn như vậy giúp giảm sự phức tạp trong việc xử lý các số liệu tài chính, đồng thời giúp người đọc báo cáo tài chính dễ dàng hơn khi hiểu và so sánh các con số. Quy định này là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị và báo cáo tài chính, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc quản lý tài chính và kiểm toán.

Những quy định này đảm bảo tính chính xác và tuân thủ trong kế toán và báo cáo tài chính của các tổ chức và doanh nghiệp tại Việt Nam.

Xem thêm bài viết: Hạch toán là gì? Hạch toán kế toán là gì? Phương pháp hạnh toán. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách có thể liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn