Thủ tục giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam giữ vai trò là cơ chế "sửa sai" pháp lý cuối cùng, một công cụ then chốt nhằm đảm bảo tính pháp chế xã hội chủ nghĩa và bảo vệ quyền con người, quyền công dân sau khi bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, để cơ chế mang tính hiến định này được kích hoạt và vận hành trên thực tế, việc tiếp cận, nghiên cứu hồ sơ gốc của vụ án là điều kiện tiên quyết và mang tính bắt buộc. Thủ tục "Chuyển hồ sơ vụ án để xem xét kháng nghị", được quy định tại Điều 376 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), dù chỉ là một quy định mang tính thủ tục, trên thực tế đã và đang nổi lên như một "điểm nghẽn" nghiêm trọng trong hoạt động tư pháp.

Thực tiễn cho thấy sự chậm trễ, vướng mắc và thiếu hợp tác trong việc chuyển giao hồ sơ giữa Tòa án và Viện kiểm sát không chỉ gây ra xung đột nghiệp vụ liên ngành mà còn dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề và không thể khắc phục: hết thời hiệu kháng nghị. Điều này trên thực tế đã tước đi cơ hội được xem xét lại của các bản án có dấu hiệu oan, sai hoặc bỏ lọt tội phạm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của công chúng vào công lý. 

1. Thủ tục chuyển hồ sơ vụ án để xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm

Điều 376 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015sửa đổi, bổ sung 2021 và 2025 (BLTTHS) quy định về thủ tục chuyển hồ sơ vụ án để xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tạo cơ sở pháp lý cho việc xem xét lại các bản án đã có hiệu lực. Quy trình này được kích hoạt khi Tòa án hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền kháng nghị (như Chánh án hoặc Viện trưởng Tối cao) nhận thấy cần thiết nghiên cứu hồ sơ và gửi một văn bản chính thức yêu cầu Tòa án đang quản lý hồ sơ.

Khoản 1 Điều 376 BLTTHS của điều luật thiết lập một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với Tòa án quản lý hồ sơ, yêu cầu Tòa án "phải chuyển hồ sơ" trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được văn bản. Điều 376 BLTTHS không quy định bất kỳ chế tài trực tiếp nào nếu Tòa án vi phạm thời hạn này. Sự thiếu vắng hậu quả pháp lý trực tiếp đã tạo ra một "nghĩa vụ không có chế tài" trên thực tế, cho phép Tòa án có thể trì hoãn việc chuyển hồ sơ, gây cản trở quyền và nghĩa vụ nghiên cứu hồ sơ của cơ quan kháng nghị.

Bên cạnh việc thiết lập nghĩa vụ, Điều 376 BLTTHS còn dự liệu tình huống có sự xung đột về quyền tiếp cận hồ sơ được quy định tại Khoản 2. Khi cả Tòa án và Viện kiểm sát cùng có văn bản yêu cầu hồ sơ, Bộ luật TTHS thiết lập một cơ chế trung lập, khách quan "cơ quan nào gửi văn bản yêu cầu trước sẽ được nhận hồ sơ trước", đồng thời Tòa án quản lý hồ sơ có nhiệm vụ thông báo cho cơ quan yêu cầu sau biết. Tuy nhiên, quy tắc rõ ràng này lại tạo ra một xung đột quy phạm nghiêm trọng khi đối chiếu với văn bản dưới luật của ngành Kiểm sát.

Khoản 3 Điều 53 Quy chế công tác kiểm sát xét xử hình sự (Quyết định số 505/QĐ-VKSTC) lại quy định: Trường hợp Tòa án đã yêu cầu hồ sơ, Viện kiểm sát cấp trên có văn bản yêu cầu Tòa án chuyển hồ sơ cho Viện kiểm sát nghiên cứu trước (ưu tiên Viện kiểm sát). Sự thiếu thống nhất này đặt Tòa án quản lý hồ sơ vào tình thế tiến thoái lưỡng nan: tuân thủ quy định cấp Luật (Bộ luật 

TTHS) thì có thể bị Viện kiểm sát kiến nghị, nhưng tuân thủ Quy chế nội bộ của Viện kiểm sát lại vi phạm trực tiếp quy định của Luật, gây ra vướng mắc pháp lý cốt lõi trong thực tiễn phối hợp liên ngành.

2. Phân biệt văn bản yêu cầu chuyển hồ sơ và đề nghị xem xét giám đốc thẩm

Để hiểu rõ cơ chế vận hành của thủ tục giám đốc thẩm, việc phân biệt rõ ràng giữa "Văn bản yêu cầu chuyển hồ sơ" quy định tại Điều 376 và "Đơn đề nghị xem xét giám đốc thẩm" quy định tại Điều 377 là yêu cầu bắt buộc, đồng thời phải xác định chính xác đối tượng điều chỉnh là các điều khoản này thuộc Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), chứ không phải Bộ luật Hình sự. Cụ thể, Điều 376 điều chỉnh quy trình "Chuyển hồ sơ vụ án để xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm", là hành vi tố tụng nội bộ giữa các cơ quan có thẩm quyền (Tòa án/Viện kiểm sát) nhằm thu thập tài liệu để chuẩn bị cho việc kháng nghị.

Ngược lại, Điều 377 BLTTHS quy định về "Đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm", đây là hành vi do cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức thực hiện để khởi động quy trình xem xét giám đốc thẩm, tạo cơ sở ban đầu để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định yêu cầu chuyển hồ sơ theo Điều 376.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết làm rõ sự khác biệt về bản chất, chủ thể, mục đích và giá trị pháp lý của hai văn bản này:

Tiêu chí Văn bản yêu cầu chuyển hồ sơ (Điều 376 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)) Đơn đề nghị xem xét giám đốc thẩm (Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025))
1. Bản chất pháp lý Là một mệnh lệnh tố tụng mang tính chất công vụ, nghiệp vụ liên ngành. Là một quyền pháp lý của các chủ thể bị ảnh hưởng bởi bản án, hoặc là một hình thức báo cáo nghiệp vụ.
2. Chủ thể ban hành/gửi

Người có thẩm quyền kháng nghị: Chánh án Tòa án nhân dân Tối cao/Cấp cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân Tối cao/Cấp cao (Chiếu theo Điều 373 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)).

Chủ thể rộng: Người bị kết án, cơ quan, tổ chức, và mọi công dân (Chiếu theo Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) và các quy định tương tự).

3. Mục đích

Yêu cầu chuyển giao hồ sơ (bản gốc) để nghiên cứu, xác minh xem có căn cứ kháng nghị hay không.

Đề nghị người có thẩm quyền (tại Điều 373) xem xét vụ án và ban hành quyết định kháng nghị.
4. Tính bắt buộc

Bắt buộc thi hành cao (với Tòa án quản lý hồ sơ). Tòa án đang quản lý hồ sơ "phải" chuyển trong thời hạn 07 ngày.

Không bắt buộc ra kháng nghị (với người có thẩm quyền). Người có thẩm quyền "phải" tiếp nhận, xem xét đơn, nhưng có toàn quyền quyết định kháng nghị hoặc không.
5. Hậu quả (Nếu không thực hiện)

Tòa án quản lý hồ sơ bị coi là vi phạm tố tụng. Hậu quả nghiêm trọng là có thể dẫn đến hết thời hiệu kháng nghị.

Nếu đề nghị không có căn cứ, người có thẩm quyền sẽ ra thông báo bằng văn bản về việc "không kháng nghị".

Hai điều luật Điều 376 và Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự không tồn tại độc lập mà tạo thành một chuỗi quan hệ nhân quả, là cơ chế vận hành thực tế của quy trình giám đốc thẩm. Quy trình này thường bắt đầu khi cơ quan có thẩm quyền kháng nghị (như Viện kiểm sát nhân dân Tối cao) nhận được "Đơn đề nghị xem xét giám đốc thẩm" (theo Điều 377) từ người bị kết án hoặc một báo cáo đề nghị từ cấp dưới. "Đơn đề nghị" này trở thành căn cứ ban đầu để cơ quan có thẩm quyền nhận thấy "cần thiết phải nghiên cứu hồ sơ". Để thực hiện việc nghiên cứu này, cơ quan đó sẽ ban hành một "Văn bản yêu cầu chuyển hồ sơ" (theo Điều 376) và gửi đến Tòa án đang quản lý hồ sơ.

Như vậy, thủ tục chuyển hồ sơ tại Điều 376 là công cụ nghiệp vụ thiết yếu để xử lý và giải quyết các đề nghị tại Điều 377, và bất kỳ sự ách tắc nào xảy ra trong việc chuyển hồ sơ theo Điều 376 (ví dụ: Tòa án không chuyển hồ sơ) sẽ trực tiếp làm vô hiệu hóa quyền được xem xét lại bản án của công dân và các chủ thể khác theo quy định tại Điều 377.

3. Thực tiễn áp dụng thủ tục chuyển hồ sơ và vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát

Do không có Án lệ hay Quyết định giám đốc thẩm được công bố giải quyết tranh chấp về thủ tục chuyển hồ sơ, các vụ việc thực tế được Viện kiểm sát nhân dân Tối cao và báo chí công bố trở thành nguồn thông tin quan trọng nhất để phân tích thực tiễn, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Điển hình là vụ án Trương Văn Hòa, khi Viện kiểm sát nhân dân Tối cao đã phải "ba lần có văn bản yêu cầu" Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh chuyển hồ sơ, nhưng phải mất gần 01 năm (từ tháng 5/2018 đến tháng 4/2019) Tòa án mới chuyển hồ sơ, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng là "hết thời hạn kháng nghị" theo hướng không có lợi cho bị cáo (thời hạn 01 năm theo Điều 379 Bộ luật tố tụng Hình sự).

Tương tự, trong các vụ án Võ Thái Bình và Phan Thiên Hậu, Viện kiểm sát đã "hai lần yêu cầu" chuyển hồ sơ nhưng Tòa án quản lý hồ sơ "không nêu lý do của việc không chuyển hồ sơ". Những vụ việc này khẳng định rằng việc vi phạm thời hạn 07 ngày theo Điều 376 không phải là cá biệt, mà có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí cả năm, gây ra sự ách tắc trực tiếp, khiến Viện kiểm sát nhân dân Tối cao không thể nghiên cứu hồ sơ và buộc phải ra thông báo về việc không thể xem xét kháng nghị.

4. Vướng mắc và giải pháp nghiệp vụ để xem xét kháng nghị giám đốc thẩm

4.1. Vi phạm thời hạn 07 ngày 

Từ các phân tích thực tiễn, vướng mắc trọng yếu nhất trong áp dụng Điều 376 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) là việc Tòa án đang quản lý hồ sơ vi phạm nghiêm trọng thời hạn 07 ngày chuyển hồ sơ, kéo dài nhiều tháng, thậm chí cả năm. Hậu quả của sự vi phạm thủ tục này là tuyệt đối và không thể đảo ngược: sự chậm trễ khiến thời hạn 01 năm để kháng nghị theo hướng không có lợi (Điều 379) hết hiệu lực, dẫn đến mất quyền kháng nghị và không thể sửa chữa các sai lầm tư pháp (nếu có). Để khắc phục tình trạng này, cần có các giải pháp đồng bộ về lập pháp và học thuật:

Thứ nhất, kiến nghị Quốc hội sửa đổi Điều 379 theo hướng tạm dừng thời hiệu kháng nghị (thời hạn 01 năm không được tính) trong khoảng thời gian kể từ ngày Tòa án nhận được văn bản yêu cầu hợp lệ (Điều 376) cho đến ngày cơ quan có thẩm quyền thực tế nhận được hồ sơ.

Thứ hai, cần thiết phải bổ sung chế tài cụ thể vào Bộ luật Tố tụng Hình sự, quy định rõ trách nhiệm cá nhân (ví dụ: Chánh án Tòa án đang quản lý hồ sơ) nếu vi phạm thời hạn 07 ngày mà không có lý do chính đáng được pháp luật thừa nhận.

4.2. Xung đột quy phạm ưu tiên trước và quyền ưu tiên của Viện kiểm sát

Vướng mắc trọng yếu thứ hai trong thực tiễn áp dụng Điều 376 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) là sự mâu thuẫn trực tiếp giữa quy định của Luật và văn bản nghiệp vụ nội bộ, cụ thể: Điều 376(2) Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định nguyên tắc trung lập "Yêu cầu trước, nhận trước" trong trường hợp Tòa án và Viện kiểm sát cùng yêu cầu hồ sơ, nhưng Điều 53 Quy chế 505 của Viện kiểm sát nhân dân Tối cao lại thiết lập quy tắc "Viện kiểm sát được ưu tiên nghiên cứu trước".

Tình trạng xung đột quy phạm này gây lúng túng cho Tòa án cấp dưới quản lý hồ sơ, tạo ra xung đột liên ngành không cần thiết, và trở thành cái cớ để trì hoãn việc chuyển hồ sơ cho cả hai cơ quan. Do Bộ luật Tố tụng Hình sự có giá trị pháp lý cao hơn văn bản quy chế nội bộ, giải pháp đề xuất là Viện kiểm sát nhân dân Tối cao cần rà soát và sửa đổi Khoản 3 Điều 53 Quy chế 505 để đảm bảo sự tuân thủ và phù hợp tuyệt đối với tinh thần của Điều 376(2) Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), qua đó đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

4.3. Xung đột nghiệp vụ thi hành án và giải quyết khiếu nại khác

Vướng mắc thực tiễn thứ ba là việc Tòa án thường "giữ" hồ sơ mà không nêu lý do chính đáng, bởi các xung đột nghiệp vụ như nhu cầu phục vụ công tác Thi hành án dân sự (liên quan đến phần bồi thường trong bản án hình sự) hoặc để giải quyết khiếu nại, tố cáo khác. Tình trạng này tạo ra sự xung đột khi nhiều cơ quan nhà nước (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan Thi hành án) cùng có nhu cầu chính đáng đối với 01 bộ hồ sơ gốc duy nhất, và Tòa án quản lý hồ sơ có xu hướng ưu tiên cho việc thi hành án (đã có hiệu lực và đang triển khai) hơn là việc xem xét giám đốc thẩm (chưa chắc chắn). Để giải quyết vấn đề này, cần có hai giải pháp đồng bộ:

Thứ nhất, ban hành Thông tư Liên tịch cấp cao nhất (Tòa án nhân dân Tối cao - Viện kiểm sát nhân dân tối cao - Bộ tư pháp) để quy định rõ ràng về thứ tự ưu tiên tiếp cận hồ sơ, trong đó ưu tiên số một phải dành cho việc xem xét kháng nghị giám đốc thẩm, bởi kết quả của thủ tục này có thể thay đổi toàn bộ bản chất pháp lý của bản án.

Thứ hai, nhân rộng các cơ chế phối hợp thực tiễn đã chứng minh hiệu quả, như Quy chế Phối hợp số 01/2019/QCPH-VKSCC-TACC tại Thành phố Hồ Chí Minh, cho phép các cơ quan "trao đổi trực tiếp, tổ chức họp" để giải quyết ngay các vướng mắc chuyển hồ sơ thay vì chỉ gửi công văn qua lại.

Kết luận 

Tóm lại, thủ tục chuyển hồ sơ vụ án để xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm là một bước quan trọng nhằm bảo đảm rằng Hội đồng giám đốc thẩm và cơ quan có thẩm quyền kháng nghị có đầy đủ căn cứ pháp lý, chứng cứ và tài liệu để đánh giá tính hợp pháp của bản án đã có hiệu lực. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, sự tuân thủ nghiêm túc về thời hạn, thành phần tài liệu cần chuyển và phương thức lưu giữ, bảo quản hồ sơ. Chỉ khi hồ sơ được chuyển giao đầy đủ, chính xác và đúng pháp luật thì hoạt động xem xét kháng nghị mới có thể đạt được tính khách quan, toàn diện và hiệu quả.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.