1. Quy định xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án hành chính đã có bản án, quyết định từ ngày 01/7/2016
Trước hết, để hiểu rõ hơn về việc xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án hành chính và áp dụng quy định của Nghị quyết 104/2015/QH13, chúng ta cần đi sâu vào nội dung của điều 1 của Nghị quyết này. Điều này quy định rõ ràng về thời điểm có hiệu lực của Luật tố tụng hành chính số 93/2015/QH13, tức là từ ngày 01 tháng 7 năm 2016.
- Theo khoản 3 của Điều 1 Nghị quyết 104/2015/QH13, một quy định quan trọng được đưa ra đó là đối với những bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật mà bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm trước ngày 01 tháng 7 năm 2016, nhưng kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2016 mới xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm, thì sẽ áp dụng quy định của Luật tố tụng hành chính số 93/2015/QH13 để giải quyết.
- Điều này có nghĩa là, nếu trước ngày 01/7/2016, có các vụ án hành chính mà Tòa án đã ra bản án, quyết định và đã có hiệu lực thi hành nhưng lại bị kháng nghị, và từ ngày 01/7/2016 trở đi mới được tiến hành xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm, thì trong trường hợp này, quy trình giải quyết sẽ tuân theo quy định của Luật tố tụng hành chính số 93/2015/QH13.
- Điều này tương tự như một sự chuyển đổi quy định áp dụng cho các vụ án hành chính đã có lịch sử kháng nghị trước khi Luật tố tụng hành chính 2015 có hiệu lực. Nếu đã có bản án, quyết định và hiệu lực trước ngày 01/7/2016, nhưng quá trình giám đốc thẩm, tái thẩm lại diễn ra sau ngày này, thì quy định của Luật tố tụng hành chính 2015 sẽ được áp dụng.
Tóm lại, quy định trong Nghị quyết 104/2015/QH13 đã tạo ra một sự chuyển đổi quan trọng về thời điểm áp dụng luật về tố tụng hành chính trong quá trình xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án hành chính. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong quá trình xử lý vụ án hành chính và thúc đẩy sự thích ứng của hệ thống pháp luật với các biến động và thách thức của xã hội.
2. Quy định về việc thực hiện thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm từ ngày 01/7/2016 ?
Thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm, theo quy định của Điều 270 Luật Tố tụng Hành chính 2015, từ ngày 01/7/2016, đặt ra một quy trình chặt chẽ và rõ ràng để đảm bảo quyền lợi và công bằng cho tất cả các bên liên quan đến vụ án. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ khai mạc phiên tòa cho đến khi có quyết định cuối cùng từ Hội đồng xét xử giám đốc thẩm.
- Sau khi chủ tọa khai mạc phiên tòa, một thành viên của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm sẽ trình bày tóm tắt nội dung vụ án, quá trình xét xử, quyết định của bản án và quyết định của Tòa án mà bị kháng nghị. Nếu có kháng nghị từ Viện kiểm sát, đại diện của họ sẽ trình bày nội dung kháng nghị. Trong trường hợp vắng mặt của các đương sự, họ có thể gửi văn bản trình bày ý kiến, và Hội đồng xét xử giám đốc thẩm sẽ công bố ý kiến đó.
- Đương sự, người đại diện hợp pháp, và những người tham gia tố tụng khác cũng có quyền tham gia phiên tòa, trình bày ý kiến về các vấn đề được yêu cầu bởi Hội đồng xét xử giám đốc thẩm. Đại diện Viện kiểm sát sau đó phát biểu ý kiến về quyết định kháng nghị và việc giải quyết vụ án.
- Ngay sau khi kết thúc phiên tòa, Kiểm sát viên cần gửi văn bản phát biểu ý kiến của mình cho Tòa án để lưu vào hồ sơ vụ án. Tiếp theo, các thành viên của Hội đồng xét xử giám đốc thẩm phát biểu ý kiến và thảo luận. Hội đồng xét xử giám đốc thẩm nghị án, biểu quyết về việc giải quyết vụ án và công bố quyết định giải quyết vụ án tại phiên tòa.
- Việc nghị án phải tuân theo các nguyên tắc được quy định tại Điều 191 của Luật Tố tụng Hành chính 2015. Đối với Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao, quyết định của Hội đồng xét xử phải được tất cả thành viên tham gia tán thành trong trường hợp xét xử theo quy định của điểm a khoản 1 Điều 266 của Luật.
- Trường hợp xét xử theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 266 của Luật này, phiên tòa xét xử của toàn bộ Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao phải có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên tham gia; quyết định của Ủy ban Thẩm phán phải được quá nửa tổng số thành viên biểu quyết tán thành.
- Nếu vụ án điều kiện xét xử thuộc thẩm quyền của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, quyết định của Hội đồng xét xử cũng phải được tất cả thành viên tham gia tán thành khi xét xử theo quy định của điểm a khoản 2 Điều 266 của Luật.
- Trong trường hợp xét xử theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 266 của Luật này, phiên tòa xét xử của toàn bộ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao phải có ít nhất hai phần ba tổng số thành viên tham gia; quyết định của Hội đồng Thẩm phán phải được quá nửa tổng số thành viên biểu quyết tán thành.
Thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình xét xử, đồng thời đặt ra những nguyên tắc cụ thể để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan.
3. Thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm?
Theo quy định tại Điều 283 của Luật Tố tụng Hành chính năm 2015, người nào có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm? Điều này rất quan trọng để hiểu rõ quy trình pháp lý và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
- Trước hết, theo khoản 1 của Điều 283, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao là những người được ủy quyền và có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm đối với bản án và quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao. Điều này áp dụng cho tất cả các trường hợp, trừ khi có quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Khoản 2 của Điều 283 nêu rõ rằng Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao cũng có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm đối với bản án và quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp tỉnh, Tòa án cấp huyện trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ. Điều này có nghĩa là khi có tranh chấp pháp lý tại các cấp địa phương, người có thẩm quyền ở cấp cao cũng có quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.
- Khoản 3 của Điều 283 đề cập đến quyền của người đã kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Theo quy định này, người này có quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định đó cho đến khi có quyết định tái thẩm. Điều này là để bảo vệ quyền lợi của người kháng nghị và tránh việc thi hành án một cách vội vã trước khi có xác định đầy đủ về hợp lý của kháng nghị.
Tóm lại, theo quy định của Điều 283 Luật Tố tụng Hành chính 2015, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao là những người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục tái thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án cấp tỉnh, cấp huyện theo phạm vi lãnh thổ. Điều này đặt ra một hệ thống chặt chẽ và công bằng trong quy trình pháp lý, giúp bảo vệ quyền lợi và công bằng cho tất cả các bên liên quan trong quá trình tư pháp.
Xem thêm >>> Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm vụ án dân sự ? Quy định về hội đồng xét xử giám đốc thẩm ?
Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162, nơi đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc một cách tận tâm. Ngoài ra, nếu quý khách muốn gửi thư điện tử, xin vui lòng gửi đến địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi lại quý khách trong thời gian sớm nhất để hỗ trợ giải quyết vấn đề một cách toàn diện và chuyên nghiệp