Trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, thủ tục giám đốc thẩm giữ vai trò là một cơ chế kiểm soát chất lượng tư pháp cuối cùng, xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật đã có hiệu lực pháp luật. Khi một phán quyết đã đi đến hồi kết nhưng vẫn bị nghi ngờ về tính hợp pháp hoặc tính có căn cứ, người có thẩm quyền kháng nghị (Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC) sẽ khởi động giai đoạn giám đốc thẩm. Trong các thẩm quyền giải quyết, hội đồng giám đốc thẩm có quyền tối hậu là hủy bản án để điều tra lại hoặc xét xử lại nếu sai phạm quá nghiêm trọng. Tuy nhiên, một quyền hạn khác, ít được biết đến nhưng vô cùng quan trọng và tinh tế, chính là quyền sửa bản án. Quyền này cho phép Tòa án cấp giám đốc thẩm tự mình khắc phục sai sót một cách nhanh chóng, tránh kéo dài quy trình tố tụng.
1. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
Điều 388 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định một cách tổng quát về thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm (HĐGT). Đây là một điều luật khái quát bao gồm sáu loại quyết định mà HĐGT có thể ban hành sau khi xem xét kháng nghị. Trong sáu thẩm quyền này, việc "Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật" chỉ là thẩm quyền thứ năm (Khoản 5 Điều 388 BLTTHS). Thẩm quyền của hội đồng giám đốc thẩm bao gồm:
- Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm hoặc Tòa án cấp phúc thẩm bị hủy, sửa không đúng pháp luật.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để điều tra lại hoặc xét xử lại.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án.
- Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
- Đình chỉ xét xử giám đốc thẩm.
Việc HĐGT quyết định Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (Khoản 5 Điều 388) chỉ được áp dụng khi sai sót hoặc vi phạm không quá nghiêm trọng, và không làm thay đổi bản chất của vụ án hình sự. Quyết định sửa án cho phép Tòa án cấp giám đốc thẩm tự mình điều chỉnh lỗi sai mà không cần thiết phải trả hồ sơ về các cấp dưới để điều tra hoặc xét xử lại. Điều này giúp đẩy nhanh tiến trình tố tụng và tiết kiệm nguồn lực tư pháp.
Các trường hợp phổ biến mà HĐGT thực hiện quyền sửa án thường liên quan đến các lỗi áp dụng pháp luật theo hướng có lợi cho người bị kết án, hoặc các lỗi về mặt dân sự đi kèm trong vụ án hình sự. Cụ thể:
- Điều chỉnh quyết định về bồi thường thiệt hại, án phí, hoặc xử lý vật chứng: Khi Tòa án cấp dưới có sai sót trong việc tính toán số tiền bồi thường dân sự, mức án phí phải nộp, hoặc quyết định sai lầm về tài sản, vật chứng của vụ án, HĐGT có thể trực tiếp sửa chữa các lỗi này.
- Áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự: Nếu Tòa án cấp dưới đã bỏ sót hoặc áp dụng không đúng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự, mà việc bổ sung này không làm thay đổi tội danh đã kết luận. Việc sửa án này nhằm đảm bảo mức hình phạt được xác định công bằng hơn, phù hợp với các tình tiết giảm nhẹ đã được chứng minh trong hồ sơ.
- Sửa bản án để cho hưởng án treo: Đây là một thẩm quyền quan trọng, cho phép HĐGT sửa bản án để áp dụng hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo, ngay cả khi Tòa án cấp sơ thẩm hoặc phúc thẩm đã không áp dụng hình phạt này. Các nguồn pháp lý đã làm rõ, trong trường hợp này, thời gian thử thách sẽ được tính từ ngày quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực. Việc này phản ánh xu hướng TANDTC muốn duy trì tính ổn định của phán quyết sơ/phúc thẩm nếu lỗi chỉ nằm ở việc áp dụng mức hình phạt chưa thấu đáo, cho phép khắc phục nhanh chóng và hiệu quả hơn so với hủy án toàn bộ.
2. Khi nào Hội đồng giám đốc thẩm sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực?
Điều 393 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã cụ thể hóa thẩm quyền Sửa bản án của Hội đồng giám đốc thẩm (HĐGT) bằng cách đặt ra các điều kiện giới hạn rất rõ ràng, đảm bảo tính chặt chẽ và không tùy tiện trong việc áp dụng thẩm quyền này. Hội đồng giám đốc thẩm chỉ được phép sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có đủ hai điều kiện tiên quyết sau:
*Điều kiện 1: Các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án đã rõ ràng, đầy đủ
Điều kiện này là rào cản pháp lý đầu tiên, nhằm đảm bảo việc sửa án chỉ áp dụng cho các lỗi pháp lý hoặc kỹ thuật, chứ không phải cho các lỗi liên quan đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án.
Sửa án là một giải pháp khắc phục tại chỗ, chỉ áp dụng khi toàn bộ sự thật vụ án đã được làm rõ và các tài liệu, chứng cứ cần thiết để sửa chữa sai sót đã tồn tại sẵn trong hồ sơ.
Nếu việc sửa án đòi hỏi phải thu thập thêm chứng cứ, đánh giá lại các tình tiết liên quan đến hành vi phạm tội một cách sâu rộng, hoặc nếu có sự mâu thuẫn lớn trong hồ sơ chưa được giải quyết, HĐGT bắt buộc phải sử dụng thẩm quyền Hủy án để điều tra lại hoặc xét xử lại (Khoản 3 Điều 388 ). Điều kiện "rõ ràng, đầy đủ" đảm bảo rằng việc sửa án của HĐGT là dựa trên cơ sở dữ liệu đã hoàn thiện, giúp rút ngắn thời gian tố tụng.
*Điều kiện 2: Việc sửa bản án, quyết định không làm thay đổi bản chất của vụ án, không làm xấu đi tình trạng của người bị kết án, không gây bất lợi cho bị hại, đương sự
Điều kiện thứ hai này nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và giới hạn phạm vi can thiệp của HĐGT:
- Không làm thay đổi bản chất của vụ án: Nghĩa là việc sửa án không dẫn đến việc thay đổi tội danh từ tội nhẹ sang tội nặng hơn, hoặc thay đổi cơ bản các tình tiết khách quan đã được Tòa án cấp dưới kết luận. Ví dụ, sửa án phí, án treo được chấp nhận, nhưng thay đổi từ Tội cố ý gây thương tích sang Tội giết người là không được phép.
- Không làm xấu đi tình trạng của người bị kết án: Đây là sự tái khẳng định nguyên tắc không tăng nặng trách nhiệm hình sự (Điều 385 BLTTHS). HĐGT không được phép tăng mức hình phạt, chuyển từ án treo sang tù giam, hoặc tăng nghĩa vụ bồi thường dân sự đối với người bị kết án. Việc sửa án phải theo hướng có lợi cho người bị kết án (ví dụ: giảm mức bồi thường, giảm hình phạt).
- Không gây bất lợi cho bị hại, đương sự: Điều kiện này mở rộng phạm vi bảo vệ sang cả bị hại và các đương sự khác. Ví dụ, nếu Tòa án cấp dưới đã tuyên bị cáo phải bồi thường 1 tỷ đồng cho bị hại, HĐGT không được phép sửa giảm mức bồi thường này xuống 500 triệu đồng, vì điều đó sẽ gây bất lợi cho bị hại. Ngược lại, nếu Tòa án sơ thẩm quên tuyên bồi thường thiệt hại, HĐGT có thể sửa án để bổ sung quyết định bồi thường vì điều này mang lại lợi ích cho bị hại, do đó được phép.
Việc bổ sung Điều 393 BLTTHS là một bước tiến lớn, cung cấp căn cứ pháp lý rõ ràng hơn cho quyền sửa án của HĐGT, một thẩm quyền được xem là linh hoạt nhất so với các hình thức hủy án, miễn là tuân thủ nghiêm ngặt hai giới hạn cốt lõi trên.
3. Nguyên tắc không làm tăng nặng trách nhiệm hình sự
Nguyên tắc tối thượng và bất biến chi phối thẩm quyền sửa án của Hội đồng giám đốc thẩm là nguyên tắc không làm tăng nặng trách nhiệm hình sự của người bị kết án (Điều 385 BLTTHS). Điều này có nghĩa là HĐGT chỉ được sửa án theo hướng có lợi cho bị cáo (như giảm hình phạt, chuyển sang án treo, hoặc giảm nghĩa vụ dân sự kèm theo).
Nếu HĐGT phát hiện sai lầm nghiêm trọng đến mức cần phải tăng hình phạt, thay đổi tội danh theo hướng nặng hơn, hoặc cần điều tra bổ sung để làm rõ các tình tiết tăng nặng, HĐGT không được phép tự mình sửa án. Thay vào đó, HĐGT bắt buộc phải sử dụng thẩm quyền hủy bản án để điều tra lại hoặc xét xử lại (Khoản 3 Điều 388 BLTTHS). Hành động này nhằm đảm bảo rằng nếu có nguy cơ bị cáo bị tăng nặng trách nhiệm hình sự, họ phải được hưởng quyền được xét xử lại công bằng ở cấp dưới với đầy đủ các thủ tục tố tụng cần thiết. Giới hạn này là một "van an toàn" pháp lý, củng cố tính bảo vệ quyền lợi hợp pháp của thủ tục giám đốc thẩm.
Kết luận
Tóm lại, Hội đồng giám đốc thẩm chỉ sửa bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật khi có đủ căn cứ cho thấy bản án chứa đựng sai lầm nhưng không cần thiết phải hủy để điều tra hoặc xét xử lại. Việc sửa án chỉ được thực hiện trong những trường hợp mà chứng cứ đã rõ ràng, nội dung vụ án đã được xác định đầy đủ, và sai sót nằm ở việc áp dụng pháp luật, đánh giá chứng cứ hoặc xác định hình phạt. Đây là giải pháp vừa đảm bảo khắc phục nhanh chóng sai lầm tư pháp, vừa tránh kéo dài tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án và những người liên quan.
Tuy nhiên, để việc sửa bản án tại giám đốc thẩm được áp dụng đúng đắn và thống nhất, đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử ngay từ đầu; đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng áp dụng pháp luật và đánh giá chứng cứ cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên. Bên cạnh đó, pháp luật cũng cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng cụ thể hóa hơn các trường hợp sửa án, nhằm tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, minh bạch và hạn chế sự tùy nghi trong áp dụng.
Mọi vướng mắc về pháp lý bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài gọi số: 1900.6162 hoặc liên hệ văn phòng để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng.