- 1. Giám đốc thẩm vụ án hình sự là gì?
- 2. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm án hình sự
- 3. Phân tích thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
- 3.1. Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án
- 3.2. Hủy bản án và giữ nguyên bản án
- 3.3. Hủy bản án để điều tra lại hoặc xét xử lại
- 3.4. Hủy bản án và đình chỉ vụ án
- 3.5. Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực
- 3.6. Đình chỉ xét xử giám đốc thẩm
- 4. Hậu quả pháp lý và hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm?
- Kết luận
Giám đốc thẩm là một trong những thủ tục tố tụng hình sự đặc biệt, giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính pháp chế và sự công bằng của hệ thống tư pháp. Đây không phải là một cấp xét xử thông thường, mà là một cơ chế giám sát và sửa chữa những sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động xét xử, ngay cả khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ và chính xác các thẩm quyền mà pháp luật trao cho Hội đồng giám đốc thẩm (HĐGĐT) là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, luật sư và cả những người dân đang tìm kiếm sự công bằng.
1. Giám đốc thẩm vụ án hình sự là gì?
Theo quy định tại Điều 370 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS) sửa đổi, bổ sung 2025, giám đốc thẩm được định nghĩa là "xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong giải quyết vụ án".
Từ định nghĩa pháp lý này, có thể xác định hai đặc điểm của thủ tục giám đốc thẩm:
Về đối tượng: Đối tượng bị xem xét luôn là các bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Điều này có nghĩa là phán quyết đã hoặc đang được thi hành, và về nguyên tắc đã khép lại vụ án.
Về điều kiện tiền đề: Thủ tục giám đốc thẩm chỉ được mở khi có "kháng nghị" (Protest) từ một chủ thể có thẩm quyền (như Chánh án Tòa án nhân dân, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân). Điều này hoàn toàn khác với thủ tục phúc thẩm, vốn được mở dựa trên "kháng cáo" của các đương sự (bị cáo, bị hại...).
Sự nhầm lẫn phổ biến nhất trong thực tiễn là đánh đồng giám đốc thẩm với phúc thẩm, hoặc coi giám đốc thẩm là "cấp xét xử thứ ba". Đây là một cách hiểu sai về bản chất. Giám đốc thẩm không xét xử lại toàn bộ vụ án, mà chủ yếu là giám sát và xem xét tính hợp pháp của bản án bị kháng nghị, tức là kiểm tra các "lỗi" về thủ tục tố tụng hoặc áp dụng pháp luật. Trong khi đó, phúc thẩm là một cấp xét xử thực thụ, xem xét lại cả nội dung (sự thật khách quan) và pháp luật của một bản án chưa có hiệu lực.
2. Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm án hình sự
Thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm (HĐGĐT) trong tố tụng hình sự được quy định tập trung và cụ thể tại Điều 388 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025.
Đây là điều luật, liệt kê tất cả các phán quyết mà HĐGĐT có quyền ban hành sau khi xem xét hồ sơ vụ án và nội dung kháng nghị. Theo đúng văn bản pháp luật tại Điều 388 BLTTHS, Hội đồng giám đốc thẩm án hình sự có 06 thẩm quyền sau:
- Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm hoặc Tòa án cấp phúc thẩm bị hủy, sửa không đúng pháp luật.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để điều tra lại hoặc xét xử lại.
- Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án.
- Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
- Đình chỉ xét xử giám đốc thẩm.
Để thực thi các thẩm quyền này, BLTTHS cũng quy định các điều luật liên quan mật thiết, bao gồm:
- Điều 387 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025: Quy định về trình tự, thủ tục của phiên tòa giám đốc thẩm – nơi mà HĐGĐT sẽ thảo luận và biểu quyết để đưa ra một trong các quyết định trên.
- Điều 391 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025: Quy định chi tiết và hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng thẩm quyền "Hủy bản án... để điều tra lại hoặc xét xử lại", làm rõ căn cứ và hậu quả của từng trường hợp.
Như vậy, Điều 388 BLTHHS về thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm quy định các biện pháp mà cơ quan này có thể thực hiện khi xem xét kháng nghị đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Cụ thể, Hội đồng giám đốc thẩm có thể không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định nếu thấy phù hợp; hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trong các trường hợp cần thiết, đồng thời giữ nguyên những phần đúng pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm hoặc phúc thẩm; hủy để điều tra lại hoặc xét xử lại; hủy và đình chỉ vụ án; hoặc sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có sai sót; ngoài ra, Hội đồng cũng có quyền đình chỉ xét xử giám đốc thẩm trong những trường hợp đặc biệt.
Như vậy, Điều 388 thể hiện phạm vi quyền hạn rộng của Hội đồng giám đốc thẩm trong việc bảo đảm tính đúng đắn, công bằng của xét xử sau khi bản án, quyết định đã có hiệu lực.
3. Phân tích thẩm quyền của Hội đồng giám đốc thẩm
Dưới đây là phân tích chi tiết điều kiện áp dụng và bản chất của từng thẩm quyền mà HĐGĐT có thể ban hành:
3.1. Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án
Căn cứ Điều 389 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 "Hội đồng giám đốc thẩm không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị khi xét thấy bản án, quyết định đó có căn cứ và đúng pháp luật."
Đây là thẩm quyền được áp dụng khi HĐGĐT, sau khi xem xét toàn diện, nhận thấy rằng kháng nghị của người có thẩm quyền là không có căn cứ. HĐGĐT ra quyết định này khi xét thấy bản án, quyết định bị kháng nghị là "có căn cứ và đúng pháp luật". Nói cách khác, kháng nghị đã được đưa ra (dựa trên đánh giá chủ quan của Chánh án hoặc Viện trưởng) nhưng khi HĐGĐT (với tư cách hội đồng tập thể) xem xét lại, thì thấy kháng nghị đó là không chính xác. Một trường hợp khác là tại thời điểm kháng nghị, sự xem xét là đúng, nhưng do "chuyển biến của tình hình" (ví dụ: thay đổi pháp luật) mà đến thời điểm xét xử GĐT, nội dung kháng nghị không còn phù hợp nữa.
3.2. Hủy bản án và giữ nguyên bản án
Điều 390 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Hội đồng giám đốc thẩm ra quyết định hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và giữ nguyên bản án, quyết định đúng pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm hoặc Tòa án cấp phúc thẩm nhưng bị hủy, sửa không đúng pháp luật."
Thẩm quyền này được sử dụng để "sửa sai" cho chính cấp xét xử cao hơn (phúc thẩm) hoặc cấp giám sát khác (giám đốc thẩm cấp dưới) đã ra một quyết định sai lầm, làm thay đổi một bản án đúng pháp luật trước đó. Thực tiễn áp dụng thường rơi vào hai trường hợp:
Trường hợp 1: Tòa án cấp sơ thẩm xét xử đúng pháp luật, nhưng bản án sơ thẩm đó bị Tòa án cấp phúc thẩm "hủy, sửa không đúng pháp luật". Khi đó, HĐGĐT sẽ hủy bản án phúc thẩm sai trái và giữ nguyên bản án sơ thẩm đã đúng.
Trường hợp 2: Tòa án cấp phúc thẩm xét xử đúng, nhưng bản án phúc thẩm đó lại bị một cấp GĐT (ví dụ: Ủy ban Thẩm phán TAND Cấp cao) "hủy, sửa không đúng pháp luật". Khi đó, HĐGĐT (của TAND Tối cao) sẽ hủy quyết định GĐT sai và giữ nguyên bản án phúc thẩm đúng.
3.3. Hủy bản án để điều tra lại hoặc xét xử lại
Căn cứ Điều 391 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định như sau: "Hội đồng giám đốc thẩm hủy một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để điều tra lại hoặc xét xử lại nếu có một trong các căn cứ quy định tại Điều 371 của Bộ luật này. Nếu hủy để xét xử lại thì tùy trường hợp, Hội đồng giám đốc thẩm có thể quyết định xét xử lại từ cấp sơ thẩm hoặc cấp phúc thẩm. Trường hợp xét thấy cần tiếp tục tạm giam bị cáo thì Hội đồng giám đốc thẩm ra quyết định tạm giam cho đến khi Viện kiểm sát hoặc Tòa án thụ lý lại vụ án." Đây là thẩm quyền phổ biến và phức tạp nhất, được áp dụng khi HĐGĐT phát hiện có vi phạm nghiêm trọng (theo các căn cứ tại Điều 371) nhưng HĐGĐT không thể tự mình khắc phục ngay được, mà phải "đặt lại" quy trình tố tụng về giai đoạn đã xảy ra sai sót.
Hủy để điều tra lại áp dụng khi có "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" trong giai đoạn điều tra, truy tố (lỗi của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát). Ví dụ: bỏ lọt tội phạm, không thu thập đầy đủ chứng cứ, vi phạm này làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xác định sự thật khách quan mà Tòa án không thể tự khắc phục.
Hủy để xét xử lại áp dụng khi giai đoạn điều tra là đầy đủ, nhưng Tòa án (sơ thẩm hoặc phúc thẩm) đã mắc sai lầm. Ví dụ: "kết luận trong bản án... không phù hợp với những tình tiết khách quan" hoặc "sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật" (như định sai tội danh, đánh giá sai chứng cứ).
Điều 391 cũng quy định rõ, tùy trường hợp, HĐGĐT có thể quyết định "xét xử lại từ cấp sơ thẩm" (nếu cả hai cấp đều sai) hoặc "cấp phúc thẩm" (nếu sơ thẩm đúng, phúc thẩm sai). HĐGĐT cũng có quyền ra quyết định tạm giam bị cáo để chờ Tòa án hoặc Viện kiểm sát thụ lý lại vụ án.
3.4. Hủy bản án và đình chỉ vụ án
Căn cứ Điều 392 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Hội đồng giám đốc thẩm hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án nếu có một trong các căn cứ quy định tại Điều 157 Bộ luật này". Đây là thẩm quyền sửa sai triệt để nhất, chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại pháp lý của vụ án. HĐGĐT áp dụng thẩm quyền này khi phát hiện ra rằng vụ án lẽ ra không bao giờ được khởi tố ngay từ đầu.
Thẩm quyền này là bắt buộc khi HĐGĐT phát hiện có một trong các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được quy định tại Điều 157 BLTTHS 2015. Các căn cứ phổ biến bao gồm:
- Hành vi không cấu thành tội phạm.
- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết.
- Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Bị hại hoặc người đại diện của bị hại đã rút yêu cầu khởi tố (đối với các tội danh khởi tố theo yêu cầu).
3.5. Sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực
Căn cứ Điều 393 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định như sau: "Hội đồng giám đốc thẩm sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có đủ các điều kiện: Các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án đã rõ ràng, đầy đủ; Việc sửa bản án, quyết định không làm thay đổi bản chất của vụ án, không làm xấu đi tình trạng của người bị kết án, không gây bất lợi cho bị hại, đương sự."
Thẩm quyền này thể hiện tính hiệu quả tố tụng. Thay vì hủy án (gây tốn kém thời gian, nguồn lực), HĐGĐT có thể sửa chữa trực tiếp sai sót nếu các điều kiện cho phép.Điều kiện thứ 2 là then chốt: HĐGĐT chỉ có thể sửa án theo hướng có lợi hoặc trung tính (ví dụ: giảm hình phạt, sửa tội danh nhẹ hơn, giảm tiền bồi thường). Nếu cần sửa theo hướng bất lợi (tăng án), HĐGĐT không được dùng thẩm quyền này mà phải dùng thẩm quyền "Hủy để xét xử lại".
Như vậy, quy định về thẩm quyền sửa bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Hội đồng giám đốc thẩm, nêu rõ các điều kiện cần thiết để thực hiện việc này. Theo đó, Hội đồng giám đốc thẩm chỉ được sửa bản án, quyết định khi tất cả tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án đã đầy đủ và rõ ràng, đảm bảo việc sửa không thay đổi bản chất vụ án, không làm xấu đi tình trạng của người bị kết án, và không gây bất lợi cho bị hại hoặc đương sự. Quy định này nhằm cân bằng giữa việc bảo đảm tính đúng đắn, công bằng của xét xử và việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, tránh sửa đổi làm ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình pháp lý hoặc quyền lợi của các bên
3.6. Đình chỉ xét xử giám đốc thẩm
Cơ sở pháp lý tại Khoản 6 Điều 388 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 Hội đồng giám đốc thẩm có quyền đình chỉ xét xử giám đốc thẩm.
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 381 BLTTHS 2015, HĐGĐT ra quyết định này khi "Trường hợp rút toàn bộ kháng nghị trước khi mở phiên tòa thì Chánh án Tòa án có thẩm quyền giám đốc thẩm ra quyết định đình chỉ xét xử giám đốc thẩm. Trường hợp rút toàn bộ kháng nghị tại phiên tòa thì Hội đồng xét xử ra quyết định đình chỉ xét xử giám đốc thẩm." Nội dung này quy định về thủ tục đình chỉ xét xử giám đốc thẩm khi rút toàn bộ kháng nghị. Cụ thể, nếu người kháng nghị rút toàn bộ kháng nghị trước khi phiên tòa giám đốc thẩm được mở, Chánh án Tòa án có thẩm quyền sẽ ra quyết định đình chỉ xét xử giám đốc thẩm.
Ngược lại, nếu việc rút toàn bộ kháng nghị xảy ra tại phiên tòa, thì Hội đồng xét xử sẽ là cơ quan ra quyết định đình chỉ. Quy định này nhằm đảm bảo tính pháp lý và thủ tục rõ ràng trong việc chấm dứt quá trình giám đốc thẩm khi không còn tranh chấp cần giải quyết. Khi phiên tòa giám đốc thẩm kết thúc. Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (đã bị kháng nghị) tiếp tục được thi hành.
4. Hậu quả pháp lý và hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm?
Giá trị pháp lý và hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm được quy định rõ ràng tại Điều 395 BLTTHS 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
- Về hiệu lực: Quyết định của Hội đồng giám đốc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày ra quyết định. Đây là hiệu lực thi hành ngay lập tức, không cần chờ đợi.
- Về tính chung thẩm: Quyết định giám đốc thẩm mang tính chung thẩm. Nó không thể bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm, và về nguyên tắc, không bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm (trừ trường hợp đặc biệt là quyết định của Ủy ban Thẩm phán TAND Cấp cao có thể bị kháng nghị lên Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao).
- Về hậu quả pháp lý và trách nhiệm thi hành: Quyết định này là bắt buộc thi hành đối với tất cả các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan.
- Nếu quyết định là "Hủy án để điều tra lại": Bản án sơ thẩm, phúc thẩm bị vô hiệu. Người đang chấp hành án tù (phạm nhân) ngay lập tức quay lại tư cách pháp lý là "bị can/bị cáo". Họ có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam để phục vụ điều tra lại. Cơ quan điều tra phải thụ lý lại vụ án trong thời hạn luật định (thường là 15 ngày kể từ ngày ra quyết định).
- Nếu quyết định là "Hủy án và đình chỉ vụ án": Người đang chấp hành án (nếu có) phải được trả tự do ngay lập tức. Mọi hậu quả pháp lý của bản án cũ bị xóa bỏ, và đây là cơ sở để kích hoạt thủ tục yêu cầu bồi thường nhà nước (nếu có oan sai).
- Nếu quyết định là "Sửa án" (ví dụ: giảm hình phạt): Quyết định phải được gửi ngay đến Cơ quan thi hành án hình sự và trại giam để tính toán lại thời hạn chấp hành án cho phạm nhân.
- Nếu quyết định là "Không chấp nhận kháng nghị": Bản án cũ tiếp tục được thi hành.
Tóm lại, quyết định của HĐGĐT thiết lập một thực tế pháp lý mới và tức thời, buộc tất cả các cơ quan tố tụng phải tuân thủ và thực thi.
Kết luận
Thẩm quyền của Hội đồng Giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam, được quy định tại Điều 388 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, là một cơ chế giám sát tư pháp tối quan trọng. Phạm vi thẩm quyền này rất toàn diện, cho phép Hội đồng đưa ra các quyết định dứt khoát, từ việc bác bỏ kháng nghị (khi bản án đã đúng) đến việc sửa chữa sai sót nhỏ (sửa án) hay can thiệp mạnh mẽ nhất là hủy bỏ toàn bộ bản án để điều tra lại, xét xử lại hoặc đình chỉ vụ án. Bản chất của các thẩm quyền này không phải là một cấp xét xử thứ ba được kích hoạt chỉ khi phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Các quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay, mang tính chung thẩm và là cơ sở pháp lý bắt buộc thi hành, nhằm mục đích cao nhất là khôi phục công lý và bảo đảm tính pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, thực nghiệm điều tra, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.
Trân trọng./.
Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê