1. Doanh nghiệp có 17 - 18 lao động có bắt buộc thành lập công đoàn cơ sở?

Theo quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Luật Công đoàn 2012, việc thành lập công đoàn cơ sở cho doanh nghiệp có 17-18 lao động không được coi là bắt buộc mà phải tuân theo nguyên tắc tự nguyện của người lao động. Quy định này phản ánh tinh thần đề cao quyền lợi và ý chí của người lao động trong quá trình tổ chức và hoạt động công đoàn.

Quy định tại Điều 5 Luật Công đoàn 2012 chỉ đề cập đến quyền của người lao động là người Việt Nam làm việc trong cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn. Điều này mở cửa cho sự tự nguyện của người lao động khi quyết định gia nhập hoặc không gia nhập công đoàn. Việc thành lập công đoàn cơ sở nên được thực hiện dựa trên ý chí tự nguyện của cộng đồng lao động, mà không áp đặt hay buộc bản. Nếu doanh nghiệp có 17-18 lao động và có nhóm người lao động muốn thành lập công đoàn cơ sở, nguyên tắc chủ đạo là sự tự nguyện và tập trung dân chủ. Doanh nghiệp và người sử dụng lao động nên tạo điều kiện và hỗ trợ quá trình này một cách tích cực, nhằm đảm bảo quyền lợi và quyền tự do của người lao động.

Ngược lại, nếu không có ý chí từ phía người lao động, doanh nghiệp không bị áp đặt nghĩa vụ thành lập công đoàn. Việc này phản ánh tinh thần linh hoạt và tôn trọng quyền tự do của cá nhân trong môi trường lao động. Doanh nghiệp có thể tập trung vào việc tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững, tăng cường mối quan hệ lao động tích cực và cải thiện điều kiện làm việc mà không phải mất tài nguyên cho việc thiết lập công đoàn nếu không có sự đồng thuận từ cộng đồng lao động.

Theo đó thì quy định của Luật Công đoàn 2012 rõ ràng khẳng định quyền tự do và tự nguyện của người lao động trong việc gia nhập và hoạt động trong công đoàn. Việc thành lập công đoàn cơ sở không phải là bắt buộc mà là sự tự chủ và tự nguyện của cộng đồng lao động.

Như vậy thì chúng ta có thể thấy rằng công đoàn cơ sở được thành lập dựa trên ý chí tự nguyện của người lao động. Người lao động làm việc tại công ty khi có nhu cầu thành lập công đoàn cơ sở thì người sử dụng lao động có trách nhiệm tạo điều kiện thành lập công đoàn cho họ. Và nếu người lao động không có nhu cầu thì cũng không bắt buộc doanh nghiệp phải thành lập.

2. Công đoàn cơ sở có trách nhiệm gì đối với người lao động?

Căn cứ theo quy định tại Điều 10 của Luật Công đoàn 2012 có quy định về việc công đoàn cơ sở đại diện, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động. Cụ thể như sau:

Theo quy định tại Điều 10 của Luật Công đoàn 2012, công đoàn cơ sở có trách nhiệm đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và chính đáng của người lao động. Các nhiệm vụ cụ thể được liệt kê trong điều này để đảm bảo mối quan hệ lao động công bằng và bền vững. Dưới đây là một phân tích chi tiết về các điểm quan trọng của Điều 10:

-  Hướng dẫn và tư vấn: Công đoàn cơ sở có trách nhiệm cung cấp thông tin và hướng dẫn cho người lao động về quyền và nghĩa vụ của họ khi ký kết và thực hiện hợp đồng lao động. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiểu biết và thấu hiểu đối với các điều khoản lao động.  

- Đại diện và thương lượng: Công đoàn cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho tập thể người lao động trong quá trình thương lượng, ký kết và giám sát việc thực hiện thoả ước lao động tập thể. Điều này giúp đảm bảo rằng các điều khoản là công bằng và được thực hiện đúng đắn.

- Giám sát chế độ lao động: Công đoàn cơ sở tham gia xây dựng và giám sát chế độ lao động, bao gồm thang lương, định mức lao động, quy chế trả lương, quy chế thưởng và nội quy lao động. Điều này đảm bảo rằng môi trường lao động được thiết lập và thực hiện theo các quy định pháp luật.

- Đối thoại giải quyết vấn đề: Công đoàn cơ sở thực hiện đối thoại với đơn vị sử dụng lao động để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động. Điều này tạo điều kiện cho việc giải quyết tranh chấp thông qua giao tiếp và thương lượng hiệu quả.

- Hoạt động tư vấn pháp luật: Công đoàn cơ sở tổ chức và thực hiện hoạt động tư vấn pháp luật để giúp người lao động hiểu rõ về quyền lợi và nghĩa vụ của họ theo quy định của pháp luật lao động.

- Tham gia giải quyết tranh chấp lao động: Công đoàn cơ sở tham gia cùng với cơ quan có thẩm quyền để giải quyết tranh chấp lao động, đảm bảo rằng quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động được bảo vệ.

- Kiến nghị và đại diện tại Toà án: Công đoàn cơ sở có quyền kiến nghị với tổ chức, cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xem xét và giải quyết khi quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của tập thể người lao động hoặc của người lao động bị xâm phạm. Đồng thời, có thể đại diện cho tập thể hoặc người lao động khi khởi kiện tại Toà án.

- Đại diện tư pháp trong vụ án lao động: Công đoàn cơ sở đại diện cho tập thể người lao động tham gia tố tụng trong các vụ án lao động, hành chính, và phá sản doanh nghiệp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của tập thể và người lao động.

- Tổ chức và lãnh đạo đình công: Theo quy định của pháp luật, công đoàn cơ sở tổ chức và lãnh đạo đình công khi cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động.

Chính phủ sẽ quy định chi tiết về các nhiệm vụ và quyền lợi của công đoàn cơ sở này sau khi thống nhất với Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác giữa cấp cơ sở và cấp trung ương trong việc đảm bảo quyền và lợi ích của người lao động.

3. Công đoàn cơ sở được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc nào?

Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 6 của Luật Công đoàn 2012 có quy định về nguyên tắc tổ chức hoạt động công đoàn như sau:

Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của công đoàn, như được đề cập trong Điều 10 của Luật Công đoàn 2012, là cột mốc quan trọng định hình cách mà tổ chức này tồn tại và thực hiện các nhiệm vụ của mình. Dưới đây là một phân tích chi tiết hơn về hai nguyên tắc quan trọng này:

- Tự nguyện và nguyên tắc tập trung dân chủ: Công đoàn được xây dựng trên cơ sở tự nguyện, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và ủng hộ từ phía cộng đồng lao động. Sự tự nguyện ở đây không chỉ là quá trình thành lập mà còn liên quan đến sự cam kết tự nguyện của các thành viên trong việc tham gia và ủng hộ công đoàn. Nguyên tắc tập trung dân chủ đảm bảo rằng mọi quyết định và hành động của công đoàn đều được thực hiện thông qua sự thảo luận, bình chọn, và sự đại diện dân chủ. Tính tự nguyện và dân chủ trong tổ chức và hoạt động của công đoàn là cơ sở để xây dựng một tổ chức mạnh mẽ và hiệu quả. Việc này không chỉ giúp tăng cường sự đồng lòng trong cộng đồng lao động mà còn tạo điều kiện cho sự linh hoạt và phản ánh đúng đắn đối với các vấn đề và thách thức mà người lao động đang phải đối mặt.

- Tuân theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam và pháp luật: Công đoàn không chỉ hoạt động dựa trên ý chí tự nguyện mà còn theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam và pháp luật của Nhà nước. Điều này đảm bảo rằng công đoàn hoạt động trong khuôn khổ của hệ thống pháp luật và tuân theo các quy định cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và chính xác của các hoạt động. Tuân theo Điều lệ Công đoàn Việt Nam giúp xác định rõ nhiệm vụ, quyền lực và cấu trúc tổ chức của công đoàn. Điều này bao gồm cả việc quy định về việc chọn lựa lãnh đạo, cơ cấu quyết định và quy trình đưa ra quyết định trong tổ chức. Đồng thời, sự phù hợp với đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong việc đảm bảo rằng công đoàn là một phần chặt chẽ của hệ thống chính trị quốc gia.

Mối liên kết giữa công đoàn và pháp luật giúp xây dựng một cộng đồng lao động mạnh mẽ và có trách nhiệm, đồng thời tạo điều kiện cho sự ổn định và bền vững trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ cơ bản của công đoàn.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu có thông tin thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!

Tham khảo thêm: Tính chất và chức năng của tổ chức Công đoàn Việt Nam