1. Cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người ở châu Phi

Nền tảng của hệ thống văn kiện khu vực về quyền con người ở châu Phi là Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc (African Charter on Human and Peoples’ Rights), được thông qua bởi Tổ chức Thống nhất châu Phi (Organization of African Unity – OAU) vào ngày 27-6-1981, có hiệu lực vào ngày 21-10-1981 (hiện đã đổi thành Liên minh châu Phi - African Union -AU). Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc là văn kiện nền tảng trong hệ thống văn kiện khu vực về quyền con người ở châu Phi170. Cùng với ngày Hiến chương này có hiệu lực, Ủy ban quyền con người và quyền các dân tộc châu Phi (African Commission on Human and Peoples’ Rights) cũng đi vào hoạt động. Tuy nhiên, chỉ đến khi Nghị định thư bổ sung Hiến chương (được thông qua năm 1998) có hiệu lực vào ngày 25-01-2004, Tòa án châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc (African Court on Human and Peoples’ Rights) mới chính thức được thành lập. Bộ máy cơ quan quyền con người của châu Phi bao gồm Ủy ban quyền con người và quyền các dân tộc châu Phi và Tòa án Quyền con người châu Phi. Ủy ban quyền con người và quyền các dân tộc châu Phi bao gồm 11 thành viên được bầu chọn bằng bỏ phiếu kín bởi Đại hội Nguyên thủ quốc gia OAU (sau này là Đại hội đồng AU). Trụ sở Ủy ban đặt tại Gambia. Ủy ban có có các chức năng: Bảo vệ các quyền con người và quyền của dân tộc; Thúc đẩy các quyền con người và quyền của dân tộc; Giải thích Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền của dân tộc. Để thực hiện các chức năng này, Ủy ban được trao quyền “thu thập tài liệu, triển khai nghiên cứu về các vấn đề của châu Phi trong lĩnh vực quyền của con người và quyền của dân tộc; tổ chức các hội nghị, hội thảo; phổ biến thông tin, khuyến khích các tổ chức quốc gia và khu vực quan tâm đến vấn đề quyền con người; đưa ra các khuyến nghị đối với các chính phủ về các vấn đề về quyền con người” (Điều 45 Hiến chương). Kể từ khi Tòa án quyền con người châu Phi được thành lập và đi vào hoạt động, Ủy ban có thêm nhiệm vụ là chuẩn bị các vụ kiện để đưa ra Tòa án. Tòa án châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc được thành lập kể từ khi Nghị định thư bổ sung Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc (được thông qua năm 1998) có hiệu lực (năm 2004). Tháng 7 năm 2004, Đại hội đồng AU đã quyết định sáp nhập Tòa án quyền con người châu Phi với Tòa công lý châu Phi (African Court of Justice). Tòa án gồm 11 thẩm phán được bầu với nhiệm kỳ 6 năm, hoạt động bán thời gian. Tòa chỉ có quyền đưa ra các ý kiến tư vấn. Tòa nhóm họp phiên đầu tiên vào tháng 7 năm 2006.

2.  Một số điểm nổi bật của cơ chế quyền con người ở châu Phi

Thứ nhất, cơ chế này nhấn mạnh quyền của các dân tộc đồng thời với việc thừa nhận các quyền cá nhân. Điều này xuất phát cuộc đấu tranh với chế độ thực dân để giành độc lập của các dân tộc châu Phi. Ngay tại thời điểm Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc được thông qua, một số nước vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi chế độ thực dân, do đó, việc đưa quyền của các dân tộc vào văn kiện quan trọng nhất về quyền con người của khu vực thể hiện ước muốn và quyết tâm của người dân châu Phi với việc thoát khỏi ách thống trị của nước ngoài... Thứ hai, cơ chế này gắn các quyền cá nhân với các quyền của cộng đồng. Lịch sử đau thương của châu Phi trong thời kỳ bị chủ nghĩa thực dân thống trị và khai thác, đặc biệt là trong vấn đề buôn bán nô lệ, đã khiến các dân tộc châu Phi nhận thức rằng họ là những nạn nhân lớn nhất của những vi phạm quyền con người dưới góc độ tập thể. Vì vậy, khác với cơ chế quyền con người châu Âu nhấn mạnh tới yếu tố cá nhân và bảo vệ các quyền cá nhân, cơ chế quyền con người châu Phi nhấn mạnh tới yếu tố cộng đồng1. Việc gắn kết các quyền cá nhân với các quyền của cộng đồng cũng là để nhằm hàn gắn sự rạn nứt trong các xã hội châu Phi do hậu quả của nhiều năm nằm dưới sự thống trị theo thủ đoạn ‘chia để trị” của thực dân phương Tây. Thứ ba, cơ chế này ghi nhận và cổ vũ quyền phát triển. Quyền phát triển được đưa vào thành một điều khoản riêng trong Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc ( Điều 22). Điều này cơ bản xuất phát từ tình trạng chậm phát triển ở châu Phi dẫn tới nhu cầu và mong muốn của các dân tộc ở châu lục này được phát triển kinh tế để cải thiện các điều kiện sống, sánh ngang cùng các châu lục khác. Ngoài ra, Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc cũng quy định một số quyền tập thể khác như quyền được sống trong hòa bình (Điều 23), quyền được sống trong môi trường trong sạch ( Điều 24) – điều mà không thấy ở các văn kiện quyền con người của các khu vực khác. Mặc dù Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc có nhiều quy định tiến bộ, độc đáo, song không thể phủ nhận là cơ chế bảo đảm thực thi quyền con người ở châu lục này chưa phát triển bằng ở các châu lục khác (châu Âu, châu Mỹ).

3. Khái quát thực trạng và triển vọng của cơ chế thúc đẩy và bảo vệ quyền con người ở châu Á

Châu Á - châu lục khổng lồ về diện tích với dân số chiếm một nửa nhân loại - có quá nhiều khác biệt về tôn giáo, văn hóa, lịch sử, chính trị và kinh tế. Đây là lý do chính khiến châu Á là châu lục lớn nhất nhưng duy nhất hiện chưa thiết lập được cơ chế chung về bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người. Mặc dù vào năm 1993, trong tiến trình chuẩn bị cho Hội nghị thế giới lần thứ hai về quyền con người, các quốc gia châu Á đã có tiếng nói chung về vấn đề này trong Tuyên bố Băngcốc về quyền con người (the Bangkok Declaration of Human Rights), nhưng xét tổng thể, trong tương lai gần khó có thể thành lập được một cơ chế quyền con người của khu vực châu Á. Cũng liên quan đến vấn đề này, năm 1997, một tổ chức phi chính phủ trụ sở ở Hồng Kông có tên là Ủy ban quyền con người châu Á (Asian Human Rights Commission) đã vận động các tổ chức phi chính phủ trong khu vực thông qua Hiến chương quyền con người châu Á (Asian Human Rights Charter)171, tuy nhiên văn kiện này không mang tính pháp lý và ảnh hưởng của nó trên thực tế rất hạn chế. Dù vậy, ở một số phần của châu Á hiện đã tồn tại những văn kiện và thiết chế chung, cho thấy những triển vọng nhất định về thúc đẩy và bảo vệ quyền con người ở châu lục, cụ thể như sau: Trong khu vực thế giới Ảrập mà một phần thuộc về châu Á,2 các quốc gia Hồi giáo ở đây đã cùng thông qua một số văn kiện về quyền con người bao gồm: Tuyên bố Cairô về quyền con người trong các quốc gia Hồi giáo, 1990; Tuyên bố về bảo vệ người tị nạn và người bị chuyển dịch trong thế giới Ảrập, 1992; Hiến chương Ảrập về quyền con người, 1994. Hiện tại, các nước Arập đang thảo luận để tiến tới thành lập một cơ quan bảo vệ và thúc đẩy quyền con người của khối này dựa trên những văn kiện đã nêu. Tương tự, tại khu vực Nam Á, Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á (SAARC) được thành lập năm 1985 (hiện có tám quốc gia thành viên gồm Bangladesh, Bhutan, Ấn Độ, Maldives, Nepal, Pakistan, Sri Lanka và Afghanistan), cũng đang nỗ lực để hình thành cơ chế nhân quyền của khu vực mình. Từ khi thành lập đến nay, SAARC đã thông qua nhiều văn kiện về nhân quyền khu vực như Hiến chương Xã hội SAARC, Công ước SAARC về chống buôn bán phụ nữ và trẻ em làm mại dâm, Công ước SAARC về thỏa thuận khu vực thúc đẩy an sinh trẻ em tại Nam Á, Thỏa ước thiết lập dự trữ an ninh lương thực SAARC… Gần đây, trong Tuyên bố Kathmandu (Nepal) tại Hội nghị tiểu vùng lần thứ nhất về một cơ chế nhân quyền Nam Á (họp tháng 3 năm 2010), các quốc gia đã tái khẳng định quyết tâm thành lập cơ chế nhân quyền khu vực.

4. Cơ chế nhân quyền ở ASEAN

Đông Nam Á là nơi được coi là có mối liên kết tiểu khu vực chặt chẽ nhất tại châu Á với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập từ năm 1967, hiện gồm mười quốc gia thành viên (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippin, Singapore, Thái Lan và Việt Nam). Năm 2007, Hiến chương của Hiệp hội quốc gia Đông Nam Á được thông qua, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển của tổ chức này. Bên cạnh nhiều nội dung quan trọng khác, Hiến chương có một điều khoản ( Điều 14) quy định thành lập cơ quan quyền con người khu vực. Tuy nhiên, từ trước khi ASEAN thông qua Hiến chương kể trên, vấn đề bảo vệ và thúc đẩy quyền con người của một số nhóm như phụ nữ, trẻ em, người lao động di trú.. đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện như Chương trình hành động Hà Nội (1997-2004); Chương trình hành động Viên Chăn (2004-2010); Tuyên bố về sự tiến bộ của phụ nữ của ASEAN (1988); Tuyên bố về xóa bỏ bạo lực chống lại phụ nữ ở khu vực ASEAN (2004); Tuyên bố chống lại việc buôn bán người, đặc biệt là buôn bán phụ nữ, trẻ em ở ASEAN (2004); Khuôn khổ hợp tác ASEAN-UNIFEM (2006); Hợp tác ASEAN-UNICEF về trẻ em; Kế hoạch hành động ASEAN về trẻ em (1993); Tuyên bố ASEAN về những cam kết về trẻ em ở ASEAN (2001); Tuyên bố chống buôn bán người, đặc biệt là buôn bán phụ nữ và trẻ em (2004); Tuyên bố ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người lao động di trú (2007)… Đến nay, đã có ba cơ chế bảo vệ nhân quyền được hình thành trong khu vực là Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR), Ủy ban thực hiện Tuyên bố ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người lao động di trú (ACMW) và Ủy ban thúc đẩy và bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em ASEAN (ACWC). Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) được thành lập theo Điều 14 của Hiến chương ASEAN (2007). Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN đã thông qua Quy chế tổ chức và hoạt động của Ủy ban tại Phuket, Thái Lan vào tháng 7/2009. Tại Hội nghị Huahin, Thái Lan (tháng 10/2009), các nguyên thủ quốc gia ASEAN ra Tuyên bố chung chính thức thành lập Ủy ban. Ủy ban đã nhóm họp phiên đầu tiên từ ngày 28/3 đến ngày 1/4/2010 tại Jakarta, Indonesia. Khác với các cơ chế nhân quyền của các khu vực khác, AICHR chỉ là một cơ quan tư vấn liên chính phủ (theo Điều 4 Quy chế). Tuy nhiên, Quy chế để mở ra việc kiểm điểm lại (sửa đổi) văn kiện sau năm năm sau khi cơ quan này đi vào hoạt động. Việc kiểm điểm này sẽ được thực hiện bởi Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN, hướng đến việc tăng cường hiệu quả thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền (Điều 9.6). Tại Điều 1 của Quy chế xác định sáu mục đích của AICHR, bao gồm: Thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền và các quyền tự do cơ bản của nhân dân các nước ASEAN; Bảo vệ quyền của người dân ASEAN được sống trong hòa bình, tôn trọng và thịnh vượng; Góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của ASEAN như đã nêu trong Hiến chương ASEAN nhằm thúc đẩy ổn định và hòa hợp trong khu vực, tình hữu nghị và họp tác giữa các nước thành viên ASEAN cũng như bảo đảm hạnh phúc, sinh kế, phúc lợi và sự tham gia của người dân ASEAN vào quá trình xây dựng cộng đồng ASEAN. Thúc đẩy nhân quyền trên cơ sở bối cảnh khu vực, ghi nhớ tính đặc thù của từng nước và của khu vực, tôn trọng sự khác biệt về lịch sử, văn hóa và tôn giáo, có tính đến sự cân bằng giữa quyền lợi và trách nhiệm; Tăng cường họp tác khu vực với mong muốn bổ trợ cho nỗ lực của các quốc gia và quốc tế trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. Duy trì các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế được quy định trong Tuyên bố chung về nhân quyền, Tuyên bố và chương trình hành động Vienna và các văn kiện quốc tế về nhân quyền mà các nước thành viên ASEAN tham gia.

5. AICHR hoạt động dựa trên năm nhóm nguyên tắc

AICHR hoạt động dựa trên năm nhóm nguyên tắc nêu tại Điều 2 của Quy chế, cụ thể như sau: Tôn trọng các nguyên tắc đã nêu trong Điều 2 Hiến chương ASEAN, đặc biệt là: tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các nước thành viên ASEAN; không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước thành viên ASEAN; tôn trọng quyền của mỗi nước thành viên bảo vệ đất nước mình tránh khỏi sự can thiệp, lật đổ hay áp đặt từ bên ngoài; tuân thủ luật pháp, sự quản lý tốt, các nguyên tắc dân chủ và chính phủ hợp hiến; tôn trọng các quyền tự do cơ bản, thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền, và thúc đẩy công bằng xã hội; tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc và luật pháp quốc tế, bao gồm luật nhân đạo quốc tế được các nước thành viên ASEAN tán thành; và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo giữa các nước ASEAN, đồng thời nhấn mạnh các giá trị chung trên tinh thần thông nhất trong đa dạng. Tôn trọng các nguyên tắc nhân quyền quốc tế, bao gồm tính toàn thể, không tách rời nhau, phụ thuộc lẫn nhau và tính tương quan của tất cả các quyền con người và các quyền tự do cơ bản, cũng như không thiên vị, khách quan, không phân biệt đối xử và tránh tình trạng tiêu chuẩn kép và chính trị hóa; Nhận thức được trách nhiệm chính trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền và các quyền tự do cơ bản thuộc về mỗi nước thành viên; Theo đuổi cách tiếp cận và hợp tác xây dựng và không đối đầu nhằm tăng cường thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. Áp dụng cách tiếp cận tiệm tiến giúp phát triển các tiêu chuẩn và chuẩn mực nhân quyền trong ASEAN. AICHR có chức năng và nhiệm vụ thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền trong khu vực, cụ thể là: xây dựng chiến lược, tăng cường nhận thức, thu thập thông tin, triển khai nghiên cứu, khuyến khích các nước thành viên ASEAN xem xét gia nhập và thông qua các văn kiện nhân quyền quốc tế, thúc đẩy triển khai đầy đủ các văn kiện ASEAN liên quan đến nhân quyền... Ngoài ra, AICHR có nhiệm vụ “thực hiện bất cứ nhiệm vụ nào khác mà Hội nghị Bộ trưởng ASEAN có thể giao phó” (Điều 4 Quy chế). AICHR bao gồm các nước thành viên ASEAN. Mỗi nước thành viên bổ nhiệm một Đại diện, người này sẽ chịu trách nhiệm trước chính phủ cử đại diện. Quy chế không nêu lên tiêu chí cụ thể mà chỉ khuyến nghị các nước thành viên khi bổ nhiệm các Đại diện vào AICHR cần có sự xem xét hợp lý dựa trên cơ sở bình đẳng giới, khả năng và mức độ tham gia trong lĩnh vực nhân quyền. Mặt khác, chính quyền các nước thành viên nên tham khảo các chủ thể liên quan (xã hội dân sự, cơ sở học thuật, truyền thông đại chúng…) trong việc bổ nhiệm các Đại diện vào AICHR. Nhiệm kỳ của mỗi Đại diện là 3 năm và có thể được tái bổ nhiệm thêm một nhiệm kỳ. Chính phủ bổ nhiệm có thể quyết định thay thế Đại diện của mình theo ý muốn. Chủ tịch AICHR là Đại diện của nước thành viên giữ chức Chủ tịch ASEAN (chủ tịch luân phiên). Điều 6 Quy chế quy định các phương thức hoạt động của AICHR liên quan đến việc ra quyết định, các cuộc họp, thực hiện báo cáo và công bố thông tin. Khi ra quyết định, AICHR sẽ căn cứ vào sự tham vấn và đồng thuận, tuân thủ theo Điều 20 Hiến chương ASEAN. AICHR tổ chức hai cuộc họp mỗi năm, mỗi cuộc họp kéo dài không quá năm ngày. Các cuộc họp thường niên của AICHR được tổ chức luân phiên tại Ban Thư ký ASEAN và nước thành viên giữ chức Chủ tịch ASEAN. AICHR phải trình báo cáo thường niên và các báo cáo khác tới Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN. AICHR định kỳ công khai công việc và các hoạt động của mình thông qua các phương tiện thông tin công cộng thích hợp. Về quan hệ với các cơ quan nhân quyền khác trong khuôn khổ ASEAN, Quy chế khẳng định AICHR là một thể chế nhân quyền bao quát, chịu trách nhiệm tổng thể về thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền ở khu vực Đông Nam Á. Theo đó, AICHR sẽ làm việc với tất cả các cơ quan chuyên trách về nhân quyền ở khu vực để quyết định phương thức liên kết cuối cùng của họ với AICHR. Để đạt được điều này, AICHR sẽ tham vấn, phối hợp và cộng tác chặt chẽ với các cơ quan nói trên để tăng cường tính bổ trợ và gắn kết trong quá trình thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. - Ngân sách hàng năm cho hoạt động của AICHR do các nước thành viên ASEAN đóng góp trên cơ sở bình đẳng. AICHR cũng có thể nhận các nguồn hỗ trợ cho các chương trình riêng ngoài ngân sách hàng năm. - Đến nay, bên cạnh AICHR, ASEAN còn có hai cơ chế bảo vệ nhân quyền khác là Ủy ban ASEAN về thúc đẩy và bảo vệ các quyền của phụ nữ và trẻ em (ACWC) và Ủy ban ASEAN về thực hiện Tuyên bố ASEAN về thúc đẩy và bảo vệ các quyền của người lao động di trú (ACMW).