1. Doanh nghiệp có thể chấm dứt hợp đồng lao động với người tham gia đình công hay không?

Dựa vào quy định của Điều 208 Bộ luật Lao động 2019 về các hành vi bị nghiêm cấm trước, trong và sau khi đình công, chúng ta nhận thấy rằng các quy định này được xây dựng nhằm bảo vệ quyền lợi và độc lập của người lao động trong quá trình thực hiện quyền đình công. Nghiêm cấm những hành vi đe dọa, cản trở tự do quyết định của người lao động và gây hậu quả tiêu cực cho quá trình đình công là mục tiêu chính của các điều khoản này.
Trong bối cảnh này, việc chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động hoặc người lãnh đạo đình công khi họ tham gia đình công là một việc làm bị nghiêm cấm. Điều này nhằm đảm bảo rằng người sử dụng lao động không lợi dụng tình trạng đình công để thực hiện các biện pháp trừng phạt hay hạn chế quyền lợi của những người tham gia đình công.
Quy định này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn nhấn mạnh đến trật tự, an toàn công cộng và trách nhiệm xã hội của cả cộng đồng lao động. Việc cấm dùng bạo lực, hủy hoại tài sản, và xâm phạm trật tự, an toàn công cộng là để đảm bảo rằng quá trình đình công diễn ra một cách hòa bình và an toàn, không ảnh hưởng đến người lao động và cộng đồng xung quanh.
Tổng cộng, việc quy định rõ ràng về các hành vi cấm trước, trong và sau khi đình công không chỉ là bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn là một bước quan trọng để duy trì trật tự, an ninh và công bằng trong mối quan hệ lao động.
 

2. Hành vi chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động tham gia đình công bị xử phạt thế nào?

Dựa vào quy định tại khoản 3 Điều 34 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, về việc xử lý vi phạm quy định giải quyết tranh chấp lao động, chúng ta nhận thấy những biện pháp nghiêm túc và có tính chất đối kháng để đảm bảo quyền lợi của người lao động và nguyên tắc công bằng trong mối quan hệ lao động.
Trong trường hợp vi phạm, nếu người sử dụng lao động có hành vi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc xử lý kỷ luật lao động đối với những cá nhân tham gia đình công, họ có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Những hành vi như trù dập, trả thù, đóng cửa tạm thời nơi làm việc, và can thiệp vào quá trình tổ chức đại diện người lao động đều bị xem xét và xử lý một cách nghiêm túc.
Đối với biện pháp khắc phục hậu quả, Nghị định đặt ra yêu cầu cụ thể. Người sử dụng lao động phải buộc phải nhận lại người lao động hoặc người lãnh đạo đình công khi hành động chấm dứt hợp đồng lao động hoặc xử lý kỷ luật lao động, và trả đủ tiền lương cho họ trong thời gian chấm dứt hợp đồng lao động. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động không phải chịu tổn thất không công bằng do các hành vi vi phạm của người sử dụng lao động.
Tổng cộng, quy định này không chỉ hình thành một cơ sở pháp lý mạnh mẽ để bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn tập trung vào việc khôi phục công bằng và sự ổn định trong mối quan hệ lao động, thúc đẩy trật tự và tôn trọng quy định pháp luật trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động.
Dẫn chiếu theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt được áp dụng theo hình thức tiền, và có sự phân biệt giữa cá nhân và tổ chức. Mức phạt đối với cá nhân được cụ thể hóa trong quy định về giải quyết tranh chấp lao động, đặc biệt là trong trường hợp người sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động tham gia đình công.
Theo quy định nêu trên, người sử dụng lao động có hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trong tình huống nói trên sẽ bị xử phạt hành chính. Mức phạt tiền đối với cá nhân được xác định trong khoảng từ 5 - 10 triệu đồng. Đồng thời, quy định rõ ràng rằng mức phạt tiền đối với tổ chức sẽ là 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân, nghĩa là trong khoảng từ 10 - 20 triệu đồng.
Ngoài việc áp đặt mức phạt, quy định còn yêu cầu người sử dụng lao động phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Điều này bao gồm việc buộc người sử dụng lao động phải nhận lại người lao động đã bị chấm dứt hợp đồng lao động và trả đủ tiền lương cho họ trong thời gian chấm dứt hợp đồng lao động. Biện pháp này không chỉ nhằm tái thiết lập quan hệ lao động mà còn nhấn mạnh tới trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với hành vi chấm dứt hợp đồng lao động có tính chất vi phạm quy định pháp luật.
Tổng cộng, quy định này không chỉ hệ thống hóa mức phạt một cách rõ ràng mà còn tập trung vào biện pháp khắc phục hậu quả, đảm bảo sự công bằng và trách nhiệm trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động, đặt ra nền tảng cho một môi trường lao động lành mạnh và ổn định.
 

3. Thời hiệu xử lý hành vi chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động tham gia đình công

Dựa vào khoản 1 Điều 5 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, quy định về thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, và đặc biệt là đối với người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, chúng ta nhận thấy sự chú trọng vào việc thực hiện quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 5, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và bảo hiểm xã hội sẽ được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 6 của Luật Xử lý vi phạm hành chính. Điều này mang ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của hệ thống pháp luật về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực này.
Luật Xử lý vi phạm hành chính là cơ sở pháp lý quan trọng, quy định về các biện pháp, thủ tục, và quy trình xử lý vi phạm hành chính. Việc thời hiệu xử phạt được liên kết với quy định của Luật này là để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quá trình xử lý các trường hợp vi phạm liên quan đến lao động và bảo hiểm xã hội.
Quy định này không chỉ làm rõ về thời hiệu xử phạt mà còn thể hiện sự chặt chẽ và đồng bộ hóa với các quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, tạo nền tảng cho việc thực hiện công bằng và hiệu quả trong xử lý các vi phạm trong lĩnh vực lao động và bảo hiểm xã hội.
Dựa vào quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, có sự sửa đổi và bổ sung từ điểm a khoản 4 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020, thì thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đã được chi tiết và điều chỉnh để phản ánh tính linh hoạt và đặc thù của từng lĩnh vực cụ thể.
Theo quy định mới, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính là 01 năm, trừ một số trường hợp cụ thể. Điều này áp dụng đối với nhiều lĩnh vực như kế toán, hóa đơn, phí, lệ phí, kinh doanh bảo hiểm, quản lý giá, chứng khoán, sở hữu trí tuệ, xây dựng, thủy sản, lâm nghiệp, và nhiều lĩnh vực khác. Tuy nhiên, đối với hành vi chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động tham gia đình công, thời hiệu xử phạt hành chính là 01 năm.
Nhìn chung, quy định này thể hiện sự cân nhắc đặc biệt đối với lĩnh vực lao động, nơi mà việc đảm bảo quyền lợi và công bằng cho người lao động là mối quan tâm hàng đầu. Thời hiệu xử phạt hành chính là 01 năm trong trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động tham gia đình công, nhấn mạnh vào việc xử lý nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống vi phạm liên quan đến quyền và lợi ích của người lao động.
 

Xem thêm bài viết liên quan sau: Nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng