Trong hoạt động của công ty cổ phần, lợi nhuận không chỉ phản ánh hiệu quả sản xuất, kinh doanh mà còn là cơ sở để bảo đảm quyền lợi chính đáng của các cổ đông. Một trong những quyền cơ bản và quan trọng nhất của cổ đông chính là được hưởng cổ tức – phần lợi nhuận được chia tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức được xác định và chi trả trên cơ sở kết quả kinh doanh thực tế của doanh nghiệp sau khi đã hoàn thành các nghĩa vụ tài chính theo luật định. Việc hiểu rõ khái niệm cổ tức cũng như các loại cổ tức hiện nay không chỉ giúp cổ đông bảo vệ quyền lợi của mình mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, ổn định trong hoạt động tài chính của công ty cổ phần.
1. Cổ tức là gì?
Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bởi Điểm a Khoản 1 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 quy định như sau:
Cổ tức là khoản lợi nhuận sau thuế được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền hoặc bằng tài sản khác.
Lợi nhuận dùng để chia cổ tức được xác định sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, trích lập các quỹ theo quy định và bù đắp đủ các khoản lỗ của các năm trước (nếu có). Việc phân chia chỉ được thực hiện khi công ty bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn sau khi trả cổ tức. Quy định này đặt việc chia cổ tức trong mối quan hệ với nguyên tắc bảo toàn vốn và bảo đảm khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Cổ tức có thể được chi trả dưới nhiều hình thức khác nhau. Hình thức phổ biến là trả bằng tiền mặt, theo đó cổ đông nhận một khoản tiền tương ứng với tỷ lệ cổ phần nắm giữ. Ngoài ra, công ty có thể trả cổ tức bằng tài sản khác hoặc bằng cổ phần của chính công ty. Việc trả cổ tức bằng cổ phần làm tăng số lượng cổ phần mà cổ đông sở hữu, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cơ cấu vốn điều lệ và tỷ lệ sở hữu giữa các cổ đông.
Mức cổ tức cụ thể không được ấn định cố định mà phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và quyết định của Đại hội đồng cổ đông trong từng thời kỳ. Tỷ lệ chia cổ tức thường được xác định theo phần trăm mệnh giá cổ phần hoặc theo một mức giá trị cụ thể trên mỗi cổ phần. Cổ đông sở hữu nhiều cổ phần sẽ được nhận cổ tức nhiều hơn, tương ứng với mức độ góp vốn của mình. Việc chia cổ tức phản ánh cơ chế phân phối lợi nhuận trong công ty cổ phần, thể hiện mối quan hệ giữa quyền sở hữu vốn và quyền hưởng lợi ích kinh tế. Đồng thời, chính sách cổ tức còn liên quan đến chiến lược tài chính của doanh nghiệp, như việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc tăng cường năng lực tài chính trong dài hạn.
Như vậy, cổ tức là hình thức phân chia lợi nhuận sau thuế cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần, được thực hiện trên cơ sở điều kiện tài chính của công ty và quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong nội bộ doanh nghiệp.
2. Hiện nay có những loại cổ tức nào?
Trong công ty cổ phần, cổ tức được chia thành hai loại tương ứng với hai nhóm cổ phần cơ bản là cổ phần ưu đãi và cổ phần phổ thông. Mỗi loại cổ phần có cơ chế hưởng cổ tức khác nhau, phản ánh sự khác biệt về quyền và lợi ích gắn liền với từng loại cổ phần.
2.1. Đối với cổ phần ưu đãi cổ tức
Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phần mang lại cho người sở hữu mức cổ tức cao hơn so với cổ phần phổ thông hoặc được hưởng mức cổ tức ổn định hằng năm. Điểm đặc trưng của loại cổ phần này là cơ chế chi trả cổ tức được xác định trước và có tính ưu tiên.
Cổ tức của cổ phần ưu đãi thường bao gồm hai phần: cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Phần cổ tức cố định được xác định cụ thể và không phụ thuộc vào kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong năm tài chính. Điều này có nghĩa là dù doanh nghiệp kinh doanh có lãi cao hay thấp, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức vẫn được hưởng khoản cổ tức cố định theo mức đã xác định. Bên cạnh đó, cổ tức thưởng có thể được chi trả tùy theo kết quả kinh doanh, theo phương thức xác định đã ghi rõ trong cổ phiếu của loại cổ phần này.
Cơ chế này tạo sự ổn định và ưu tiên về lợi ích tài chính cho cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi, đồng thời thể hiện sự khác biệt so với cơ chế phân chia lợi nhuận của cổ phần phổ thông.
2.2. Đối với cổ phần phổ thông
Cổ tức của cổ phần phổ thông được xác định dựa trên lợi nhuận ròng thực tế mà công ty đạt được sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính và trích lập các quỹ theo quy định. Khoản chi trả cổ tức cho cổ đông phổ thông được lấy từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty.
Khác với cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần phổ thông không có mức cổ tức cố định được bảo đảm trước. Mức cổ tức mà cổ đông phổ thông nhận được phụ thuộc trực tiếp vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong từng năm và quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong công ty. Khi doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và có lợi nhuận cao, cổ đông phổ thông có thể được hưởng mức cổ tức tương ứng; ngược lại, nếu kết quả kinh doanh không thuận lợi, mức cổ tức có thể thấp hoặc không được chia.
Sự khác biệt giữa hai loại cổ tức cho thấy cơ chế phân phối lợi nhuận trong công ty cổ phần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và quyền lợi của từng loại cổ phần. Cổ phần ưu đãi cổ tức hướng đến sự ổn định và ưu tiên về lợi ích tài chính, trong khi cổ phần phổ thông gắn chặt với hiệu quả kinh doanh và mức độ tăng trưởng thực tế của doanh nghiệp.
3. Cổ tức trả cho cổ phần ưu đãi được thực hiện theo điều kiện như thế nào?
Theo khoản 1 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, Cổ tức trả cho cổ phần ưu đãi không được áp dụng theo cơ chế chung như cổ phần phổ thông mà được thực hiện theo những điều kiện riêng tương ứng với từng loại cổ phần ưu đãi. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể phát hành các loại cổ phần ưu đãi với nội dung về quyền và nghĩa vụ được xác định cụ thể trong Điều lệ công ty và phương án phát hành.
Khác với cổ phần phổ thông – nơi mức cổ tức phụ thuộc trực tiếp vào kết quả kinh doanh và quyết định của Đại hội đồng cổ đông – cổ phần ưu đãi thường gắn với một cơ chế xác định cổ tức ổn định hoặc có lợi thế hơn. Ví dụ, đối với cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ đông có thể được hưởng mức cổ tức cao hơn so với cổ phần phổ thông hoặc được hưởng cổ tức với mức xác định trước, không phụ thuộc hoàn toàn vào tình hình kinh doanh từng năm. Điều kiện, mức và phương thức chi trả được ghi rõ khi phát hành loại cổ phần đó.
Việc chi trả cổ tức cho cổ phần ưu đãi được thực hiện theo đúng các điều kiện đã cam kết, bao gồm mức cổ tức cố định, cổ tức thưởng (nếu có), thời điểm thanh toán và các điều kiện tài chính kèm theo. Những nội dung này tạo nên sự khác biệt giữa các loại cổ phần ưu đãi và là căn cứ pháp lý để bảo đảm quyền lợi của người sở hữu. Tuy nhiên, dù áp dụng điều kiện riêng, việc chi trả cổ tức cho cổ phần ưu đãi vẫn phải bảo đảm các nguyên tắc chung về tài chính doanh nghiệp, như việc hoàn thành nghĩa vụ thuế và bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn sau khi chia cổ tức. Điều này đặt quyền hưởng ưu đãi trong khuôn khổ an toàn tài chính của công ty.
Như vậy, cổ tức trả cho cổ phần ưu đãi được thực hiện theo điều kiện áp dụng riêng cho từng loại cổ phần ưu đãi, được xác định trong Điều lệ công ty và phương án phát hành, qua đó phản ánh tính linh hoạt trong cơ cấu vốn và chính sách phân phối lợi nhuận của công ty cổ phần.
Kết luận
Cổ tức là biểu hiện cụ thể của quyền hưởng lợi nhuận của cổ đông trong công ty cổ phần, đồng thời là thước đo phản ánh hiệu quả và năng lực quản trị của doanh nghiệp. Các loại cổ tức hiện nay, như cổ tức bằng tiền, cổ tức bằng cổ phần hoặc bằng tài sản khác, được quy định linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển và chiến lược tài chính của từng công ty. Theo tinh thần của Luật Doanh nghiệp 2020, việc chi trả cổ tức phải bảo đảm đúng điều kiện, đúng trình tự và minh bạch, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và duy trì sự ổn định của doanh nghiệp. Việc nắm vững quy định về cổ tức không chỉ giúp cổ đông đưa ra quyết định đầu tư phù hợp mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh công bằng, chuyên nghiệp và phát triển bền vững.
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.