- 1. Quy định của pháp luật về miễn giảm học phí cho con thương binh, bệnh binh
- 2. Đối tượng con thương binh, bệnh binh được hưởng chính sách miễn giảm học phí
- 3. Mức miễn giảm học phí và các khoản hỗ trợ chi phí học tập cho con thương binh
- 4. Thủ tục, hồ sơ đề nghị miễn giảm học phí cho con thương binh, bệnh binh
- 5. Các câu hỏi thường gặp về chính sách hỗ trợ giáo dục cho con người có công
1. Quy định của pháp luật về miễn giảm học phí cho con thương binh, bệnh binh
Tính đến ngày 24/8/2026, chính sách miễn, giảm học phí cho con thương binh, bệnh binh được điều chỉnh đồng thời bởi hai nhóm quy định: pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng và pháp luật về học phí, hỗ trợ học tập trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Cơ sở pháp lý gốc là Pháp lệnh số 02/2020/UBTVQH14 về ưu đãi người có công với cách mạng. Trên nền tảng đó, Chính phủ ban hành Nghị định số 131/2021/NĐ-CP để quy định chi tiết chế độ ưu đãi trong giáo dục, đào tạo đối với người có công và thân nhân của họ. Về phía cơ chế học phí, hiện văn bản đang có hiệu lực là Nghị định số 238/2025/NĐ-CP ngày 03/9/2025. Nghị định này đã thay thế Nghị định số 81/2021/NĐ-CP và Nghị định số 97/2023/NĐ-CP.
Điểm mấu chốt của pháp luật hiện hành là: con của thương binh, người hưởng chính sách như thương binh và bệnh binh, nếu đang theo học tại cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, thuộc nhóm đối tượng được miễn học phí theo diện ưu đãi người có công. Như vậy, về mặt nguyên tắc, đây không phải là chính sách hỗ trợ mang tính lựa chọn của từng trường, mà là chế độ bắt buộc do Nhà nước bảo đảm thực hiện.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “miễn học phí” và “cách thức chi trả”. Ở cơ sở giáo dục công lập, người học thường được miễn trực tiếp hoặc được trừ ngay vào nghĩa vụ học phí. Ở cơ sở giáo dục ngoài công lập, việc hỗ trợ thường thực hiện theo mức Nhà nước quy định; nếu học phí thực tế của trường cao hơn mức hỗ trợ, người học có thể phải tự thanh toán phần chênh lệch.
Ngoài chính sách miễn học phí, pháp luật về người có công còn quy định thêm trợ cấp ưu đãi trong giáo dục, đào tạo như trợ cấp mua đồ dùng học tập hằng năm và trợ cấp hằng tháng trong một số trường hợp. Vì vậy, quyền lợi của con thương binh, bệnh binh không chỉ dừng ở việc không phải nộp học phí.
2. Đối tượng con thương binh, bệnh binh được hưởng chính sách miễn giảm học phí
Đối tượng được hưởng trước hết bao gồm con đẻ và con nuôi hợp pháp của thương binh, người hưởng chính sách như thương binh và bệnh binh. Từ “con nuôi hợp pháp” ở đây rất quan trọng, vì pháp luật chỉ công nhận khi việc nuôi con nuôi đã được đăng ký hợp lệ theo quy định.
Về cấp học và loại hình đào tạo, phạm vi áp dụng tương đối rộng. Người học có thể được hưởng chính sách nếu đang theo học tại:
- Cơ sở giáo dục mầm non.
- Cơ sở giáo dục phổ thông.
- Cơ sở giáo dục thường xuyên theo chương trình giáo dục phổ thông.
- Cơ sở giáo dục nghề nghiệp như trung cấp, cao đẳng.
- Cơ sở giáo dục đại học.
Nói cách khác, chính sách này đi theo người học từ bậc mầm non đến đại học, miễn là người học đang ở một chương trình thuộc hệ thống giáo dục quốc dân và đáp ứng đúng điều kiện của pháp luật về người có công.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp “đi học” đều tiếp tục được hưởng. Pháp luật hiện hành đặt ra một số giới hạn khá rõ:
- Chỉ áp dụng đầy đủ cho văn bằng thứ nhất ở trình độ đại học trở xuống.
- Không áp dụng thông thường cho học văn bằng hai, thạc sĩ, tiến sĩ.
- Không áp dụng trong thời gian người học bị buộc thôi học, ngừng học, lưu ban, học lại hoặc học bổ sung, trừ trường hợp bất khả kháng được xem xét.
- Nếu người học cùng lúc học nhiều trường hoặc nhiều chương trình cùng cấp, chỉ được hưởng ở một nơi.
- Nếu đã hưởng ở một cơ sở cho cùng trình độ, không tiếp tục hưởng lặp lại ở cơ sở khác cùng cấp học.
Đối với đào tạo liên thông, con thương binh, bệnh binh vẫn có thể được miễn học phí nếu việc học liên thông đó chưa làm phát sinh tình trạng đã hưởng chính sách ở trình độ đại học trước đó. Đây là điểm nhiều gia đình hay nhầm, vì họ thường nghĩ cứ liên thông là không được hỗ trợ, trong khi pháp luật không cấm tuyệt đối như vậy.
3. Mức miễn giảm học phí và các khoản hỗ trợ chi phí học tập cho con thương binh
Về học phí, mức cơ bản là miễn 100% học phí đối với người học thuộc đúng diện ưu đãi người có công. Đây là mức ưu đãi cao nhất trong nhóm chính sách học phí dành cho con thương binh, bệnh binh.
Đối với cơ sở giáo dục công lập, cơ chế thường là không thu hoặc giảm trừ trực tiếp phần học phí phải nộp. Đối với cơ sở giáo dục tư thục, dân lập, Nhà nước thực hiện hỗ trợ tiền đóng học phí theo mức do pháp luật quy định. Trong thực tế, nếu trường tư thu học phí cao hơn mức hỗ trợ của Nhà nước, phần chênh lệch đó vẫn do gia đình người học tự thanh toán.
Ngoài miễn học phí, con thương binh, bệnh binh còn có thể được nhận các khoản trợ cấp ưu đãi về giáo dục, đào tạo theo Nghị định số 131/2021/NĐ-CP. Có thể tóm lược như sau:
- Trợ cấp mua đồ dùng học tập một lần mỗi năm học.
- Trợ cấp ưu đãi hằng tháng, áp dụng theo điều kiện và mức độ tổn thương cơ thể của cha hoặc mẹ là thương binh, bệnh binh.
Về công thức tính, pháp luật không ấn định cứng một con số vĩnh viễn mà tính theo “mức chuẩn trợ cấp ưu đãi người có công”. Theo Nghị định số 321/2026/NĐ-CP ban hành ngày 15/8/2026, mức chuẩn mới là 3.012.000 đồng, nhưng nghị định này chỉ có hiệu lực từ ngày 01/10/2026. Vì vậy, ở thời điểm ngày 24/8/2026, địa phương vẫn đang thực hiện theo mức chuẩn còn hiệu lực trước ngày 01/10/2026; còn từ ngày 01/10/2026 trở đi, các khoản trợ cấp sẽ được tính lại theo mức chuẩn 3.012.000 đồng.
Nếu tính theo hệ số mà pháp luật đã quy định:
- Trẻ em mầm non được trợ cấp mua đồ dùng học tập bằng 0,2 lần mức chuẩn mỗi năm học.
- Học sinh phổ thông, người học giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học được trợ cấp mua đồ dùng học tập bằng 0,4 lần mức chuẩn mỗi năm học.
- Trợ cấp ưu đãi hằng tháng được xác định theo tình trạng thương binh, bệnh binh của cha hoặc mẹ và mức tổn thương cơ thể tương ứng trong phụ lục của pháp luật về người có công.
Như vậy, gia đình không nên chỉ hỏi “được miễn bao nhiêu phần trăm học phí”, mà nên hiểu đầy đủ rằng quyền lợi gồm cả miễn học phí và trợ cấp tiền mặt đi kèm, nếu đủ điều kiện.
4. Thủ tục, hồ sơ đề nghị miễn giảm học phí cho con thương binh, bệnh binh
Thủ tục thực tế thường tách thành hai nhánh khác nhau.
Nhánh thứ nhất là thủ tục đề nghị miễn học phí tại cơ sở giáo dục. Người học nộp hồ sơ cho trường, cơ sở giáo dục nghề nghiệp hoặc cơ sở giáo dục đại học nơi mình đang theo học. Hồ sơ cơ bản thường gồm:
- Đơn đề nghị miễn, giảm học phí theo mẫu áp dụng cho từng cấp học.
- Giấy tờ chứng minh thuộc diện con thương binh, bệnh binh hoặc con người hưởng chính sách như thương binh.
- Giấy khai sinh hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh quan hệ với người có công.
- Căn cước công dân hoặc thông tin định danh cá nhân.
Sau khi Nghị định số 104/2022/NĐ-CP có hiệu lực, nhiều giấy tờ về cư trú đã được đơn giản hóa. Nếu cơ quan, trường học khai thác được dữ liệu dân cư, người học không còn phải nộp sổ hộ khẩu giấy như trước.
Về thời hạn, theo cơ chế đang được áp dụng phổ biến từ các nghị định về học phí, hồ sơ thường phải nộp trong vòng 45 ngày làm việc kể từ ngày khai giảng hoặc ngày nhập học. Đây là mốc rất quan trọng. Nộp quá muộn có thể làm chậm việc giải quyết hoặc chậm cấp bù học phí.
Nhánh thứ hai là thủ tục đề nghị trợ cấp ưu đãi trong giáo dục, đào tạo tại cơ quan quản lý người có công. Hồ sơ thường nộp tại cơ quan phụ trách lĩnh vực người có công ở nơi quản lý hồ sơ thương binh, bệnh binh của cha hoặc mẹ, hoặc nơi cư trú theo hướng dẫn của địa phương. Thành phần hồ sơ cơ bản gồm:
- Đơn đề nghị giải quyết chế độ ưu đãi trong giáo dục, đào tạo theo mẫu.
- Giấy xác nhận của cơ sở giáo dục về việc người học đang theo học.
- Giấy tờ chứng minh diện người có công của cha hoặc mẹ.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra, đối chiếu hồ sơ người có công và ra quyết định chi trả trợ cấp. Trong thực tế, người học nên giữ lại bản sao toàn bộ giấy tờ, biên nhận nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ xử lý để tránh thiếu sót.
5. Các câu hỏi thường gặp về chính sách hỗ trợ giáo dục cho con người có công
Con thương binh, bệnh binh học trường tư có được miễn 100% toàn bộ số tiền học phí của trường không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Về nguyên tắc, người học vẫn thuộc diện được miễn học phí theo chính sách của Nhà nước. Nhưng ở trường tư thục, cơ chế thực hiện thường là Nhà nước hỗ trợ theo mức quy định. Nếu trường thu cao hơn mức hỗ trợ đó, gia đình có thể vẫn phải tự thanh toán phần chênh lệch.
Con thương binh học cao học, tiến sĩ hoặc văn bằng hai có còn được miễn học phí không?
Thông thường là không. Chính sách này chủ yếu áp dụng cho văn bằng thứ nhất ở trình độ đại học trở xuống. Một số ngoại lệ rất hẹp chỉ xuất hiện với một số ngành chuyên môn đặc thù theo quy định riêng.
Con thương binh học liên thông từ cao đẳng lên đại học có được hưởng không?
Có thể có. Nếu người học chưa từng hưởng chính sách ở trình độ đại học trước đó và việc liên thông đáp ứng đúng điều kiện pháp luật, vẫn có thể được miễn học phí.
Nếu học lại hoặc học cải thiện điểm thì phần tín chỉ đó có được miễn không?
Thông thường là không. Pháp luật không hỗ trợ phần chi phí phát sinh do học lại, học bổ sung, lưu ban hoặc ngừng học, trừ trường hợp rất đặc biệt như ốm đau, tai nạn, bất khả kháng và được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.
Có phải nộp hồ sơ mỗi năm không?
Đối với thủ tục miễn học phí tại trường, thông thường chỉ cần nộp hồ sơ ban đầu và bổ sung khi có yêu cầu thay đổi thông tin hoặc hết giá trị giấy tờ. Tuy nhiên, với một số khoản trợ cấp, cơ sở giáo dục hoặc cơ quan giải quyết có thể yêu cầu xác nhận lại tình trạng đang theo học trong từng năm học. Vì vậy, an toàn nhất là đầu mỗi năm học nên hỏi lại trường hoặc cơ quan phụ trách người có công để biết có cần bổ sung giấy xác nhận mới hay không.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: