1. Việc công ty từ chối tạm ứng tiền lương dịp Tết âm lịch 2024 cho người lao động có đúng hay không ?
Theo quy định của khoản 3 Điều 97 trong Bộ luật Lao động 2019, về kỳ hạn trả lương, người lao động và người sử dụng lao động có thể thỏa thuận về việc trả lương theo sản phẩm hoặc theo khoán. Trong trường hợp công việc kéo dài trong nhiều tháng, người lao động có quyền được tạm ứng tiền lương hàng tháng dựa trên khối lượng công việc đã thực hiện trong tháng đó.
Điều 101 của Bộ luật Lao động 2019 chi tiết hóa về tạm ứng tiền lương. Theo đó, người lao động có quyền được tạm ứng tiền lương theo điều kiện do hai bên thỏa thuận và không phải chịu bất kỳ chi phí lãi suất nào. Người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm tạm ứng tiền lương cho người lao động tương ứng với số ngày nghỉ tạm thời để thực hiện nghĩa vụ công dân, với thời gian tạm thời từ 01 tuần trở lên, nhưng không vượt quá 01 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Người lao động sau đó phải hoàn trả số tiền đã được tạm ứng khi trở lại làm việc.
Ngoại trừ trường hợp nhập ngũ theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự, người lao động có quyền được tạm ứng một khoản tiền ít nhất bằng tiền lương của những ngày nghỉ hàng năm. Điều này đảm bảo rằng người lao động không phải lo lắng về tài chính khi nghỉ phép và có thể duy trì cuộc sống hàng ngày một cách ổn định.
Đối với tạm đình chỉ công việc, theo khoản 2 Điều 128 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn tạm đình chỉ không được vượt quá 15 ngày, ngoại trừ trường hợp đặc biệt có thể kéo dài lên đến 90 ngày. Trong thời gian bị tạm đình chỉ công việc, người lao động được hưởng 50% tiền lương trước khi bị đình chỉ công việc. Điều này nhằm giảm áp lực tài chính đối với người lao động trong giai đoạn khó khăn này và đồng thời thúc đẩy việc giải quyết nhanh chóng các vấn đề liên quan đến tạm đình chỉ công việc.
Theo những quy định chi tiết trong Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động được cấp phép tạm ứng tiền lương trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là trong 05 trường hợp cụ thể. Trong số các trường hợp được phép tạm ứng tiền lương, đặc biệt chú ý đến 04 trường hợp quan trọng mà người sử dụng lao động cần chấp hành:
- Thứ nhất, khi người lao động hưởng lương theo sản phẩm hoặc theo khoán và công việc của họ kéo dài trong nhiều tháng, người sử dụng lao động có trách nhiệm tạm ứng tiền lương hàng tháng cho người lao động. Điều này giúp đảm bảo rằng người lao động có nguồn thu nhập ổn định trong suốt quá trình thực hiện dự án dài hạn.
- Thứ hai, khi người lao động tạm thời nghỉ việc để thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên, họ được đặc quyền tạm ứng tiền lương tương ứng với thời gian nghỉ, mà không vượt quá 01 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Điều này giúp người lao động duy trì cuộc sống hàng ngày một cách ổn định khi thực hiện nghĩa vụ quốc tế của họ.
- Thứ ba, trong trường hợp người lao động nghỉ phép hàng năm, họ được quyền tạm ứng một khoản tiền ít nhất bằng tiền lương của những ngày nghỉ. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi tài chính của họ khi họ quyết định nghỉ phép và đảm bảo rằng họ có khả năng chi trả các chi phí hàng ngày mà không gặp khó khăn.
- Cuối cùng, khi người lao động bị tạm đình chỉ công việc theo quy định trong Điều 128 Bộ luật Lao động 2019, họ được hưởng 50% tiền lương trước khi bị đình chỉ công việc. Điều này nhằm giảm áp lực tài chính đột ngột đối với người lao động và đồng thời tạo điều kiện cho họ giải quyết các vấn đề liên quan đến tạm đình chỉ công việc một cách thuận lợi.
Tóm lại, trong bối cảnh Tết âm lịch, khi người lao động mong muốn tạm ứng tiền lương và đáp ứng đủ điều kiện theo một trong bốn trường hợp quy định, công ty không có quyền từ chối yêu cầu này. Điều này là một bảo đảm quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi và khích lệ sự công bằng trong mối quan hệ lao động.
Tuy nhiên, đối với những trường hợp tạm ứng không nằm trong bốn trường hợp cụ thể, khi người lao động và công ty thỏa thuận về việc tạm ứng, quyết định cuối cùng có thể nằm trong tay công ty. Tuy nhiên, quan trọng là công ty không thể từ chối tạm ứng một cách bất hợp pháp. Việc này làm đảm bảo rằng mọi quyết định từ chối tạm ứng đều phải tuân theo quy định của pháp luật lao động.
Nhìn chung, việc hiểu rõ về quy định và điều kiện tạm ứng tiền lương trong các trường hợp khác nhau giúp xây dựng một môi trường làm việc tích cực và công bằng. Qua đó, cả người lao động và công ty đều có thể hợp tác một cách có hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và bền vững.
2. Giới hạn tiền lương được tạm ứng Tết Nguyên đán 2024 được quy định như nào ?
Theo quy định tại Điều 101 của Bộ luật Lao động 2019, việc tạm ứng tiền lương trong dịp Tết Nguyên đán 2024 được đề cập như sau:
Người lao động được phép tạm ứng tiền lương dưới điều kiện do hai bên thỏa thuận và quan trọng nhất là không bị tính lãi. Điều này đồng nghĩa với việc quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, giúp họ tránh khỏi áp lực tài chính không cần thiết khi cần nghỉ việc trong thời gian nghĩa vụ công dân hoặc nghỉ hằng năm.
Quy định rằng người sử dụng lao động phải tạm ứng tiền lương tương ứng với số ngày người lao động tạm thời nghỉ việc để thực hiện nghĩa vụ công dân từ 01 tuần trở lên, nhưng không quá 01 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Điều này là một biện pháp quan trọng nhằm đảm bảo rằng người lao động có nguồn thu nhập ổn định khi thực hiện nghĩa vụ công dân và không phải lo lắng về khía cạnh tài chính trong khoảng thời gian này.
Người lao động nhập ngũ theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự không được tạm ứng tiền lương. Điều này có ý nghĩa quan trọng về mặt quân sự và tài chính, nhằm đảm bảo rằng người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự mà không gặp khó khăn về mặt tài chính.
Khi nghỉ hằng năm, người lao động được tạm ứng một khoản tiền ít nhất bằng tiền lương của những ngày nghỉ. Điều này làm cho quá trình nghỉ phép trở nên linh hoạt hơn, giúp người lao động duy trì cuộc sống hàng ngày mà không phải lo lắng về tài chính.
Từ những quy định trên, có thể nhận thấy rằng pháp luật hiện hành đã đề cập đến việc tạm ứng tiền lương trong nhiều trường hợp, bao gồm cả khi người lao động thực hiện nghĩa vụ công dân và nghỉ phép hằng năm. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với trường hợp người lao động nhập ngũ, theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự.
Trong trường hợp tạm ứng tiền lương để nghỉ Tết Nguyên đán 2024, giới hạn về mức tiền lương được tạm ứng sẽ do sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Điều này tạo ra một cơ hội linh hoạt cho cả hai bên để đạt được thoả thuận phù hợp với điều kiện cụ thể của từng trường hợp. Việc này cũng đồng nghĩa với việc giúp người lao động duy trì cuộc sống ổn định và chuẩn bị cho kỳ nghỉ lễ lớn nhất trong năm một cách thoải mái.
Tổng quan, sự linh hoạt và thỏa thuận trong quy định về tạm ứng tiền lương trong Bộ luật Lao động 2019 giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và công bằng, nơi mà cả người lao động và người sử dụng lao động đều có cơ hội hòa nhập và phát triển một cách bền vững.
3. Xử phạt như nào khi không tạm ứng tiền lương cho người lao động ?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 17 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP về vi phạm quy định về tiền lương, người sử dụng lao động sẽ phải đối mặt với mức xử phạt từ 05 triệu đến 50 triệu đồng trong trường hợp không tạm ứng hoặc tạm ứng không đủ tiền lương cho người lao động đang trong thời gian bị tạm đình chỉ công việc. Điều này là một biện pháp quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi và đảm bảo tính công bằng cho người lao động, đặc biệt là khi họ đang ở trong tình trạng tạm đình chỉ công việc.
Tuy nhiên, đáng chú ý là mức xử phạt trên chỉ áp dụng đối với cá nhân. Trong trường hợp tổ chức vi phạm, mức phạt sẽ tăng lên gấp đôi so với mức áp dụng đối với cá nhân, cụ thể là từ 10 triệu đến 100 triệu đồng. Điều này thể hiện sự nghiêm túc và cảnh báo đối với tổ chức khi không tuân thủ quy định về tạm ứng tiền lương cho người lao động trong thời gian bị tạm đình chỉ công việc.
Tính đến thời điểm hiện tại, pháp luật chỉ tập trung xử phạt đối với hành vi không tạm ứng hoặc tạm ứng không đủ tiền lương cho người lao động trong trường hợp bị tạm đình chỉ công việc theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, không có sự quy định cụ thể hoặc mức xử phạt đối với trường hợp không tạm ứng lương trong các tình huống khác, điều này có thể tạo ra một hỗn loạn hợp pháp khi đối mặt với những trường hợp vi phạm khác nhau.
Để tối ưu hóa hiệu quả của quy định xử phạt, có thể xem xét mở rộng phạm vi của nghị định để bao gồm những tình huống khác nhau có thể xảy ra trong quá trình tạm đình chỉ công việc. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc áp dụng các biện pháp xử phạt, từ đó tạo ra một môi trường làm việc chính trị, công bằng và tuân thủ pháp luật.
Xem thêm: Lãi suất khi người lao động tạm ứng tiền lương là bao nhiêu ?
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn