1. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có được sử dụng thêm con dấu?
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có thể sử dụng thêm con dấu khác hay không, theo Điều 43 của Luật Doanh nghiệp năm 2020 có quy định như sau:
Dấu của doanh nghiệp: Dấu bao gồm dấu được làm tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu dưới hình thức chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Doanh nghiệp có quyền tự quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung của dấu cho doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện và các đơn vị khác thuộc sự quản lý của doanh nghiệp. Việc quản lý và lưu giữ dấu thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế của doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc các đơn vị khác của doanh nghiệp đã được phát hành dấu. Doanh nghiệp sử dụng dấu trong các giao dịch theo quy định của pháp luật. Với những quy định này, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có quyền lựa chọn sử dụng thêm con dấu khác, và quyết định về loại, số lượng, hình thức, và nội dung của dấu này dựa trên quyết định của doanh nghiệp. Các quy định cụ thể về quản lý và lưu giữ dấu được thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp đã ban hành. Công ty sử dụng dấu trong các giao dịch theo quy định của pháp luật. Điều này áp dụng cho Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, cho phép họ tự do quyết định về việc sử dụng và quản lý dấu trong hoạt động kinh doanh của mình, miễn là tuân thủ các quy định của pháp luật và nội quy doanh nghiệp.
Cùng với đó, theo Khoản 2 của Điều 1 trong Nghị định 99/2016/NĐ-CP quy định về quản lý và sử dụng con dấu: Nghị định này không áp dụng đối với: Quản lý và sử dụng con dấu của doanh nghiệp được đăng ký, hoạt động theo quy định của Luật doanh nghiệp và Luật đầu tư. Dựa trên những quy định nêu trên, hiện tại, quản lý và sử dụng con dấu của doanh nghiệp hoàn toàn là quyền tự quyết định của doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc không còn yêu cầu doanh nghiệp phải đăng ký mẫu dấu với cơ quan nhà nước. Do đó, doanh nghiệp được tự do lựa chọn và quản lý con dấu theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư mà không cần phải thực hiện đăng ký mẫu dấu với cơ quan nhà nước.
Đó là lý do việc thêm một con dấu tròn, kích thước nhỏ hơn để phục vụ hoạt động của doanh nghiệp chỉ đơn giản cần được doanh nghiệp thừa nhận và tuân thủ quy chế quản lý sử dụng con dấu. Theo quy định của pháp luật, con dấu này vẫn được công nhận giá trị pháp lý, miễn là nó tuân thủ các quy định và quy chế quản lý của doanh nghiệp. Điều này thể hiện sự linh hoạt và tự quyết định của doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng dấu theo đúng quy định pháp luật hiện hành.
2. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khi đăng ký có phải công bố hình ảnh con dấu doanh nghiệp?
Thông tin công bố theo quy định của Điều 32 Luật Doanh nghiệp năm 2020 là như sau:
Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên phải thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp phí theo quy định của pháp luật. Nội dung công bố bao gồm: Ngành, nghề kinh doanh; Danh sách cổ đông sáng lập; danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần (nếu có). Trong trường hợp có thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, những thay đổi tương ứng cũng phải được thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Thời hạn thông báo công khai thông tin về doanh nghiệp là 30 ngày kể từ ngày công bố. Điều này đảm bảo tính minh bạch và đồng bộ trong việc công bố thông tin của công ty, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về hoạt động kinh doanh và sự biến động trong doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên liên quan và cơ quan quản lý theo dõi và đánh giá.
Do đó, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khi đăng ký doanh nghiệp cần công bố các thông tin sau đây: Ngành, nghề kinh doanh; Danh sách cổ đông sáng lập; danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài đối với công ty cổ phần (nếu có). Các nội dung cần công bố bao gồm thông tin từ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định tại Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm: Tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp; Địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp; Thông tin về người đại diện theo pháp luật và thành viên của doanh nghiệp; Vốn điều lệ của công ty.
Tuy nhiên, quan trọng là không có yêu cầu công bố hình ảnh của con dấu của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư và quản lý nội dung liên quan đến con dấu của doanh nghiệp. Quy định này thường giữ sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng con dấu của mình mà không cần công bố chi tiết hình ảnh của nó. Tuy nhiên, mặc dù không yêu cầu công bố hình ảnh con dấu, việc quản lý và sử dụng con dấu vẫn phải tuân thủ các quy định và quy chế của doanh nghiệp, bao gồm cả việc lưu giữ và bảo mật con dấu.
3. Thời điểm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân
Căn cứ theo quy định tại Điều 74 của Luật Doanh nghiệp năm 2020, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân được thể hiện dưới những nội dung như sau:
+ Định nghĩa và chủ sở hữu công ty: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là doanh nghiệp được sở hữu bởi một tổ chức hoặc một cá nhân. Chủ sở hữu công ty, tức là tổ chức hoặc cá nhân sở hữu công ty, chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính và các nghĩa vụ khác của công ty, trong phạm vi vốn điều lệ của công ty. Điều này thể hiện trách nhiệm và quyền lợi của chủ sở hữu trong việc quản lý và điều hành doanh nghiệp.
+ Tư cách pháp nhân: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên được xác định có tư cách pháp nhân từ ngày nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Từ thời điểm này, công ty có đầy đủ tư cách pháp nhân, có thể thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, và bắt đầu hoạt động kinh doanh theo quy định của vốn điều lệ và các quy định liên quan khác.
+ Phát hành cổ phần và trái phiếu: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên không có quyền phát hành cổ phần, trừ khi có yêu cầu chuyển đổi thành công ty cổ phần. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có thể phát hành trái phiếu theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các quy định khác của pháp luật có liên quan. Việc phát hành trái phiếu riêng lẻ được thực hiện theo quy định tại Điều 128 và Điều 129 của Luật Doanh nghiệp này. Những quy định này nhấn mạnh về tư cách và trách nhiệm pháp lý của Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, giúp tạo ra cơ sở hợp pháp cho hoạt động và quản lý của doanh nghiệp.
Do đó, tư cách pháp nhân của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên bắt đầu từ thời điểm công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Từ thời điểm này, công ty có đầy đủ quyền, trách nhiệm, và nghĩa vụ pháp lý, đồng thời có thể thực hiện các hoạt động kinh doanh và quản lý theo quy định của pháp luật. Điều này làm rõ thời điểm chính thức mà công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Công ty TNHH 1 thành viên có được tự quyết định con dấu của công ty mình không? Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!