Trong bối cảnh pháp luật hình sự Việt Nam ngày càng chú trọng đến tính nhân đạo và cơ chế tái hòa nhập cộng đồng, hình phạt cải tạo không giam giữ nổi lên là một biện pháp xử lý vừa nghiêm khắc vừa tạo điều kiện cho người phạm tội tự sửa chữa lỗi lầm ngay trong môi trường xã hội. Hình phạt này, được quy định tại Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, đặt ra một câu hỏi pháp lý và thực tiễn quan trọng: Liệu người đang chấp hành án cải tạo không giam giữ có được tiếp tục thực hiện các quyền cơ bản về lao động và học tập hay không? Bài viết này sẽ giải quyết câu hỏi trọng tâm trên bằng cách mổ xẻ các mối quan hệ pháp lý giữa Bộ luật Hình sự và Luật thi hành án hình sự 2019, đồng thời làm rõ các nghĩa vụ đi kèm như khấu trừ thu nhập, giới hạn đi lại, và các rủi ro pháp lý nếu vi phạm. Mục tiêu là cung cấp một tài liệu toàn diện, có hệ thống, giúp người đọc nắm vững nguyên tắc, phân tích thực tiễn áp dụng và nhận diện các khoảng trống pháp lý cần được kiến nghị.

1. Cơ sở pháp lý và bản chất của hình phạt cải tạo không giam giữ

Hình phạt Cải tạo không giam giữ là một trong những hình phạt chính được quy định tại Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Đây là hình phạt được Tòa án áp dụng đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, tội nghiêm trọng, hoặc thậm chí tội rất nghiêm trọng nhưng có nhiều tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, không nhất thiết phải cách ly họ khỏi đời sống xã hội. Thời hạn áp dụng cải tạo không giam giữ dao động từ 06 tháng đến 03 năm.

Theo định nghĩa của pháp luật về thi hành án hình sự, việc thi hành án phạt cải tạo không giam giữ được hiểu là quá trình cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện việc giám sát, giáo dục người chấp hành án tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập. Song song với việc giám sát, người bị kết án phải chịu khấu trừ một phần thu nhập sung quỹ nhà nước và thực hiện các công việc lao động phục vụ cộng đồng theo quyết định của Tòa án.

Đặc trưng cơ bản của hình phạt cải tạo không giam giữ là không tước tự do thể chất của người bị kết án. Thay vào đó, mục tiêu của hình phạt này là tạo điều kiện cho người bị kết án tiếp tục lao động, học tập tại cộng đồng và chứng tỏ sự hối cải, hoàn lương của mình ngay trong môi trường xã hội bình thường. Họ được đặt dưới sự giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức, đơn vị quân đội, cơ sở giáo dục, đào tạo hoặc Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi họ cư trú, cùng với sự hỗ trợ của gia đình.

Nếu người bị kết án bị cấm đi làm hoặc đi học, họ sẽ mất nguồn thu nhập, mất cơ hội duy trì kỹ năng và bị cô lập khỏi cộng đồng, làm trái ngược hoàn toàn với mục tiêu nhân đạo và tái hòa nhập xã hội của hình phạt này. Do đó, việc duy trì quyền đi làm, đi học không chỉ là một quyền lợi cơ bản mà còn là điều kiện tiên quyết để hình phạt cải tạo không giam giữ đạt được mục tiêu giáo dục, sửa chữa lỗi lầm và tự cải tạo.

2. Đang cải tạo không giam giữ có được đi làm, đi học không?

2.1. Quyền đi làm và đi học khi đang cải tạo không giam giữ

Người đang chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ hoàn toàn được phép đi làm (lao động) và đi học (học văn hóa, học nghề). Việc này được khẳng định rõ ràng trong quy định về địa điểm giám sát, đó là "nơi cư trú hoặc nơi làm việc, học tập". Tuy nhiên, quyền này đi kèm với các nghĩa vụ nghiêm ngặt về sự giám sát và quản lý.

2.2. Cơ chế giám sát khi đang cải tạo không giam giữ

Việc duy trì quyền đi làm hoặc đi học đối với người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập một cơ chế giám sát đa chiều hiệu quả. Cơ chế này được xây dựng trên nền tảng giám sát kép: thứ nhất là giám sát tại nơi cư trú, nơi Cơ quan thi hành án hình sự và Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý hành chính và giáo dục người chấp hành án;

Thứ hai là giám sát tại nơi làm việc/học tập, nơi cơ quan, tổ chức, hoặc trường học có trách nhiệm phối hợp giám sát, quản lý chặt chẽ và thông báo kịp thời cho Cơ quan thi hành án hình sự về mọi sự vắng mặt, thay đổi công việc hoặc bất kỳ dấu hiệu vi phạm nào. Chính cơ chế giám sát kép này là trọng tâm để đảm bảo người bị kết án không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật, duy trì sự ổn định trong cuộc sống mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi để họ chứng minh sự tiến bộ, hướng thiện.

2.3. Các giới hạn và điều kiện đi lại

Mặc dù được duy trì các quyền tự do cơ bản, người chấp hành án phạt Cải tạo không giam giữ phải chịu các giới hạn nhất định, đặc biệt là về quyền đi lại. Cụ thể, người chấp hành án bị cấm tự ý đi khỏi nơi cư trú nếu chưa được sự cho phép bằng văn bản của Cơ quan thi hành án hình sự. Trong trường hợp cần đi làm, đi học xa nơi cư trú (như công tác đột xuất, học tập ngoại tỉnh hoặc tạm thời chuyển công tác), người bị kết án phải thực hiện thủ tục xin phép vắng mặt thông qua đơn đề nghị và phải được cơ quan giám sát chấp thuận. Việc xin phép này đóng vai trò là cơ chế kiểm soát cần thiết nhằm đảm bảo quá trình thi hành án không bị gián đoạn và Cơ quan thi hành án luôn nắm được vị trí của người bị kết án. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đi lại và nghĩa vụ thông báo kịp thời mọi thay đổi về tình trạng việc làm hoặc học tập chính là bằng chứng cốt lõi thể hiện sự cải tạo và là cơ sở quan trọng để người chấp hành án được xem xét giảm hoặc miễn chấp hành án trong tương lai.

Dưới đây là bảng hệ thống hóa các quyền lợi và nghĩa vụ của người chấp hành án trong quá trình đi làm và đi học:

Hoạt động Quyền lợi cơ bản Giới hạn/nghĩa vụ Căn cứ pháp lý chính
Đi làm (Lao động) Được duy trì công việc, được trả lương, được tham gia Bảo hiểm xã hội (nếu có). Bị khấu trừ thu nhập (5%–20%), phải xin phép cơ quan Thi hành án hình sự khi thay đổi công việc/nơi làm việc, hoặc khi vắng mặt khỏi nơi cư trú để đi công tác. Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025; Luật Thi hành án hình sự 2019.
Đi học (Học tập/học nghề) Được quyền học tập, học nghề, nhận bằng cấp (nếu đủ điều kiện), trừ các ngành nghề bị cấm đảm nhiệm. Phải chịu sự giám sát của cơ sở giáo dục, không được tự ý thôi học, phải chuyên cần. Trường hợp học xa phải được phép. Luật Thi hành án hình sự 2019.

3. Nghĩa vụ tài chính và cộng đồng trong quá trình cải tạo không giam giữ

3.1. Nghĩa vụ khấu trừ thu nhập bắt buộc

Điểm đặc thù của hình phạt cải tạo không giam giữ là nghĩa vụ tài chính đặc biệt thông qua việc khấu trừ thu nhập. Khoản 3 Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định người chấp hành án bị khấu trừ một phần thu nhập từ 05% đến 20% để sung quỹ nhà nước hàng tháng. Tỷ lệ khấu trừ cụ thể được Tòa án quyết định trong Bản án, dựa trên hoàn cảnh gia đình, nhân thân, và mức độ phạm tội của người bị kết án. Mục đích của việc khấu trừ này không chỉ mang tính trừng phạt mà còn thể hiện sự buộc người phạm tội phải đóng góp một phần thu nhập để tự bồi thường đối với xã hội, củng cố tính răn đe của hình phạt.

3.2. Vướng mắc trọng tâm xử lý trường hợp miễn khấu trừ

Mặc dù quy định khấu trừ thu nhập là bắt buộc đối với hình phạt cải tạo không giam giữ, Khoản 3 Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 cũng mở ra một ngoại lệ quan trọng: Tòa án có thể cho miễn việc khấu trừ thu nhập nhưng phải ghi rõ lý do trong bản án. Tuy nhiên, vấn đề pháp lý lớn nhất phát sinh trong thực tiễn là sự thiếu vắng hướng dẫn cụ thể về việc xác định như thế nào là "trường hợp đặc biệt" này.

Hiện tại, cả Bộ luật Hình sự, Luật Thi hành án hình sự hay các văn bản dưới luật đều chưa đưa ra định nghĩa chi tiết, dẫn đến việc áp dụng tùy nghi, thiếu thống nhất giữa các Tòa án. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án thường viện dẫn lý do miễn khấu trừ là do bị cáo là lao động tự do, thu nhập không ổn định, hoặc hoàn cảnh gia đình khó khăn. Điều này tạo ra hai luồng ý kiến: Quan điểm miễn cho rằng việc xác định mức khấu trừ sẽ phức tạp khi thu nhập bấp bênh, trong khi quan điểm cần khấu trừ lập luận rằng người bị kết án vẫn có thu nhập, và việc miễn khấu trừ sẽ vô hiệu hóa hình phạt tài chính đối với nhóm lao động tự do; do đó, cần căn cứ vào mức thu nhập bình quân đầu người tại địa phương để tính mức khấu trừ tối thiểu. Sự khác biệt trong áp dụng này tạo ra rủi ro pháp lý và có thể dẫn đến sự bất bình đẳng, khi hình phạt tài chính chỉ áp dụng hiệu quả cho người có công việc ổn định, làm mất đi tính răn đe và công bằng của pháp luật.

Dưới đây là bảng phân tích vướng mắc và kiến nghị xử lý trường hợp đặc biệt miễn khấu trừ thu nhập theo Khoản 3 Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025:

Nội dung vướng mắc Hiện trạng pháp lý Hậu quả thực tiễn Kiến nghị Chuyên gia
Định nghĩa "Trường hợp đặc biệt" Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 và các văn bản hướng dẫn không quy định cụ thể. Áp dụng tùy nghi, thiếu thống nhất giữa các Tòa án, dẫn đến sự bất bình đẳng trong thi hành án. Ban hành hướng dẫn chi tiết (Án lệ/Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán) liệt kê cụ thể các trường hợp: hộ nghèo, lao động duy nhất, bệnh hiểm nghèo, v.v.
Xử lý Thu nhập không ổn định Tòa án thường miễn khấu trừ vì lý do "không có thu nhập ổn định," mặc dù người đó vẫn có thu nhập. Hình phạt tài chính bị vô hiệu hóa đối với lao động tự do/có thu nhập bất thường. Nếu có thu nhập nhưng không ổn định, căn cứ vào mức thu nhập bình quân đầu người tại địa phương để xác định mức khấu trừ tối thiểu, nhằm đảm bảo tính răn đe.

3.3. Nghĩa vụ lao động phục vụ cộng đồng

Ngoài nghĩa vụ tài chính, người chấp hành án cải tạo không giam giữ còn có thể bị buộc thực hiện một số công việc lao động phục vụ cộng đồng theo Bản án. Các công việc này thường là các hoạt động công ích tại địa phương cư trú. Việc sắp xếp lao động phục vụ cộng đồng phải đảm bảo không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời gian làm việc hoặc học tập chính thức của người bị kết án, nhằm cân bằng giữa mục tiêu trừng phạt, cải tạo, và duy trì cuộc sống thường nhật.

4. Trình tự, thủ tục giảm, miễn chấp hành cải tạo không giam giữ

4.1. Điều kiện và cơ sở giảm, miễn án

Hình phạt Cải tạo không giam giữ là cơ hội để người chấp hành án tự cải tạo và có thể được hưởng chính sách nhân đạo của Nhà nước thông qua việc giảm hoặc miễn thời hạn chấp hành án. Theo đó, người chấp hành án có thể được xét giảm thời hạn chấp hành án khi đã chấp hành được một phần ba thời hạn; đặc biệt, trường hợp đã chấp hành được hai phần năm mức án, người chấp hành án có thể được giảm hết thời hạn còn lại. Tuy nhiên, việc giảm án chỉ được xem xét khi người bị kết án có nhiều tiến bộ, lập công, hoặc mắc bệnh hiểm nghèo, thể hiện sự nỗ lực sửa chữa sai lầm và đáp ứng các điều kiện bổ sung nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật.

Trình tự, thủ tục chi tiết để xét giảm, miễn chấp hành án phạt này được quy định cụ thể tại Thông tư liên tịch số 04/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP (ngày 11/10/2021), quy định sự phối hợp giữa Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an và Bộ Quốc phòng. Theo quy định này, Cơ quan thi hành án hình sự sẽ xem xét, lập hồ sơ đề nghị Viện kiểm sát nhân dân; sau đó, Viện kiểm sát nhân dân sẽ tự mình hoặc theo đề nghị của Cơ quan thi hành án hình sự, lập hồ sơ đề nghị Tòa án cùng cấp xét miễn chấp hành án.

4.3. Sự tương quan giữa cải tạo và thủ tục giảm án

Mức độ "tiến bộ" là yếu tố then chốt để Tòa án xem xét giảm án, và sự tiến bộ này được thể hiện rõ ràng thông qua hai khía cạnh chính.

Thứ nhất là việc tuân thủ kỷ luật làm việc/học tập, thể hiện qua việc duy trì công việc hoặc học tập ổn định, chấp hành nghiêm ngặt các quy định giám sát tại nơi làm việc hoặc nơi học tập, đây là bằng chứng quan trọng cho thấy người bị kết án đang tích cực tái hòa nhập xã hội.

Thứ hai là việc thực hiện nghĩa vụ tài chính, tức là hoàn thành nghĩa vụ khấu trừ thu nhập theo quyết định của bản án (trừ trường hợp được miễn hợp pháp), đây là minh chứng cho sự chấp hành nghiêm túc hình phạt.

Ngược lại, nếu người bị kết án lợi dụng quyền đi làm, đi học để trốn tránh sự giám sát hoặc không thực hiện nghĩa vụ khấu trừ thu nhập, họ sẽ không được đánh giá là có tiến bộ. Sự thiếu sót này sẽ trực tiếp dẫn đến việc không đủ điều kiện để được xét giảm hoặc miễn chấp hành án theo các tiêu chí được quy định trong Luật Thi hành án hình sự 2019 và Thông tư liên tịch số 04/2021.

Kết luận  

Bài viết phân tích toàn diện khuôn khổ pháp lý hiện hành, bao gồm Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 và Luật thi hành án hình sự 2019, khẳng định dứt khoát rằng người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ được quyền đi làm và đi học, bởi lẽ đây là yếu tố thiết yếu cho quá trình tự cải tạo và tái hòa nhập xã hội; tuy nhiên, quyền này phải gắn liền với các nghĩa vụ nghiêm ngặt như khấu trừ thu nhập (5%–20%) và chịu sự giám sát kép tại nơi cư trú/làm việc/học tập, vì nếu không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là chuyển hình phạt sang tù giam. Để tăng cường tính công bằng và hiệu quả của hình phạt này, các cơ quan tư pháp liên quan, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao, cần khẩn trương chuẩn hóa định nghĩa "trường hợp đặc biệt" được miễn khấu trừ thu nhập tại Khoản 3 Điều 36 Bộ luật Hình sự và thống nhất cách xử lý đối với người có thu nhập không ổn định, đồng thời cơ quan thi hành án hình sự cần tăng cường giám sát thay thế và yêu cầu người bị kết án phải chủ động thông báo, tuân thủ tài chính để chứng minh ý chí cải tạo, từ đó đảm bảo tính nghiêm minh và nhân đạo của pháp luật được thực thi đồng bộ.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.