Hình phạt cải tạo không giam giữ (CTKGG) là một trong những hình phạt chính quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước nhằm tạo điều kiện cho người phạm tội sửa chữa lỗi lầm trong môi trường cộng đồng mà không bị cách ly khỏi đời sống xã hội. Tuy nhiên, để đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu lực của bản án, pháp luật đã thiết lập một cơ chế chặt chẽ nhằm xử lý các hành vi cố ý vi phạm nghĩa vụ của người chấp hành án.  

1. Khung pháp lý về thi hành án cải tạo không giam giữ

1.1. Bản chất pháp lý và mục đích của hình phạt cải tạo không giam giữ

Hình phạt cải tạo không giam giữ (CTKGG) là một hình phạt chính trong hệ thống hình phạt của Việt Nam, thường được áp dụng đối với người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc tội nghiêm trọng, theo quy định của Bộ luật Hình sự. Bản chất của CTKGG không nhằm mục đích cách ly người phạm tội ra khỏi đời sống xã hội mà là một biện pháp giáo dục, cải tạo tại chỗ.

Việc thi hành án phạt CTKGG được định nghĩa là quá trình cơ quan và người có thẩm quyền giám sát, giáo dục người chấp hành án tại nơi cư trú, nơi làm việc hoặc học tập của họ. Quá trình này bao gồm việc khấu trừ một phần thu nhập sung công quỹ nhà nước và giám sát việc thực hiện các công việc lao động phục vụ cộng đồng theo bản án có hiệu lực của Tòa án. Mục đích cốt lõi là tạo điều kiện cho người phạm tội sửa chữa lỗi lầm, phục hồi và hòa nhập cộng đồng mà vẫn duy trì được các mối quan hệ xã hội và nghĩa vụ gia đình.

1.2. Nghĩa vụ tuân thủ và tiêu chí "cố ý vi phạm" 

Cơ chế xử lý vi phạm quy định tại Điều 105 Luật Thi hành án hình sự (THAHS) năm 2019 chỉ được kích hoạt khi người chấp hành án "cố ý vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều 99" của Luật này. Do đó, việc xác định rõ nghĩa vụ là nền tảng để đánh giá hành vi vi phạm.

Các nghĩa vụ cơ bản của người chấp hành án CTKGG bao gồm: tích cực học tập, lao động, và sửa chữa lỗi lầm; báo cáo định kỳ; xin phép cơ quan giám sát khi có sự thay đổi về nơi cư trú, nơi làm việc hoặc học tập. Ngoài ra, họ còn phải thực hiện công việc lao động phục vụ cộng đồng và chấp hành việc khấu trừ thu nhập theo quyết định của Tòa án.

Việc pháp luật sử dụng cụm từ "cố ý vi phạm" là một tiêu chí pháp lý quan trọng. Hành vi vi phạm phải xuất phát từ ý chí chủ quan, không tuân thủ của người chấp hành án, chứ không phải do hoàn cảnh khách quan không thể vượt qua (ví dụ: bệnh tật, tai nạn, thiên tai). Trong thực tiễn, sự cố ý vi phạm thường liên quan đến các nghĩa vụ tuân thủ có tính bắt buộc cao, như việc cố tình không báo cáo sự thay đổi nơi cư trú, không thực hiện công việc phục vụ cộng đồng theo quy định, hoặc bỏ trốn khỏi sự giám sát. Việc xác định tính "cố ý" này đòi hỏi cơ quan giám sát (Công an cấp xã hoặc đơn vị quân đội) phải thu thập được bằng chứng rõ ràng về ý chí không tuân thủ, đây là cơ sở pháp lý đầu tiên và tiên quyết để khởi động quy trình xử lý theo Điều 105. Việc này nhằm phân biệt rõ ràng giữa vi phạm do quên sót, hoàn cảnh bất khả kháng với hành vi thách thức hoặc chống đối kỷ luật thi hành án.

2. Xử lý vi phạm với người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ như thế nào?

Căn cứ Điều 105 Luật Thi hành án Hình sự 2019 được sửa đổi, bổ sung 2025 quy định xử lý vi phạm đối với người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ.  

2.1. Quy trình xử lý vi phạm kỷ luật nội bộ 

Căn cứ Khoản 1 Điều 105 Luật THAHS 2019 thiết lập một cơ chế xử lý vi phạm theo cấp độ, bắt đầu bằng biện pháp răn đe nội bộ và giáo dục tại cộng đồng, trước khi chuyển sang các hình thức xử lý pháp lý nghiêm khắc hơn, cụ thể: "Trường hợp người chấp hành án cố ý vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều 99 của Luật này thì Công an cấp xã, đơn vị quân đội lập biên bản về việc vi phạm. Trường hợp đã lập biên bản về việc vi phạm nghĩa vụ 02 lần nhưng người chấp hành án vẫn tiếp tục vi phạm thì Công an cấp xã đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã được giao giám sát, giáo dục tổ chức kiểm điểm người đó; trường hợp người chấp hành án do đơn vị quân đội giám sát, giáo dục thì đơn vị quân đội tổ chức kiểm điểm người đó.

Việc kiểm điểm phải được lập thành biên bản, lưu hồ sơ giám sát, giáo dục và báo cáo cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu.

 - Xác định và lập biên bản vi phạm

Quy trình xử lý bắt đầu bằng việc lập biên bản về hành vi vi phạm khi người chấp hành án cố ý vi phạm nghĩa vụ. Chủ thể có thẩm quyền xác định vi phạm và lập biên bản là Công an cấp xã (đối với người chấp hành án tại nơi cư trú, làm việc) hoặc đơn vị quân đội (đối với quân nhân). Biên bản này có vai trò kép: vừa là công cụ ghi nhận hành vi sai phạm, vừa là tài liệu pháp lý bắt buộc để tích lũy thành "ngưỡng" xử lý cao hơn. Sau khi lập biên bản, người chấp hành án được nhắc nhở, răn đe và yêu cầu cam kết sửa chữa lỗi lầm.

- Cơ chế "biên bản 02 lần" và tổ chức kiểm điểm

Pháp luật quy định một ngưỡng xử lý nghiêm khắc hơn, thể hiện tính chất lũy tiến trong giáo dục: nếu cơ quan chức năng đã lập biên bản về việc vi phạm nghĩa vụ 02 lần nhưng người chấp hành án vẫn tiếp tục vi phạm, quy trình chuyển sang bước kiểm điểm bắt buộc.

Việc cần có đến hai lần lập biên bản chứng tỏ pháp luật ưu tiên yếu tố giáo dục và tạo cơ hội sửa chữa sau lần vi phạm đầu tiên. Sau khi đạt ngưỡng vi phạm thứ hai, Công an cấp xã có trách nhiệm đề nghị Ủy ban nhân dân cấp xã được giao giám sát, giáo dục tổ chức kiểm điểm người đó. Trường hợp người chấp hành án do đơn vị quân đội giám sát, đơn vị quân đội sẽ tự tổ chức kiểm điểm.

Kiểm điểm là một biện pháp giáo dục mang tính công khai hoặc bán công khai, nhằm yêu cầu người chấp hành án tự phê bình, nhận thức rõ hành vi vi phạm trước sự chứng kiến của cơ quan giám sát và có thể là đại diện cộng đồng/đơn vị. Đây là một hình thức răn đe nghiêm khắc trong môi trường không giam giữ.

Do đó, việc kiểm điểm phải được lập thành biên bản và phải được lưu hồ sơ giám sát, giáo dục. Đồng thời, cơ quan tổ chức kiểm điểm phải báo cáo Cơ quan Thi hành án hình sự Công an có thẩm quyền hoặc Cơ quan Thi hành án hình sự cấp quân khu. Việc lập biên bản và báo cáo này thiết lập tính hệ thống và là cơ sở pháp lý vững chắc cho các biện pháp xử lý nghiêm khắc hơn (VPHC hoặc TNHS) được áp dụng sau này.

2.2. Các hậu quả pháp lý tiếp theo khi vi phạm kéo dài 

Căn cứ khoản 2 Điều 105 LTHAHS quy định: "Người chấp hành án đã bị kiểm điểm nhưng tiếp tục cố ý không chấp hành nghĩa vụ quy định tại Điều 99 của Luật này thì không được xem xét giảm thời hạn chấp hành án. Tùy theo tính chất, mức độ của hành vi vi phạm, Ủy ban nhân dân cấp xã, đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục đề nghị cơ quan, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính hoặc xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự.

Quy định tại khoản 2 Điều 105 Luật Thi hành án hình sự (LTHAHS) thể hiện cơ chế ràng buộc trách nhiệm và bảo đảm tính nghiêm minh trong quá trình chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ. Nội dung này có thể phân tích trên ba phương diện sau:

Trước hết, việc quy định “người chấp hành án đã bị kiểm điểm nhưng tiếp tục cố ý không chấp hành nghĩa vụ theo Điều 99” cho thấy pháp luật nhấn mạnh yếu tố “cố ý” và “tái phạm nghĩa vụ”. Điều này đồng nghĩa rằng hành vi vi phạm không phải là sự vô ý, nhầm lẫn hay nhất thời, mà là sự chống đối, thiếu thiện chí trong quá trình cải tạo. Khi đã được nhắc nhở, kiểm điểm nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, người chấp hành án mất đi điều kiện quan trọng để được hưởng chính sách khoan hồng như giảm thời hạn chấp hành án.

Bên cạnh việc không được xem xét giảm án, quy định còn mở ra khả năng xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Đây là bước nâng cao chế tài nhằm răn đe, tránh tình trạng coi nhẹ các nghĩa vụ trong thi hành án. Hành vi không chấp hành nghĩa vụ có thể bị xử phạt hành chính nếu mức độ nhẹ, nhưng nếu gây hậu quả nghiêm trọng, hoặc thể hiện thái độ chống đối kéo dài, có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự, cho thấy tính nghiêm khắc của pháp luật.

Cuối cùng, vai trò của UBND cấp xã và đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục cũng được xác định rõ. Họ không chỉ giám sát mà còn có trách nhiệm đánh giá mức độ vi phạm và đề xuất hình thức xử lý gửi đến cơ quan có thẩm quyền. Quy định này bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, đơn vị quản lý và cơ quan thi hành án, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện hình phạt cải tạo không giam giữ và duy trì kỷ cương trong quá trình chấp hành án.

Nhìn chung, điều luật này tạo nên cơ chế giám sát – chế tài – khuyến khích rõ ràng: người chấp hành án vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm, còn người chấp hành tốt sẽ được hưởng khoan hồng. Điều đó góp phần đảm bảo tính răn đe, giáo dục và hiệu quả của loại hình phạt không giam giữ.

3. Mối liên hệ giữa Điều 105 và BLHS 

- Về khả năng xử phạt vi phạm hành chính

Hình thức xử phạt vi phạm hành chính (VPHC) được áp dụng đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ chấp hành án đã đạt đến mức độ nghiêm trọng nhưng chưa đủ cấu thành tội phạm hình sự.

Cơ sở pháp lý chi tiết cho việc xử phạt VPHC trong lĩnh vực thi hành án hình sự, bao gồm cả thi hành án CTKGG, được quy định tại các Nghị định của Chính phủ, nổi bật là Nghị định số 133/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Việc xử phạt VPHC nhằm tăng cường tính cưỡng chế và là một bước đệm pháp lý quan trọng trước khi xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự, đảm bảo nguyên tắc xử lý nghiêm khắc hơn phải được xây dựng trên nền tảng của các biện pháp tiền xử lý.

- Về mối quan hệ thủ tục với tội không chấp hành án (Điều 380 BLHS 2015)

Đối với các trường hợp vi phạm có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, tái phạm nhiều lần, hoặc cố tình chống đối quyết liệt, cơ quan giám sát có thể đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) về Tội không chấp hành án quy định tại Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015.

Tuy nhiên, để truy cứu TNHS theo Điều 380, hành vi cố ý không chấp hành bản án/quyết định của Tòa án phải đáp ứng một tiêu chí pháp lý nghiêm ngặt: hành vi này phải xảy ra mặc dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

Khoản 2 Điều 105 Luật THAHS đóng vai trò là bước đệm thủ tục bắt buộc để kích hoạt Điều 380 BLHS. Cụ thể, khi người chấp hành án CTKGG cố ý vi phạm sau khi đã bị kiểm điểm, cơ quan giám sát có thể lựa chọn đề nghị xử phạt VPHC. Nếu người chấp hành án tiếp tục tái phạm hành vi không chấp hành án sau khi đã bị xử phạt VPHC (thực hiện theo đề nghị tại khoản 2 Điều 105), khi đó mới có đủ điều kiện pháp lý về "biện pháp tiền xử lý" để đề nghị truy cứu TNHS theo Điều 380 BLHS.

Quá trình này khẳng định nguyên tắc xử lý lũy tiến, đảm bảo rằng việc chuyển đổi từ hình phạt CTKGG nhân đạo sang hình phạt tù giam (mức phạt cơ bản của Điều 380 là từ 03 tháng đến 02 năm tù) chỉ được thực hiện khi người chấp hành án đã bị áp dụng các biện pháp răn đe hành chính và giáo dục cộng đồng mà vẫn cố ý chống đối.

4. Kết luận 

Cơ chế xử lý vi phạm tại Điều 105 thể hiện sự cân bằng pháp lý hợp lý, khi vừa tạo điều kiện cho người chấp hành án phục hồi thông qua quy trình xử lý theo tầng bậc (biên bản nhắc nhở, kiểm điểm giáo dục), vừa đảm bảo tính răn đe mạnh mẽ bằng hình phạt kép (tước quyền giảm án ngay lập tức và nguy cơ chuyển sang xử lý VPHC hoặc TNHS). Tuy nhiên, thực tiễn thi hành đối mặt với thách thức lớn về tính thống nhất và tính pháp lý của hồ sơ, chủ yếu do thiếu vắng hướng dẫn cụ thể và chuẩn hóa về thủ tục lập Biên bản Vi phạm (ngưỡng 02 lần) và Biên bản Kiểm điểm. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc xác định "cố ý vi phạm" và đánh giá "tính chất, mức độ" để đề nghị xử lý nghiêm khắc dễ rơi vào tình trạng chủ quan, có thể làm giảm hiệu lực của các biện pháp cưỡng chế sau này, đặc biệt là truy cứu TNHS theo Điều 380 BLHS. Do đó, để tăng cường hiệu quả quản lý và giám sát, các cơ quan trung ương cần nhanh chóng ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết nhằm cụ thể hóa biểu mẫu, quy trình, định nghĩa chi tiết ngưỡng "cố ý vi phạm", và tăng cường đào tạo pháp lý chuyên sâu cho cán bộ cấp cơ sở, qua đó thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ và chuyên nghiệp, duy trì tính răn đe và hiệu lực của hình phạt CTKGG.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.