Sự phát triển của nền kinh tế số và xu hướng hội nhập quốc tế toàn diện đã thúc đẩy Chính phủ Việt Nam liên tục cập nhật và hoàn thiện hệ thống quy định về ghi nhãn hàng hóa. Bước sang năm 2026, các quy định này không chỉ dừng lại ở việc minh bạch hóa thông tin cho người tiêu dùng mà còn trở thành một phần trọng yếu trong chiến lược quản lý rủi ro và hậu kiểm hải quan. Việc hiểu rõ danh mục các nhóm hàng hóa được miễn ghi nhãn phụ, cũng như các điều kiện pháp lý kèm theo, là yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu để tránh các rủi ro về ách tắc thông quan và xử phạt hành chính.

 

1. Khung pháp lý mới về ghi nhãn hàng hóa và bối cảnh chuyển đổi năm 2026

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động ghi nhãn hàng hóa tại Việt Nam đã trải qua một lộ trình chuẩn hóa kéo dài từ Nghị định 43/2017/NĐ-CP đến các sửa đổi quan trọng tại Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, cột mốc thực sự thay đổi diện mạo quản lý nhãn hàng hóa chính là sự ra đời của Nghị định 37/2026/NĐ-CP ban hành ngày 23/01/2026. Nghị định này không chỉ kế thừa các giá trị cốt lõi của các văn bản trước đó mà còn đưa vào những quy định mang tính đột phá về công nghệ như nhãn điện tử và các tiêu chuẩn khắt khe hơn về kích thước chữ viết.

Bên cạnh đó, các văn bản như Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP về an toàn thực phẩm đã tạo ra một hệ sinh thái pháp lý đa tầng, buộc doanh nghiệp phải có cái nhìn tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một văn bản riêng lẻ. Sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm theo tinh thần của Nghị quyết 09/2026/NQ-CP đồng nghĩa với việc cơ quan hải quan sẽ giảm bớt sự can thiệp trực tiếp tại cửa khẩu nhưng lại thắt chặt việc kiểm tra sổ sách và thực tế hàng hóa tại kho của doanh nghiệp. Điều này đặt ra bài toán về tính tự giác và độ chính xác của hồ sơ tự công bố cho các đơn vị được hưởng quyền miễn ghi nhãn phụ.

 

2. Nhãn phụ hàng hóa: Định nghĩa pháp lý và vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng quốc tế

Trong cấu trúc thông tin của sản phẩm nhập khẩu, nhãn phụ (supplementary label) được hiểu là nhãn thể hiện những nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt được dịch từ nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài và bổ sung những nội dung bắt buộc còn thiếu theo quy định của pháp luật Việt Nam. Nhãn phụ đóng vai trò là cầu nối ngôn ngữ và pháp lý, cho phép hàng hóa nước ngoài hòa nhập vào hệ thống kiểm soát nội địa của Việt Nam mà không làm thay đổi hay phá hủy nhãn gốc của nhà sản xuất.

Tại sao hàng hóa nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ?

Việc bắt buộc dán nhãn phụ không phải là một rào cản kỹ thuật gây khó khăn cho thương mại, mà là một cơ chế đa mục tiêu nhằm bảo vệ trật tự kinh tế và quyền lợi xã hội:

  • Cơ chế bảo vệ quyền được thông tin của người tiêu dùng: Đảm bảo người sử dụng hiểu rõ thành phần, công dụng, cách dùng và đặc biệt là các cảnh báo rủi ro bằng ngôn ngữ mẹ đẻ.
  • Công cụ định danh hàng hóa chính ngạch: Nhãn phụ giúp phân biệt hàng hóa nhập khẩu chính thống với hàng lậu, hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc thông qua thông tin về tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm.
  • Cơ sở để thực hiện nghĩa vụ thuế và thủ tục hải quan: Thông tin trên nhãn phụ là bằng chứng vật chất để đối soát với hồ sơ hải quan (Invoice, Bill of Lading), giúp xác định mã HS và các loại thuế suất tương ứng.
  • Hỗ trợ công tác kiểm tra chuyên ngành: Đối với các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, nhãn phụ là nơi thể hiện số công bố, ngày sản xuất và hạn sử dụng – những yếu tố sống còn để kiểm soát chất lượng thị trường.

Việc thiếu nhãn phụ hoặc nội dung nhãn phụ không trung thực có thể dẫn đến việc hàng hóa bị coi là vi phạm pháp luật, tiềm ẩn nguy cơ bị thu hồi và xử phạt nặng theo quy định về quản lý thị trường.

 

3. Phân tích chi tiết 4 nhóm hàng hóa được miễn ghi nhãn phụ theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP

Nghị định 37/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan đã cụ thể hóa danh mục các trường hợp được miễn ghi nhãn phụ nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp trong những tình huống hàng hóa không tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng trên thị trường bán lẻ.

STT Nhóm hàng hóa Cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng Mục đích sử dụng cụ thể
1 Linh kiện, phụ kiện, phụ tùng nhập khẩu để bảo hành, sửa chữa

Khoản 5 Điều 8 NĐ 43/2017 (giữ nguyên tại NĐ 37/2026); NĐ 111/2021.

Dùng thay thế cho sản phẩm hỏng hóc trong dịch vụ bảo hành của hãng, không bán ra thị trường.

2 Nguyên liệu, phụ liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất nội bộ

Nghị định 37/2026/NĐ-CP; Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP.

Sử dụng trực tiếp trong dây chuyền sản xuất, gia công, không lưu thông độc lập.

3 Hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu

Nghị định 43/2017/NĐ-CP; NĐ 128/2020/NĐ-CP.

Hàng tham gia hội chợ, triển lãm hoặc chỉ mượn đường qua lãnh thổ Việt Nam.

4 Hành lý cá nhân, quà biếu tặng trong định mức miễn thuế

Nghị định 43/2017/NĐ-CP; Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Phục vụ nhu cầu cá nhân, tài sản di chuyển hoặc quà tặng phi thương mại.

 

Nhóm 1: Linh kiện, phụ kiện và phụ tùng phục vụ sản xuất hoặc bảo hành

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, các linh kiện điện tử siêu nhỏ như chip, tụ điện hay các phụ kiện trang sức có kích thước hạn chế thường không thể thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc trên nhãn do giới hạn vật lý. Quy định miễn nhãn phụ cho nhóm này tập trung vào các linh kiện nhập khẩu để phục vụ dịch vụ bảo hành hoặc sửa chữa nội bộ của chính tổ chức nhập khẩu.

Cơ chế này đặc biệt có ý nghĩa với các tập đoàn công nghệ lớn khi họ cần nhập khẩu hàng triệu chi tiết nhỏ để duy trì hệ thống hậu mãi. Tuy nhiên, một yêu cầu nghiêm ngặt đi kèm là các linh kiện này tuyệt đối không được đưa ra bán lẻ tại các cửa hàng phụ tùng mà không có nhãn phụ đầy đủ. Nếu doanh nghiệp tách lẻ linh kiện để kinh doanh thương mại, họ phải thực hiện dán nhãn trên bao bì thương phẩm chứa đựng các linh kiện đó.

 

Nhóm 2: Nguyên liệu, phụ liệu và phụ gia thực phẩm phục vụ sản xuất nội bộ

Nhóm này bao gồm các nguyên liệu thô, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến hoặc linh kiện rời được nhập về để làm đầu vào cho một quy trình sản xuất, lắp ráp tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Vì người sử dụng trực tiếp các hàng hóa này là công nhân hoặc kỹ sư trong nhà máy – những người đã được đào tạo và có tài liệu kỹ thuật chuyên sâu – nên việc dán nhãn phụ tiếng Việt lên từng đơn vị nguyên liệu là không cần thiết và gây lãng phí.

Theo Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP, các nguyên liệu phục vụ sản xuất nội bộ này còn được miễn thủ tục công bố sản phẩm nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quy định. Điều này tạo ra một "luồng xanh" pháp lý cho các doanh nghiệp sản xuất, giúp rút ngắn thời gian đưa nguyên liệu vào sản xuất ngay sau khi thông quan.

 

Nhóm 3: Hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh và chuyển khẩu

Hàng hóa thuộc nhóm này không được coi là nhập khẩu để tiêu dùng tại thị trường Việt Nam.

  • Hàng quá cảnh, chuyển khẩu: Chỉ sử dụng lãnh thổ Việt Nam làm điểm trung chuyển để sang nước thứ ba.
  • Hàng tạm nhập tái xuất: Thường dùng cho các mục đích ngắn hạn như giới thiệu sản phẩm tại hội chợ, triển lãm, hoặc hàng hóa tạm nhập để thử nghiệm kỹ thuật.

Do mục đích sử dụng không mang tính chất lưu thông thương mại nội địa bền vững, các yêu cầu về nhãn phụ được lược bỏ để phù hợp với thông lệ quốc tế về logistics và vận tải đa phương thức.

 

Nhóm 4: Hành lý cá nhân, quà biếu tặng và tài sản di chuyển trong định mức

Đây là nhóm hàng hóa mang tính chất phi thương mại. Hành lý của người nhập cảnh, tài sản của cá nhân/tổ chức di chuyển từ nước ngoài vào Việt Nam, hoặc quà biếu tặng giữa các cá nhân nằm trong định mức miễn thuế theo quy định của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu đều được miễn ghi nhãn phụ.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với "hàng xách tay" có mục đích kinh doanh. Nếu hàng hóa được mang theo người nhưng sau đó được đưa vào các cửa hàng bán lẻ hoặc kinh doanh trên sàn thương mại điện tử, chúng bắt buộc phải được dán nhãn phụ và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý như hàng nhập khẩu chính ngạch. Việc lợi dụng danh nghĩa quà tặng để kinh doanh không nhãn mác là hành vi gian lận thương mại và sẽ bị xử lý nghiêm trong các đợt cao điểm chống buôn lậu năm 2026.

 

4. Điều kiện tiên quyết và hồ sơ chứng minh để áp dụng quy định miễn nhãn phụ

Để được hưởng quyền miễn ghi nhãn phụ, doanh nghiệp không chỉ dựa vào tính chất hàng hóa mà phải chứng minh được mục đích sử dụng thông qua hệ thống hồ sơ hải quan và sổ sách kế toán.

 

4.1. Hồ sơ doanh nghiệp cần chuẩn bị

Trong quá trình thông quan và hậu kiểm, doanh nghiệp cần xuất trình bộ chứng từ bao gồm:

  • Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Thể hiện rõ các điều khoản về mục đích nhập khẩu (để sản xuất, để gia công hoặc làm hàng mẫu).
  • Bản cam kết nhập khẩu hàng hóa miễn nhãn phụ: Mẫu mới năm 2026, trong đó doanh nghiệp cam kết hàng hóa chỉ sử dụng nội bộ và chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật nếu đưa ra lưu thông trái phép.
  • Tờ khai hải quan: Đã được phân luồng (Xanh, Vàng hoặc Đỏ) và thể hiện đúng mã loại hình nhập khẩu (ví dụ: E21 đối với nguyên liệu gia công, A12 đối với nhập kinh doanh sản xuất).
  • Tài liệu kỹ thuật và Danh mục hàng hóa (Packing List): Cung cấp thông số chi tiết để cơ quan hải quan đối chiếu với hàng thực tế, đặc biệt quan trọng với linh kiện điện tử và hóa chất.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Mặc dù không trực tiếp liên quan đến nhãn phụ, nhưng C/O là bằng chứng quan trọng để xác định nguồn gốc nhãn gốc, từ đó làm căn cứ xét miễn nhãn phụ.

 

4.2. Quy trình hậu kiểm và quản lý rủi ro năm 2026

Từ ngày 15/4/2026, ngành Hải quan sẽ thực hiện đồng bộ bộ mã đơn vị hải quan mới để phục vụ mô hình thông quan tập trung. Việc chuẩn hóa này giúp hệ thống tự động nhận diện và phân loại các doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt (doanh nghiệp ưu tiên) để miễn kiểm tra nhãn mác tại cửa khẩu. Tuy nhiên, đối với hàng hóa được miễn nhãn phụ phục vụ sản xuất, cơ quan hải quan sẽ tăng cường kiểm tra định mức sử dụng nguyên liệu thông qua báo cáo quyết toán tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư nhập khẩu. Nếu có sự chênh lệch giữa lượng nguyên liệu nhập về và lượng sản phẩm đầu ra mà không có lý do chính đáng, doanh nghiệp có thể bị nghi ngờ đã "thẩm thấu" hàng hóa không nhãn mác ra thị trường.

 

5. Rủi ro pháp lý và hệ thống mức xử phạt vi phạm hành chính về nhãn hàng hóa

Vi phạm quy định về nhãn hàng hóa nhập khẩu không chỉ dẫn đến việc chậm trễ thông quan mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt với các mức phạt tài chính đáng kể và các biện pháp khắc phục hậu quả khắc nghiệt.

 

5.1. Các hành vi vi phạm điển hình

Dựa trên các Nghị định xử phạt như NĐ 119/2017/NĐ-CP, NĐ 128/2020/NĐ-CP và các cập nhật năm 2026, doanh nghiệp thường mắc các lỗi sau:

  • Hàng hóa nhập khẩu kinh doanh có nhãn gốc tiếng nước ngoài nhưng không có nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa ra lưu thông.
  • Nội dung nhãn phụ làm sai lệch thông tin bản chất hàng hóa hoặc không tương ứng với nhãn gốc.
  • Nhãn phụ che khuất các thông tin bắt buộc của nhãn gốc (như hạn sử dụng, mã vạch).
  • Sử dụng nhãn điện tử (QR/NFC) nhưng không đảm bảo khả năng truy cập hoặc thiếu các nội dung vật lý bắt buộc (tên hàng, xuất xứ).

 

5.2. Mức xử phạt hành chính cập nhật năm 2026

Hệ thống xử phạt được phân cấp dựa trên giá trị hàng hóa vi phạm và tính chất của lỗi ghi nhãn.

Giá trị hàng hóa vi phạm Mức phạt đối với lỗi không ghi nhãn/sai nội dung Mức phạt đối với lỗi ghi nhãn sai sự thật
Từ 5 triệu đến dưới 100 triệu VNĐ

500.000 – 12.000.000 VNĐ.

12.000.000 – 20.000.000 VNĐ.

Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu VNĐ

12.000.000 – 20.000.000 VNĐ.

20.000.000 – 30.000.000 VNĐ.

Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ VNĐ

20.000.000 – 30.000.000 VNĐ.

30.000.000 – 50.000.000 VNĐ.

Trên 1 tỷ VNĐ

30.000.000 – 50.000.000 VNĐ.

50.000.000 – 100.000.000 VNĐ.

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn phải chịu các hình thức phạt bổ sung như:

  • Buộc thu hồi hàng hóa và thực hiện ghi nhãn đúng quy định trước khi tiếp tục lưu thông.
  • Buộc tiêu hủy hàng hóa nếu nhãn giả mạo hoặc thông tin sai lệch gây nguy hại đến sức khỏe, an ninh.
  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn đối với các trường hợp tái phạm nghiêm trọng.

 

6. Kết luận và khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Chế độ quản lý nhãn hàng hóa năm 2026 phản ánh sự cân bằng giữa mục tiêu tạo thuận lợi thương mại và yêu cầu quản lý nhà nước chặt chẽ. Việc miễn ghi nhãn phụ cho 4 nhóm hàng hóa đặc thù là một điểm sáng giúp doanh nghiệp giảm bớt chi phí hậu cần và tăng tính cạnh tranh cho các ngành sản xuất, gia công. Tuy nhiên, quyền lợi luôn đi kèm với trách nhiệm; doanh nghiệp phải đảm bảo tính trung thực của hồ sơ chứng minh và tuyệt đối không được đưa hàng hóa miễn nhãn phụ ra lưu thông sai mục đích.

Trong giai đoạn chuyển tiếp này, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:

  • Rà soát lại thiết kế nhãn gốc: Đảm bảo các thông số kỹ thuật (đặc biệt là cỡ chữ 0,9 mm) đáp ứng tiêu chuẩn mới trước khi đặt hàng số lượng lớn.
  • Xây dựng quy trình lưu trữ hồ sơ thông minh: Các bản cam kết, chứng từ hải quan và tài liệu kỹ thuật phải được số hóa và lưu trữ khoa học để phục vụ việc kiểm tra bất ngờ từ cơ quan hậu kiểm.
  • Ứng dụng nhãn điện tử: Đây không chỉ là quy định pháp lý mà còn là cơ hội để doanh nghiệp cung cấp nhiều thông tin giá trị hơn (video hướng dẫn, chứng chỉ chất lượng) đến khách hàng mà không bị giới hạn bởi diện tích bao bì.
  • Tham vấn chuyên gia: Đối với các lô hàng phức tạp hoặc có giá trị cao, việc sử dụng các dịch vụ tư vấn luật hải quan như tại Luật Minh Khuê sẽ là "lá chắn" bảo vệ doanh nghiệp trước những rủi ro pháp lý tiềm ẩn.

Sự tuân thủ nghiêm túc các quy định về nhãn hàng hóa không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cách thức hiệu quả nhất để doanh nghiệp khẳng định giá trị thương hiệu và phát triển thịnh vượng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.