1. Đòi lại đất cho ở nhờ có phải bồi thường về tài sản hay không?

Theo quy định tại Điều 516 của Bộ luật Dân sự năm 2015, bên cho mượn tài sản có các nghĩa vụ cụ thể như sau:

- Cung cấp thông tin cần thiết:

+ Bên cho mượn tài sản phải cung cấp cho bên mượn các thông tin liên quan đến việc sử dụng tài sản.

+ Nếu tài sản có bất kỳ khuyết tật nào, bên cho mượn cũng phải thông báo cho bên mượn biết.

- Thanh toán chi phí sửa chữa và làm tăng giá trị: Trong trường hợp cần thiết, nếu có thoả thuận, bên cho mượn tài sản phải thanh toán cho bên mượn các chi phí liên quan đến sửa chữa hoặc làm tăng giá trị của tài sản.

- Bồi thường thiệt hại: 

Bên cho mượn tài sản có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên mượn trong các trường hợp sau:

+ Nếu biết rõ về sự tồn tại của khuyết tật của tài sản mà không thông báo cho bên mượn, dẫn đến gây thiệt hại cho bên mượn.

+ Trừ trường hợp bên mượn đã biết hoặc nên biết về khuyết tật đó.

Những nghĩa vụ này nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc cho mượn tài sản, giúp bảo vệ quyền lợi của bên mượn và duy trì mối quan hệ đối tác tích cực giữa hai bên.

 

2. Lưu ý trong việc cho ở nhờ, cho mượn nhờ nhà theo quy định 

Để hạn chế rủi ro và tranh chấp sau này khi cho ở nhờ hoặc cho mượn nhà đất của mình, việc xác lập một hợp đồng là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là nội dung cần có trong hợp đồng mượn nhà:

- Quyền và nghĩa vụ của các bên:

+ Xác định rõ vai trò, quyền và nghĩa vụ của bên cho mượn và bên được mượn nhà.

+ Chỉ định rõ mục đích sử dụng nhà đất và các điều kiện cụ thể về việc sử dụng nhà.

- Thỏa thuận chi tiết về việc chủ sở hữu lấy lại nhà ở:

+ Xác định rõ các trường hợp mà chủ sở hữu có quyền yêu cầu trả lại nhà đất, ví dụ như khi hợp đồng hết hạn, khi có nhu cầu sử dụng nhà, khi bên thuê vi phạm các điều khoản trong hợp đồng,...

+ Quy định cụ thể về thời hạn thông báo và các thủ tục liên quan khi chủ sở hữu muốn lấy lại nhà đất.

- Thời hạn cho mượn cho ở nhờ:

+ Xác định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc của việc mượn nhà.

+ Có thể quy định rõ các điều khoản về gia hạn hợp đồng nếu cần thiết.

- Giải quyết tranh chấp:

+ Quy định cách giải quyết tranh chấp, bao gồm việc thỏa thuận giải quyết qua đàm phán hoặc thông qua trọng tài.

+ Xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp nếu không thể đạt được thỏa thuận giữa các bên.

Ngoài ra, hợp đồng cần được lập bằng văn bản và hai bên cần ký kết để có tính pháp lý. Việc lập hợp đồng mượn nhà đất giúp bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên và là công cụ quan trọng trong việc quản lý tài sản và tránh gian lận hoặc tranh chấp phát sinh sau này.

Theo Điều 153 của Luật Nhà ở 2014, quy định như sau:

- Việc cho mượn, cho ở nhờ nhà ở thuộc sở hữu chung phải được sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu nhà ở đó. Trong trường hợp chủ sở hữu nhà ở thuộc sở hữu chung theo phần, họ có quyền cho mượn, cho ở nhờ thuộc phần sở hữu của mình, tuy nhiên không được làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ sở hữu chung khác. Điều này đảm bảo rằng quyết định về việc cho mượn hoặc cho ở nhờ phải được sự đồng thuận của toàn bộ các chủ sở hữu nhà ở, đồng thời đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

- Các chủ sở hữu nhà ở thuộc sở hữu chung có thể uỷ quyền cho người đại diện ký hợp đồng cho mượn, cho ở nhờ nhà. Điều này mang lại sự linh hoạt trong việc quản lý và sử dụng nhà ở thuộc sở hữu chung, giúp họ tiện lợi hơn trong việc thực hiện các thủ tục và quản lý tài sản.

Những quy định này nhấn mạnh sự cần thiết của sự đồng thuận và sự linh hoạt trong việc quản lý và sử dụng nhà ở thuộc sở hữu chung, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và duy trì sự ổn định trong quan hệ về nhà ở chung.

=> Để hợp đồng mượn nhà trở nên hợp pháp, cả bên cho ở nhờ và bên ở nhờ đều phải tuân thủ những điều kiện quy định tại Điều 119 của Luật Nhà ở 2014 như sau:

- Bên cho ở nhờ phải là chủ sở hữu nhà ở hoặc người được ủy quyền đại diện theo quy định của pháp luật về dân sự. Điều này đảm bảo rằng bên cho ở nhờ có đủ quyền lợi và nghĩa vụ để thực hiện hợp đồng mượn nhà.

- Bên cho ở nhờ là cá nhân có năng lực hành vi dân sự hoặc tổ chức bán, cho thuê nhà ở phải có chức năng kinh doanh nhà ở, trừ trường hợp tổ chức bán nhà ở không phải mục đích kinh doanh. Điều này đảm bảo rằng bên mượn sẽ thuận lợi trong việc giao dịch và thực hiện các nghĩa vụ pháp lý đúng đắn.

- Bên mượn và bên ở nhờ, đặc biệt là cá nhân, phải đáp ứng các điều kiện về năng lực hành vi dân sự. Nếu là cá nhân trong nước, họ không phụ thuộc vào nơi đăng ký hộ khẩu thường trú và phải có đủ năng lực hành vi dân sự. Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, họ phải thuộc diện được sở hữu, được thuê nhà ở tại Việt Nam theo quy định của Luật Nhà ở. Trong khi đó, nếu là tổ chức, họ không phụ thuộc vào nơi đăng ký kinh doanh. 

 

3. Các cách đòi lại đất cho ở nhà 

Khi chủ nhà không có thỏa thuận hoặc hợp đồng với người mượn, ở nhờ nhà, việc lấy lại nhà có thể được thực hiện thông qua một số cách sau đây:

Cách 1: Thông báo về việc đòi nhà cho bên ở nhờ biết:

Theo quy định tại Điều 499 của Bộ luật Dân sự 2015, bên cho mượn tài sản có quyền đòi lại tài sản ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích mượn nếu không có thoả thuận về thời hạn mượn. Nếu bên cho mượn có nhu cầu đột xuất và cấp bách cần sử dụng tài sản cho mượn thì được đòi lại tài sản đó mặc dù bên mượn chưa đạt được mục đích, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.

Ngoài ra, bên cho mượn cũng có quyền đòi lại tài sản khi bên mượn sử dụng không đúng mục đích, công dụng, không đúng cách thức đã thoả thuận hoặc cho người khác mượn lại mà không có sự đồng ý của bên cho mượn.

Để đòi lại nhà cho bên mượn, chủ nhà cần thông báo trước một khoảng thời gian hợp lý cho bên mượn biết về việc có nhu cầu đột xuất và cấp bách cần sử dụng nhà ở đó. Thông báo này có thể được thực hiện qua nhiều phương tiện như lời nói, văn bản, tin nhắn, hoặc email.

Thêm vào đó, chủ nhà cũng được quyền đòi lại nhà ngay tức khắc mà không cần sự đồng ý từ bên mượn nếu phát hiện người đó sử dụng nhà không đúng mục đích như đã thỏa thuận ban đầu, như cho người khác ở nhờ mà không được chủ nhà đồng ý, hoặc mượn nhà nhưng không phải để ở.

Trong trường hợp thông báo và đòi lại nhà không được đáp ứng, và người ở nhờ vẫn cương quyết từ chối trả lại nhà, chủ nhà có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu đòi lại nhà một cách hợp pháp và công bằng. 

Cách 2. Khởi kiện đòi lại nhà cho ở nhờ tại Tòa án.

Trong quá trình khởi kiện đòi lại nhà cho ở nhờ tại Tòa án, các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

- Đơn khởi kiện: Người khởi kiện phải chuẩn bị đơn khởi kiện theo mẫu quy định.

- Tài liệu cần thiết: Bao gồm các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà (như Sổ đỏ, Sổ hồng), hợp đồng, và bất kỳ văn bản nào liên quan đến việc cho mượn nhà.

- Bản sao giấy tờ tùy thân: Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân của người khởi kiện.

Bước 2: Nộp hồ sơ khởi kiện

- Địa điểm nộp hồ sơ: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người khởi kiện cư trú hoặc làm việc.

- Phương thức nộp: Có thể nộp trực tiếp, gửi trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án, hoặc gửi bằng đường dịch vụ bưu chính.

Bước 3: Tòa án tiếp nhận và thụ lý

- Thông báo nộp tạm ứng án phí: Tòa án sẽ ra thông báo yêu cầu người khởi kiện nộp tạm ứng án phí.

- Nộp tạm ứng án phí: Người khởi kiện nộp tạm ứng án phí tại chi cục thi hành án cấp huyện và mang biên lai nộp lại cho Tòa án.

Bước 4: Chuẩn bị xét xử sơ thẩm

- Thu thập và xác minh tài liệu: Thẩm phán thu thập và xác minh các tài liệu cần thiết, cũng như lấy ý kiến và lời khai của các bên liên quan.

- Tổ chức phiên họp: Tổ chức phiên họp để rà soát và xem xét các chứng cứ, cũng như hòa giải nếu có thể.

Bước 5: Xét xử sơ thẩm

- Quyết định xét xử: Thẩm phán quyết định xem có đưa vụ án ra xét xử hay không.

- Phiên tòa: Mở phiên tòa để xét xử vụ án.

Bước 6: Thi hành án

Trong quá trình thi hành án, chủ sở hữu không được thực hiện hành vi cấm kỵ như di chuyển, phá hủy tài sản trong nhà.

Qua các bước trên, việc khởi kiện đòi lại nhà cho ở nhờ tại Tòa án được thực hiện một cách cụ thể và hợp pháp, giúp bảo vệ quyền lợi của người khởi kiện.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Trộm cắp tài sản giá trị bao nhiêu thì bị phạt tù, phạt tiền?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.