- 1. Các yếu tố cấu thành tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi
- Khách thể của tội phạm
- Mặt khách quan của tội phạm
- Chủ thể của tội phạm
- Mặt chủ quan của tội phạm
- 2. Khung hình phạt tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi
- 3. Phân biệt các tội liên quan đến xâm hại tình dục
- 4. Câu hỏi thường gặp có liên quan đến tội danh
- 4.1 Giao cấu với trẻ em dưới 16 tuổi tự nguyện thì có phạm tội?
- 4.2 Giao cấu với người 16 tuổi trở lên có vi phạm pháp luật hình sự không?
- 5. Thực trạng xử lý tội xâm hại tình dục trẻ em
1. Các yếu tố cấu thành tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi
Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội phạm này là quyền được bảo vệ về nhân phẩm, danh dự, sức khỏe và sự phát triển bình thường về tâm sinh lý của người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Hành vi phạm tội xâm hại trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc pháp luật hình sự bảo vệ một cách tuyệt đối nhóm đối tượng này bất kể có sự đồng thuận hay không là sự khẳng định về tính chất đặc biệt nhạy cảm và dễ bị tổn thương của họ.
Mặt khách quan của tội phạm
Hành vi cấu thành tội phạm được mô tả là “giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác”. Đây là một điểm mới và quan trọng so với các quy định trước đây, nhằm bao quát các hình thức xâm hại đa dạng hơn trong thực tiễn.
Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, “giao cấu” được hiểu là hành vi xâm nhập của bộ phận sinh dục nam vào bộ phận sinh dục nữ, không phụ thuộc vào mức độ xâm nhập.
“Hành vi quan hệ tình dục khác” là một khái niệm rộng, được làm rõ bao gồm các hành vi xâm nhập có tính chất tình dục không phải là giao cấu, chẳng hạn như đưa bộ phận sinh dục nam vào miệng, hậu môn của người khác, hoặc dùng các bộ phận cơ thể khác (ngón tay, lưỡi) hoặc dụng cụ tình dục để xâm nhập vào bộ phận sinh dục nữ, miệng, hậu môn của người khác. Quy định này cũng bao gồm cả các hành vi quan hệ tình dục đồng giới.
Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phạm này là “người nào từ đủ 18 tuổi trở lên”. Điều kiện này tạo ra một sự phân biệt rõ ràng về trách nhiệm hình sự giữa người đã thành niên và người chưa thành niên. Nạn nhân của tội phạm này phải là “người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi”.
Mặt chủ quan của tội phạm
Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và xâm phạm đến nhân phẩm, sự phát triển của trẻ em, nhưng vẫn mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra
Trong thực tiễn xét xử, có một vấn đề pháp lý gây tranh cãi lớn về việc liệu người phạm tội có bắt buộc phải biết chính xác nạn nhân dưới 16 tuổi hay không. Các quy định tại Điều 145 không yêu cầu rõ người phạm tội phải có nhận thức này. Điều này dẫn đến sự không thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.
Một quan điểm cho rằng việc xác định tội danh phải dựa trên ý thức chủ quan của bị cáo, bởi lẽ việc kết tội mà không chứng minh được yếu tố này là thiếu khách quan và không đảm bảo nguyên tắc lỗi của người phạm tội. Nạn nhân ở độ tuổi này thường có sự phát triển thể chất nhanh và có thái độ xử sự giống người lớn, thậm chí có thể che giấu hoặc nói dối tuổi thật, khiến người phạm tội lầm tưởng họ đã thành niên. Do đó, việc kết tội mà không chứng minh được ý thức chủ quan là không phù hợp với nguyên tắc lỗi trong luật hình sự.
Ngược lại, quan điểm thứ hai cho rằng độ tuổi của nạn nhân là dấu hiệu thuộc mặt khách quan của tội phạm, không phụ thuộc vào nhận thức của người khác. Theo quan điểm này, chỉ cần chứng minh bị hại từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi là đủ để định tội, không cần chứng minh ý thức chủ quan. Vấn đề này tác động trực tiếp đến việc định tội và quyết định hình phạt, có thể dẫn đến việc kết tội không chính xác. Hướng giải quyết được một số nhà nghiên cứu đưa ra là cần xem xét yếu tố lỗi một cách linh hoạt, trong trường hợp người phạm tội bị nhầm lẫn do lỗi từ phía nạn nhân, Tòa án có thể áp dụng các tình tiết giảm nhẹ như đã được gợi ý trong một số nghiên cứu.
2. Khung hình phạt tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi
Nội dung điều 145 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi như sau:
Điều 145. Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi
1. Người nào đủ 18 tuổi trở lên mà giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 142 và Điều 144 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:
a) Phạm tội 02 lần trở lên;
b) Đối với 02 người trở lên;
c) Có tính chất loạn luân;
d) Làm nạn nhân có thai;
đ) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;
e) Đối với người mà người phạm tội có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:
a) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
b) Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội.
4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Theo quy định tại Điều 145 BLHS năm 2015 quy định 03 khung hình phạt chính và một khung hình phạt bổ sung, tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm của hành vi.
Khung 1 (Khoản 1): Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm cho hành vi phạm tội cơ bản. Tội phạm này được xếp vào loại tội phạm nguy hiểm theo Điều 9 BLHS.
Khung 2 (Khoản 2): Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:
- Phạm tội 02 lần trở lên hoặc đối với 02 người trở lên.
- Có tính chất loạn luân.
- Làm nạn nhân có thai.
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Đối với người mà người phạm tội có trách nhiệm chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh.
Khung 3 (Khoản 3): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp:
- Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
- Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội.
Hình phạt bổ sung (Khoản 4): Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
3. Phân biệt các tội liên quan đến xâm hại tình dục
Sự khác biệt then chốt giữa Tội giao cấu (Điều 145), Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) và Tội dâm ô (Điều 146) không nằm ở độ tuổi của nạn nhân (đều liên quan đến người dưới 16 tuổi), mà ở tính chất của hành vi và sự có mặt của yếu tố cưỡng ép.
Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) được định danh bởi hành vi sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ được của nạn nhân để giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác trái với ý muốn của họ. Yếu tố cưỡng ép, thể hiện ý chí không đồng thuận của nạn nhân, là dấu hiệu cấu thành bắt buộc.
Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145) được áp dụng khi hành vi giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác diễn ra mà không có yếu tố cưỡng ép, vũ lực hoặc đe dọa. Tội danh này thường áp dụng cho các trường hợp có sự đồng thuận từ phía nạn nhân, dù sự đồng thuận này không có giá trị pháp lý do nạn nhân chưa đủ tuổi để đưa ra quyết định có ý thức về hành vi tình dục.
Tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146) phân biệt với hai tội danh trên bằng mục đích của hành vi. Tội dâm ô là hành vi có tính chất tình dục như sờ mó, hôn hít, vuốt ve vào các bộ phận nhạy cảm, nhưng không nhằm mục đích giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác.
Luật Minh Khuê lập bảng s so sánh chi tiết giữa Tội giao cấu (Điều 145), Tội hiếp dâm (Điều 142) và Tội dâm ô (Điều 146) của Bộ Luật Hình sự như sau:
| Tiêu chí | Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) | Tội giao cấu hoặc quan hệ tình dục khác... (Điều 145) | Tội dâm ô đối với người dưới 16 tuổi (Điều 146) |
| Hành vi khách quan | Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác | Giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác | Dâm ô (sờ mó, hôn hít...) |
| Yếu tố cưỡng ép | Có (dùng vũ lực, đe dọa, lợi dụng...) | Không có yếu tố cưỡng ép | Không có yếu tố cưỡng ép |
| Mục đích của hành vi | Nhằm giao cấu/quan hệ tình dục khác | Nhằm giao cấu/quan hệ tình dục khác | Không nhằm giao cấu/quan hệ tình dục khác |
| Độ tuổi nạn nhân | Dưới 16 tuổi | Từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi | Dưới 16 tuổi |
| Độ tuổi chủ thể | Người từ đủ 14 tuổi trở lên (đối với tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng) | Người từ đủ 18 tuổi trở lên | Người từ đủ 18 tuổi trở lên |
| Khung hình phạt cơ bản | Phạt tù từ 7-15 năm | Phạt tù từ 1-5 năm | Phạt tù từ 6 tháng-3 năm |
4. Câu hỏi thường gặp có liên quan đến tội danh
Luật Minh Khuê tổng hợp một số câu hỏi dựa trên quá trình tư vấn, tham gia tố tụng tại toà án liên quan đến tội giao cấu với trẻ em như sau:
4.1 Giao cấu với trẻ em dưới 16 tuổi tự nguyện thì có phạm tội?
Trả lời: Có. Kể cả trường hợp người đó đồng ý thì người đã trưởng thành có hành vi giao cấu với trẻ em có nguy cơ cao bị truy tố theo quy định Điều 145, BLHS 2015 về tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Như đã phân tích ở trên, tội danh này nếu một bên từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi tự nguyện vẫn bị khởi tố. Trường hợp, họ không tự nguyện hoặc vì một lý do nào đó khác thì sẽ bị khởi tố theo tội cưỡng dâm hoặc hiếp dâm.
4.2 Giao cấu với người 16 tuổi trở lên có vi phạm pháp luật hình sự không?
Trả lời: Không vi phạm. Trừ trường hợp có yếu tố dùng vũ lực hoặc đe doạ dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác trái với ý muốn của họ thì có thể phạm tội hiếp dâm hoặc tội cưỡng dâm. Còn trường hợp người đó đã đủ 16 tuổi tròn mà tự nguyện thì không vi phạm quy định pháp luật hình sự (không có tội).
5. Thực trạng xử lý tội xâm hại tình dục trẻ em
Các số liệu thống kê từ một số nghiên cứu cho thấy tình hình tội phạm xâm hại tình dục trẻ em tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145) đã có 1.267 vụ và 1.312 bị cáo bị xét xử, chiếm 49,59% số vụ án xâm hại tình dục trẻ em được thống kê. Một báo cáo khác của Bộ Công an cho thấy, từ năm 2018 đến 2022, có 14.501 vụ dâm ô với người dưới 16 tuổi, chiếm 26,30% tổng số vụ xâm hại tình dục trẻ em.
Xu hướng tội phạm cho thấy phần lớn đối tượng thực hiện hành vi phạm tội có mối quan hệ thân thích, quen biết với nạn nhân, như cha dượng, anh họ, hàng xóm, bạn bè hoặc người quen của gia đình. Điều này phản ánh thực tế đáng lo ngại về mức độ an toàn của trẻ em trong các mối quan hệ gần gũi. Tội phạm xâm hại tình dục trẻ em, bao gồm tội danh theo Điều 145, thường xảy ra ở các vùng nông thôn, có điều kiện kinh tế khó khăn, trình độ học vấn thấp. Nạn nhân của các vụ án này thường là trẻ em có hoàn cảnh gia đình khó khăn, thiếu sự chăm sóc và bảo vệ đúng mức từ người lớn.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự, hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.