1. Công ty chứng khoán được hiểu như thế nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 của Thông tư 121/2020/TT-BTC ban hành bởi Bộ Tài chính, công ty chứng khoán là một doanh nghiệp được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép để thực hiện các hoạt động liên quan đến chứng khoán, bao gồm một loạt các nghiệp vụ quan trọng và tuân thủ theo quy định của luật chứng khoán. Công ty chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong thị trường tài chính, cung cấp các dịch vụ tư vấn và giao dịch chứng khoán cho các nhà đầu tư. Việc có sự kiểm soát và giám sát từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của công ty chứng khoán và bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư. Qua đó, việc áp dụng quy định này nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh chứng khoán an toàn và ổn định, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

Theo quy định tại Điều 72 Luật Chứng khoán năm 2019 thì công ty chứng khoán được cấp phép để thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các nghiệp vụ kinh doanh sau đây:

- Môi giới chứng khoán: Công ty chứng khoán có quyền tham gia trong quá trình giao dịch chứng khoán giữa các bên, đóng vai trò là trung gian giữa người mua và người bán chứng khoán. Công ty chứng khoán sẽ tiếp nhận lệnh giao dịch từ khách hàng và thực hiện các hoạt động mua bán chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán.

- Tự doanh chứng khoán: Công ty chứng khoán có quyền tự mua và bán chứng khoán cho riêng mình với mục đích tạo lợi nhuận. Tự doanh chứng khoán được xem như là một hoạt động đầu tư từ công ty chứng khoán thực hiện trên tài khoản của mình.

- Bảo lãnh phát hành chứng khoán: Công ty chứng khoán có thể đảm nhận vai trò là bên bảo lãnh trong quá trình phát hành chứng khoán. Điều này có nghĩa là công ty chứng khoán cam kết đảm bảo sự thành công của quá trình phát hành chứng khoán và đảm bảo các điều kiện được quy định theo luật chứng khoán.

- Tư vấn đầu tư chứng khoán: Công ty chứng khoán có thể cung cấp dịch vụ tư vấn cho khách hàng về các giao dịch chứng khoán, cung cấp thông tin và phân tích về thị trường chứng khoán, các cơ hội đầu tư và các chiến lược giao dịch. Dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán giúp khách hàng có được thông tin chính xác và đáng tin cậy để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Theo quy định, để được cấp phép thực hiện nghiệp vụ tự doanh chứng khoán, công ty chứng khoán cần phải được cấp phép thực hiện nghiệp vụ môi giới chứng khoán. Tức là công ty chứng khoán chỉ có thể tham gia vào hoạt động tự doanh chứng khoán khi đã đáp ứng được các yêu cầu và được cấp phép thực hiện nghiệp vụ môi giới chứng khoán trước. Tương tự, công ty chứng khoán chỉ được cấp phép thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán khi đã được cấp phép thực hiện nghiệp vụ tự doanh chứng khoán. Điều này đồng nghĩa với việc công ty chứng khoán chỉ có thể đảm nhận vai trò bảo lãnh trong quá trình phát hành chứng khoán khi đã đạt được quyền tự mua và bán chứng khoán cho riêng mình thông qua nghiệp vụ tự doanh chứng khoán và đạt được cấp phép cho nó.

2. Giới hạn vay nợ của công ty chứng khoán

Điều 26 của Thông tư 121/TT-BTC năm 2020 đã đề ra các quy định về giới hạn vay nợ của công ty chứng khoán, nhằm đảm bảo sự ổn định và bảo vệ lợi ích của công ty chứng khoán và nhà đầu tư. Các quy định này bao gồm:

- Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu: Theo quy định, tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán không được vượt quá 05 lần. Điều này nhằm hạn chế rủi ro tài chính và đảm bảo tính ổn định cho công ty chứng khoán. Đây là sự điều chỉnh so với quy định trước đó tại Điều 26 của Thông tư 121/2020/TT-BTC, khi chỉ quy định tỷ lệ tối đa là 03 lần. Theo quy định, giá trị tổng nợ của công ty chứng khoán được tính theo một cách cụ thể và không bao gồm các khoản sau đây:

+ Tiền gửi giao dịch chứng khoán của khách hàng: Đây là số tiền mà khách hàng gửi vào tài khoản giao dịch chứng khoán của công ty. Tuy nhiên, trong việc tính toán giá trị tổng nợ, số tiền này sẽ không được tính vào. Lý do là tiền gửi của khách hàng không phải là nợ của công ty chứng khoán, mà chỉ là tiền mà công ty giữ thụ động để thực hiện các giao dịch chứng khoán cho khách hàng.

+ Quỹ khen thưởng phúc lợi: Đây là quỹ được tạo ra để thưởng cho nhân viên công ty chứng khoán hoặc để đáp ứng các mục đích phúc lợi cho nhân viên. Quỹ này không được tính vào giá trị tổng nợ của công ty, vì nó không phải là nợ của công ty chứng khoán đối với bên thứ ba.

+ Dự phòng trợ cấp mất việc làm: Đây là dự phòng được công ty chứng khoán dành ra để trợ cấp cho nhân viên trong trường hợp mất việc làm. Tuy nhiên, trong việc tính toán giá trị tổng nợ, số tiền dự phòng này không được tính vào, vì nó không phải là nợ của công ty đối với bên thứ ba.

+ Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư: Đây là dự phòng mà công ty chứng khoán dành ra để bồi thường cho nhà đầu tư trong trường hợp xảy ra thiệt hại do lỗi của công ty. Tuy nhiên, trong tính toán giá trị tổng nợ, số tiền dự phòng này cũng không được tính vào, vì nó không phải là nợ của công ty đối với bên thứ ba.

- Giới hạn nợ ngắn hạn: Công ty chứng khoán không được vay nợ ngắn hạn vượt quá giá trị của tài sản ngắn hạn mà công ty đang sở hữu. Điều này giúp đảm bảo rằng công ty chứng khoán có đủ tài sản thanh toán nợ khi cần thiết và tránh tình trạng nợ quá mức.

- Quy định về chào bán trái phiếu: Khi công ty chứng khoán tiến hành chào bán trái phiếu, phải tuân thủ quy định tại Điều 31 của Luật Chứng khoán, cũng như Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và các quy định pháp luật về phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Đồng thời, công ty chứng khoán cũng phải đảm bảo tuân thủ tỷ lệ vay nợ như đã nêu trong quy định trên, nhằm đảm bảo sự cân đối tài chính và tránh rủi ro không cần thiết.

Tóm lại, các quy định trên nhằm đảm bảo rằng công ty chứng khoán không vượt quá mức nợ cho phép, duy trì tính ổn định tài chính và tuân thủ quy định về việc chào bán trái phiếu. Điều này góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh chứng khoán an toàn và bền vững.

3. Hạn mức cho vay giao dịch ký quỹ

Theo quy định, công ty chứng khoán phải tuân thủ các hạn mức cho vay giao dịch ký quỹ như sau:

- Tổng dư nợ cho vay giao dịch ký quỹ của một công ty chứng khoán không được vượt quá 200% vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán. Điều này đảm bảo rằng công ty không vay quá mức tài sản mà công ty sở hữu và có khả năng thanh toán.

- Tổng mức cho vay giao dịch ký quỹ của công ty chứng khoán đối với một khách hàng không được vượt quá 3% vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán. Quy định này giới hạn mức cho vay của công ty đối với mỗi khách hàng, đảm bảo tính cân đối và hạn chế rủi ro.

- Tổng dư nợ cho vay giao dịch ký quỹ của một công ty chứng khoán đối với một loại chứng khoán không được vượt quá 10% vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán. Điều này giới hạn mức cho vay của công ty đối với mỗi loại chứng khoán, nhằm giảm rủi ro tập trung và đảm bảo tính ổn định cho công ty.

- Tổng số chứng khoán cho vay giao dịch ký quỹ của một công ty chứng khoán không được vượt quá 5% tổng số chứng khoán niêm yết của một tổ chức niêm yết. Quy định này đảm bảo rằng công ty chứng khoán không vay quá mức số lượng chứng khoán niêm yết của một tổ chức niêm yết, đồng thời hạn chế sự tác động quá lớn của công ty đối với thị trường chứng khoán.

Tổng cộng, các hạn mức cho vay giao dịch ký quỹ được quy định nhằm đảm bảo tính cân đối, ổn định và hạn chế rủi ro trong hoạt động giao dịch của công ty chứng khoán.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề nghiệp vụ kinh doanh của công ty chứng khoán theo luật của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.