1. Quy định về tờ khai hải quan
Theo quy định tại Điều 4 Luật Hải quan năm 2014 thì tờ khai hải quan đóng vai trò không thể thiếu trong quy trình xử lý hải quan khi chúng ta tiếp tục thực hiện các thủ tục liên quan đến hải quan. Khi chúng ta đối mặt với cơ quan hải quan, tờ khai hải quan trở thành một thành phần không thể thiếu trong bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác để đảm bảo sự tuân thủ các quy định và quy trình hải quan.
Tờ khai hải quan không chỉ đơn thuần là một giấy tờ thông thường, mà nó là một văn bản quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình khai thác và chuyển hàng hóa qua biên giới quốc gia. Nó là một công cụ quản lý thông tin, giúp cơ quan hải quan có được cái nhìn tổng quan về hàng hóa được xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Đồng thời, tờ khai hải quan cũng là một phần trong việc xác nhận sự tuân thủ các quy tắc và quy định hải quan, đảm bảo sự tuân thủ các nguyên tắc về thuế, thuế quan và các quy định khác liên quan đến giao thương quốc tế.
Việc nắm bắt và điền đầy đủ thông tin chính xác vào tờ khai hải quan là một công việc quan trọng, đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận. Thông tin này bao gồm các chi tiết về nguồn gốc hàng hóa, giá trị, số lượng, trọng lượng, phân loại, xuất xứ và các yêu cầu khác có liên quan đến hải quan. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và chính xác, chúng ta đảm bảo rằng cơ quan hải quan có đầy đủ thông tin để tiến hành xác minh và kiểm tra hàng hóa, đồng thời đảm bảo rằng quá trình xử lý hải quan diễn ra thuận lợi và nhanh chóng. Vì vậy, việc hiểu rõ vai trò và quan trọng của tờ khai hải quan là một phần không thể thiếu trong quy trình hải quan. Việc đảm bảo rằng tờ khai hải quan được điền đầy đủ và chính xác sẽ giúp chúng ta tránh các vấn đề pháp lý và trì hoãn không đáng có trong quá trình giao thương quốc tế.
2. Khai xuất xứ không xác định trên tờ khai nhập khẩu
Theo quy định tại Công văn 1523/BTC-TCHQ thì việc khai xuất xứ trên tờ khai nhập khẩu cụ thể như sau:
- Để đáp ứng tiêu chí xuất xứ Việt Nam cho hàng hóa xuất khẩu, cần phải tuân theo các quy định được quy định tại Nghị định 31/2018/NĐ-CP, Thông tư 05/2018/TT-BCT và các Thông tư hướng dẫn về xuất xứ hàng hóa theo các Hiệp định thương mại tự do. Theo quy định này, khi khai báo thông tin hàng hóa trên tờ khai xuất khẩu, người khai hải quan phải điền xuất xứ Việt Nam theo hướng dẫn tại điểm 2.69 Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (đã được sửa đổi và bổ sung theo Thông tư 39/2018/TT-BTC).
Cụ thể, để khai báo mã nước xuất xứ của hàng hóa xuất khẩu theo quy tắc, chúng ta phải điền thông tin trong ô "mô tả hàng hóa" trên tờ khai xuất khẩu dưới định dạng: mô tả hàng hóa#&VN. Thông qua việc tuân thủ quy tắc này, chúng ta đảm bảo rằng hàng hóa xuất khẩu của chúng ta đáp ứng tiêu chí xuất xứ Việt Nam và tuân thủ các quy định về xuất xứ hàng hóa, giúp đảm bảo tính hợp pháp và uy tín trong quá trình thương mại quốc tế.
- Trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu chỉ trải qua một số công đoạn gia công, lắp ráp hoặc chế biến tại Việt Nam và không đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo các văn bản quy định được trích dẫn, thì khi điền thông tin trên tờ khai hải quan xuất khẩu, người khai hải quan không được khai xuất xứ Việt Nam. Thay vào đó, tại ô "mô tả hàng hóa" trên tờ khai hải quan xuất khẩu, người khai hải quan phải khai theo cấu trúc: mô tả hàng hóa#&KXĐ.
Việc này nhằm đảm bảo rằng thông tin trên tờ khai hải quan xuất khẩu phản ánh chính xác quá trình sản xuất và gia công của hàng hóa, đồng thời thể hiện rõ rằng hàng hóa không đáp ứng tiêu chí xuất xứ Việt Nam theo các quy định đã được trích dẫn. Qua việc khai báo theo cấu trúc mô tả hàng hóa#&KXĐ, chúng ta đưa ra thông tin rõ ràng về trạng thái xuất khẩu của hàng hóa và xác nhận rằng nó không được xem là hàng hóa có xuất xứ Việt Nam theo quy định. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định trong quá trình khai báo hải quan xuất khẩu, đồng thời đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong giao thương quốc tế.
- Khi hàng hóa xuất khẩu có xuất xứ từ nước khác và không phải xuất xứ Việt Nam, trên tờ khai hải quan xuất khẩu, người khai hải quan cần tuân theo cấu trúc khai báo trong ô "mô tả hàng hóa". Cấu trúc này được thể hiện bằng việc ghi mô tả hàng hóa, sau đó kết thúc bằng dấu #& và mã nước xuất xứ của hàng hóa.
Việc áp dụng cấu trúc này giúp chúng ta xác định rõ rằng hàng hóa xuất khẩu không có xuất xứ Việt Nam và chính xác chỉ ra nước xuất xứ của hàng hóa. Thông qua việc khai báo mã nước xuất xứ của hàng hóa, chúng ta cung cấp thông tin quan trọng cho cơ quan hải quan để kiểm soát và xử lý quá trình xuất khẩu. Việc tuân thủ cấu trúc khai báo này đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quá trình khai báo hải quan xuất khẩu. Đồng thời, nó giúp đảm bảo rằng hàng hóa được xác định xuất xứ đúng, đáp ứng các quy định và quy tắc về giao thương quốc tế.
Từ quy định trên, có thể khẳng định rằng khi hàng hóa không xác định được cụ thể xuất xứ thì người khai hải quan phải ghi trên tờ khai nhập khẩu tại ô mô tả hàng hóa phải ghi theo cấu trúc mô tả hàng hóa#&KXĐ.
3. Thời hạn nộp tờ khai nhập khẩu hàng hóa
Theo quy định tại Điều 25 Luật Hải quan năm 2014 thì tờ khai nhập khẩu hàng hóa phải nộp trong thời gian quy định cụ thể như sau:
- Thời hạn nộp tờ khai hải quan cho hàng hóa nhập khẩu được quy định nhằm đảm bảo sự tuân thủ và tối ưu hóa quá trình nhập khẩu. Quy định này có hai yếu tố chính sau: Hàng hóa phải được nộp tờ khai trước ngày hàng hóa đến cửa khẩu. Điều này đảm bảo rằng cơ quan hải quan có đầy đủ thông tin và thời gian để tiến hành quá trình xử lý hải quan một cách hiệu quả. Hoặc, trong trường hợp không thể nộp trước ngày hàng hóa đến cửa khẩu, thì thời hạn nộp tờ khai là trong khoảng thời gian 30 ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu. Quy định này mang lại sự linh hoạt cho các trường hợp đặc biệt và giúp đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu được xử lý một cách thuận tiện và chính xác
- Đối với hàng hóa nhập khẩu, quy định thời hạn nộp tờ khai hải quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nhập khẩu. Có hai tùy chọn thời hạn nộp như sau: Thời hạn nộp tờ khai là trước ngày hàng hóa đến cửa khẩu. Điều này đảm bảo rằng cơ quan hải quan có đầy đủ thông tin và thời gian để tiến hành quá trình xử lý hải quan một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, nếu không thể nộp trước ngày hàng hóa đến cửa khẩu, thì có thể nộp trong khoảng thời gian 30 ngày kể từ ngày hàng hóa đến cửa khẩu. Quy định này mang lại sự linh hoạt cho các trường hợp đặc biệt và đảm bảo rằng quá trình nhập khẩu diễn ra một cách thuận tiện và không gặp trở ngại không cần thiết
- Thời hạn nộp tờ khai hải quan đối với phương tiện vận tải được quy định theo khoản 2 Điều 69 của Luật hiện hành. Điều này áp dụng để đảm bảo rằng các phương tiện vận tải tuân thủ quy định và thời hạn nộp tờ khai hải quan. Thông qua việc tuân thủ quy định này, quá trình xử lý hải quan và vận chuyển hàng hóa trên phương tiện diễn ra một cách hợp pháp và không gây trở ngại cho hoạt động thương mại.
- Tờ khai hải quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý hải quan và nó có giá trị làm thủ tục hải quan trong một khoảng thời gian nhất định. Theo quy định hiện hành, tờ khai hải quan có hiệu lực trong thời hạn 15 ngày tính từ ngày đăng ký. Trong thời gian này, tờ khai hải quan được coi là cơ sở hợp pháp để thực hiện các thủ tục hải quan liên quan đến hàng hóa. Tuy nhiên, sau khi hết thời hạn 15 ngày, tờ khai hải quan sẽ không còn giá trị và cần phải cập nhật hoặc làm mới để đảm bảo tính hợp lệ và tuân thủ quy định pháp lý. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ thời hạn và giữ cho tờ khai hải quan luôn được cập nhật và đáp ứng các yêu cầu hải quan. Bằng cách thực hiện đúng quy định về thời hạn, chúng ta đảm bảo rằng quá trình xử lý hải quan diễn ra một cách trơn tru và đáng tin cậy, giúp tăng cường hiệu quả và tuân thủ quy trình hải quan.
Bên cạnh nội dung trên, khách hàng có thể tham khảo bài viết: Xử phạt hành chính khi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc xuất xứ là bao nhiêu. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.