1. Quy định chung

Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa tồn tại quy định bất kỳ quy định cụ thể nào đề cập rõ ràng về thời hạn thanh toán cho các giao dịch hàng hóa xuất nhập khẩu. Điều này có nghĩa là pháp luật Việt Nam chưa thiết lập một khung thời gian cố định hoặc bắt buộc cho việc thanh toán tiền hàng hóa giữa các bên liên quan trong giao dịch xuất nhập khẩu. Thay vào đó, việc xác định thời hạn thanh toán hoàn toàn phụ thuộc vào sự thỏa thuận và đồng thuận giữa bên mua và bên bán, được thể hiện rõ ràng trong các điều khoản của hợp đồng xuất nhập khẩu mà họ ký kết với nhau. Các bên tham gia hợp đồng sẽ tự do thỏa thuận và thương lượng để thống nhất thời hạn thanh toán phù hợp với nhu cầu và điều kiện kinh doanh của cả hai phía. Như vậy, thời hạn thanh toán trong các hợp đồng xuất nhập khẩu tại Việt Nam không ràng buộc bởi quy định pháp luật nào mà hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên tham gia giao dịch.

 

2. Các hình thức thanh toán phổ biến

Trong hoạt động xuất nhập khẩu thì việc lựa chọn hình thức thanh toán phù hợp đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và rủi ro của cả người mua và người bán. Sau đây là chi tiết các hình thức thanh toán phổ biến.

Thanh toán trả trước: Người mua thanh toán toàn bộ hoặc một phần giá trị hợp đồng trước khi nhận hàng.

Đặc điểm: Ưu điểm: 

- Đảm bảo an toàn cho người bán vì đã nhận được tiền trước khi giao hàng

- Giúp người bán chủ động trong việc sản xuất và chuẩn bị hàng hóa

NHược điểm:

- Tạo rủi ro cho người mua vì có thể không nhận được hàng không đúng yêu cầu.

- Người mua có thể mất đi lợi tức tiềm năng do phải thanh toán trước một khoản tiền lớn

Ví dụ: Áp dụng cho các mặt hàng có giá trị cao, dễ bị sao chép hoặc sản xuất theo đơn hàng riêng.

Thanh toán mở L/C: Ngân hàng mở L/C theo yêu cầu của người mua để thanh toán cho người bán khi người bán xuất trình đầy đủ chứng từ theo quy định.

Đặc điểm: Ưu điểm:

- Đảm bảo an toàn cho cả người mua và người bán vì giao dịch được thực hiện thông qua ngân hàng.

- Người mua có thể kiểm soát việc thanh toán bằng cách chỉ thanh toán khi nhận được đầy đủ chứng từ theo yêu cầu.

- Người bán được bảo đảm nhận thanh toán sau khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng.

Nhược điểm: 

- Thủ tục phức tạp và tốn kém hơn so với các hình thức thanh toán khác. 

- Phí giao dịch L/C cao

Ví dụ: Áp dụng cho các giao dịch có giá trị lớn, giao dịch quốc tế hoặc giao dịch với các đối tác chưa có uy tín.

Thanh toán thu hộ: Ngân hàng thu hộ số tiền thanh toán từ người mua và chuyển cho người bán sau khi nhận được đầy đủ chứng từ theo quy định.

Đặc điểm: Ưu điểm: 

- Tương đối an toàn cho người bán vì họ chỉ giao hàng sau khi nhận được thông báo từ ngân hàng về việc đã thu đủ tiền từ người mua.

- Thủ tục đơn giản hơn so với thanh toán mở L/C

Nhược điểm: 

- Người mua có thể mất đi quyền kiểm soát việc thanh toán vì họ phải thanh toán trước khi nhận hàng

- Người bán có thể phải chờ đợi lâu hơn để nhận thanh toán.

Ví dụ: Áp dụng cho các giao dịch có giá trị nhỏ và vừa, giao dịch nội địa hoặc giao dịch với các đối tác uy tín.

Thanh toán trả chậm: Người mua thanh toán sau khi nhận hàng và trong một khoảng thời gian nhất định quy định trong hợp đồng.

Đặc điểm: Ưu điểm:

- Có lợi cho người mua vì họ có thể kiểm tra hàng hóa trước khi thanh toán

- Giúp người mua có thêm thời gian để thu hồi vốn

Nhược điểm: 

- Tạo rủi ro cho người bán vì họ có thể không thu hồi được tiền thanh toán nếu người mua không thanh toán đúng hạn.

- Người bán có thể phải chịu lãi suất trong thời gian chờ đợi thanh toán.

Ví dụ: Áp dụng các mặt hàng có giá trị cao, giao dịch với các đối tác uy tín hoặc giao dịch có thời gian sản xuất/ vận chuyển lâu dài.

 

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn thanh toán

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời hạn thanh toán cụ thể như sau:

Loại hàng hóa: 

- Hàng hóa dễ hư hỏng: Do tính chất nhanh hỏng, cần tiêu thụ trong thời gian ngắn, các mặt hàng này thường có thời hạn thanh toán ngắn hơn để hạn chế rủi ro thất thoát cho người bán.

- Hàng hóa biến động giá mạnh: Với những mặt hàng có giá trị biến động theo thị trường, người bán có thể áp dụng thời hạn thanh toán ngắn để đảm bảo lợi nhuận, tránh trường hợp giá giảm sau khi đã giao hàng. 

- Hàng hóa sản xuất theo đơn hàng riêng: Đối với các sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu cụ thể của khách hàng thì thời hạn thanh toán có thể linh hoạt hơn tùy theo thỏa thuận của hai bên. Thông thường, người bán sẽ yêu cầu thanh toán một phần trước khi sản xuất và thanh toán toàn bộ sau khi hoàn thành và bàn giao sản phẩm.

Giá trị hợp đồng:

- Hợp đồng giá trị lớn: Giá trị hợp đồng cao thì rủi ro cho cả người bán và người mua đều tăng lên

- Hợp đồng nhỏ: Việc thanh toán thường được thực hiện nhanh chóng

Mối quan hệ giữa hai bên:

- Mối quan hệ lâu dài và tin cậy: Khi hai bên đã có mối quan hệ hợp tác bền vững tin tưởng lẫn nhau thì họ có thể thỏa thuận thời hạn thanh toán dài hơn so với thông lệ chung. 

- Mối quan hệ mới hoặc chưa tin tưởng: Trong trường hợp hai bên chưa có nhiều kinh nghiệm hợp tác hoặc chưa tin tưởng lẫn nhau, thời hạn thanh toán thường được rút ngắn để hạn chế rủi ro cho người bán.

Điều kiện thị trường:

- Thị trường ổn định: Người bán thường có xu hướng linh hoạt hơn trong việc thỏa thuận thời hạn thanh toán

- Thị trường biến động: Người bán có thể yêu cầu thanh toán trả trước hoặc rút ngắn thời hạn thanh toán để giảm thiểu rủi ro do biến động giá cả hoặc tỷ giá hối đoái.

4. Hướng dẫn xác định thời hạn thanh toán phù hợp

Khi thương lượng hợp đồng xuất nhập khẩu, hai bên cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố quan trọng đã nêu.

Trước hết, cần đảm bảo khả năng thanh toán của người mua: Người bán không chỉ cần đánh giá khả năng tài chính hiện tại của người mua mà còn phải xem xét các yếu tố tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán trong tương lai. Điều này bao gồm việc kiểm tra lịch sử tín dụng của người mua, xem xét báo cáo tài chính gần đây.

Thứ hai, cần cân nhắc chi phí tài chính: Người bán phải thanh toán một cách chi tiết và cẩn thận các chi phí tài chính phát sinh do việc thanh toán trả chậm. Đây không chỉ đơn thuần là lãi suất vay vốn mà còn bao gồm các chi phí khác như phí quản lý tín dụng, phí bảo hiểm rủi ro và các chi phí cơ hội khác. Tính toán kỹ lưỡng các chi phí này giúp người bán đưa ra quyết định hợp lý về thời hạn thanh toán. Đồng thời có thể đàm phán các điều kiện thanh toán có lợi hơn với người mua. 

Cuối cùng, cần đảm bảo tính an toàn cho giao dịch: Người bán cần phải có các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình trong trường hợp người mua không thanh toán đúng hạn. Điều này có thể bao gồm việc yêu cầu các biện pháp đảm bảo như thư tín dụng L/C, bảo lãnh ngân hàng hoặc các hình thức bảo hiểm tín dụng thương mại. Ngoài ra, người bán cũng cần có các điều khoản rõ ràng trong hợp đồng về việc xử lý các biện pháp xử lý khác. Việc này giúp đảm bảo tính an toàn và bảo vệ quyền lợi tối đa cho người bán trong mọi tình huống.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau:  Thanh toán và hạch toán hàng hóa nhập khẩu thực hiện thế nào? 

Bài viết trên luật Minh Khuê đã gửi tới bạn đọc chi tiết về vấn đề: Quy định về thời hạn thanh toán tiền hàng hóa xuất nhập khẩu? Bạn đọc có bất kỳ thắc mắc về vấn đề pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể. Cảm ơn bạn đọc đã theo dõi chi tiết về nội dung bài viết.