1. Đất giãn dân là gì?
Thuật ngữ "đất giãn dân" là một khái niệm mới, hiện chưa có văn bản pháp luật nào đưa ra định nghĩa cụ thể cho nó. Một cách tổng quan, có thể hiểu "đất giãn dân" là một loại đất được sử dụng để tái định cư.
Theo quy định tại Khoản 6, Điều 3 của Luật Nhà ở năm 2014, các khái niệm được giải thích như sau:
- "Nhà ở" là một công trình xây dựng được xây dựng với mục đích để ở và phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của gia đình hoặc cá nhân.
- "Nhà ở riêng lẻ" là nhà ở được xây dựng trên một khu đất ở độc lập, nằm trong quyền sử dụng hợp pháp của tổ chức, gia đình hoặc cá nhân, bao gồm cả biệt thự, nhà ở liền kề và nhà ở độc lập.
- "Nhà chung cư" là những công trình có ít nhất 2 tầng, với nhiều căn hộ, có lối đi và cầu thang chung, gồm phần sở hữu riêng, phần sở hữu chung và hệ thống cơ sở hạ tầng chung dành cho cư dân, bao gồm cả các căn hộ chung cư xây dựng để ở và cả những căn hộ chung cư kết hợp giữa mục đích để ở và kinh doanh.
- "Nhà ở thương mại" là những công trình nhà ở được xây dựng với mục đích bán, cho thuê hoặc thuê mua dựa trên thị trường.
- "Nhà ở công vụ" là những công trình nhà ở được sử dụng để cung cấp cho các đối tượng thuộc diện được ở nhà công vụ theo quy định của Luật này trong thời gian đảm nhận chức vụ hoặc công việc.
- "Nhà ở để phục vụ tái định cư" là những nhà ở được sử dụng để sắp xếp cho các gia đình hoặc cá nhân thuộc diện cần tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất ở hoặc thực hiện giải tỏa nhà ở theo quy định của pháp luật.
Dựa trên quy định trên đây, đất ở tái định cư có thể được hiểu là đất được cơ quan Nhà nước cấp phép cho các gia đình hoặc cá nhân thuộc diện cần tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất ở hoặc thực hiện giải tỏa nhà ở theo quy định của pháp luật.
Đối với "đất giãn dân," đây cũng là một loại đất được cơ quan Nhà nước cấp phép, nhưng đối tượng nhận đất là các gia đình cần tái định cư do nằm trong khu vực có quy hoạch giải tỏa, hoặc có quá nhiều thành viên trong gia đình, hoặc đối diện với tình hình khó khăn trong việc tìm kiếm chỗ ở.
2. Hộ gia đình có được tách thửa đất giãn dân mà cơ quan nhà nước đã cấp cho hay không?
Hiện tại, vẫn chưa có quy định cụ thể về việc tách thửa đất giãn dân do cơ quan nhà nước cấp.
Tuy nhiên, chúng ta có thể dựa trên các quy định đã được nêu ra tại Khoản 1 của Điều 188 trong Luật Đất đai năm 2013 cùng với Điều 29 trong Nghị định 43/2014/NĐ-CP để xác định các điều kiện cần thiết để tách thửa đất giãn dân.
Để cụ thể hơn, để tách thửa đất giãn dân mà cơ quan nhà nước đã cấp, cần phải đáp ứng các điều kiện sau:
(1) Phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất hoặc đáp ứng đủ các điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất theo quy định.
(2) Diện tích của thửa đất cần được tách phải bằng hoặc lớn hơn diện tích tối thiểu được quy định bởi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh của địa phương đó.
(4) Thửa đất giãn dân không được phải có tranh chấp.
(5) Đất đang không bị kê biên để bảo đảm thi hành án, có nghĩa là Tòa án không giữ giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu của mảnh đất đó để đảm bảo việc thi hành án.
(6) Đất vẫn còn thời hạn sử dụng.
Ngoài ra, việc tách thửa đất cũng phải tuân theo các quy định cụ thể về điều kiện tách thửa đất tại Ủy ban nhân dân cấp tỉnh địa phương, như quy định tại Điều 75a của Nghị định 43/2014/NĐ-CP (được bổ sung bởi Khoản 23 của Điều 1 trong Nghị định 148/2020/NĐ-CP).
3. Đơn đề nghị tách thửa giãn dân hiện nay phải được lập theo mẫu đơn nào?
Dựa vào quy định tại Khoản 11 Điều 9 của Thông tư 24/2014/TT-BTNMT (đã được sửa đổi bởi Khoản 1 Điều 2 của Thông tư 09/2021/TT-BTNMT), việc xử lý hồ sơ liên quan đến việc đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất bao gồm nhiều trường hợp. Dưới đây là chi tiết hơn về quy định này:
10 . Khi thực hiện thủ tục xác nhận tiếp tục sử dụng đất nông nghiệp của hộ gia đình hoặc cá nhân khi hết hạn sử dụng đất, đặc biệt đối với trường hợp có nhu cầu tách thửa đất ra từ Giấy chứng nhận đã cấp chung cho nhiều thửa đất để cấp riêng một Giấy chứng nhận, hồ sơ nộp gồm có:
a) Đơn đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất theo Mẫu số 09/ĐK.
Trong trường hợp thửa đất được tách ra từ Giấy chứng nhận đã cấp chung cho nhiều thửa đất để cấp riêng một Giấy chứng nhận, thì không cần kê khai hoặc xác nhận thông tin tại điểm 5 của mục I, cũng như các mục II và IV của Đơn đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất theo Mẫu số 09/ĐK.
b) Bản gốc Giấy chứng nhận đã cấp.
11. Khi thực hiện thủ tục tách thửa hoặc hợp thửa đất, hồ sơ nộp bao gồm:
a) Đơn đề nghị tách thửa hoặc hợp thửa theo Mẫu số 11/ĐK.
b) Bản gốc Giấy chứng nhận đã cấp.
Về việc lập đơn đề nghị tách thửa, đơn này được thực hiện theo Mẫu số 11/ĐK đi kèm với Thông tư 24/2014/TT-BTNMT.
4. Ý nghĩa những quy định trên về tách thửa đất giãn dân mà cơ quan nhà nước đã cấp
Những quy định về tách thửa đất giãn dân mà cơ quan nhà nước đã cấp có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý và sử dụng đất đai, đặc biệt trong trường hợp đất được sử dụng cho mục đích tái định cư. Dưới đây là ý nghĩa của những quy định này:
- Xác định quy trình hành chính: Quy định về tách thửa đất giãn dân xác định quy trình hành chính cụ thể để cấp mới Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình hoặc cá nhân thuộc diện cần tái định cư. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý đất đai.
- Bảo đảm quyền sử dụng đất: Các quy định này đảm bảo rằng những người thuộc diện cần tái định cư vẫn được đảm bảo quyền sử dụng đất. Việc tách thửa giúp họ tiếp tục sử dụng đất mà họ cần cho mục đích sinh hoạt và sản xuất, trong khi đảm bảo tính liên quan và công bằng trong việc phân định sở hữu đất.
- Giảm tranh chấp: Các quy định xác định điều kiện và quy trình tách thửa một cách rõ ràng, từ đó giảm khả năng tranh chấp về quyền sử dụng đất giữa các bên liên quan. Điều này giúp tạo ra môi trường ổn định và giảm xung đột trong việc sử dụng đất.
- Tuân thủ luật pháp: Các quy định này đặt ra các điều kiện và tiêu chuẩn cần thiết để tách thửa đất giãn dân, từ đó đảm bảo rằng quá trình này được thực hiện theo đúng luật pháp và các quy định của cơ quan nhà nước.
- Bảo vệ quyền và lợi ích của người dân: Quy định về tách thửa đất giãn dân nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của người dân, đặc biệt là những người trong tình huống cần tái định cư. Việc cung cấp hướng dẫn và quy định cụ thể giúp đảm bảo họ không bị thiệt hại và được hưởng các quyền lợi của mình.
Tóm lại, những quy định về tách thửa đất giãn dân đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền sử dụng đất của người dân, giảm tranh chấp và tạo ra quy trình hành chính minh bạch và công bằng trong việc quản lý đất đai và tái định cư.
Công ty Luật Minh Khuê luôn quan tâm và mong muốn cung cấp đến quý khách hàng những thông tin tư vấn pháp lý hữu ích và toàn diện. Chúng tôi hiểu rằng có thể quý khách đang gặp phải các vấn đề liên quan đến pháp lý hoặc có những câu hỏi cần sự hỗ trợ và giải đáp. Để giúp quý khách hàng tiếp cận thông tin và tư vấn pháp luật một cách thuận tiện và nhanh chóng, chúng tôi đã thiết lập Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline là 1900.6162. Quý khách hàng có thể gọi đến số này để trò chuyện và nhận được sự tư vấn từ đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi. Ngoài ra, nếu quý khách hàng muốn chia sẻ thông tin chi tiết về vấn đề của mình hoặc gửi câu hỏi cụ thể, chúng tôi rất hoan nghênh việc nhận email từ quý khách hàng. Xin vui lòng gửi yêu cầu và thông tin liên hệ của bạn qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ của chúng tôi sẽ nhanh chóng phản hồi và giúp quý khách hàng giải quyết các thắc mắc liên quan đến pháp lý. Chúng tôi trân trọng sự hợp tác và cảm ơn quý khách hàng đã lựa chọn chúng tôi để hỗ trợ trong các vấn đề pháp lý.