1. Biểu thuế lũy tiến từng phần là gì?

Biểu thuế lũy tiến từng phần là một cách tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) mà trong đó mức thuế suất sẽ tăng dần theo từng bậc thu nhập tính thuế. Điều này có nghĩa là những người có thu nhập cao sẽ phải chịu mức thuế cao hơn so với những người có thu nhập thấp hơn. Tính đến năm 2024, Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần TNCN với 7 bậc thuế khác nhau, mỗi bậc có một mức thuế suất riêng như sau:

- Từ 0 đến 6 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 5%

- Trên 6 triệu đồng đến 12 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 10%

- Trên 12 triệu đồng đến 18 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 15%

- Trên 18 triệu đồng đến 35 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 20%

- Trên 35 triệu đồng đến 50 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 25%

- Trên 50 triệu đồng đến 80 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 30%

- Trên 80 triệu đồng/tháng: Mức thuế suất là 35%

Hệ thống biểu thuế này được thiết lập nhằm đảm bảo tính công bằng và phản ánh nguyên tắc trả thuế theo khả năng chi trả của mỗi cá nhân. Như vậy, những người có thu nhập thấp sẽ chịu mức thuế suất thấp hơn, trong khi những người có thu nhập cao sẽ phải chịu mức thuế suất cao hơn. Điều này giúp hỗ trợ cho việc cân đối nguồn thu ngân sách và tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội bền vững.

 

2. Ký hợp đồng dưới 3 tháng có thực hiện khấu trừ thuế theo Biểu thuế lũy tiến từng phần?

Căn cứ vào quy định của Điều 25 trong Thông tư 111/2013/TT-BTC, việc khấu trừ thuế và cung cấp chứng từ khấu trừ thuế đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế của cả cá nhân và tổ chức trả thu nhập. Dưới đây là phân tích chi tiết về các điều khoản quan trọng trong quy định này:

Khấu trừ thuế:

- Khấu trừ thuế từ tiền lương, tiền công: Theo quy định, các tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho cá nhân cư trú ký hợp đồng lao động từ ba tháng trở lên phải thực hiện khấu trừ thuế theo biểu thuế lũy tiến từng phần, kể cả trong trường hợp cá nhân ký hợp đồng lao động từ ba tháng trở lên tại nhiều nơi. Điều này nhằm đảm bảo rằng thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ đúng quy định và theo đúng mức thuế phù hợp với thu nhập của mỗi cá nhân.

- Khấu trừ thuế đối với một số trường hợp khác: Trong trường hợp cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba tháng, và thu nhập từ các khoản tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác đạt từ hai triệu đồng trở lên, các tổ chức, cá nhân trả thu nhập phải khấu trừ thuế theo mức 10% trên tổng mức thu nhập trước khi trả cho cá nhân. Trong trường hợp tổng mức thu nhập chưa đến mức phải nộp thuế, cá nhân có thể gửi bản cam kết để tổ chức trả thu nhập không khấu trừ thuế. Tuy nhiên, cá nhân phải chịu trách nhiệm về sự chính xác và trung thực của bản cam kết, và sẽ bị xử lý theo quy định của Luật quản lý thuế nếu phát hiện có sự gian lận.

Chứng từ khấu trừ:

- Cấp chứng từ khấu trừ: Các tổ chức, cá nhân trả thu nhập đã khấu trừ thuế phải cấp chứng từ khấu trừ thuế theo yêu cầu của cá nhân bị khấu trừ. Tuy nhiên, trong trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế, không cần cấp chứng từ khấu trừ.

- Cấp chứng từ khấu trừ trong các trường hợp cụ thể: Đối với các cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba tháng, họ có quyền yêu cầu các tổ chức, cá nhân trả thu nhập cung cấp chứng từ khấu trừ cho mỗi lần khấu trừ thuế hoặc cung cấp một chứng từ khấu trừ cho nhiều lần khấu trừ thuế trong một kỳ tính thuế.

Trong tình huống như vậy, nếu một người lao động ký hợp đồng lao động với công ty chỉ từ 1 tháng đến dưới 3 tháng, công ty không sẽ thực hiện việc tính trừ số thuế phải nộp từ thu nhập của người lao động trước khi trả thu nhập theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Thay vào đó, công ty sẽ thực hiện khấu trừ theo mức 10% trên tổng thu nhập trước khi trả thu nhập cho người lao động và cung cấp chứng từ khấu trừ thuế cho người lao động. Điều này phản ánh chính sách khấu trừ thuế linh hoạt dành cho những người lao động ký hợp đồng ngắn hạn, nhằm giảm bớt gánh nặng thuế đối với họ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc quản lý thuế đối với cả công ty và người lao động.

 

3. Ưu điểm, hạn chế của biểu thuế lũy tiến từng phần

Biểu thuế lũy tiến từng phần trong thuế thu nhập cá nhân (TNCN) mang lại nhiều ưu điểm đáng chú ý, góp phần vào sự công bằng xã hội và tăng cường thu ngân sách nhà nước. Dưới đây là một số điểm mạnh của phương pháp này:

- Đảm bảo công bằng xã hội: Biểu thuế lũy tiến từng phần giúp phân bổ gánh nặng thuế một cách công bằng và hợp lý. Theo mô hình này, những người có thu nhập cao sẽ phải đóng góp một phần thu nhập lớn hơn cho ngân sách nhà nước, trong khi những người có thu nhập thấp sẽ chịu mức thuế nhẹ hơn. Điều này giúp hỗ trợ cho việc xây dựng một xã hội công bằng và bền vững hơn.

- Khuyến khích tăng thu nhập: Hệ thống thuế lũy tiến từng phần tạo động lực cho người dân nỗ lực hơn trong việc lao động, học tập và phát triển bản thân để tăng thu nhập. Bởi khi thu nhập tăng lên, mức thuế cũng tăng theo, nhưng tỷ lệ tăng này không phản ánh quá mạnh, giúp người lao động không bị mất động lực trong việc phát triển sự nghiệp và tạo dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

- Tăng thu ngân sách nhà nước: Bằng cách áp dụng mức thuế cao hơn đối với những người có thu nhập cao, biểu thuế lũy tiến từng phần giúp tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Những khoản thu thuế này sau đó có thể được sử dụng để đầu tư vào các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, và các lĩnh vực khác, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững cho cả cộng đồng.

- Đơn giản, dễ hiểu và dễ áp dụng: Một trong những ưu điểm lớn nhất của biểu thuế lũy tiến từng phần là tính đơn giản và dễ hiểu. Hệ thống thuế được thiết kế một cách logic và có cấu trúc rõ ràng, giúp người dân dễ dàng hiểu và thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác. Điều này giảm thiểu sự phức tạp trong việc tính toán và nộp thuế, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho cả cá nhân và doanh nghiệp.

Mặc dù biểu thuế lũy tiến từng phần mang lại nhiều ưu điểm như đã phân tích, nhưng cũng không tránh khỏi một số hạn chế:

- Ảnh hưởng đến động lực lao động: Mức thuế suất cao đối với những người có thu nhập cao có thể gây ra hiện tượng mất động lực lao động. Khi người lao động nhận thấy một phần lớn thu nhập của mình sẽ bị thu hồi bởi thuế cao, họ có thể không còn động lực để làm việc chăm chỉ hay tìm kiếm cơ hội làm thêm để tăng thu nhập. Điều này có thể dẫn đến sự suy giảm về hiệu suất lao động và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

- Khó khăn trong quản lý thuế: Hệ thống nhiều bậc thuế suất khác nhau trong biểu thuế lũy tiến từng phần có thể làm cho quản lý thuế trở nên phức tạp. Các cơ quan thuế phải đảm bảo rằng mỗi người được tính thuế đúng theo thu nhập thực tế của họ và áp dụng đúng mức thuế suất tương ứng. Việc này đòi hỏi sự chính xác cao và hệ thống quản lý thuế phải được thiết kế một cách linh hoạt và hiệu quả.

- Tạo ra "bẫy thuế": Một hạn chế khác của biểu thuế lũy tiến từng phần là khả năng tạo ra "bẫy thuế". Điều này xảy ra khi một số người cố gắng điều chỉnh thu nhập của họ để nằm trong các bậc thuế suất thấp hơn, từ đó giảm thiểu số tiền mà họ phải trả cho thuế. Điều này có thể bao gồm việc giảm giờ làm hoặc tăng chi phí cho các khoản chi phí khấu trừ. Tuy nhiên, việc này không chỉ là không công bằng mà còn dẫn đến thất thu thuế và làm mất đi sự công bằng trong hệ thống thuế.

Biểu thuế lũy tiến từng phần là một công cụ hữu ích để đảm bảo công bằng xã hội, tăng thu ngân sách nhà nước và khuyến khích người dân tăng thu nhập. Tuy nhiên, biểu thuế này cũng có một số hạn chế nhất định cần được xem xét khi áp dụng.

 

Xem thêm: Thuế lũy tiến là gì? Biểu thuế thu nhập cá nhân lũy tiến từng phần 

Qúy khách có thể liên hệ với Luật Minh Khuê chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn