1. Quy định pháp luật chung về chế độ hôn nhân
Hôn nhân được xem là một liên kết tự nguyện, tiến bộ và công bằng giữa vợ và chồng sau khi kết hôn. Điều này ám chỉ rằng mỗi cá nhân chỉ kết hôn với một người và quan hệ giữa hai bên là tương đối bình đẳng. Pháp luật đảm bảo sự tôn trọng và bảo vệ hôn nhân giữa công dân Việt Nam thuộc các dân tộc và tôn giáo khác nhau, giữa người theo tôn giáo và người không theo tôn giáo, cũng như giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài.
Chế độ hôn nhân và gia đình bao gồm tất cả các quy định pháp luật liên quan đến việc kết hôn, ly hôn; quyền và nghĩa vụ của vợ và chồng, cha mẹ và con, cũng như các thành viên khác trong gia đình; cấp dưỡng; xác định cha, mẹ và con; và các vấn đề liên quan khác về hôn nhân và gia đình, bao gồm cả quan hệ hôn nhân và gia đình với yếu tố nước ngoài.
Chế độ tài sản của vợ chồng tuân theo các nguyên tắc sau:
Vợ và chồng đều có quyền và nghĩa vụ bình đẳng trong việc tạo lập, sở hữu, sử dụng và quyết định về tài sản chung. Không phân biệt giữa việc lao động trong gia đình và việc lao động có thu nhập.
Vợ và chồng đều có trách nhiệm đảm bảo điều kiện cần thiết để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.
Việc thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản của vợ và chồng không được xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của đối tác, gia đình hoặc bất kỳ cá nhân nào khác, nếu có việc xâm phạm, thì phải có sự bồi thường thích hợp.
Trong tổng thể, các quy định về hôn nhân và gia đình nhằm đảm bảo sự bình đẳng và tôn trọng giữa vợ và chồng, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên và các thành viên trong gia đình.
2. Làm thế nào để các văn bản thỏa thuận trong hôn nhân có hiệu lực trước pháp luật
Thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng:
Khi hai bên kết hôn, họ có thể tự chọn chế độ tài sản thông qua thỏa thuận. Thỏa thuận này phải được lập trước khi kết hôn, và có thể được thể hiện bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Tùy thuộc vào nội dung thỏa thuận, chế độ tài sản này sẽ có hiệu lực từ ngày đăng ký kết hôn.
Nội dung cơ bản của thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng:
Nội dung cơ bản của thỏa thuận bao gồm:
Xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ và chồng: Trong thỏa thuận, vợ chồng sẽ xác định rõ tài sản chung, tức là tài sản mà họ sở hữu chung sau khi kết hôn, và tài sản riêng của từng bên, tức là tài sản mà họ sở hữu riêng trước khi kết hôn.
Quyền và nghĩa vụ đối với tài sản chung và tài sản riêng: Thỏa thuận cũng sẽ xác định quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung và riêng, bao gồm việc quản lý, sử dụng, và giao dịch liên quan.
Tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình: Thỏa thuận sẽ quy định rõ các tài sản được dành để đáp ứng nhu cầu cần thiết của gia đình, nhằm đảm bảo cuộc sống hợp lý và ổn định trong hôn nhân.
Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản: Trong trường hợp vợ chồng quyết định chấm dứt chế độ tài sản, thỏa thuận sẽ quy định các điều kiện, thủ tục và nguyên tắc để phân chia tài sản chung một cách công bằng và hợp lý.
Các điều khoản khác có liên quan: Thỏa thuận cũng có thể bao gồm các điều khoản khác mà vợ chồng muốn thỏa thuận để đảm bảo quyền và lợi ích của cả hai bên trong hôn nhân.
Thỏa thuận và việc chia tài sản:
Nếu việc thực hiện chế độ tài sản theo thỏa thuận gặp vấn đề không được thỏa thuận rõ ràng, hoặc có vấn đề chưa được thỏa thuận, thì Luật Hôn nhân và gia đình sẽ áp dụng để giải quyết. Nếu thỏa thuận về tài sản vi phạm luật, người liên quan có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thỏa thuận vô hiệu.
Thời điểm và hình thức có hiệu lực của việc chia tài sản chung:
Thời điểm có hiệu lực: Thỏa thuận về việc chia tài sản chung sẽ có hiệu lực từ thời điểm do vợ chồng thỏa thuận và ghi trong văn bản. Trong trường hợp không xác định thời điểm hiệu lực trong văn bản, thời điểm có hiệu lực sẽ được tính từ ngày lập văn bản.
Hình thức có hiệu lực: Các quy định về tài sản chung phải tuân theo hình thức nhất định theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch và xác thực của các thỏa thuận về tài sản.
Trường hợp tòa án giải quyết việc chia tài sản chung: Trong trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng, nếu vợ chồng yêu cầu, Tòa án sẽ giải quyết việc chia tài sản chung của họ theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Quyền và nghĩa vụ về tài sản giữa vợ chồng và người thứ ba: Những quyền và nghĩa vụ về tài sản giữa vợ chồng và người thứ ba phát sinh trước thời điểm việc chia tài sản chung vẫn có giá trị pháp lý, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác.
Xem thêm>>> Việt Nam đã cho phép hôn nhân đồng giới chưa ?
3, Hậu quả pháp lý sau khi thỏa thuận trong hôn nhân
Hậu quả của việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân có các điểm quan trọng sau:
Tài sản được chia là tài sản riêng: Trong trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng, phần tài sản được chia, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia tài sản chung sẽ trở thành tài sản riêng của từng vợ chồng. Tuy nhiên, phần tài sản còn lại sau khi chia vẫn là tài sản chung của cả hai bên.
Thỏa thuận không thay đổi quyền và nghĩa vụ với người thứ ba: Thỏa thuận của vợ chồng về việc chia tài sản chung không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ về tài sản đã được xác lập trước đó giữa vợ chồng với người thứ ba. Điều này đảm bảo tính minh bạch và hợp lý cho những giao dịch dân sự có liên quan đến tài sản của vợ chồng và người thứ ba.
Hậu quả pháp lý của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân:
Việc chia tài sản chung không làm chấm dứt chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định. Chế độ tài sản chung vẫn tiếp tục tồn tại sau khi tài sản đã được chia.
Từ thời điểm việc chia tài sản chung có hiệu lực, phần tài sản được chia; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đó; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng khác của vợ, chồng đều là tài sản riêng của từng bên. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo quyền sở hữu và quản lý tài sản của mỗi vợ chồng.
Từ thời điểm việc chia tài sản chung có hiệu lực, nếu tài sản có được từ việc khai thác tài sản riêng của vợ, chồng mà không xác định được đó là thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh của vợ, chồng hay là hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng đó thì thuộc sở hữu chung của vợ chồng.
Chia tài sản chung bị vô hiệu:
Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân có thể bị vô hiệu trong các trường hợp sau:
Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình hoặc quyền lợi của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến nuôi dưỡng, cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại, thanh toán khi bị tòa án tuyên bố phá sản, trả nợ cho cá nhân, tổ chức, nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước và nghĩa vụ khác về tài sản theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật dân sự 2015 và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Những hậu quả này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên trong quá trình này.
Liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc.
Trân trọng !