1. Có thể làm giám đốc công ty luật nước ngoài đối với Luật sư Việt nam hay không?

Việc luật sư Việt Nam có thể giữ chức vụ Giám đốc công ty luật nước ngoài hay không là một vấn đề quan trọng, được quy định cụ thể trong Điều 72 của Luật Luật sư 2006, được sửa đổi bởi khoản 28 của Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012. Theo quy định này, Công ty luật nước ngoài có thể được thành lập dưới các hình thức khác nhau, và quyền giữ chức vụ Giám đốc của công ty này cũng được xác định rõ.

Trước hết, theo Điều 72 nói trên, Công ty luật nước ngoài có thể có ba hình thức chính: Công ty luật trách nhiệm hữu hạn 100% vốn nước ngoài, Công ty luật trách nhiệm hữu hạn dưới hình thức liên doanh, và Công ty luật hợp danh. Trong trường hợp Công ty luật trách nhiệm hữu hạn 100% vốn nước ngoài, đây là tổ chức hành nghề luật sư do một hoặc nhiều tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài thành lập tại Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc Giám đốc của công ty này có thể là luật sư nước ngoài.

Hình thức thứ hai, Công ty luật trách nhiệm hữu hạn dưới hình thức liên doanh, là tổ chức hành nghề luật sư liên doanh giữa tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài và tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam. Trong trường hợp này, cũng có khả năng Giám đốc của công ty là luật sư nước ngoài hoặc luật sư Việt Nam. Hình thức thứ ba là Công ty luật hợp danh, được hình thành thông qua sự hợp tác giữa tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài và công ty luật hợp danh Việt Nam. Trong trường hợp này, chức vụ Giám đốc của công ty có thể do luật sư nước ngoài hoặc luật sư Việt Nam đảm nhận.

Điều quan trọng cần lưu ý là quy định này không hạn chế quyền lựa chọn Giám đốc từ giữa luật sư nước ngoài và luật sư Việt Nam. Điều này thể hiện tinh thần mở cửa và hỗ trợ sự hợp tác giữa các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam và nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức pháp lý.

Tuy nhiên, để giữ vững tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý công ty, cần có các quy định cụ thể và chặt chẽ về quản lý và giám sát hoạt động của Giám đốc, bất kể họ là luật sư nước ngoài hay Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi quyết định quan trọng của công ty luật đều được đưa ra một cách công bằng và theo đúng quy định pháp luật, góp phần tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh và phát triển bền vững trong lĩnh vực luật sư ở Việt Nam.

Tổng kết theo quy định nêu trên, vấn đề về khả năng giữ chức vụ Giám đốc công ty luật nước ngoài của luật sư Việt Nam là hoàn toàn khả thi và được pháp luật cho phép. Cụ thể, quy định cho biết rằng Giám đốc công ty này có thể là người hoặc luật sư nước ngoài, hoặc người là luật sư Việt Nam. Điều này mở cửa rộng lối cho sự linh hoạt trong quản lý và điều hành công ty luật, khẳng định rằng những người chuyên nghiệp trong lĩnh vực luật sư Việt Nam cũng có thể đảm nhận trách nhiệm quan trọng này.

Với điều kiện làm Giám đốc được xác định bởi quy định và có thể thỏa mãn bởi cả luật sư nước ngoài và luật sư Việt Nam, việc mở rộng cơ hội này cho luật sư Việt Nam không chỉ là sự đánh dấu cho sự cởi mở và hỗ trợ trong hợp tác quốc tế, mà còn là bước quan trọng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng trong lĩnh vực luật sư tại Việt Nam.

Ngoài ra, điều này cũng tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các chuyên gia luật sư, thúc đẩy sự đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý. Từ việc luật sư Việt Nam có thể giữ vị trí quan trọng như Giám đốc trong các công ty luật nước ngoài, có thể kỳ vọng một sự đa dạng và phong phú trong quản lý cũng như trong cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề pháp lý đa dạng và phức tạp.

Như vậy, việc mở rộng cơ hội nghề nghiệp và quản lý cho luật sư Việt Nam trong lĩnh vực quốc tế không chỉ thể hiện sự công bằng mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành luật sư, tạo điều kiện cho sự hội nhập và tiến bộ của hệ thống pháp luật Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.

2. Có được tạm ngừng hoạt động đối với công ty luật nước ngoài hay không?

Việc tạm ngừng hoạt động của công ty luật nước ngoài là một quy trình quan trọng và được điều chỉnh một cách cụ thể theo quy định tại Điều 38 Nghị định 123/2013/NĐ-CP. Điều này làm rõ các quyền và trách nhiệm của chi nhánh, công ty luật nước ngoài khi cần thực hiện việc này, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Theo quy định, chi nhánh, công ty luật nước ngoài có quyền tạm ngừng hoạt động, nhưng điều này phải được thực hiện theo các bước cụ thể. Đầu tiên, công ty phải báo cáo bằng văn bản về quyết định tạm ngừng hoạt động cùng với lý do và thời gian dự kiến cho Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp, và cơ quan thuế ở địa phương nơi công ty đăng ký hoạt động. Thời gian để báo cáo không được quá 30 ngày trước ngày dự kiến tạm ngừng hoặc tiếp tục hoạt động, đảm bảo sự thông tin đầy đủ và kịp thời đến các cơ quan quản lý.

Lưu ý rằng thời gian tạm ngừng hoạt động của công ty luật nước ngoài không được vượt quá 02 năm. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt trong quản lý doanh nghiệp và đồng thời giữ cho công ty duy trì sự ổn định trong thời gian ngắn hạn. Quy định này có thể giúp tránh tình trạng tạm ngừng hoạt động kéo dài, từ đó đảm bảo rằng doanh nghiệp vẫn duy trì khả năng cạnh tranh và không gây ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.

Tầm quan trọng của việc báo cáo và tuân thủ quy định trở nên rõ ràng khi xem xét mục tiêu của quy định này. Điều này không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát chặt chẽ hoạt động của doanh nghiệp mà còn bảo vệ quyền và lợi ích của cộng đồng kinh doanh. Việc giữ cho thông tin được cung cấp đầy đủ và chính xác là chìa khóa để đảm bảo quy trình tạm ngừng hoạt động diễn ra một cách trơn tru và theo đúng quy định.

Tóm lại, quy định về tạm ngừng hoạt động của công ty luật nước ngoài không chỉ là một biện pháp quản lý thông thường mà còn thể hiện cam kết của pháp luật Việt Nam đối với sự linh hoạt và tuân thủ trong môi trường kinh doanh. Việc này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường luật sư trong nước.

3. Những trường hợp giấy phép thành lập của công ty luật nước ngoài bị thu hồi?

Theo các quy định chi tiết tại Điều 40 của Nghị định 123/2013/NĐ-CP, đã được điều chỉnh và bổ sung thông qua khoản 9 của Điều 1 Nghị định 137/2018/NĐ-CP, việc thu hồi Giấy phép thành lập của công ty luật nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam là một quy trình chặt chẽ và có những trường hợp cụ thể.

Trước hết, công ty luật nước ngoài có thể bị thu hồi Giấy phép thành lập nếu tự chấm dứt hoạt động tại Việt Nam. Điều này thể hiện sự linh hoạt của quy định, đồng thời khẳng định rằng việc tự nguyện dừng hoạt động được xem xét một cách nghiêm túc và đúng đắn theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, một lý do khác khiến Giấy phép có thể bị thu hồi là khi công ty bị xử phạt vi phạm hành chính và hình thức xử phạt này bao gồm việc tước quyền sử dụng Giấy phép thành lập. Điều này là biện pháp quản lý mạnh mẽ để đảm bảo tuân thủ và giữ gìn uy tín của ngành luật sư, đồng thời đặt ra một thông điệp rõ ràng về sự nghiêm túc trong quản lý doanh nghiệp nước ngoài trên đất nước.

Thứ ba, việc không đăng ký mã số thuế trong thời hạn 01 năm từ ngày được cấp Giấy phép thành lập cũng là một nguyên nhân để Giấy phép bị thu hồi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các thông tin thuế và tích hợp hoạt động kinh doanh với hệ thống thuế quốc gia.

Nếu công ty không hoạt động liên tục tại trụ sở đã đăng ký trong thời hạn 06 tháng, trừ trường hợp tạm ngừng hoạt động theo quy định của pháp luật, Giấy phép cũng có thể bị thu hồi. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự liên tục và ổn định trong hoạt động kinh doanh.

Nếu công ty không đăng ký hoạt động sau 60 ngày kể từ ngày được cấp Giấy phép thành lập, quy định cũng cho phép thu hồi Giấy phép. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì thông tin đăng ký và liên tục hoạt động trong khoảng thời gian đặc định.

Nếu công ty luật nước ngoài không hoạt động trở lại hoặc không có báo cáo về việc tiếp tục tạm ngừng hoạt động quá 06 tháng, kể từ ngày hết thời hạn tạm ngừng hoạt động theo quy định của pháp luật, Giấy phép có thể bị thu hồi. Điều này nhấn mạnh về sự quan trọng của việc duy trì hoạt động và tính liên tục trong quản lý doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành luật sư nơi sự chính xác và minh bạch là chìa khóa.

Một trường hợp khác là khi tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài thành lập chi nhánh, công ty luật nước ngoài tại Việt Nam không còn hoạt động ở nước ngoài. Điều này có thể xảy ra khi công ty quyết định chấm dứt mọi hoạt động quốc tế và tập trung đặc biệt vào thị trường Việt Nam. Trong tình huống này, việc giữ cho thông tin về hoạt động quốc tế và tình hình kinh doanh được cập nhật là quan trọng để tránh các hậu quả tiêu cực về quản lý.

Nếu Trưởng Chi nhánh, Giám đốc Công ty luật nước ngoài không còn đủ điều kiện hành nghề theo quy định tại Điều 74 của Luật luật sư, hoặc không được gia hạn Giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam hoặc hết thời hạn hành nghề ghi trong Giấy phép mà không thực hiện thủ tục gia hạn, Giấy phép cũng có thể bị thu hồi. Điều này nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc duy trì đủ điều kiện chuyên nghiệp và tuân thủ theo quy định pháp luật.

Cuối cùng, nếu công ty không còn đủ điều kiện theo quy định tại Điều 68 của Luật luật sư, nơi quy định về các yêu cầu về số lượng luật sư, chất lượng dịch vụ, và các điều kiện khác, Giấy phép cũng có thể bị thu hồi. Điều này nhấn mạnh về sự cần thiết của việc duy trì chất lượng và uy tín trong ngành luật sư.

Những quy định trên không chỉ giúp quản lý hiệu quả các doanh nghiệp luật sư nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam mà còn đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ổn định trong môi trường kinh doanh. Đồng thời, chúng cũng là biện pháp để bảo vệ quyền và lợi ích của cộng đồng doanh nghiệp và người dân.

Xem thêm: Mức phạt công ty luật nước ngoài hoạt động không bảo đảm điều kiện

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn