Về cơ bản, đây là công cụ pháp lý để người tố cáo thực hiện quyền của mình, tuy nhiên, việc nộp đơn này không đồng nghĩa vụ việc sẽ mặc nhiên bị đình chỉ. Cơ quan chức năng vẫn có thể tiếp tục giải quyết nếu xét thấy hành vi bị tố cáo có dấu hiệu vi phạm pháp luật, vì lợi ích chung của xã hội và việc bảo vệ công lý không thể chỉ dựa vào ý chí thay đổi của một cá nhân. Điều này đảm bảo rằng các hành vi sai phạm nghiêm trọng bị bỏ qua chỉ vì người tố cáo rút lại đơn tố cáo.
Tóm lại, đơn xin rút tố cáo là một văn bản pháp lý do người tố cáo soạn thảo để yêu cầu chấm dứt việc giải quyết nội dung tố cáo, nhưng chỉ có giá trị pháp lý khi nộp đơn trước cơ quan có thẩm quyền ban hành kết luận vụ việc. Mặc dù người tố cáo có quyền rút tố cáo, cơ quan chức năng vẫn có thể tiếp tục giải quyết nếu phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật, bảo vệ lợi ích chung của xã hội
Để việc rút tố cáo được công nhận là hợp lệ và được cơ quan có thẩm quyền xử lý, người tố cáo phải tuân thủ nghiêm ngặt hai điều kiện tiên quyết về thời điểm và hình thức. Hai yếu tố này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của yêu cầu rút tố cáo mà còn giúp cơ quan chức năng xử lý vụ việc một cách chính xác và minh bạch
Về thời điểm: Pháp luật quy định một "cửa sổ thời gian" rõ ràng cho việc rút tố cáo: "trước khi người giải quyết tố cáo ra kết luận nội dung tố cáo". Quy trình giải quyết một vụ việc tố cáo thường bao gồm các giai đoạn chính: tiếp nhận đơn, thụ lý giải quyết, xác minh nội dung, và cuối cùng là ban hành kết luận nội dung tố cáo. Khi người có thẩm quyền đã hoàn tất quá trình xác minh và ban hành văn bản "Kết luận nội dung tố cáo", quyền rút tố cáo của công dân sẽ chấm dứt. Điều này có nghĩa là, một khi quy trình giải quyết đã đi đến giai đoạn cuối cùng và kết quả chính thức được xác lập bằng văn bản, người tố cáo không còn khả năng can thiệp để dừng lại quy trình này nữa. Đây là một "điểm không thể quay lại" về mặt thủ tục, đòi hỏi người tố cáo phải hành động một cách dứt khoát và kịp thời nếu có ý định rút đơn, tránh trường hợp bị động và mất quyền do sự chậm trễ.
Về hình thức: Luật Tố cáo 2018 yêu cầu việc rút tố cáo "phải được thực hiện bằng văn bản". Yêu cầu này nhằm đảm bảo tính xác thực, rõ ràng về ý chí của người tố cáo, tránh các tranh chấp hoặc hiểu lầm sau này, đồng thời tạo ra một bằng chứng pháp lý vững chắc cho hồ sơ vụ việc. Có hai cách thực hiện yêu cầu này:
- Nộp đơn xin rút tố cáo bằng văn bản: Người tố cáo tự soạn thảo hoặc sử dụng mẫu đơn chuẩn (Đơn rút tố cáo) và nộp cho cơ quan đang giải quyết vụ việc. Đơn này phải ghi rõ thông tin của người tố cáo, nội dung tố cáo trước đó, và yêu cầu rút tố cáo một phần hay toàn bộ
- Rút tố cáo trực tiếp: Người tố cáo đến trình bày trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp này, người tiếp nhận của cơ quan sẽ lập một "biên bản ghi nhận việc rút tố cáo", ghi lại đầy đủ nội dung trình bày. Người rút tố cáo phải đọc lại, xác nhận nội dung là đúng và ký tên hoặc điểm chỉ vào biên bản đó. Biên bản này có giá trị tương đơn với đơn xin rút tố cáo
Việc không tuân thủ một trong hai điều kiện trên (ví dụ: rút tố cáo bằng lời nói qua điện thoại, hoặc nộp đơn sau khi đã có kết luận) sẽ khiến yêu cầu rút tố cáo không có giá trị pháp lý và không được cơ quan chức năng chấp nhận. Điều này nhằm bảo vệ tính minh bạch và tính chính thức của quá trình giải quyết tố cáo, đồng thời ngăn ngừa việc lạm dụng hoặc gây khó dễ cho quá trình giải quyết vụ việc.
3. Mẫu đơn tố cáo mới nhất hiện nay và hướng dẫn soạn thảo đơn xin rút tố cáo
3.1. Mẫu đơn xin rút tố cáo mới nhất hiện nay
Dưới đây là mẫu đơn xin rút tố cáo được soạn thảo dựa trên Mẫu số 02 ban hành kèm theo Nghị định số 31/2019/NĐ-CP và các quy định pháp luật liên quan.

Tải đơn xin rút tố cáo mới nhất tại đây>>>: Đơn xin rút tố cáo mới nhất năm 2025
Hướng dẫn điền thông tin:
1) Địa danh: Ghi tên tỉnh/thành phố nơi người làm đơn đang cư trú khi viết đơn.
(2) Nơi nhận: Ghi rõ chức danh của người giải quyết tố cáo và tên cơ quan, tổ chức nơi người đó công tác. Ví dụ: "Chánh Thanh tra Bộ Tài chính".
(3) Họ và tên người làm đơn: Ghi đầy đủ họ tên của người rút tố cáo
(4) Nội dung rút tố cáo: Ghi rõ ràng và cụ thể.
Nếu rút toàn bộ: Ghi "rút toàn bộ nội dung tố cáo đã nêu trong Đơn tố cáo ngày... tháng... năm...".
Nếu rút một phần: Ghi "rút một phần nội dung tố cáo đã nêu trong Đơn tố cáo ngày... tháng... năm..., cụ thể là nội dung: [trích dẫn hoặc mô tả lại chính xác nội dung muốn rút]".
3.2. Cấu trúc và các thành phần bắt buộc của đơn
Một đơn xin rút tố cáo hợp lệ và đầy đủ về mặt pháp lý cần có cấu trúc chặt chẽ và bao gồm tất cả các thành phần theo quy định. Việc thiếu sót bất kỳ yếu tố nào cũng có thể dẫn đến việc đơn bị trả lại hoặc không được xử lý. Dựa trên Mẫu số 02 của Nghị định 31/2019/NĐ-CP và các hướng dẫn thực tiễn, cấu trúc của đơn bao gồm các phần chính sau :
1. Phần mở đầu:
Quốc hiệu và Tiêu ngữ: "CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc". Đây là phần tiêu chuẩn cho mọi văn bản hành chính tại Việt Nam
Địa danh, ngày tháng năm làm đơn: Ghi rõ nơi viết đơn và ngày, tháng, năm cụ thể.
Tên đơn: Viết in hoa, rõ ràng: ĐƠN RÚT TỐ CÁO.TỐ CÁO
2. Phần nội dung:
- Nơi nhận (Kính gửi): Ghi chính xác tên cơ quan, chức danh của người có thẩm quyền đang giải quyết tố cáo.
- Thông tin người rút đơn: Cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin cá nhân của người làm đơn, bao gồm: Họ và tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, địa chỉ liên lạc. Thông tin này phải khớp với đơn tố cáo ban đầu để cơ quan chức năng có thể xác minh.
- Trích yếu đơn tố cáo ban đầu: Nêu ngắn gọn về việc đã nộp đơn tố cáo trước đó, bao gồm ngày tháng nộp đơn, người bị tố cáo và tóm tắt nội dung đã tố cáo để định danh đúng vụ việc.
- Nội dung đề nghị rút tố cáo: Đây là phần quan trọng nhất. Cần nêu rõ ý chí muốn rút tố cáo một cách dứt khoát. Cần ghi cụ thể là "rút toàn bộ nội dung tố cáo" hay "rút một phần nội dung tố cáo". Nếu là rút một phần, phải liệt kê chính xác những nội dung nào được rút lại.
- Lý do rút đơn: Mặc dù không phải là mục bắt buộc trong mẫu đơn chuẩn, việc trình bày lý do một cách hợp lý (ví dụ: các bên đã tự hòa giải, bồi thường thiệt hại; nhận thấy thông tin ban đầu cung cấp chưa đầy đủ, chính xác;...) có thể giúp cơ quan giải quyết có cái nhìn toàn diện hơn về vụ việc.
- Lời cam kết: Khẳng định việc rút đơn là hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa hay mua chuộc. Đây là một yếu tố quan trọng để tăng tính hợp pháp của đơn và giảm khả năng cơ quan chức năng nghi ngờ về tính tự nguyện của người làm đơn.
3. Phần kết:
- Lời cảm ơn: Thể hiện sự tôn trọng đối với cơ quan giải quyết.
- Chữ ký và họ tên người làm đơn: Người làm đơn phải ký và ghi rõ họ tên. Trong trường hợp không thể ký, có thể điểm chỉ. Nếu nhiều người cùng rút đơn, tất cả phải cùng ký tên hoặc cử người đại diện ký theo quy định.
3.3. Hướng dẫn chi tiết cách viết từng mục
Để đảm bảo đơn được soạn thảo một cách chính xác và chuyên nghiệp, người làm đơn cần chú ý đến cách diễn đạt và thông tin cung cấp trong từng mục. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách viết các mục từ Từ "Kính gửi" đến Nội dung và Cam kết :
Mục "Kính gửi"(Địa chỉ người nhận): Đây là mục xác định địa chỉ pháp lý của đơn. Người làm đơn phải ghi chính xác tên cơ quan hoặc chức danh của người đang trực tiếp thụ lý và giải quyết vụ việc của mình, ví dụ: "Kính gửi: Chánh Thanh tra tỉnh X", "Kính gửi: Giám đốc Sở Y tế thành phố Y". Việc gửi sai địa chỉ sẽ làm đơn không có giá trị và gây mất thời gian. Thông tin này thường có trong văn bản "Thông báo về việc thụ lý giải quyết tố cáo" mà người tố cáo đã nhận được trước đó.
Mục "Thông tin người rút đơn": Phải đảm bảo tính nhất quán và chính xác tuyệt đối với thông tin đã khai trong đơn tố cáo ban đầu để việc đối chiếu, xác minh được thuận lợi. Thông tin này phải hoàn toàn chính xác và thống nhất với đơn tố cáo ban đầu, giúp cơ quan tiếp nhận xác định rõ ai là người rút đơn, tránh nhầm lẫn hoặc sai sót.
Mục "Nội dung đề nghị rút tố cáo": Cần sử dụng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, không mập mờ.
Ví dụ 1 (rút toàn bộ): "Bằng đơn này, tôi đề nghị Quý cơ quan cho phép tôi được rút lại toàn bộ nội dung trong Đơn tố cáo ngày.../.../... của tôi về hành vi của ông/bà Nguyễn Văn A."
Ví dụ 2 (rút một phần): "Bằng đơn này, tôi đề nghị Quý cơ quan cho phép tôi được rút lại một phần nội dung trong Đơn tố cáo ngày.../.../..., cụ thể là nội dung tố cáo về hành vi: [ghi rõ hành vi, nội dung cụ thể muốn rút]. Các nội dung tố cáo còn lại, tôi vẫn giữ nguyên và kính đề nghị Quý cơ quan tiếp tục giải quyết theo quy định của pháp luật."
Mục "Nội dung đề nghị rút tố cáo": Cần sử dụng ngôn ngữ pháp lý rõ ràng, không mập mờ.
Mục "Lý do rút đơn": Nên trình bày một cách trung thực và ngắn gọn. Lý do hợp lý sẽ củng cố tính tự nguyện của việc rút đơn. Ví dụ: "Lý do tôi làm đơn này là vì sau khi gửi đơn tố cáo, tôi và ông/bà A đã có buổi làm việc, trao đổi thẳng thắn. Ông/bà A đã nhận ra sai sót của mình và đã khắc phục hoàn toàn hậu quả, bồi thường thiệt hại cho tôi một cách thỏa đáng. Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận và hòa giải."
Mục "Lời cam kết": Đây là phần không thể thiếu để bảo vệ chính người làm đơn. Một lời cam kết chặt chẽ sẽ giúp chứng minh ý chí tự nguyện, đặc biệt quan trọng vì pháp luật quy định cơ quan chức năng sẽ tiếp tục giải quyết vụ việc nếu có dấu hiệu việc rút đơn là do bị ép buộc.
Ví dụ: "Tôi cam đoan những nội dung trình bày trên là hoàn toàn đúng sự thật. Việc làm đơn xin rút tố cáo này là hoàn toàn tự nguyện, xuất phát từ ý chí của cá nhân tôi, trong trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn, không bị bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào đe dọa, ép buộc, mua chuộc hay xúi giục. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về nội dung cam kết của mình."
Mục "chữ ký": Đây là cách thức xác nhận quyền quyết định của người làm đơn. Nếu người tố cáo không biết chữ, họ có thể điểm chỉ thay chữ ký
4. Quy trình và thủ tục nộp đơn rút tố cáo
4.1 Xác định chính xác cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận
Bước đầu tiên và mang tính quyết định trong quy trình là phải nộp đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đơn. Việc nộp đơn sai địa chỉ không chỉ làm mất thời gian mà còn có thể khiến yêu cầu rút tố cáo không được xử lý kịp thời, dẫn đến nguy cơ cơ quan chức năng ban hành kết luận nội dung tố cáo trước khi nhận được đơn, làm mất quyền rút đơn của công dân.
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đơn rút tố cáo chính là cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân đang thụ lý và giải quyết đơn tố cáo ban đầu. Để xác định chính xác, người tố cáo cần:
- Xem lại Thông báo kết luận giải quyết tố cáo: Sau khi tiếp nhận đơn tố cáo và xét thấy đủ điều kiện, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định thụ lý và gửi thông báo cho người tố cáo. Văn bản này sẽ ghi rõ tên cơ quan, chức danh của người chịu trách nhiệm giải quyết. Đây chính là địa chỉ cần gửi đơn rút tố cáo.
- Liên hệ trực tiếp (nếu cần): Nếu không còn giữ thông báo thụ lý hoặc không chắc chắn, người tố cáo có thể liên hệ với bộ phận tiếp công dân của cơ quan mà mình đã nộp đơn ban đầu để hỏi thông tin về đơn vị hoặc cá nhân đang trực tiếp xử lý vụ việc của mình.
Việc xác định đúng người giải quyết tố cáo giúp đảm bảo đơn rút tố cáo được xử lý đúng quy trình và thẩm quyền cơ quan chức năng
4.2 Các phương thức nộp đơn
Sau khi đã xác định được đúng địa chỉ, người tố cáo có thể lựa chọn một trong các phương thức nộp đơn phổ biến: nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện. Dù chọn phương thức nào đIều quan trọng nhất trong bước này là phải đảm bảo có bằng chứng về việc đã nộp đơn và thời điểm nộp đơn:
Thứ nhất, nộp trực tiếp:
Quy trình: Người làm đơn mang đơn rút tố cáo (đã ký tên) cùng với giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD) đến bộ phận văn thư hoặc bộ phận tiếp công dân của cơ quan có thẩm quyền.
Lưu ý quan trọng: Khi nộp đơn, phải yêu cầu cán bộ tiếp nhận cấp giấy biên nhận hoặc một hình thức xác nhận tương đương. Giấy biên nhận phải ghi rõ ngày tháng nhận đơn, tên loại văn bản được nhận và có dấu của cơ quan. Đây là bằng chứng pháp lý vững chắc nhất, chứng minh thời điểm nộp đơn, có giá trị trong trường hợp xảy ra tranh chấp về việc đơn có được nộp trước "điểm không thể quay lại" hay không.
Thứ hai, gửi qua đường bưu điện:
- Quy trình: Người làm đơn gửi đơn qua dịch vụ bưu chính.
- Lưu ý quan trọng: Nên sử dụng hình thức gửi bảo đảm, có xác nhận phát (thường gọi là thư bảo đảm hoặc chuyển phát nhanh có báo phát). Biên lai gửi thư và phiếu báo phát có chữ ký của người nhận từ phía cơ quan chức năng sẽ là bằng chứng chứng minh đơn đã được gửi đi và đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận vào ngày cụ thể. Lưu giữ cẩn thận các giấy tờ này.
Việc có bằng chứng giao nhận là một biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý thiết yếu. Nó bảo vệ người nộp đơn khỏi các tình huống như đơn bị thất lạc, xử lý chậm trễ, hoặc bị từ chối với lý do "không nhận được".
Kết luận
Đơn xin rút tố cáo là một văn bản pháp lý quan trọng, yêu cầu sự chính xác và minh bạch trong từng mục. Các phần trong đơn, từ địa chỉ người nhận, thông tin người rút đơn, nội dung yêu cầu rút đơn tố cáo cho đến lý do và cam kết, đều cần được trình bày rõ ràng và trung thực. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp đảm bảo tính hợp pháp của việc rút tố cáo mà còn bảo vệ quyền lợi của người tố cáo trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.