1. Quy định về trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động?

Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc là một phần quan trọng của hệ thống quy định nhằm bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động. Căn cứ vào Điều 16 của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có những trách nhiệm cụ thể như sau:

- Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn và vệ sinh: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng nơi làm việc đáp ứng các yêu cầu về không gian, độ thoáng, và các yếu tố khác như bụi, hơi, khí độc, phóng xạ, điện từ trường, nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, rung và các yếu tố nguy hiểm khác. Đồng thời, họ cần thực hiện định kỳ kiểm tra, đo lường để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn liên quan.

- Quản lý và bảo dưỡng thiết bị: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng máy móc, thiết bị, vật tư, và chất được sử dụng tại nơi làm việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh lao động. Họ cần thực hiện vận hành, bảo trì, và bảo quản các thiết bị này theo quy định, và cần sử dụng chúng theo nội quy và quy trình đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động.

- Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân: Người sử dụng lao động phải trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân cho người lao động khi làm việc trong môi trường có yếu tố nguy hiểm hoặc có hại. Đồng thời, họ cần cung cấp các thiết bị an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

- Kiểm tra và giảm thiểu rủi ro: Hàng năm hoặc khi cần thiết, người sử dụng lao động phải tổ chức kiểm tra và đánh giá các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc. Sau đó, họ cần thực hiện các biện pháp công nghệ và kỹ thuật nhằm loại trừ hoặc giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc, đồng thời cải thiện điều kiện lao động và chăm sóc sức khỏe cho người lao động.

- Bảo dưỡng thiết bị và nơi làm việc: Người sử dụng lao động phải thực hiện định kỳ kiểm tra và bảo dưỡng máy móc, thiết bị, vật tư, chất, nhà xưởng, và kho tàng để đảm bảo chúng luôn đạt các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh lao động.

- Bảo đảm thông tin truyền đạt: Tại nơi làm việc, người sử dụng lao động cần có biển cảnh báo, bảng chỉ dẫn bằng tiếng Việt và ngôn ngữ phổ biến để hướng dẫn về an toàn và vệ sinh lao động. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ các yêu cầu an toàn và vệ sinh lao động đối với máy móc, thiết bị, vật tư và chất.

- Tuyên truyền và huấn luyện: Người sử dụng lao động phải tổ chức tuyên truyền, phổ biến, và huấn luyện cho nhân viên về quy định, nội quy, và quy trình an toàn, vệ sinh lao động. Điều này bao gồm việc giáo dục về biện pháp phòng ngừa và phòng chống yếu tố nguy hiểm và yếu tố có hại liên quan đến công việc và nhiệm vụ được giao.

- Xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp: Người sử dụng lao động phải xây dựng và ban hành kế hoạch xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc. Họ cần tổ chức lực lượng ứng cứu và báo cáo kịp thời với người có trách nhiệm khi có nguy cơ hoặc xảy ra tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật gây mất an toàn và vệ sinh lao động vượt ra khỏi khả năng kiểm soát của họ.

Tóm lại, việc tuân thủ và thực hiện các trách nhiệm trên của người sử dụng lao động đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sức khỏe, an toàn cho người lao động tại nơi làm việc.

 

2. Mức xử phạt hành vi không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng?

- Xử phạt hành vi không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng theo quy định là một trong những biện pháp quan trọng nhằm đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại các nơi làm việc. Theo quy định của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, cụ thể là khoản 3 Điều 21, những người sử dụng lao động vi phạm các quy định liên quan đến an toàn, vệ sinh lao động sẽ phải đối mặt với các biện pháp xử phạt hành chính nghiêm túc.

- Theo khoản 3 Điều 21 nêu trên, người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng nếu có một trong những hành vi sau đây: không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng theo quy định; không trang bị đầy đủ thiết bị an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc; không xây dựng, ban hành kế hoạch xử lý sự cố hoặc ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc; không lập phương án đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động khi xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo công trình, cơ sở sản xuất, sử dụng, bảo quản máy móc, thiết bị, vật tư, chất liệu đặc biệt đối với an toàn, vệ sinh lao động; không thực hiện điều tra tai nạn lao động theo quy định; không khai báo hoặc khai báo không đúng sự thật về tai nạn lao động; không khai báo hoặc khai báo không đúng sự thật về sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng; không bảo đảm đủ buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp theo quy định; không trang bị phương tiện kỹ thuật, y tế để đảm bảo ứng cứu, sơ cứu kịp thời khi xảy ra sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động.

- Mức phạt được quy định rất cụ thể và có sự nghiêm túc trong việc áp dụng biện pháp xử phạt, nhằm đảm bảo tính răn đe và tuân thủ đúng đắn của các đơn vị, tổ chức trong việc duy trì an toàn lao động. Điều này không chỉ là vấn đề nội dung quan trọng về pháp luật mà còn là biện pháp hỗ trợ hiệu quả để giảm thiểu tai nạn lao động và các sự cố gây mất an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

- Cần lưu ý rằng theo khoản 1 Điều 6 của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt quy định trên chỉ áp dụng cho cá nhân. Đối với tổ chức, mức phạt tiền sẽ là gấp đôi mức phạt đối với cá nhân, tức là từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Điều này nhấn mạnh sự chặt chẽ hơn trong quản lý và đảm bảo trách nhiệm của tổ chức đối với an toàn lao động.

Do đó, khi người sử dụng lao động không thực hiện đúng việc định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng theo quy định, họ sẽ phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình thông qua biện pháp xử phạt hành chính. Điều này là quan trọng để tạo ra môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tốt nhất cho người lao động.

 

3. Quy định về thời hiệu xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng ?

Thời hiệu xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng theo quy định là một khía cạnh quan trọng của hệ thống xử lý pháp luật trong việc duy trì và bảo vệ trật tự, an toàn xã hội cũng như quản lý, sử dụng và bảo quản tài nguyên. Việc thiết lập và duy trì một kỳ hạn hợp lý cho việc xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực này đặt ra nhiều vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tuân thủ và thực hiện của doanh nghiệp, tổ chức.

- Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 của Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, đã được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 4 của Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2020, thời hiệu xử lý vi phạm hành chính được xác định như sau: "Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính là 01 năm, trừ một số trường hợp cụ thể". Điều này nghĩa là, nếu có vi phạm hành chính liên quan đến kế toán; hóa đơn; phí, lệ phí; kinh doanh bảo hiểm; quản lý giá; chứng khoán; sở hữu trí tuệ; xây dựng; thủy sản; lâm nghiệp; điều tra, quy hoạch, thăm dò, khai thác, sử dụng nguồn tài nguyên nước; hoạt động dầu khí và hoạt động khoáng sản khác; bảo vệ môi trường; năng lượng nguyên tử; quản lý, phát triển nhà và công sở; đất đai; đê điều; báo chí; xuất bản; sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, kinh doanh hàng hóa; sản xuất, buôn bán hàng cấm, hàng giả; quản lý lao động ngoài nước thì thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính sẽ là 02 năm.

- Tuy nhiên, đối với vi phạm hành chính liên quan đến thuế, thời hiệu xử lý sẽ phụ thuộc vào quy định của pháp luật về quản lý thuế. Điều này làm tăng tính phức tạp và sự đa dạng trong quá trình xử lý các vi phạm, tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể mà vi phạm đang thuộc vào.

- Điều quan trọng cần lưu ý là thời hiệu xử lý vi phạm hành chính không chỉ là vấn đề hết sức quan trọng đối với cơ quan chức năng mà còn đặt ra những thách thức và trách nhiệm lớn đối với doanh nghiệp và cá nhân. Việc nắm vững và hiểu rõ về thời hiệu này giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn về pháp lý, tránh được những hậu quả tiêu cực và thiệt hại tài chính.

Ngoài ra, cần có sự minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý vi phạm hành chính để đảm bảo quyền lợi và công bằng cho tất cả các bên liên quan. Hệ thống pháp luật cần phải linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi trong môi trường kinh doanh và xã hội để đảm bảo hiệu quả cao nhất trong quá trình thi hành và tuân thủ pháp luật.

Xem thêm > > > Nhà xưởng xây dựng trên đất thuê có được trích khấu hao tính vào chi phí không? Xác định thời gian trích khấu hao của tài sản cố định trong một số trường hợp đặc biệt?

Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật