1. Bán hàng tận cửa và nghĩa vụ của người bán hàng tận cửa
Bán hàng tận cửa được định nghĩa trong khoản 3, Điều 3 của Nghị định 99/2011/NĐ-CP như sau: Đó là việc tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh bán hàng hóa tại địa điểm ở hoặc làm việc của người tiêu dùng. Có nghĩa là người bán hàng sẽ mang hàng hóa đến trực tiếp tận nơi mà người tiêu dùng yêu cầu, thay vì người tiêu dùng phải đến cửa hàng hoặc điểm bán lẻ để mua hàng. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người tiêu dùng, nhất là trong trường hợp mua sắm lớn hoặc không thể di chuyển.
Nghị định 99/2011/NĐ-CP cũng quy định về nghĩa vụ của người bán hàng tận cửa trong khoản 1 Điều 19 như sau: Người bán hàng tận cửa là tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh. Trong quá trình bán hàng tận cửa, họ có các nghĩa vụ sau:
- Cung cấp thông tin đầy đủ: Họ phải cung cấp thông tin đầy đủ về tên, số điện thoại, địa chỉ và trụ sở của tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh. Điều này giúp người tiêu dùng có thể liên hệ và tìm hiểu về người bán hàng, cũng như đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.
- Chịu trách nhiệm đề xuất hợp đồng: Họ phải chịu trách nhiệm đề xuất hợp đồng và giải đáp mọi thắc mắc của người tiêu dùng về điều kiện hợp đồng và thông tin khác liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đang mua.
- Ngưng đề xuất hợp đồng khi từ chối: Sau khi người tiêu dùng từ chối đề xuất hợp đồng, người bán hàng tận cửa không được tiếp tục đề nghị ký hợp đồng đó. Điều này đảm bảo tính minh bạch và sự tôn trọng đối với quyết định của người tiêu dùng.
- Lập hợp đồng thành văn bản: Trừ khi có thoả thuận khác, hợp đồng bán hàng tận cửa phải được lập thành văn bản và giao cho người tiêu dùng một bản để bảo đảm tính minh bạch và rõ ràng trong quan hệ giao dịch.
Do đó, trong quá trình ký kết hợp đồng giao hàng tận cửa, người bán hàng phải thực hiện các nghĩa vụ sau: Cung cấp thông tin về tên, số điện thoại, địa chỉ và trụ sở của tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh, đồng thời chịu trách nhiệm về việc đề xuất hợp đồng; Không được tiếp tục đề nghị ký hợp đồng sau khi người tiêu dùng đã từ chối; Cung cấp giải đáp về điều kiện hợp đồng và thông tin khác mà người tiêu dùng quan tâm về hàng hóa hoặc dịch vụ. Những nghĩa vụ này giúp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tạo điều kiện cho một giao dịch hợp lý và minh bạch giữa hai bên.
2. Người tiêu dùng có được đơn phương chấm dứt hợp đồng bán hàng tận cửa hay không?
Đơn phương chấm dứt hợp đồng là việc một bên trong hợp đồng tự ý chấm dứt việc thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng mà không có sự thỏa thuận của hai bên trong hợp đồng về việc chấm dứt hợp đồng. Điều này có thể xảy ra khi một bên quyết định không muốn tiếp tục thực hiện hợp đồng vì một lí do nào đó, mặc dù bên còn lại có thể muốn tiếp tục hợp đồng. Điều này có thể gây ra tranh chấp và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý tùy thuộc vào điều kiện và quy định cụ thể trong hợp đồng và pháp luật.
Điều 19 của Nghị định 99/2011/NĐ-CP quy định về hợp đồng bán hàng tận cửa như sau: Trong vòng ba (03) ngày làm việc kể từ ngày ký kết hợp đồng, người tiêu dùng có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương và thông báo bằng văn bản cho tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh. Điều này đảm bảo rằng người tiêu dùng có thời gian để xem xét và quyết định về giao dịch mua hàng tận cửa mà họ đã thực hiện. Trong thời gian này, người bán hàng tận cửa không được phép đòi hỏi người tiêu dùng thanh toán hoặc thực hiện bất kỳ nghĩa vụ nào theo hợp đồng, trừ khi có quy định khác của pháp luật. Điều này nhấn mạnh tính minh bạch và công bằng trong quan hệ giao dịch và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Do đó, người tiêu dùng được phép chấm dứt hợp đồng bán hàng tận cửa trong vòng ba (03) ngày làm việc kể từ ngày ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng người tiêu dùng phải thông báo cho người bán hàng tận cửa về việc chấm dứt hợp đồng một cách đơn phương. Thông báo này giúp cả hai bên hiểu rõ về quyết định của người tiêu dùng và xác nhận việc chấm dứt hợp đồng. Điều này cũng giúp người tiêu dùng có bằng chứng nếu có bất kỳ tranh chấp nào xảy ra sau này.
3. Xử phạt khi từ chối người tiêu dùng rút lại giao kết trong thời hạn luật định
Hành vi vi phạm liên quan đến hợp đồng bán hàng tận cửa được điều chỉnh trong Điều 55 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP như sau: Các thương nhân kinh doanh bán hàng tận cửa sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng nếu có bất kỳ hành vi vi phạm sau đây: Từ chối cho người tiêu dùng hủy giao kết hợp đồng, trong trường hợp người tiêu dùng gửi thông báo bằng văn bản về việc hủy giao kết trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ký kết hợp đồng. Hành vi này bị xem là vi phạm vì nó vi phạm quyền của người tiêu dùng trong việc hủy bỏ hợp đồng trong khoảng thời gian quy định. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải tôn trọng quyền lợi của người tiêu dùng trong các giao dịch mua hàng tận cửa.
Biện pháp khắc phục hậu quả: Theo quy định tại điểm d khoản 1 của Điều 55 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP, một trong những biện pháp khắc phục hậu quả cho hành vi vi phạm từ chối cho người tiêu dùng hủy giao kết hợp đồng là buộc trả lại số lợi bất hợp pháp có được từ việc thực hiện hành vi vi phạm. Điều này có nghĩa là người bán hàng tận cửa phải trả lại số tiền hoặc các lợi ích khác mà họ đã nhận được một cách bất hợp pháp do vi phạm quy định về quyền hủy bỏ hợp đồng của người tiêu dùng. Biện pháp này nhằm đảm bảo rằng người bán hàng phải chịu trách nhiệm và đền bù cho hậu quả của hành vi vi phạm của mình.
Cũng tại Điều 4 của Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi thông qua điểm b của khoản 1 của Điều 3 của Nghị định 17/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền được điều chỉnh như sau: Trong lĩnh vực thương mại, mức phạt tối đa là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức; trong lĩnh vực sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, mức phạt tối đa là 200.000.000 đồng đối với cá nhân và 400.000.000 đồng đối với tổ chức; Mức phạt tiền quy định trong Chương II của Nghị định này áp dụng cho hành vi vi phạm hành chính của cá nhân, trừ các hành vi vi phạm hành chính được quy định tại các điều 33, 34, 35, 68, 70, và các khoản 6, 7, 8, 9 của Điều 73, cũng như các khoản 6, 7, 8 của Điều 77 của Nghị định này. Trường hợp hành vi vi phạm hành chính do tổ chức thực hiện, mức phạt tiền sẽ là gấp đôi so với mức áp dụng đối với cá nhân.
Do đó, trong trường hợp thương nhân từ chối cho người tiêu dùng hủy giao kết hợp đồng khi người tiêu dùng gửi thông báo việc hủy giao kết trong thời hạn quy định, sẽ bị xử phạt hành chính từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Đồng thời, hành vi này cũng đòi hỏi phải nộp lại số lợi bất chính có được. Lưu ý rằng mức phạt tiền này áp dụng cho cá nhân bán hàng tận cửa. Trong trường hợp tổ chức thực hiện cùng hành vi, mức phạt sẽ được tăng gấp đôi. Điều này nhấn mạnh tính nghiêm túc của hành vi vi phạm và đặt ra một mức phạt đủ lớn để đánh dấu sự vi phạm và ngăn chặn các hành vi tương tự trong tương lai.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Thời điểm người tiêu dùng được hoàn tiền khi đơn phương chấm dứt hợp đồng giao kết từ xa. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!