1. Vùng nước cảng biển là gì?

Vùng nước cảng biển là một khái niệm được quy định trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, theo khoản 9 Điều 4. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của thuật ngữ này, chúng ta cần tìm hiểu và giải thích một số từ ngữ liên quan.

  • Tàu thuyền là một phương tiện di chuyển trên mặt nước hoặc dưới mặt nước, bao gồm tàu, thuyền và các phương tiện khác có động cơ hoặc không có động cơ.
  • Tàu công vụ là loại tàu thuyền được sử dụng đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nước, không phục vụ mục đích thương mại.
  • Tàu ngầm là một phương tiện có khả năng hoạt động độc lập trên mặt nước và dưới mặt nước, thường được sử dụng cho các hoạt động quân sự hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tàu lặn là phương tiện có khả năng hoạt động dưới mặt nước, nhưng phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ các phương tiện, thiết bị trên mặt nước hoặc trên bờ.
  • Kho chứa nổi là một cấu trúc nổi được sử dụng đặc biệt để chứa và xử lý dầu, phục vụ cho các hoạt động thăm dò, khai thác và chế biến dầu khí.
  • Giàn di động là một cấu trúc nổi được sử dụng đặc biệt để thăm dò, khai thác và thực hiện các hoạt động trên biển.
  • Ụ nổi là một cấu trúc nổi không tự hành, được sử dụng để nâng hạ tàu thuyền, đáp ứng nhu cầu đóng mới, sửa chữa và kiểm tra tàu thuyền.
  • Vùng đất cảng là một khu vực đất liền được giới hạn để xây dựng cầu cảng, kho, bãi, nhà xưởng, trụ sở, cơ sở dịch vụ, hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước và các công trình phụ trợ khác, cũng như lắp đặt trang thiết bị cần thiết.
  • Vùng nước cảng là một khu vực nước được giới hạn để phục vụ các hoạt động trong cảng. Concretely, vùng nước cảng bao gồm vùng trước cầu cảng, vùng quay trở tàu, khu neo đậu, khu chuyển tải, khu tránh bão, vùng đón trả hoa tiêu, vùng kiểm dịch, luồng hàng hải và xây dựng các công trình phụ trợ khác.

Vùng nước cảng biển có vai trò quan trọng trong hoạt động giao thông biển và quản lý cảng. Nó đóng vai trò là một khu vực an toàn để tàu thuyền tiếp cận và thực hiện các hoạt động như cập cảng, dỡ hàng, chuyển tải hàng hóa và hành khách, kiểm dịch, và các hoạt động liên quan khác. Các công trình và cơ sở hạ tầng trong vùng nước cảng cũng được xây dựng để hỗ trợ các hoạt động này.

- Vùng nước cảng được định rõ và giới hạn để đảm bảo việc quản lý và điều hành cảng hiệu quả. Vùng trước cầu cảng là khu vực nằm trước khu vực đất cảng, nơi các tàu thuyền tiếp cận và rời khỏi cầu cảng. Đây là nơi tàu thuyền thực hiện các thao tác như neo đậu, rời neo và chuyển tải hàng hóa.

- Khu neo đậu là khu vực được dành riêng để tàu thuyền neo đậu trong thời gian ngắn hoặc dài. Đây có thể là nơi tàu thuyền đỗ để nạp hàng, dỡ hàng hoặc đợi thời gian xếp hàng.

- Khu chuyển tải là khu vực được sử dụng để chuyển tải hàng hóa từ tàu thuyền sang các phương tiện vận chuyển khác, như xe tải hoặc tàu hàng. Đây là một phần quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa từ cảng ra đến đích cuối cùng.

- Khu tránh bão là khu vực hướng dẫn tàu thuyền tránh bão và bảo vệ an toàn cho tàu và người lái tàu trong trường hợp thời tiết xấu hoặc cơn bão. Đây là một khu vực an toàn mà tàu thuyền có thể di chuyển để tránh các rủi ro do thời tiết gây ra.

- Vùng đón trả hoa tiêu là nơi tàu thuyền tiếp nhận và trả khách hoặc hành khách. Đây là nơi tàu thuyền dừng chân để cho phép người lên xuống tàu.

- Vùng kiểm dịch là khu vực được sử dụng để kiểm tra và giám sát hàng hóa, tàu thuyền và hành khách để đảm bảo tuân thủ các quy định và quy tắc về an ninh và an toàn.

- Luồng hàng hải là tuyến đường được chỉ định để tàu thuyền di chuyển qua vùng nước cảng một cách an toàn và tuân thủ các quy tắc giao thông biển. Luồng hàng hải giúp định hướng di chuyển của tàu thuyền và đảm bảo việc tránh va chạm giữa các tàu và đối tượng khác.

- Ngoài ra, trong vùng nước cảng còn có việc xây dựng các công trình phụ trợ khác như hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước và các cơ sở dịch vụ khác. Đây là những yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của cảng biển.

Tổng kết lại, vùng nước cảng biển là một khu vực được xác định và giới hạn để phục vụ các hoạt động trong cảng. Nó bao gồm nhiều khu vực như vùng trước cầu cảng, khu neo đậu, khu chuyển tải, khu tránh bão, vùng đón trả hoa tiêu, vùng kiểm dịch, luồng hàng hải và các công trình

 

2. Nguyên tắc mà chủ đầu tư cần phải tuân thủ để đặt tên cho vùng nước cảng biển ?

Để đặt tên cho vùng nước cảng biển, chủ đầu tư cần tuân thủ một số nguyên tắc quy định tại Điều 77 của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015. Theo quy định này, các nguyên tắc sau đây được áp dụng:

- Cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước phải được đặt tên theo nguyên tắc quy định tại Điều 77 Bộ luật Hàng hải Việt Nam.

- Tên cảng biển và cảng dầu khí ngoài khơi phải được viết bằng tiếng Việt, có thể kèm theo tên bằng tiếng Anh. Tên này bắt đầu bằng cụm từ "Cảng biển" hoặc "Cảng dầu khí ngoài khơi", và sau đó là tên riêng dựa trên địa danh nơi có cảng biển hoặc tên riêng của cảng dầu khí ngoài khơi.

- Tên bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước phải được viết bằng tiếng Việt, có thể kèm theo tên bằng tiếng Anh. Những tên này bắt đầu bằng cụm từ "Bến cảng", "Cầu cảng", "Bến phao", "Khu", "Vùng" và sau đó là tên riêng của công trình.

Để thực hiện việc đặt tên cho vùng nước cảng biển, chủ đầu tư cần tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Điều 77 Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Đồng thời, cần lưu ý một số nguyên tắc khác được quy định trong luật để đảm bảo tính chính xác và phù hợp:

+ Các tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước được đặt tên khi lập quy hoạch, lập dự án đầu tư xây dựng, và công bố khi đưa vào sử dụng. Đề nghị đặt tên này phải được gửi từ chủ đầu tư, cơ quan, tổ chức liên quan.

+ Không được đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên đã được công bố cho một vùng nước khác, và cũng không đúng với tên gọi và chức năng của vùng nước đó.

+ Không được sử dụng tên của các cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị, và tổ chức chính trị-xã hội để làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng của vùng nước, trừ khi có sự đồng ý của cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức đó.

+ Không được sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc để đặt tên.

Lưu ý rằng tên của vùng nước phải được viết bằng tiếng Việt, có thể kèm theo tên bằng tiếng Anh, và bắt đầu bằng cụm từ "Vùng" kết hợp với tên riêng của công trình. Tóm lại, khi chủ đầu tư muốn đặt tên cho vùng nước cảng biển, họ cần tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Điều 77 Bộ luật Hàng hải Việt Nam. Đồng thời, họ cũng cần lưu ý một số nguyên tắc khác như không trùng tên với các vùng nước khác, không sử dụng tên của các cơ quan nhà nước hay tổ chức chính trị, và không sử dụng từ ngữ vi phạm truyền thống lịch sử và đạo đức dân tộc. Tên của vùng nước cần được viết bằng tiếng Việt, có thể kèm theo tên bằng tiếng Anh, và bắt đầu bằng cụm từ "Vùng" kết hợp với tên riêng của công trình.

 

3. Quy định về việc đặt tên cho vùng nước cảng biển được thực hiện tại thời điểm nào?

Theo quy định tại Nghị định 58/2017/NĐ-CP, việc đặt tên cho vùng nước cảng biển sẽ được thực hiện khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố mở vùng nước cảng biển. Điều này áp dụng cho cả cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước.

- Theo Điều 12 của Nghị định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải có thẩm quyền công bố mở và đóng cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi. Trong khi đó, Cục trưởng Cục Hàng hải Việt Nam có thẩm quyền công bố mở và đóng bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước và vùng nước.

- Vì vậy, quy trình đặt tên cho vùng nước cảng biển sẽ diễn ra như sau: chủ đầu tư hoặc cơ quan, tổ chức có liên quan sẽ đề nghị công bố mở vùng nước cảng biển tới cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Cục Hàng hải Việt Nam). Sau khi cơ quan này tiến hành công bố mở vùng nước cảng biển, việc đặt tên cho vùng nước cảng biển sẽ được thực hiện đồng thời.

Với quy định trên, việc đặt tên cho vùng nước cảng biển sẽ được tiến hành ngay khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố mở vùng nước cảng biển theo đề nghị của chủ đầu tư hoặc cơ quan, tổ chức có liên quan.

Xem thêm >>> Cảng biển là gì? Đặc điểm và cách đặt tên Cảng Biển?

Nếu quý khách hàng gặp bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào liên quan đến bài viết hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi rất mong nhận được sự phản hồi từ quý khách. Để đảm bảo quyền lợi và sự hỗ trợ tốt nhất cho quý khách, chúng tôi cung cấp các kênh liên lạc như sau:

Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với tổng đài tư vấn pháp luật của chúng tôi thông qua số điện thoại 1900.6162. Đội ngũ tư vấn pháp luật giàu kinh nghiệm sẽ sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng. Chúng tôi cam kết đáp ứng nhanh chóng và cung cấp thông tin chính xác, nhằm giúp quý khách hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý liên quan.

Nếu quý khách có thể gửi email, chúng tôi sẽ rất vui lòng nhận được thư từ của quý khách tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết đọc và phản hồi mọi email một cách nhanh nhất có thể, nhằm đáp ứng yêu cầu và giải quyết các vấn đề mà quý khách gửi đến.