- 1. Niêm yết chứng khoán là gì?
- 2. Quy định chung về niêm yết chứng khoán
- 2.1 Yêu cầu đối với báo cáo tài chính khi đăng ký niêm yết chứng khoán
- 2.2 Yêu cầu kiểm toán đối với báo cáo thông tin tài chính theo quy ước
- 2.3 Quy định về cách xác định tỷ lệ ROE khi đăng ký niêm yết
- 3. Điều kiện niêm yết chứng khoán tại Sở giao dịch chứng khoán
- 4. Hồ sơ đăng ký niêm yết cổ phiếu của công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng, doanh nghiệp cổ phần hóa
- 5. Trình tự, thủ tục đăng ký niêm yết cổ phiếu không thuộc trường hợp đăng ký niêm yết cổ phiếu đồng thời với chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng, thủ tục niêm yết chứng chỉ quỹ
- Kết luận
Trong nền kinh tế hiện đại, thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Một trong những hoạt động trung tâm của thị trường này là niêm yết chứng khoán, tức là việc đưa cổ phiếu hoặc trái phiếu vào giao dịch công khai trên sàn. Đây không chỉ là cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn từ công chúng mà còn là bước khẳng định uy tín và năng lực tài chính. Tuy nhiên, để được niêm yết, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện chặt chẽ và tuân thủ quy định pháp luật. Vì vậy, việc hiểu rõ niêm yết chứng khoán và các quy định liên quan là cần thiết đối với cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.
1. Niêm yết chứng khoán là gì?
Niêm yết chứng khoán không chỉ đơn thuần là việc đưa tên doanh nghiệp xuất hiện trên bảng điện tử giao dịch, mà thực chất là một quá trình pháp lý chặt chẽ nhằm đưa chứng khoán của doanh nghiệp vào giao dịch chính thức trên thị trường tập trung. Theo Khoản 24 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019, niêm yết chứng khoán là việc đưa các loại chứng khoán đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật vào giao dịch chính thức trên hệ thống giao dịch dành cho chứng khoán niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán. Quy định này cho thấy niêm yết không phải là quyền đương nhiên của doanh nghiệp, mà là kết quả của việc đáp ứng một loạt tiêu chuẩn về tài chính, quản trị và minh bạch thông tin.
Xét về bản chất, niêm yết chính là sự cam kết công khai của doanh nghiệp đối với thị trường. Khi thực hiện niêm yết, doanh nghiệp chấp nhận đặt mình dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước và công chúng đầu tư. Các loại chứng khoán như cổ phiếu hoặc trái phiếu sẽ được chuẩn hóa về thông tin, định giá theo cơ chế thị trường và có khả năng mua bán dễ dàng, qua đó tạo ra tính thanh khoản cao. Đồng thời, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ công bố thông tin định kỳ và bất thường, đảm bảo mọi nhà đầu tư đều có cơ hội tiếp cận thông tin một cách công bằng.
Ý nghĩa của việc niêm yết thể hiện rõ rệt ở nhiều khía cạnh. Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội quan trọng để huy động vốn từ công chúng với quy mô lớn và chi phí hợp lý hơn so với các kênh truyền thống. Bên cạnh đó, việc niêm yết còn giúp nâng cao uy tín, thương hiệu và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với nhà đầu tư, niêm yết tạo ra một môi trường giao dịch an toàn và minh bạch hơn, nơi các thông tin về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và hoạt động quản trị của doanh nghiệp được công bố rõ ràng theo quy định pháp luật.
Trong thực tế, quá trình niêm yết thường gắn liền với các bước như chào bán cổ phiếu ra công chúng (IPO), hoàn thiện cơ cấu tổ chức và đáp ứng các điều kiện pháp lý. Chẳng hạn, một công ty cổ phần sau khi IPO thành công sẽ tiến hành thủ tục đăng ký niêm yết trên HOSE. Khi được chấp thuận, cổ phiếu của công ty sẽ được cấp một mã chứng khoán riêng như VNM hay VIC và bắt đầu được giao dịch công khai mỗi ngày trên sàn. Từ thời điểm này, giá cổ phiếu sẽ được xác lập theo cung – cầu của thị trường, phản ánh kỳ vọng và đánh giá của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp.
2. Quy định chung về niêm yết chứng khoán
2.1 Yêu cầu đối với báo cáo tài chính khi đăng ký niêm yết chứng khoán
Báo cáo tài chính là nền tảng quan trọng để cơ quan quản lý và nhà đầu tư đánh giá thực trạng hoạt động của doanh nghiệp trước khi được chấp thuận niêm yết. Vì vậy, pháp luật đặt ra những yêu cầu chặt chẽ nhằm đảm bảo tính trung thực, đầy đủ và minh bạch của thông tin tài chính. Theo khoản 1 Điều 107 Nghị định 155/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi Khoản 35 Điều 1 Nghị định 245/2025/NĐ-CP, báo cáo tài chính của tổ chức đăng ký niêm yết phải tuân thủ các quy định sau:
Thứ nhất, về việc lập báo cáo tài chính:
Báo cáo tài chính phải được lập theo đúng quy định của pháp luật kế toán. Trường hợp tổ chức đăng ký niêm yết là công ty mẹ thì phải nộp cả báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính của công ty mẹ. Trường hợp tổ chức đăng ký niêm yết là đơn vị kế toán cấp trên có các đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân thì phải nộp báo cáo tài chính tổng hợp.
Thứ hai, về kiểm toán báo cáo tài chính:
Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận. Ý kiến kiểm toán đối với các báo cáo tài chính phải là ý kiến chấp nhận toàn phần. Trường hợp ý kiến kiểm toán là ý kiến ngoại trừ thì khoản ngoại trừ đó không được ảnh hưởng đến các điều kiện niêm yết; đồng thời, tổ chức đăng ký niêm yết phải có tài liệu giải thích hợp lý và có xác nhận của tổ chức kiểm toán về việc các khoản ngoại trừ không ảnh hưởng đến điều kiện niêm yết.
Thứ ba, trong trường hợp hợp nhất, sáp nhập:
Báo cáo tài chính của kỳ kế toán cuối cùng, tính từ ngày bắt đầu năm tài chính đến thời điểm hợp nhất của các công ty tham gia hợp nhất, và báo cáo tài chính của kỳ kế toán đầu tiên, tính từ thời điểm hợp nhất đến thời điểm kết thúc năm tài chính của công ty hợp nhất, đều phải đáp ứng yêu cầu về kiểm toán nêu trên. Đồng thời, báo cáo tài chính năm của các công ty tham gia hợp nhất, sáp nhập cũng phải được kiểm toán bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận.
Thứ tư, về tính cập nhật của báo cáo tài chính:
Trường hợp thời điểm gửi hồ sơ đăng ký niêm yết hợp lệ đến Sở giao dịch chứng khoán đã quá thời hạn công bố thông tin báo cáo tài chính quý theo quy định, tổ chức đăng ký niêm yết phải bổ sung báo cáo tài chính của quý đó. Trường hợp đăng ký niêm yết sau khi kết thúc kỳ lập báo cáo tài chính bán niên, tổ chức đăng ký niêm yết phải bổ sung báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét hoặc được kiểm toán bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận.
Thứ năm, trong trường hợp tăng vốn điều lệ:
Trường hợp sau kỳ kế toán gần nhất đã được kiểm toán, tổ chức đăng ký niêm yết cổ phiếu thực hiện phát hành tăng vốn điều lệ (trừ các trường hợp phát hành cổ phiếu để trả cổ tức, phát hành cổ phiếu để tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu, phát hành cổ phiếu thưởng cho người lao động hoặc phát hành cổ phiếu để chuyển đổi trái phiếu), thì phải bổ sung báo cáo về vốn điều lệ đã góp tăng thêm đã được kiểm toán bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận hoặc báo cáo tài chính đã được kiểm toán.
Tóm lại, các quy định này nhằm đảm bảo rằng mọi thông tin tài chính của doanh nghiệp khi lên sàn đều rõ ràng, chính xác và đáng tin cậy, từ đó bảo vệ nhà đầu tư và góp phần duy trì sự minh bạch của thị trường chứng khoán.
2.2 Yêu cầu kiểm toán đối với báo cáo thông tin tài chính theo quy ước
Theo khoản 2 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, Báo cáo tổng hợp thông tin tài chính theo quy ước phải được đảm bảo bởi tổ chức kiểm toán được chấp thuận với ý kiến chấp nhận toàn phần.
Theo điều 3,5,6 Thông tư 10/2022/TT-BTC, Trong các giao dịch cơ cấu lại doanh nghiệp như hợp nhất, sáp nhập hoặc chia tách, Báo cáo tổng hợp thông tin tài chính theo quy ước đóng vai trò là "bản mô phỏng" quan trọng. Loại báo cáo này không phản ánh những gì đã xảy ra trong quá khứ một cách đơn thuần, mà nhằm minh họa ảnh hưởng của các sự kiện trọng yếu đối với tình hình tài chính của doanh nghiệp dựa trên giả định rằng các giao dịch đó đã được thực hiện tại một thời điểm chọn trước.
(1) Bản chất và vai trò của báo cáo quy ước
Trong các giao dịch cơ cấu lại doanh nghiệp như hợp nhất, sáp nhập hoặc chia tách, báo cáo thông tin tài chính theo quy ước đóng vai trò như một “bản mô phỏng” tài chính. Báo cáo này không chỉ phản ánh số liệu trong quá khứ mà còn minh họa tác động của các giao dịch tái cấu trúc dựa trên giả định rằng các giao dịch đó đã được thực hiện tại một thời điểm xác định trước. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể hình dung đầy đủ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp sau khi thay đổi cấu trúc.
(2) Cấu trúc và nguyên tắc lập báo cáo
Một bộ báo cáo quy ước đầy đủ bao gồm ba thành phần chính: Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Thuyết minh báo cáo tài chính. Việc lập báo cáo phải dựa trên số liệu chưa điều chỉnh, thường là từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc soát xét.
Các điều chỉnh theo quy ước chỉ được thực hiện khi đáp ứng đồng thời ba điều kiện: có liên quan trực tiếp đến giao dịch cơ cấu lại; đã phát sinh tại thời điểm lập báo cáo; và có đầy đủ bằng chứng khách quan. Đặc biệt, báo cáo không được sử dụng các yếu tố mang tính dự báo, ước tính chủ quan hoặc các kế hoạch chưa phát sinh.
(3) Kỹ thuật điều chỉnh và xử lý số liệu
Việc điều chỉnh số liệu phụ thuộc vào loại báo cáo và giả định thời điểm giao dịch. Đối với Báo cáo tình hình tài chính, các điều chỉnh được thực hiện với giả định giao dịch hoàn tất tại ngày cuối kỳ. Trong khi đó, đối với Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, giả định giao dịch đã hoàn tất ngay từ đầu kỳ để phản ánh đầy đủ ảnh hưởng trong cả kỳ.
Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến tài trợ vốn như khoản vay và chi phí lãi vay phát sinh từ giao dịch cơ cấu lại cũng phải được điều chỉnh tương ứng. Về thuế, doanh nghiệp áp dụng mức thuế suất hiện hành, nhưng có thể sử dụng mức thuế mới nếu chắc chắn có sự thay đổi tại thời điểm hoàn nhập các khoản thuế hoãn lại.
(4) Phương pháp áp dụng theo từng loại giao dịch
Tùy thuộc vào hình thức cơ cấu lại, phương pháp lập báo cáo quy ước có sự khác biệt:
- Đối với hợp nhất, sáp nhập: Doanh nghiệp hợp cộng số liệu của các bên tham gia và loại trừ các giao dịch nội bộ để tránh trùng lặp. Trường hợp các bên không cùng kiểm soát, tài sản và nợ phải trả được ghi nhận theo giá trị hợp lý, đồng thời xác định lợi thế thương mại.
- Đối với tách doanh nghiệp hoặc bán tài sản: Doanh nghiệp loại trừ giá trị của phần tài sản hoặc bộ phận bị tách ra khỏi số liệu tổng thể. Khi đó, dữ liệu kế toán quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác giá trị và kết quả hoạt động của phần bị tách.
(5) Yêu cầu về trình bày và minh bạch thông tin
Báo cáo quy ước phải trình bày rõ ràng theo ba cột: số liệu trước điều chỉnh, các điều chỉnh theo từng giao dịch và số liệu sau điều chỉnh. Đồng thời, doanh nghiệp phải thuyết minh chi tiết từng khoản điều chỉnh để đảm bảo người sử dụng báo cáo hiểu đúng bản chất thay đổi.
Các khoản phát sinh một lần do cơ cấu lại mà không lặp lại trong tương lai thường chỉ được phản ánh trên Báo cáo tình hình tài chính, không ghi nhận vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, nhưng phải được thuyết minh đầy đủ, bao gồm cả tác động về thuế.
Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về kiểm toán và phương pháp lập báo cáo tài chính theo quy ước không chỉ giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ niêm yết mà còn thể hiện mức độ minh bạch và chuyên nghiệp trong quản trị tài chính, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư trên thị trường.
2.3 Quy định về cách xác định tỷ lệ ROE khi đăng ký niêm yết
Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Theo Khoản 3 Điều 107 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, ROE được xác định theo nguyên tắc chung và có điều chỉnh trong một số trường hợp đặc biệt.
- Công thức tổng quát
Theo quy định chung, ROE được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân:
ROE = (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân ) x 100%
Trong đó, Vốn chủ sở hữu bình quân được xác định như sau:
Vốn chủ sở hữu bình quân = (Vốn chủ sở hữu đầu kỳ + Vốn chủ sở hữu cuối kỳ) / 2
- Vốn chủ sở hữu đầu kỳ: được xác định trên cơ sở Báo cáo tình hình tài chính của năm liền trước năm tính ROE.
- Vốn chủ sở hữu cuối kỳ: được xác định từ vốn chủ sở hữu đầu kỳ, cộng với lợi nhuận sau thuế của năm và điều chỉnh các giao dịch làm thay đổi vốn chủ sở hữu trong năm như: trả cổ tức bằng tiền, thay đổi tỷ lệ sở hữu tại công ty con (tăng hoặc giảm nhưng không mất quyền kiểm soát), và các giao dịch tương tự.
Lưu ý: Không bao gồm nguồn kinh phí và các quỹ khác không thuộc sở hữu của cổ đông).
- Trường hợp doanh nghiệp là công ty mẹ hoặc có đơn vị phụ thuộc
Để phản ánh đúng lợi ích của cổ đông công ty đăng ký niêm yết, ROE được xác định trên cơ sở báo cáo tài chính hợp nhất và phải loại trừ lợi ích của cổ đông không kiểm soát. Khi đó:
- Lợi nhuận sau thuế: chỉ tính phần thuộc về cổ đông công ty mẹ
- Vốn chủ sở hữu: được xác định sau khi loại trừ lợi ích của cổ đông không kiểm soát
ROE = (Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ/ Vốn chủ sở hữu đã loại trừ lợi ích cổ đông không kiểm soát (bình quân)) x 100%
Trường hợp doanh nghiệp là đơn vị kế toán cấp trên có đơn vị trực thuộc không có tư cách pháp nhân, chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế được xác định theo báo cáo tài chính tổng hợp.
- Trường hợp có biến động về tổ chức trong năm
Khi doanh nghiệp có thay đổi như chuyển đổi loại hình, hợp nhất, sáp nhập hoặc tách công ty, việc tính ROE phải phản ánh toàn bộ quá trình hoạt động trong năm:
- Lợi nhuận sau thuế: là tổng lợi nhuận của tất cả các giai đoạn hoạt động trong năm, căn cứ vào báo cáo tài chính đã kiểm toán của từng giai đoạn
- Vốn chủ sở hữu bình quân: được tính bình quân giữa vốn đầu kỳ và cuối kỳ của từng giai đoạn, sau đó tổng hợp lại cho cả năm
Công thức áp dụng:
ROE = (Tổng lợi nhuận sau thuế của các giai đoạn trong năm/ Vốn chủ sở hữu bình quân các giai đoạn trong năm) x 100%
- Điều kiện về tính chất con số
Để đáp ứng điều kiện niêm yết (thường yêu cầu ROE dương), doanh nghiệp phải thỏa mãn đồng thời hai yếu tố về mặt toán học và pháp lý:
- Lợi nhuận sau thuế > 0
- Vốn chủ sở hữu bình quân > 0
Việc quy định ROE dương phải dựa trên hai số dương nhằm loại bỏ trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận âm và vốn âm nhưng kết quả phép tính ROE vẫn ra số dương (một tình trạng tài chính cực kỳ rủi ro).
3. Điều kiện niêm yết chứng khoán tại Sở giao dịch chứng khoán
Theo quy định tại Khoan 1 Điều 4 Quyết định 22/QĐ-HĐTV và Khoản 1 Điều 109 Nghị định 155/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi Điểm a Khoản 36 Điều 1 Nghị định 245/2025/NĐ-CP các điều kiện niêm yết bao gồm:
- Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh định lượng
Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng hàng hóa trên thị trường. Doanh nghiệp phải có mức vốn điều lệ thực góp từ 30 tỷ đồng trở lên tính tại thời điểm đăng ký. Đi kèm với đó là yêu cầu về hiệu quả hoạt động: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) năm liền trước phải đạt tối thiểu 5%, hoạt động kinh doanh 02 năm liên tiếp trước đó phải có lãi và đặc biệt là không có lỗ lũy kế. Các số liệu này không chỉ dựa trên sổ sách nội bộ mà phải được xác thực qua báo cáo tài chính kiểm toán bởi các đơn vị độc lập, đảm bảo tính trung thực và khách quan cho nhà đầu tư.
- Thời gian thử thách và tính minh bạch quản trị
Niêm yết không dành cho các doanh nghiệp "non trẻ" trừ trường hợp đặc biệt. Cổ phiếu phải có ít nhất 02 năm giao dịch trên hệ thống Upcom (trừ trường hợp doanh nghiệp cổ phần hóa hoặc đã chào bán ra công chúng). Về mặt nội bộ, việc niêm yết phải nhận được sự đồng thuận cao nhất từ Đại hội đồng cổ đông. Đồng thời, doanh nghiệp phải có sự tư vấn chuyên môn từ một công ty chứng khoán để đảm bảo hồ sơ pháp lý được hoàn thiện đúng quy chuẩn.
- Cơ cấu sở hữu và cam kết của người quản lý
Để đảm bảo tính thanh khoản và hạn chế rủi ro thao túng, Luật quy định tỷ lệ sở hữu của các cổ đông nhỏ (không phải cổ đông lớn). Cụ thể, ít nhất 15% số cổ phiếu có quyền biểu quyết phải do tối thiểu 100 cổ đông nhỏ nắm giữ (tỷ lệ này giảm xuống 10% nếu vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng trở lên).
Bên cạnh đó, để gắn kết trách nhiệm của bộ máy lãnh đạo, các nhân sự chủ chốt (HĐQT, Ban Kiểm soát, Ban Điều hành) và người có liên quan phải thực hiện cam kết khóa cổ phiếu:
- Nắm giữ 100% trong 06 tháng đầu kể từ ngày giao dịch đầu tiên.
- Nắm giữ 50% trong 06 tháng tiếp theo.
- Tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh
Điều kiện cuối cùng mang tính chất sàng lọc tư cách pháp nhân. Cả doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật phải có một "hồ sơ sạch" – không bị xử lý vi phạm đối với các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động chứng khoán (như thao túng thị trường, nội gián) trong thời hạn 02 năm tính đến thời điểm đăng ký.
4. Hồ sơ đăng ký niêm yết cổ phiếu của công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng, doanh nghiệp cổ phần hóa
Theo khoản 1 Điều 110 Nghị định 155/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi Khoản 37 Điều 1 Nghị định 245/2025/NĐ-CP, Hồ sơ đăng ký niêm yết cổ phiếu của công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng, doanh nghiệp cổ phần hóa bao gồm:
- Giấy đăng ký niêm yết cổ phiếu theo Mẫu số 28 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này
Tải mẫu số 28 >> Tại đây
- Bản cáo bạch niêm yết theo Mẫu số 29 Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này; Quyết định phê duyệt của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về Đề án cổ phần hóa (trong trường hợp hồ sơ đăng ký niêm yết cổ phiếu của doanh nghiệp cổ phần hóa); Quyết định của Đại hội đồng cổ đông thông qua việc niêm yết cổ phiếu;
Tải mẫu số 29 >> Tại đây
- Sổ đăng ký cổ đông của tổ chức đăng ký niêm yết được lập trong thời hạn 01 tháng trước thời điểm nộp hồ sơ đăng ký niêm yết; kèm theo danh sách cổ đông lớn, cổ đông chiến lược, người nội bộ và người có liên quan của người nội bộ (số lượng, tỷ lệ nắm giữ, thời gian bị hạn chế chuyển nhượng (nếu có));
- Cam kết của cổ đông là cá nhân, tổ chức có đại diện sở hữu là Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Trưởng Ban kiểm soát và thành viên Ban Kiểm soát (Kiểm soát viên), Tổng giám đốc (Giám đốc), Phó Tổng giám đốc (Phó Giám đốc), Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính và các chức danh quản lý tương đương do Đại hội đồng cổ đông bầu hoặc Hội đồng quản trị bổ nhiệm và cam kết của cổ đông lớn là người có liên quan của các đối tượng trên về việc nắm giữ 100% số cổ phiếu do mình sở hữu trong thời gian 06 tháng kể từ ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu trên Sở giao dịch chứng khoán và 50% số cổ phiếu này trong thời gian 06 tháng tiếp theo;
- Hợp đồng tư vấn niêm yết, trừ trường hợp tổ chức đăng ký niêm yết là công ty chứng khoán;
- Giấy chứng nhận của Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam về việc cổ phiếu của tổ chức đăng ký niêm yết đã đăng ký chứng khoán tập trung;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy phép thành lập và hoạt động hoặc giấy tờ pháp lý có giá trị tương đương;
- Báo cáo tài chính trong 02 năm liền trước năm đăng ký niêm yết của tổ chức đăng ký niêm yết theo quy định tại khoản 1 Điều 107 Nghị định này.
Như vậy, hồ sơ đăng ký niêm yết cổ phiếu được pháp luật quy định khá đầy đủ và chặt chẽ, bao quát từ thông tin pháp lý, tình hình tài chính đến cơ cấu cổ đông và các cam kết liên quan, nhằm đảm bảo tính minh bạch, trung thực và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư khi doanh nghiệp tham gia niêm yết trên thị trường chứng khoán.
5. Trình tự, thủ tục đăng ký niêm yết cổ phiếu không thuộc trường hợp đăng ký niêm yết cổ phiếu đồng thời với chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng, thủ tục niêm yết chứng chỉ quỹ
Theo điều 111 Nghị định Nghị định 155/2020/NĐ-CP sửa đổi bởi Điểm a Khoản 39 Điều 1 Nghị định 245/2025/NĐ-CP trình tự thủ tục như sau:
Bước 1: Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ đăng ký niêm yết
Sau khi tổ chức đăng ký niêm yết nộp hồ sơ, Sở giao dịch chứng khoán sẽ tiến hành kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ, đồng thời đánh giá các điều kiện niêm yết theo quy định pháp luật. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Sở giao dịch chứng khoán phải đưa ra quyết định chấp thuận niêm yết.
Trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện, Sở có trách nhiệm từ chối bằng văn bản và nêu rõ lý do. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp có thể sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện hồ sơ trong các lần đăng ký tiếp theo.
Bước 2: Đăng ký ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu
Sau khi nhận được quyết định chấp thuận niêm yết, trong thời hạn 05 ngày làm việc, tổ chức đăng ký niêm yết phải chủ động thực hiện thủ tục đăng ký ngày giao dịch đầu tiên cho cổ phiếu của mình.
Đây là nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp nhằm chuyển từ giai đoạn “được phép niêm yết” sang giai đoạn “chính thức đưa cổ phiếu vào giao dịch” trên thị trường, đảm bảo tính liên tục của quá trình niêm yết.
Bước 3: Xác định thời điểm giao dịch đầu tiên theo khung thời gian luật định
Ngày giao dịch đầu tiên không được xác định tùy ý mà phải tuân thủ chặt chẽ các mốc thời gian pháp luật quy định. Cụ thể, ngày giao dịch phải cách ít nhất 06 ngày làm việc kể từ khi Sở giao dịch chứng khoán nhận được đề nghị của doanh nghiệp, nhằm tạo khoảng thời gian cần thiết để chuẩn bị kỹ thuật và công bố thông tin.
Đồng thời, thời điểm này cũng không được vượt quá 30 ngày kể từ ngày có quyết định chấp thuận niêm yết, nhằm tránh kéo dài quá trình đưa cổ phiếu vào giao dịch, đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của thị trường.
Bước 4: Thông báo chính thức về ngày giao dịch đầu tiên
Sau khi nhận được đầy đủ hồ sơ gồm: giấy đăng ký ngày giao dịch đầu tiên của doanh nghiệp và văn bản xác nhận của Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam về việc cổ phiếu đã được đăng ký lưu ký tập trung, Sở giao dịch chứng khoán sẽ ban hành thông báo chính thức về ngày giao dịch đầu tiên.
Thông báo này có ý nghĩa pháp lý quan trọng, đánh dấu thời điểm cổ phiếu của doanh nghiệp chính thức được đưa vào giao dịch trên thị trường chứng khoán, đồng thời là căn cứ để nhà đầu tư theo dõi và thực hiện giao dịch.
Nhìn tổng thể, quy trình này được thiết kế theo trình tự logic, từ thẩm định – chấp thuận – đăng ký – công bố, nhằm đảm bảo việc niêm yết và đưa cổ phiếu vào giao dịch diễn ra minh bạch, đúng thời hạn và phù hợp với cơ chế vận hành của thị trường chứng khoán.
Kết luận
Niêm yết chứng khoán là dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển của doanh nghiệp, giúp nâng cao uy tín và mở rộng khả năng huy động vốn. Các quy định pháp luật về niêm yết được đặt ra nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ổn định cho thị trường. Việc tuân thủ đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán lành mạnh, bền vững.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.